Thể tích: 100 ml
Bảo quản: ≤ –15°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch Glutamine ổn định (L-Alanyl-L-Glutamine, 200 mM) là dạng dipeptide ổn định cao của L-glutamine, được thiết kế để thay thế trực tiếp cho L-glutamine truyền thống trong môi trường nuôi cấy tế bào. L-glutamine là một axit amin thiết yếu và là nguồn năng lượng chính cho tế bào nuôi cấy, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, chuyển hóa và tổng hợp protein của tế bào.
Ứng dụng và Lợi ích
Trong môi trường lỏng tiêu chuẩn, L-glutamine phân hủy tương đối nhanh ở 37°C, dẫn đến hình thành các sản phẩm phụ độc hại như ion amoni, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống còn của tế bào và kết quả thí nghiệm. Glutamine ổn định khắc phục hạn chế này bằng cách cung cấp dạng dipeptide không phân hủy, duy trì nguyên vẹn trong điều kiện nuôi cấy.
Tế bào phân giải enzym liên kết dipeptide để giải phóng L-glutamine khi cần thiết, đảm bảo nguồn cung cấp liên tục và tươi mới đồng thời ngăn ngừa tích tụ các sản phẩm thải độc hại. Điều này làm cho giải pháp đặc biệt có lợi cho các hệ thống nuôi cấy tế bào lâu dài và hệ thống tăng trưởng mật độ cao.
Công thức và cách sử dụng
Dung dịch L-Alanyl-L-Glutamine được chuẩn bị trong nước cấy tế bào cấp độ cao với nồng độ 200 mM và được lọc vô trùng cho các ứng dụng nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Nó có thể được pha loãng trực tiếp vào môi trường hoàn chỉnh theo yêu cầu thí nghiệm. Bảo quản ở ≤ –15°C và tránh các chu kỳ đông lạnh-rã đông lặp đi lặp lại để duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch đệm HEPES (1 M), còn được gọi là N-2-hydroxyethylpiperazine-N-2-ethanesulfonic acid, là một chất đệm hữu cơ zwitterionic được sử dụng rộng rãi trong môi trường nuôi cấy tế bào. Nó được thiết kế để duy trì điều kiện pH ổn định trong phạm vi sinh lý từ 6,7 đến 8,6, hỗ trợ chức năng tế bào tối ưu trong các ứng dụng in vitro.
Ứng dụng và Lợi ích
HEPES cung cấp khả năng đệm đáng tin cậy trong hệ thống nuôi cấy tế bào, đặc biệt khi tế bào được xử lý ngoài tủ ấm CO₂. Việc bổ sung 10–25 mM HEPES vào môi trường nuôi cấy giúp tăng cường ổn định pH trong thời gian thao tác kéo dài, góp phần duy trì điều kiện thí nghiệm nhất quán.
Chất đệm này không thấm qua màng, ít can thiệp vào các phản ứng sinh hóa và có độ ổn định hóa học và enzym cao. Những đặc tính này khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng nuôi cấy tế bào và sinh hóa.
Công thức và cách sử dụng
Dung dịch được cung cấp dưới dạng dung dịch cô đặc 1 M, được chuẩn bị trong nước dành cho nuôi cấy tế bào và đã được lọc vô trùng để sử dụng trong môi trường nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Nó có thể được pha loãng đến nồng độ làm việc mong muốn tùy theo yêu cầu ứng dụng. Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và xử lý trong điều kiện vô trùng để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 50 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch D-(+)-Glucose (Dung dịch Dextrose) là một chất bổ sung vô trùng, sẵn sàng sử dụng, chứa đường D-(+)-glucose tự nhiên, một thành phần chính của quá trình chuyển hóa tế bào. Glucose tham gia vào các quá trình sinh học thiết yếu như sản xuất năng lượng, glycosylation và hình thành glycan, góp phần vào cấu trúc và chức năng của tế bào.
Ứng dụng và Lợi ích
Dung dịch glucose này được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và trong nhiều ứng dụng sinh học tế bào và phân tử. Với vai trò là nguồn carbon và năng lượng chính, glucose hỗ trợ sự phát triển, phân chia và hoạt động chuyển hóa của tế bào. Sự tham gia của nó vào các con đường sinh tổng hợp cũng làm cho nó trở nên quan trọng trong việc duy trì sinh lý tế bào bình thường và tính nhất quán của thí nghiệm.
Công thức và cách sử dụng
Dung dịch được cung cấp ở nồng độ cao 250 g/L glucose, cho phép pha loãng linh hoạt vào môi trường nuôi cấy theo yêu cầu thí nghiệm. Nó được lọc vô trùng để đảm bảo phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và xử lý vô trùng để duy trì chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các thủ tục chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 10 ml
Điều kiện bảo quản: +2°C đến +8°C
Độ vô trùng: Đã lọc vô trùng
Dung dịch Insulin-Transferrin-Selenium (ITS) (100x) là một chất bổ sung được định nghĩa hóa học, được thiết kế cho nhiều ứng dụng nuôi cấy tế bào khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất phụ gia cho môi trường nuôi cấy tế bào cơ bản để hỗ trợ sự phát triển của tế bào trong điều kiện giảm huyết thanh hoặc không có huyết thanh.
Ứng dụng và Lợi ích
Chất bổ sung ITS của chúng tôi cung cấp các thành phần thiết yếu cần thiết cho hiệu suất tối ưu của môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh. Bằng cách bổ sung ITS vào môi trường dinh dưỡng thông thường, nhu cầu về huyết thanh bò thai (FBS) cho việc duy trì thường xuyên nhiều dòng tế bào có thể được giảm đáng kể. Điều này giúp giảm thiểu sự biến động liên quan đến việc sử dụng huyết thanh đồng thời duy trì sự phát triển và khả năng sống sót ổn định của tế bào.
