Tế bào Hep2 và vai trò của chúng trong nghiên cứu ung thư thanh quản
Tế bào Hep 2 là một mô hình in vitro quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu y sinh, như nghiên cứu về bệnh thấp khớp, ung thư và miễn dịch học. Có nguồn gốc từ ung thư thanh quản, các tế bào người này đóng vai trò không thể thiếu trong việc làm sáng tỏ mô nguồn gốc và các đặc điểm cụ thể của các khối u thanh quản. Tầm quan trọng của chúng được công nhận rộng rãi trong nghiên cứu ung thư chuyển hóa, nơi chúng đã đóng góp lớn vào sự hiểu biết của chúng ta về bản chất và nguồn gốc của ung thư thanh quản, đánh dấu sự hiện diện đáng kể trong các công bố nghiên cứu về ung thư thanh quản [1].
- Môi trường nuôi cấy
- EMEM hoặc môi trường tối thiểu thiết yếu của Eagle được sử dụng để nuôi cấy tế bào Hep 2. Môi trường này được bổ sung 10% FBS, 1,0 g/L glucose, 2,2 g/L NaHCO3, 2,0 mM L-glutamine, 1% NEAA và 1 mM natri pyruvate để tế bào phát triển lý tưởng. Nên thay môi trường 2 đến 3 lần một tuần.
- Thời gian nhân đôi
- Thời gian nhân đôi được báo cáo cho tế bào Hep 2 là khoảng 40 giờ.
- Loại tăng trưởng
- Tế bào Hep 2 là tế bào bám dính và phát triển thành lớp đơn.
- Cấp độ an toàn sinh học
- Cấp độ an toàn sinh học 1
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng Hep2
Nguồn gốc và đặc điểm chung của tế bào Hep 2
Nguồn gốc và đặc điểm chung của dòng tế bào xác định khả năng ứng dụng của nó trong nghiên cứu. Phần này sẽ giúp bạn tìm hiểu về nguồn gốc và một số đặc điểm nổi bật của tế bào Hep 2. Ví dụ, bạn sẽ tìm hiểu: Dòng tế bào HEp-2 là gì? Nguồn gốc của tế bào Hep 2 là gì? Và hình thái của Hep 2 như thế nào?
- Hep 2, một dòng tế bào biểu mô người bất tử, lần đầu tiên được H.W. Toolan mô tả là tế bào ung thư thanh quản vào năm 1954. Tuy nhiên, gần đây, có báo cáo cho rằng dòng tế bào Hep 2 được cấu thành từ các tế bào ung thư tuyến cổ tử cung và có nguồn gốc từ sự nhiễm bẩn của dòng tế bào Hela [2].
- Tế bào Hep 2 chứa nhiễm sắc thể đánh dấu Hela và cho kết quả dương tính với Keratin và chuỗi DNA của virus u nhú ở người, được xác nhận lần lượt qua nhuộm immunoperoxidase và PCR.
- Dòng tế bào Hep 2, một biến thể của dòng tế bào Hela, có hình thái giống biểu mô.
- Dòng tế bào Hep 2 biểu hiện cả sự bất thường về cấu trúc và số lượng nhiễm sắc thể với kiểu nhiễm sắc thể gần như ba bội [3].
Dòng tế bào HEp-2: Thông tin về nuôi cấy
Trước khi làm việc với dòng tế bào, chúng ta cần nắm rõ các điểm chính sau đây về quy trình nuôi cấy. Thông tin này có thể hữu ích cho việc nuôi cấy và duy trì dòng tế bào một cách hiệu quả. Bạn cần biết: Thời gian nhân đôi của tế bào Hep-2 là bao lâu? Tế bào Hep-2 có tính bám dính không? Mật độ gieo tế bào Hep-2 là bao nhiêu?
Thời gian nhân đôi quần thể:
Thời gian nhân đôi được báo cáo cho tế bào Hep 2 là khoảng 40 giờ.
Bám dính hay lơ lửng:
Tế bào Hep 2 bám dính và phát triển thành lớp đơn.
Mật độ gieo cấy:
Mật độ gieo 1 x 104 tế bào/cm2 là lý tưởng cho nuôi cấy tế bào Hep 2. Để gieo, các tế bào Hep 2 bám dính được rửa bằng dung dịch PBS 1x, sau đó ủ với dung dịch phân ly Accutase. Sau khi ủ ở nhiệt độ phòng trong 8–10 phút, các tế bào được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy và ly tâm. Các tế bào thu được sau đó được phân phối vào môi trường nuôi cấy mới và đổ vào các bình mới để nuôi cấy.