Insulin hỗ trợ sự hấp thu và chuyển hóa các chất dinh dưỡng quan trọng của tế bào, transferrin hỗ trợ vận chuyển sắt, và selen góp phần vào khả năng chống oxy hóa và hoạt động enzym. Khi kết hợp với nhau, các thành phần này thúc đẩy sự cân bằng chuyển hóa tế bào và cải thiện khả năng tái tạo trong các hệ thống nuôi cấy xác định.
Công thức và cách sử dụng
Insulin-Transferrin-Selenium (ITS) được cung cấp dưới dạng dung dịch cô đặc 100 lần trong Dung dịch Muối Cân bằng Earle (EBSS) không chứa phenol red. Đối với các ứng dụng tiêu chuẩn, pha loãng theo tỷ lệ 1:100 vào môi trường cơ bản phù hợp để đạt được nồng độ làm việc khuyến nghị. Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C và xử lý trong điều kiện vô trùng để duy trì tính ổn định và vô trùng của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không dùng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không dùng cho người hoặc động vật.
Thể tích: 5 ml
Điều kiện bảo quản: +2°C đến +8°C
Độ vô trùng: Đã được lọc vô trùng
Dung dịch Insulin tái tổ hợp người là một chất bổ sung được định nghĩa về mặt hóa học, thường được sử dụng để nuôi cấy các dòng tế bào động vật có vú, bao gồm tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO). Dung dịch cấp nuôi cấy tế bào này chứa insulin tái tổ hợp người được biểu hiện trong Saccharomyces cerevisiae, đảm bảo độ tinh khiết cao và hiệu suất ổn định trong các ứng dụng nghiên cứu.
Ứng dụng và lợi ích
Insulin thường được thêm vào môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh và được định nghĩa hóa học để thúc đẩy sự phát triển và năng suất của tế bào. Là một hormone điều hòa quan trọng, insulin hỗ trợ quá trình hấp thu, sử dụng và dự trữ glucose, axit amin và axit béo của tế bào. Nó cũng ức chế quá trình phân hủy glycogen, protein và lipid, từ đó góp phần cải thiện khả năng sống sót của tế bào và sự ổn định chuyển hóa trong hệ thống nuôi cấy. Công thức được định nghĩa hóa học này hỗ trợ tính tái hiện và giảm thiểu biến động trong các quy trình nuôi cấy tế bào nhạy cảm.
Tính chất sinh học và cách sử dụng
Insulin là một hormone polypeptide hai chuỗi được sản xuất tự nhiên bởi các tế bào β của các đảo tụy. Nó có trọng lượng phân tử khoảng 5.800 Da. Các chuỗi α và β được liên kết bởi hai liên kết disulfide giữa các chuỗi, và chuỗi α chứa một liên kết disulfide trong chuỗi. Đối với các ứng dụng nuôi cấy tế bào, dung dịch nên được xử lý trong điều kiện vô trùng và bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C để duy trì độ ổn định và hiệu suất.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không dùng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không dùng cho người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch Natri Pyruvate (100 mM) là một chất bổ sung vô trùng, sẵn sàng sử dụng, được thiết kế để cung cấp một nguồn năng lượng bổ sung, dễ tiếp cận cho môi trường nuôi cấy tế bào. Natri pyruvate đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào và hỗ trợ sự phát triển của các tế bào có hoạt động chuyển hóa cao và phân chia nhanh, như tế bào ung thư. Việc bổ sung có thể tăng cường khả năng sống sót của tế bào và giúp duy trì sự ổn định chuyển hóa trong hệ thống nuôi cấy.
Ứng dụng và Lợi ích
Dung dịch này được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào thường quy để làm giàu môi trường với pyruvate và thúc đẩy điều kiện phát triển tối ưu. Nó hỗ trợ sản xuất ATP, có thể giúp giảm stress oxy hóa và góp phần cải thiện hiệu suất chuyển hóa của tế bào nuôi cấy. Sản phẩm được sản xuất từ nước chất lượng nuôi cấy tế bào và lọc vô trùng, đảm bảo chất lượng ổn định và khả năng tái hiện trong các quy trình nghiên cứu.
Cách sử dụng và Tương thích
Nồng độ cuối cùng được khuyến nghị cho hầu hết các ứng dụng nuôi cấy tế bào là 1 mM natri pyruvate, đạt được bằng cách pha loãng dung dịch gốc 100 mM với tỷ lệ 1:100 vào môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh. Giải pháp tương thích với nhiều loại môi trường cơ bản và dòng tế bào động vật có vú. Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và tránh nhiễm bẩn để duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: ≤-15°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch kháng sinh/kháng nấm (100x) là dung dịch vô trùng, sẵn sàng sử dụng, được thiết kế để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong nuôi cấy tế bào và các ứng dụng phòng thí nghiệm liên quan. Dung dịch 100x này chứa sự kết hợp đã được chứng minh của penicillin, streptomycin và amphotericin B – cung cấp hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng đối với vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm men và nấm sợi. Công thức này phù hợp để sử dụng trong nuôi cấy tế bào eukaryotic, môi trường nuôi cấy vi khuẩn và các hệ thống nhạy cảm với nhiễm khuẩn khác, hỗ trợ các hoạt động phòng thí nghiệm sạch sẽ và nhất quán.
Ứng dụng và Lợi ích Được tối ưu hóa cho các quy trình nghiên cứu thông thường, dung dịch này được sử dụng rộng rãi để duy trì điều kiện vô trùng trong quy trình nuôi cấy tế bào. Nó cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường nhạy cảm với nhiễm khuẩn, giúp nhà nghiên cứu giảm nguy cơ tăng trưởng quá mức của vi sinh vật mà không ảnh hưởng đến sức khỏe tế bào hoặc tính tái hiện của thí nghiệm. Công thức đã được lọc vô trùng loại bỏ nhu cầu thực hiện các bước hòa tan bổ sung, hỗ trợ quá trình chuẩn bị môi trường nuôi cấy hiệu quả và giảm biến động trong các quy trình phòng thí nghiệm hàng ngày.