Môi trường nuôi cấy:
EMEM hoặc môi trường thiết yếu tối thiểu của Eagle được sử dụng để nuôi cấy tế bào Hep 2. Môi trường này được bổ sung 10% FBS, 1,0 g/L glucose, 2,2 g/L NaHCO3, 2,0 mM L-glutamine, 1% NEAA và 1 mM natri pyruvate để tế bào phát triển lý tưởng. Nên thay môi trường 2 đến 3 lần một tuần.
Điều kiện phát triển:
Giống như các dòng tế bào động vật có vú khác, Hep 2 cũng được nuôi cấy trong tủ ấm có độ ẩm được đặt ở nhiệt độ 37°C và được cung cấp liên tục 5% CO2.
Bảo quản:
Tế bào Hep 2 có thể được bảo quản trong tủ đông điện nhiệt độ cực thấp (dưới -150 °C) hoặc trong pha hơi nitơ lỏng để bảo quản lâu dài.
Quy trình đông lạnh và môi trường:
Môi trường đông lạnh được khuyến nghị cho tế bào Hep 2 là CM-1 hoặc CM-ACF. Tế bào nên được đông lạnh bằng quy trình đông lạnh chậm, cho phép nhiệt độ giảm dần 1 °C và bảo vệ khả năng sống của tế bào.
Quy trình rã đông:
Lọ tế bào đông lạnh được rã đông nhanh bằng cách khuấy trong bể nước ở 37°C cho đến khi chỉ còn lại một cục băng nhỏ. Sau đó, các tế bào được thêm vào môi trường mới và ly tâm để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh. Sau đó, cặn tế bào được tái huyền phù trong môi trường, và các tế bào được phân phối vào các bình nuôi cấy. Các tế bào cần nghỉ ngơi trong gần 24 giờ để bám dính.
Cấp độ an toàn sinh học
Phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1 được khuyến nghị để xử lý và duy trì nuôi cấy tế bào Hep 2.
Ưu điểm và hạn chế của dòng tế bào Hep 2
Hầu hết các dòng tế bào đều có sự kết hợp độc đáo giữa ưu điểm và hạn chế, góp phần vào việc ứng dụng của chúng trong lĩnh vực nghiên cứu. Phần này sẽ mô tả một số ưu điểm và nhược điểm chính liên quan đến dòng tế bào Hep 2.
Ưu điểm
Những ưu điểm chính của dòng tế bào Hep 2 là:
- Nguồn gốc từ người: Hep 2 có nguồn gốc từ tế bào biểu mô của người, khiến nó trở thành một mô hình in vitro quý giá để nghiên cứu các bệnh ở người và nhiễm virus.
- Phát hiện ANA: Dòng tế bào Hep 2 sở hữu một mảng protein tự nhiên trình bày nhiều kháng nguyên, khiến nó trở thành chất nền tuyệt vời để phát hiện kháng thể chống nhân (ANA). Đặc tính này cho phép sàng lọc ANA trong huyết thanh một cách cụ thể và có độ nhạy cao, khiến nó trở thành công cụ chẩn đoán quan trọng để xác định các bệnh mô liên kết.
Hạn chế
- Rối loạn nhiễm sắc thể: Tế bào Hep 2 có nhiều rối loạn về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể. Những rối loạn này có thể ảnh hưởng đến hành vi của tế bào và có thể hạn chế khả năng ứng dụng của chúng trong một số thí nghiệm phòng thí nghiệm.
- Khả năng gây ung thư: Hep 2, một dòng tế bào biểu mô người có nguồn gốc từ khối u, có thể có những bất thường di truyền thường không có trong tế bào biểu mô. Do đó, việc sử dụng tế bào Hep 2 có thể bị hạn chế trong các nghiên cứu cụ thể tập trung vào sinh lý tế bào bình thường.
Mở rộng ứng dụng của dòng tế bào Hep 2 trong nghiên cứu y sinh
Dòng tế bào Hep 2 nổi bật như một mô hình tiêu biểu cho vô số ứng dụng trong nghiên cứu y sinh. Nổi tiếng về tính linh hoạt, các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong các thí nghiệm in vitro, từ phân tích thụ thể đến nghiên cứu các bệnh phức tạp.