Cách sử dụng và tương thích Để đạt được nồng độ làm việc tiêu chuẩn, pha loãng dung dịch với tỷ lệ 1:100 vào môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh của bạn. Sản phẩm tương thích với nhiều dòng tế bào động vật có vú và môi trường cơ bản. Với nguồn cung cấp ổn định, các nhà nghiên cứu được hưởng lợi từ sự liên tục đáng tin cậy của nguồn cung và kế hoạch logistics đơn giản hóa. Dung dịch nên được bảo quản ở ≤ –15 °C và tránh các chu kỳ đông lạnh-rã đông lặp đi lặp lại để duy trì độ ổn định. Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
MEM Non-Essential Amino Acids (100x) là một chất bổ sung vô trùng được thiết kế để tăng cường sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào trong hệ thống nuôi cấy tế bào động vật có vú. Công thức này tương ứng với dung dịch cô đặc 100 lần của các axit amin không thiết yếu có trong môi trường nuôi cấy tối thiểu tiêu chuẩn (MEM), cho phép bổ sung trực tiếp vào môi trường cơ bản mà không cần chuẩn bị phức tạp.
Ứng dụng và Lợi ích Phụ gia này cung cấp một nguồn axit amin bổ sung cho các tế bào phát triển nhanh hoặc các dòng tế bào đã mất khả năng tổng hợp axit amin không thiết yếu từ đầu. Bằng cách giảm bớt gánh nặng chuyển hóa của quá trình tổng hợp, nó hỗ trợ cải thiện động học tăng trưởng, kéo dài khả năng sống sót và tăng tính nhất quán trong thí nghiệm
- đặc biệt trong các môi trường nhạy cảm với dinh dưỡng hoặc nuôi cấy mật độ cao.
Thành phần và cách sử dụng Dung dịch bao gồm glycine, L-alanine, L-asparagine, L-aspartic acid, L-glutamic acid, L-proline và L-serine. Nó tương thích với MEM và hầu hết các môi trường tiêu chuẩn khác. Để sử dụng, pha loãng với tỷ lệ 1:100 vào môi trường nuôi cấy cuối cùng. Sản phẩm này đã được lọc vô trùng và sẵn sàng sử dụng mà không cần các bước xử lý thêm. Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Accutase là dung dịch tách tế bào đã được lọc vô trùng, sẵn sàng sử dụng, được thiết kế như một giải pháp thay thế nhẹ nhàng cho trypsin/EDTA trong việc tách các tế bào động vật có vú bám dính khỏi các dụng cụ nuôi cấy mô tiêu chuẩn bằng nhựa và các bề mặt được phủ chất bám dính. Sản phẩm kết hợp hoạt tính enzyme phân giải protein và collagen trong dung dịch muối cân bằng để mang lại hiệu quả tách tế bào hiệu quả nhưng có kiểm soát, bảo tồn các protein bề mặt tế bào và hỗ trợ khả năng sống sót cao sau khi truyền tế bào cũng như tái bám dính nhanh chóng.
Công thức Accutase dựa trên dung dịch muối đệm phosphate của Dulbecco (DPBS) với EDTA và phenol red làm chỉ thị pH trực quan. Các enzyme có nguồn gốc không phải từ động vật có vú và vi khuẩn, khiến Accutase đặc biệt phù hợp cho nghiên cứu tế bào gốc, quy trình sản xuất vắc-xin và bất kỳ ứng dụng nào cần giảm thiểu tối đa các chất gây ô nhiễm có nguồn gốc từ động vật hoặc vi sinh vật. Dung dịch tự ức chế ở 37 °C, do đó không cần chất trung hòa hoặc môi trường chứa huyết thanh sau khi tách tế bào – tế bào có thể được chuyển trực tiếp vào môi trường mới.
Các tính năng chính
Dung dịch lỏng 1x đã lọc vô trùng, sẵn sàng sử dụng – không cần pha loãng hoặc tái tạo
Hoạt tính enzyme phân giải protein và collagen kết hợp để phân ly nhẹ nhàng
Mỗi lô được tiêu chuẩn hóa theo hoạt tính phân ly xác định để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô
Enzyme có nguồn gốc không phải từ động vật có vú và vi khuẩn
Tự ức chế ở 37 °C – không cần dung dịch trung hòa
Được pha chế trong dung dịch PBS của Dulbecco với EDTA
Chứa phenol red làm chỉ thị pH trực quan
pH 6,8 – 7,8
Ứng dụng điển hình
Accutase nhẹ nhàng phân ly nhiều loại tế bào bám dính và nhạy cảm, bao gồm tế bào gốc phôi người (hESCs), tế bào gốc đa năng cảm ứng người (iPSCs), tế bào gốc thần kinh, tế bào thần kinh nguyên phát và các dòng tế bào bám dính được nuôi cấy thường xuyên như HeLa, HEK 293, CHO, MDCK, Vero, NIH/3T3, BHK-21 và A549. Các trường hợp sử dụng điển hình bao gồm:
Nuôi cấy và truyền tế bào động vật có vú bám dính thường xuyên
Tách tế bào đơn nhẹ nhàng của hESCs, iPSCs và các dòng tế bào nhạy cảm khác
Chuẩn bị mẫu cho phân tích tế bào dòng chảy và phân tích FACS
Phân tích các dấu hiệu bề mặt tế bào khi tính toàn vẹn của epitope là yếu tố quan trọng
Các thử nghiệm về di chuyển, tăng sinh và apoptosis của tế bào
Thử nghiệm trạng thái nghỉ ngơi bằng cách thiếu hụt huyết thanh và nghiên cứu chuyển gen ung thư
Thử nghiệm di chuyển của tế bào ung thư và tế bào nơ-ron
Mở rộng quy mô sản xuất trong quy trình làm việc với bình phản ứng sinh học
Đối với công việc thường ngày, sử dụng khoảng 10 ml Accutase cho mỗi 75 cm2 bề mặt nuôi cấy và ủ trong 5–10 phút ở nhiệt độ phòng. Thời gian ủ tối ưu cần được xác định cho từng dòng tế bào và không được vượt quá một giờ. Trước khi thêm, rửa lớp tế bào bằng dung dịch muối không chứa Ca2+/Mg2+ như DPBS không có canxi và magiê để loại bỏ huyết thanh dư và các cation hóa trị hai.
Xử lý & Bảo quản
Bảo quản chai chưa mở trong tủ đông ở -15 °C hoặc thấp hơn. Rã đông ở nhiệt độ phòng hoặc qua đêm ở +2 °C đến +8 °C. Không rã đông Accutase trong bể nước 37 °C, vì nhiệt độ cao làm giảm hoạt tính enzym. Sau khi rã đông, dung dịch có thể được bảo quản trong tối đa 2 tháng ở +2 °C đến +8 °C; không bảo quản ở nhiệt độ phòng. Không làm ấm trước thuốc thử đến 37 °C trước khi sử dụng – thêm trực tiếp vào các tế bào đã rửa sạch ở nhiệt độ phòng. Để bảo quản lâu dài, nên chia thành các phần dùng một lần để tránh các chu kỳ rã đông lặp đi lặp lại. Luôn làm việc trong điều kiện vô trùng.
Chất lượng
Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Mỗi lô Accutase đều được lọc vô trùng và kiểm tra độ vô trùng, pH, hình thức và hoạt tính phân ly để đảm bảo hiệu suất ổn định, có thể lặp lại từ lô này sang lô khác.
Thông số kỹ thuật
Thông số
Chi tiết
Loại sản phẩmChất phản ứng tách tế bào / phân ly
Định dạngDung dịch đã được lọc vô trùng, sẵn sàng sử dụng
Thể tích100 ml
Nồng độ làm việc1x (sẵn sàng sử dụng)
Hoạt tính enzymKết hợp proteolytic và collagenolytic
Nguồn gốc enzymeKhông phải từ động vật có vú và không phải từ vi khuẩn
Hệ đệmDulbecco’s PBS với EDTA
Chất chỉ thị pHPhenol red
Phạm vi pH6,8 – 7,8
Hình thứcDung dịch trong suốt, màu đỏ nhạt đến cam
Nhiệt độ bảo quản-15 °C hoặc thấp hơn
Độ ổn định sau khi rã đôngTối đa 2 tháng ở nhiệt độ từ +2 °C đến +8 °C
Khối lượng sử dụng khuyến nghị~10 ml trên mỗi 75 cm² diện tích nuôi cấy
Thời gian ủ điển hình5 – 10 phút ở nhiệt độ phòng
Điều kiện vận chuyểnĐóng băng trên đá khô
Mục đích sử dụngChỉ dành cho mục đích nghiên cứu và sản xuất tiếp theo
Công thức (Thành phần trên mỗi lít)
Thành phần
Nồng độ (mg/L)
Muối vô cơ
Natri clorua (NaCl)8000,00
Phosphat hydro disodium (Na₂HPO₄)1150,00
Clorua kali (KCl)200,00
Phosphat dihydrogen kali (KH₂PO₄)200,00
Các thành phần khác
EDTA · 4Na (EDTA tetrasodium)220,00
Phenol đỏ3,00
Hỗn hợp enzyme độc quyền (có hoạt tính phân giải protein và collagen)1x
Accutase là nhãn hiệu đã đăng ký của Innovative Cell Technologies, Inc.
Công thức lỏng đã được lọc vô trùng và sẵn sàng sử dụng này được bổ sung Dung dịch Muối Cân bằng Earle (EBSS), 2 mM L-glutamine, D-glucose (1,0 g/L) và 2,2 g/L natri bicacbonat (NaHCO3), khiến nó phù hợp để sử dụng trong môi trường tủ ấm có kiểm soát CO2 (thường là 5% CO2). Chất phenol red có trong sản phẩm đóng vai trò là chất chỉ thị pH, cho phép theo dõi trực quan tình trạng môi trường nuôi cấy tế bào một cách thuận tiện.
Các tính năng chính
Công thức MEM cổ điển của Eagle với Dung dịch muối cân bằng Earle (EBSS)
Bao gồm 2 mM L-glutamine – sẵn sàng để sử dụng ngay
2,2 g/L natri bicacbonat – được đệm cho ủ 5% CO2
Có D-glucose (1,0 g/L) làm nguồn carbon chính
Có phenol red làm chất chỉ thị pH
Không chứa HEPES và natri pyruvate
Môi trường lỏng đã được lọc vô trùng, sẵn sàng để sử dụng
pH 7,0 – 7,6
Ứng dụng điển hình
EMEM hỗ trợ nuôi cấy nhiều dòng tế bào động vật có vú khác nhau, bao gồm HeLa, HEK 293, Vero, MRC-5, L-929, BHK-21 và nhiều tế bào nguyên phát. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
Bảo dưỡng và nhân giống thường xuyên các dòng tế bào bám dính
Quy trình nhân giống virus và sản xuất vắc-xin
Ứng dụng đánh giá độc tính tế bào và thử nghiệm sinh học
Các nghiên cứu về chuyển gen và biểu hiện protein
Nghiên cứu cơ bản về sinh học tế bào và sinh học phân tử
Để tế bào phát triển tối ưu, EMEM thường được bổ sung 5–10 % huyết thanh bò thai (FBS) và, tùy thuộc vào dòng tế bào, các axit amin không thiết yếu (NEAA) và kháng sinh như penicillin/streptomycin.