Khám phá cơ chế gây ung thư và mục tiêu điều trị với tế bào Hep 2
Là tế bào gây ung thư, tế bào Hep 2 đóng vai trò then chốt trong việc tìm hiểu những phức tạp của sinh học ung thư. Chúng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các con đường truyền tín hiệu ung thư, các nghiên cứu cơ chế và là trụ cột trong việc sàng lọc và đánh giá các loại thuốc chống ung thư. Ví dụ, một nghiên cứu sâu sắc đã sử dụng Hep 2 để mô tả ảnh hưởng của miRNA-33a đối với sự tăng sinh của tế bào ung thư. Các phát hiện đã làm sáng tỏ tác dụng ức chế tăng sinh của miRNA-33a thông qua tương tác của nó với PIM1, một gen gây ung thư đã biết, gợi ý một mục tiêu điều trị mới [4]. Trong một trường hợp khác, Hep 2 được sử dụng để đánh giá tiềm năng điều trị của các hạt nano oxit kẽm Marsdenia tenacissima, nêu bật hiệu quả ức chế tăng sinh và gây chết tế bào của chúng [5].
Thúc đẩy nghiên cứu virus học với những hiểu biết từ tế bào Hep 2
Khả năng nhạy cảm của tế bào Hep 2 với các loại virus khác nhau ở người khiến chúng trở thành một nguồn tài nguyên vô giá trong nghiên cứu virus học. Chúng đã được sử dụng hiệu quả trong việc biểu hiện các gen virus SARS-CoV-2 để làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp giữa virus và các cơ chế tế bào của vật chủ [6]. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong thời đại hiện nay, khi việc hiểu biết và chống lại các bệnh nhiễm virus như COVID-19 là ưu tiên hàng đầu trên toàn cầu.
Giải mã các chức năng tế bào: Thao tác gen trong tế bào Hep 2
Khả năng thích ứng của dòng tế bào Hep 2 với thao tác gen nhấn mạnh tính hữu ích của nó trong các nghiên cứu cơ chế. Các nhà nghiên cứu tận dụng đặc tính này để điều chỉnh biểu hiện gen và làm sáng tỏ vai trò của các gen cụ thể trong các chức năng tế bào. Một nghiên cứu đáng chú ý liên quan đến việc biểu hiện quá mức protein liên kết RNA RBM6 trong tế bào Hep 2, giúp thuận lợi cho việc nghiên cứu tiềm năng ức chế khối u của nó, cung cấp những hiểu biết quý giá về cơ sở phân tử của ung thư [7].
Nâng cao chẩn đoán bệnh thông qua các ứng dụng của dòng tế bào Hep 2
Ngoài các lĩnh vực nghiên cứu này, tế bào Hep 2 còn được đánh giá cao về khả năng chẩn đoán, đặc biệt là trong việc phát hiện ANA, vốn rất quan trọng trong chẩn đoán các bệnh tự miễn dịch như lupus ban đỏ hệ thống. Độ chính xác mà tế bào Hep 2 có thể trình bày ANAs hỗ trợ chẩn đoán và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu, nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về các bệnh lý tự miễn và cải thiện chăm sóc bệnh nhân.
Thông qua các ứng dụng đa dạng này, tế bào Hep 2 đã đóng góp đáng kể vào những tiến bộ trong nghiên cứu ung thư chuyển giao, nghiên cứu về nhiễm trùng virus và khám phá các cơ chế tế bào. Đóng góp của chúng vào việc tạo ra dữ liệu có liên quan lâm sàng là vô giá, khẳng định vai trò không thể thiếu của chúng cả trong phòng thí nghiệm lẫn trong lâm sàng. Khi nghiên cứu tiếp tục phát triển, dòng tế bào Hep 2 chắc chắn sẽ vẫn giữ vị trí hàng đầu, hỗ trợ việc phát hiện các phương pháp điều trị mới và mở rộng kiến thức của chúng ta về sức khỏe và bệnh tật của con người.
Hãy đặt mua dòng tế bào HEp-2 ngay hôm nay
Tế bào Hep 2: Các công trình nghiên cứu
Dưới đây là một số công bố nghiên cứu thú vị và được trích dẫn nhiều nhất về tế bào Hep 2.