Xử lý & Bảo quản
Bảo quản chai chưa mở ở nhiệt độ +2 °C đến +8 °C, tránh ánh sáng. Sau khi mở, sử dụng trong điều kiện vô trùng. L-Glutamine trong dung dịch có thể bị phân hủy dần – chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng môi trường trong vòng 4 tuần sau khi mở để đạt hiệu quả tốt nhất, hoặc bổ sung L-glutamine mới trước khi sử dụng nếu bảo quản trong thời gian dài hơn. Để môi trường ấm lên đến 37 °C trước khi thêm vào tế bào.
Chất lượng
Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra độ vô trùng, pH, độ thẩm thấu và nồng độ nội độc tố để đảm bảo hiệu suất ổn định trong các ứng dụng nuôi cấy tế bào.
Thông số kỹ thuật
Thông số
Chi tiết
Loại sản phẩmMEM
Danh mục sản phẩmMôi trường nuôi cấy tế bào
Định dạngDạng lỏng
Vô trùngCó
Dung tích500 ml
L-GlutamineCó chứa L-glutamine (2 mM)
GlucoseCó chứa glucose (1,0 g/L)
Natri bicacbonatCó NaHCO3 (2,2 g/L)
HEPESKhông có HEPES
Pyruvate natriKhông có natri pyruvate
Phenol redCó phenol red
Dung dịch muốiDung dịch muối cân bằng Earle (EBSS)
pH7,0 – 7,6
Hàm lượng endotoxinKhông quy định
Bảo quản+2 °C đến +8 °C
Công thức (Thành phần trên mỗi lít)
Thành phần
Nồng độ (mg/L)
Muối vô cơ
Canxi clorua · 2H₂O265,00
Magie sunfat97,72
Clorua kali400,00
Natri clorua6.800,00
Natri dihydrogen photphat, khan122,00
Natri bicacbonat (NaHCO3)2.200,00
Axit amin
L-Arginine · HCl126,00
L-Cystine · 2HCl31,30
L-Glutamine292,00
L-Histidine · HCl · H₂O42,00
L-Isoleucine52,00
L-Leucine52,00
L-Lysine · HCl72,50
L-Methionine15,00
L-Phenylalanine32,00
L-Threonine48,00
L-Tryptophan10,00
L-Tyrosine · 2Na · 2H₂O51,90
L-Valine46,00
Vitamin
D-Canxi pantothenate1,00
Choline clorua1,00
Axit folic1,00
Myo-inositol2,00
Nicotinamide1,00
Pyridoxal · HCl1,00
Riboflavin0,10
Thiamine · HCl1,00
Các thành phần khác
D(+)-Glucose1.000,00
Phenol đỏ10,00
Các tính năng chính của Freeze Medium CM-1 bao gồm:
Tương thích rộng: Hiệu quả cho nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm tế bào nguyên thủy, tế bào gốc và dòng tế bào đã được thiết lập.
Độ sống cao: Được tối ưu hóa để tối đa hóa khả năng phục hồi và độ sống của tế bào sau khi rã đông, đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.
Sẵn sàng sử dụng: Được chuẩn bị và tiệt trùng sẵn sàng cho việc sử dụng ngay lập tức, giảm thời gian chuẩn bị và nguy cơ nhiễm khuẩn.
Ổn định cao: Duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện bảo quản đông lạnh tiêu chuẩn, đảm bảo kết quả tái hiện được.
Tuổi thọ dài: CM-1 là môi trường bảo quản đông lạnh chứa huyết thanh, sẵn sàng sử dụng, có thể bảo quản trong tủ lạnh lên đến một năm.
Sử dụng CM-1 để đông lạnh tế bào
Để sử dụng CM-1 để đông lạnh cả tế bào bám dính và tế bào lơ lửng, hãy thực hiện các bước sau
Đối với tế bào bám dính, rửa và tách chúng khỏi nền nuôi cấy. Đối với tế bào treo lơ lửng, tiến hành trực tiếp đến bước tiếp theo.
Đếm tế bào để đảm bảo nồng độ phù hợp.
Ly tâm tế bào để tạo thành cặn, sau đó tái phân tán trong môi trường bảo quản đông lạnh CM-1.
Chuyển tế bào đã hòa tan vào ống đông lạnh.
Sử dụng phương pháp đông lạnh chậm trước khi chuyển tế bào vào lưu trữ lâu dài
Phương pháp
Mô tả
Các bước
❄️
Đóng băng thủ công
Một phương pháp từng bước bao gồm việc giảm nhiệt độ từ từ để đảm bảo sự sống còn của tế bào
1️⃣ Đặt tế bào vào môi trường đông lạnh trong tủ lạnh 4°C trong 40 phút.
2️⃣ Chuyển sang tủ đông -80°C trong 24 giờ.
3️⃣ Bảo quản tế bào trong nitơ lỏng để bảo quản lâu dài
❄️
Sử dụng Mr. Frosty
Một thiết bị tiện lợi cho phép đông lạnh với tốc độ kiểm soát mà không cần nguồn điện
1️⃣ Chuẩn bị tế bào trong ống cryovial với dung dịch đông lạnh.
2️⃣ Đặt ống cryovials vào hộp chứa Mr. Frosty.
3️⃣ Bảo quản ở -80°C trong 24 giờ trước khi chuyển sang nitơ lỏng
❄️
Tủ đông kiểm soát tốc độ
Máy đông lạnh chính xác cao của Thermo Fisher hoặc các nhà sản xuất khác được thiết kế để giảm nhiệt độ theo tốc độ kiểm soát
1️⃣ Cài đặt thiết bị để giảm nhiệt độ từ từ.
2️⃣ Đặt các tế bào đã chuẩn bị vào tủ đông.
3️⃣ Sau chu kỳ đông lạnh, chuyển tế bào sang nitơ lỏng
Bảo quản ống cryovial ở nhiệt độ dưới -130°C hoặc trong nitơ lỏng để bảo quản lâu dài.
Thành phần
Chứa FBS, DMSO, Glucose, Muối
Khả năng đệm: pH = 7.2 đến 7.6
Dung dịch bảo quản đông lạnh CM-1 của Cytion cung cấp giải pháp đáng tin cậy cho việc bảo quản đông lạnh, đảm bảo độ sống và chức năng cao của tế bào sau khi rã đông cho nhiều ứng dụng nghiên cứu khác nhau.
Ham's F-12K (Kaighn's) Medium được pha chế cẩn thận để tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy tế bào. Nó có thành phần giàu dưỡng chất, cung cấp mức độ cao của các thành phần thiết yếu như axit amin và natri pyruvate, cùng với các yếu tố bổ sung bao gồm putrescine, thymidine, hypoxanthine và kẽm. Những thành phần này cho phép các nhà nghiên cứu bổ sung môi trường với lượng huyết thanh hoặc thành phần định nghĩa tối thiểu cho các loại tế bào cụ thể, giúp tạo ra điều kiện thí nghiệm chính xác.
Đáng chú ý, Ham's F-12K (Kaighn's) Medium không chứa protein hoặc yếu tố tăng trưởng. Do đó, việc bổ sung yếu tố tăng trưởng và huyết thanh bò non (FBS) thường là cần thiết, cho phép các nhà nghiên cứu điều chỉnh môi trường nuôi cấy phù hợp với yêu cầu của từng dòng tế bào cụ thể. Để đạt hiệu suất tối ưu, nồng độ FBS phải được tối ưu hóa cẩn thận cho từng dòng tế bào, đảm bảo sự phát triển và chức năng tối ưu.
Để duy trì pH sinh lý, môi trường Ham's F-12K (Kaighn's) sử dụng hệ đệm natri bicacbonat (2,5 g/L), yêu cầu môi trường CO₂ được kiểm soát ở mức 5-10% trong quá trình nuôi cấy. Điều này đảm bảo pH của môi trường nằm trong phạm vi lý tưởng cho sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào
Kiểm soát chất lượng
pH = 7.2 ± 0.02 ở 20-25°C.
Mỗi lô đã được kiểm tra về độ vô trùng và không chứa mycoplasma và vi khuẩn.
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Việc đông lạnh hoặc làm ấm lên đến +37°C sẽ làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường lên trên 37°C hoặc sử dụng các nguồn nhiệt không kiểm soát được (ví dụ: lò vi sóng).
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết ra khỏi chai và làm ấm ở nhiệt độ phòng.
Thời hạn sử dụng của bất kỳ môi trường nào (trừ môi trường cơ bản) là 8 tuần kể từ ngày sản xuất.
Thành phần
Thành phần
mg/L
Muối vô cơ
Canxi clorua x 2H₂O
135,24
Sunfat đồng (II) x 5H₂O
0,00
Sulfat sắt (II) x 7H₂O
0,83
Clorua magiê x 6H₂O
105,72
Magie sunfat x 7H₂O
394,49
Clorua kali
283,29
Phosphat kali dihydrogen
58,52
Natri clorua
7597,20
di-natri hydroxit photphatkhông nước
115,02
Kẽm sunfat x 7H₂O
0,14
Các thành phần khác
D(+)-Glucose khan
1260,00
Hypoxanthine
4,08
DL-α-Axit lipoic
0,21
Phenol đỏ
3,00
Putrescine x 2HCl
0,32
Natri pyruvate
220,0
NaHCO₃
2500,00
Thymidine
0,73
Axit amin
L-Alanine
17,82
L-Arginine x HCl
421,40
L-Asparagine x H₂O
30,02
L-Axit aspartic
26,62
L-Cysteine x HCl x H₂O
70,24
L-Glutamine
292,20
L-Glutamic acid
29,42
Glycine
15,01
L-Histidine x HCl x H₂O
41,92
L-Isoleucine
7,87
L-Leucine
26,24
L-Lysine x HCl
73,04
L-Methionine
8,95
L-Phenylalanine
9,91
L-Proline
69,06
L-Serine
21,02
L-Threonine
23,82
L-Tryptophan
4,08
L-Tyrosine
10,87
L-Valine
23,42
Vitamin
D(+)-Biotin
0,07
D-Canxi pantothenate
0,48
Clorua choline
13,96
Axit folic
1,32
myo-Inositol
18,02
Nicotinamide
0,04
Pyridoxine x HCl
0,06
Riboflavin
0,04
Thiamine x HCl
0,34
Vitamin B12
1,36
Dung dịch đệm phosphate (PBS) là một dung dịch đệm được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng pH và áp suất thẩm thấu trong các quy trình thí nghiệm khác nhau, bao gồm xử lý mô và nuôi cấy tế bào. Dung dịch PBS của chúng tôi được pha chế cẩn thận với các thành phần có độ tinh khiết cao để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy trong mọi thí nghiệm. Độ thẩm thấu và nồng độ ion của dung dịch PBS của chúng tôi tương tự như của cơ thể người, khiến nó trở thành dung dịch đẳng trương và không độc hại đối với hầu hết các tế bào.