- Sự tổng hợp các hạt nano oxit kẽm từ Marsdenia tenacissima ức chế sự tăng sinh tế bào và gây ra quá trình apoptosis trong các tế bào ung thư thanh quản (Hep-2)
Bài báo này được đăng trên Tạp chí Photochemistry and Photobiology B: Biology (2019) đã khám phá tiềm năng chống ung thư của các hạt nano oxit kẽm Marsdenia tenacissima được tổng hợp sinh học trong dòng tế bào Hep 2. - Các hạt nano PLGA chứa hesperidin được bào chế sinh học chống lại con đường apoptosis nội sinh qua trung gian ty thể trong tế bào
ung thư Bài báo này được xuất bản trên Tạp chí Polymer và Vật liệu Vô cơ và Hữu cơ Kim loại vào năm 2021. Nghiên cứu này đã kiểm tra các đặc tính chống ung thư của các hạt nano Poly (lactic-co-glycolic acid) (PLGA) chứa hesperidin được bào chế sinh học trong các tế bào Hep 2. - Hoạt tính kháng virus của chiết xuất ethanol từ Lophatherum gracile đối với nhiễm trùng
virus hợp bào hô hấp Bài báo này trên Tạp chí Dược học Dân tộc học năm 2019 đã sử dụng tế bào Hep 2 để nghiên cứu nhiễm trùng virus hợp bào hô hấp và sàng lọc các loại thuốc kháng virus chống lại nó. Nghiên cứu đã báo cáo tiềm năng kháng virus đầy hứa hẹn của chiết xuất ethanol từ cây thuốc Lophatherum gracile đối với nhiễm trùng virus hợp bào hô hấp. - Đánh giá hoạt tính của các chiết xuất nước từ bốn loài cây thơm đối với sự bám dính của nấm Candida albicans vào tế bào
biểu mô HEp-2 của người Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Gene Reports (2020). Nghiên cứu này đã khám phá tiềm năng ức chế của chiết xuất nước từ bốn loài thực vật thơm đối với sự bám dính của nấm Candida albicans vào tế bào biểu mô Hep 2 của người. - Protein tín hiệu được kích hoạt bởi Wnt1 (WISP1) điều chỉnh quá trình glycolysis và kháng hóa trị của ung thư biểu mô vảy thanh quản thông qua con đường
YAP1/TEAD1/GLUT1 Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Journal of Cellular Physiology vào năm 2019. Nghiên cứu báo cáo rằng protein tín hiệu 1 do Wnt1 kích thích (WISP1) tương tác với con đường YAP1/TEAD1/GLUT1 và điều chỉnh chuyển hóa glucose và kháng hóa trị trong dòng tế bào Hep 2.
Tài nguyên về dòng tế bào Hep2: Quy trình, video và hơn thế nữa
Hep 2 là một dòng tế bào nổi tiếng. Có một số tài nguyên có sẵn về dòng tế bào Hep 2.
- Phân lập dòng tế bào Hep2: Video này là hướng dẫn từng bước để phân lập tế bào Hep 2.
- Sàng lọc ANA tế bào Hep 2: Video này giải thích về sàng lọc kháng thể chống nhân (ANA) bằng cách sử dụng dòng tế bào Hep 2.
- Nuôi cấy Hep 2: Liên kết này chứa thông tin cơ bản về nuôi cấy tế bào Hep 2. Nó bao gồm phân chia tế bào, đông lạnh tế bào và rã đông.
Câu hỏi thường gặp về tế bào HEp-2 trong nghiên cứu y sinh học
Tài liệu tham khảo
- Fusi, M. và S. Dotti, Thích ứng dòng tế bào HEp-2 với hệ thống nuôi cấy hoàn toàn không sử dụng thành phần động vật và phân tích thời gian thực về sự phát triển của tế bào. Biotechniques, 2021. 70(6): tr. 319-326.
- Gorphe, P., Tổng quan toàn diện về dòng tế bào Hep-2 trong nghiên cứu chuyển giao về ung thư thanh quản. Am J Cancer Res, 2019. 9(4): tr. 644-649.
- Wang, M., et al., Các tế bào sợi liên quan đến ung thư trong khối u ghép dị chủng thanh quản được thiết lập từ dòng tế bào HEp-2 của người không bắt nguồn từ các tế bào ung thư thông qua quá trình chuyển đổi biểu mô-mô liên kết, được kích hoạt về mặt biểu hiện nhưng bình thường về mặt kiểu gen. PLoS One, 2015. 10(2): tr. e0117405.
- Karatas, O.F., Tiềm năng ức chế tăng sinh của miR-33a trong tế bào ung thư thanh quản Hep-2 thông qua việc nhắm mục tiêu PIM1. Head Neck, 2018. 40(11): tr. 2455-2461.
- Wang, Y., et al., Tổng hợp các hạt nano oxit kẽm từ Marsdenia tenacissima ức chế sự tăng sinh tế bào và gây ra quá trình apoptosis trong các tế bào ung thư thanh quản (Hep-2). Tạp chí Photochemistry and Photobiology B: Biology, 2019. 201: tr. 111624.
- Zhang, J., et al., Một nghiên cứu toàn diện và phân tử về vị trí phân tử của các protein SARS-CoV-2. Signal Transduct Target Ther, 2020. 5(1): tr. 269.
- Wang, Q., et al., Protein liên kết RNA RBM6 với vai trò là gen ức chế khối u ức chế sự phát triển và tiến triển của ung thư thanh quản. Gene, 2019. 697: tr. 26-34.