Thành phần của dung dịch PBS của chúng tôi
Dung dịch PBS của chúng tôi là hỗn hợp được điều chỉnh pH của các dung dịch đệm phosphate và dung dịch muối có độ tinh khiết cao. Ở nồng độ làm việc 1X, nó chứa:
8000 mg/L Natri clorua (NaCl)
200 mg/L Kali clorua (KCl)
1150 mg/L Natri photphat dibasic khan (Na₂HPO₄)
200 mg/L Phosphat kali monobasic khan (KH₂PO₄)
Công thức này đảm bảo pH và cân bằng ion tối ưu, phù hợp cho nhiều ứng dụng sinh học khác nhau.
Ứng dụng của dung dịch PBS của chúng tôi
Dung dịch PBS của chúng tôi là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học. Tính chất đẳng trương và không độc hại của nó khiến nó phù hợp cho việc pha loãng chất và rửa container tế bào. Dung dịch PBS chứa EDTA hiệu quả trong việc tách các tế bào bám dính và kết tụ. Tuy nhiên, không nên thêm các kim loại hai giá như kẽm vào PBS, vì điều này có thể gây kết tủa. Trong trường hợp này, các đệm Good's được khuyến nghị. Ngoài ra, dung dịch PBS của chúng tôi là một lựa chọn thay thế chấp nhận được cho môi trường vận chuyển virus trong việc vận chuyển và lưu trữ virus RNA, bao gồm SARS-CoV-2.
Kiểm soát chất lượng
Lọc vô trùng
Bảo quản và thời hạn sử dụng
Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +25°C, tránh ánh sáng.
Sau khi mở, bảo quản ở nhiệt độ từ 2°C đến 25°C và sử dụng trong vòng 24 tháng.
Điều kiện vận chuyển
Nhiệt độ môi trường
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Tránh đông lạnh và làm ấm thường xuyên lên +37°C, vì điều này làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường vượt quá 37°C hoặc sử dụng các nguồn nhiệt không kiểm soát như lò vi sóng.
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết và làm ấm đến nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.
Thành phần
Loại
Thành phần
Nồng độ (mg/L)
Muối
Kali clorua
200
Kali photphat monobasic khan
200
Clorua natri
8000
Natri photphat dibasic khan
1150
Ban đầu được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển của các tế bào ung thư bạch cầu người trong cả môi trường nuôi cấy treo lơ lửng và lớp đơn, RPMI 1640 Medium đã được các nhà nghiên cứu và nhà cung cấp thương mại điều chỉnh để phù hợp với nhiều loại tế bào động vật có vú khác nhau. Nó đặc biệt tương thích với các dòng tế bào như HeLa, Jurkat, MCF-7, PC12, PBMC, tế bào sao và tế bào ung thư.
RPMI 1640 Medium nổi bật so với các môi trường nuôi cấy tế bào khác nhờ thành phần độc đáo. Nó chứa lượng lớn phosphate, axit amin và vitamin. Đáng chú ý, nó bao gồm biotin, vitamin B12 và PABA, những thành phần không có trong Eagle's Minimal Essential Medium hoặc Dulbecco's Modified Eagle Medium. Hơn nữa, RPMI 1640 Medium có nồng độ vitamin inositol và choline cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, nó không chứa protein, lipid hoặc yếu tố tăng trưởng. Do đó, việc bổ sung 10% huyết thanh bò non (FBS) thường được yêu cầu để tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của tế bào.
Hệ thống đệm của RPMI 1640 dựa trên natri bicacbonat và yêu cầu môi trường CO2 từ 5-10% để duy trì pH phù hợp với sinh lý. Việc bổ sung chất khử glutathione cũng là điểm khác biệt của môi trường này so với các loại khác.
Kiểm soát chất lượng
Lọc vô trùng
Bảo quản và thời hạn sử dụng
Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C, tránh ánh sáng.
Sau khi mở, bảo quản ở 4°C và sử dụng trong vòng 6–8 tuần.
Điều kiện vận chuyển
Nhiệt độ môi trường
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Tránh đông lạnh và làm ấm thường xuyên lên +37°C, vì điều này làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường vượt quá 37°C hoặc sử dụng các nguồn nhiệt không kiểm soát như lò vi sóng.
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết và làm ấm đến nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.
Thành phần
Loại
Thành phần
Nồng độ (mg/L)
Axit amin
Glycine
10.00
L-Alanyl-L-Glutamine
434.40
L-Arginine
200.00
L-AsparagineH₂O
56.82
Axit L-Aspartic
20.00
L-Cystine 2HCl
65.20
Axit glutamic L
20.00
L-Histidine HClH₂O
20.27
L-Hydroxy-L-Proline
20.00
L-Isoleucine
50.0
L-Leucine
50.00
L-Lysine HCl
40.00
L-Methionine
15.00
L-Phenylalanine
15.00
L-Proline
20.00
L-Serine
30.00
L-Threonine
20.00
L-Tryptophan
5.00
L-Tyrosine 2Na2H₂O
28.83
L-Valine
20.00
Vitamin
axit p-Amino Benzoic
1.00
D-Biotin
0.20
Clorua choline
3.00
D-Canxi Pantothenate
0.25
Axit folic
1.00
myo-Inositol
35.0
Nicotinamide
1.00
Pyridoxine HCl
1.00
Riboflavin
0.20
Thiamine HCl
1.00
VitaminB12
0.005
Muối vô cơ
Ca(NO₃)₂·4H₂O
100.00
KCl
400.0
MgSO₄7H₂O
100.00
NaCl
6000.00
NaHCO₃
2000.00
Na₂HPO₄
800.00
Các thành phần khác
D-Glucose
2000.00
L-Glutathione đã khử
1.00
Muối natri của Phenol Red
5.30
Công thức độc đáo này kết hợp môi trường Dulbecco's Modified Eagle Medium (DMEM) và Ham's F-12 (Hỗn hợp Dinh dưỡng Ham's F-12) theo tỷ lệ chính xác 1:1. Việc bổ sung L-glutamine giúp nâng cao thành phần của nó.
DMEM, được phát triển từ Dung dịch Thiết yếu Tối thiểu của Eagle (EMEM), cung cấp nồng độ axit amin và vitamin cao hơn so với phiên bản tiền thân. Ngược lại, Ham's F-12 dựa trên dung dịch Ham's F-10, cung cấp một bộ thành phần thiết yếu bổ sung.
Để hỗ trợ sự phát triển tối ưu của tế bào, thông thường người ta bổ sung FBS vào DMEM:Ham's F12 với nồng độ điển hình là 5-10%. Việc bổ sung này là cần thiết vì môi trường thiếu các hormone tăng trưởng, lipid và protein quan trọng cho sự phát triển của tế bào.
DMEM:Ham's F12 kết hợp hệ thống đệm pH và thường được bổ sung phenol red, một chất chỉ thị pH. Các tế bào nuôi cấy trong DMEM:Ham's F12, hoặc bất kỳ môi trường nào sử dụng hệ thống đệm bicarbonate, đều yêu cầu môi trường CO2 được kiểm soát ở mức 5-10% để duy trì mức pH thích hợp.
Kiểm soát chất lượng
Lọc vô trùng
Bảo quản và thời hạn sử dụng
Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C, tránh ánh sáng.
Sau khi mở nắp, bảo quản ở 4°C và sử dụng trong vòng 6–8 tuần.
Điều kiện vận chuyển
Nhiệt độ môi trường
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Tránh để đông lạnh và làm ấm thường xuyên lên đến +37°C, vì điều này làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường nuôi cấy quá 37°C hoặc sử dụng các nguồn nhiệt không kiểm soát được như lò vi sóng.
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết và làm ấm đến nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.
Thành phần
Loại
Thành phần
Nồng độ (mg/L)
Axit amin
Glycine
18,75
L-Alanine
4,45
L-Arginine HCl
147,50
L-Asparagine H₂O
7,50
Axit L-Aspartic
6,65
L-Cysteine HCl H₂O
17,56
L-Cystine 2 HCl
31,29
Axit L-Glutamic
7,35
L-Glutamine
365,00
L-Histidine HCl H₂O
31,48
L-Isoleucine
54,47
L-Leucine
59,05
L-Lysine HCl
91,25
L-Methionine
17,24
L-Phenylalanine
35,48
L-Proline
17,25
L-Serine
26,25
L-Threonine
53,45
L-Tryptophan
9,02
L-Tyrosine 2 Na 2 H₂O
55,79
L-Valine
52,85
Vitamin
D-Biotin
0,0035
Choline clorua
8,98
D-Canxi Pantothenate
2,24
Axit folic
2,66
Myo-Inositol
12,60
Nicotinamide
2,02
Pyridoxine HCl
0,031
Pyridoxal HCl
2,00
Riboflavin
0,219
Thiamine HCl
2,17
Vitamin B12
0,68
Muối vô cơ
CaCl₂·2H₂O
154,50
CuSO₄ 5 H₂O
0,0013
Fe(NO₃)₃·9H₂O
0,05
FeSO₄·7H₂O
0,417
KCl
311,80
MgCl₂ 6 H₂O
61,20
MgSO₄ 7 H₂O
100,00
NaCl
6996,00
NaHCO3
1200,00
Na₂HPO₄
71,02
NaH₂PO₄·2H₂O
70,87
ZnSO₄ 7 H₂O
0,432
Các thành phần khác
D-Glucose
3151,00
Hypoxanthine
2,40
HEPES
3574,50
Axit linoleic
0,042
Axit lipoic
0,105
Muối natri của Phenol Red
8,63
Putrescine 2 HCl
0,081
Pyruvate natri
55,00
Thymidine
0,365
Medium 199 có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực này. Nó có thể duy trì hiệu quả phức hợp cumulus-oocyte (COC) và hỗ trợ quá trình trưởng thành in vitro của oocyte. Ngoài ra, nó được sử dụng trong quá trình rửa ống hút trong quá trình thu thập trứng từ bò Holstein Đức. Hơn nữa, Medium 199 là môi trường nuôi cấy tuyệt vời cho các tế bào nội mô tim được lấy từ chuột. Các ứng dụng này cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích ứng của Medium 199 với các nhu cầu thí nghiệm đa dạng.
Lịch sử
Sự phát triển của Medium 199 vào những năm 1950 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực môi trường nuôi cấy mô. Trước khi được giới thiệu, nhiều môi trường nuôi cấy phụ thuộc vào các sản phẩm có nguồn gốc động vật và chiết xuất mô. Tuy nhiên, Morgan và các đồng nghiệp đã cách mạng hóa lĩnh vực này bằng cách tạo ra một nguồn dinh dưỡng hoàn toàn được định nghĩa cho nuôi cấy tế bào. Thông qua các thí nghiệm với các kết hợp khác nhau của vitamin, axit amin và các yếu tố khác, họ đã phát hiện ra các đặc tính thúc đẩy sự phát triển vượt trội của Medium 199.
Kiểm soát chất lượng
pH = 7.2 ± 0.02 ở 20-25°C.
Mỗi lô sản phẩm đã được kiểm tra về độ vô trùng và không chứa mycoplasma và vi khuẩn.
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Việc đông lạnh và làm ấm lên đến +37°C sẽ làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường lên trên 37°C hoặc sử dụng nguồn nhiệt không kiểm soát được (ví dụ: lò vi sóng).
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết ra khỏi chai và làm ấm ở nhiệt độ phòng.
Thời hạn sử dụng của bất kỳ môi trường nào (trừ môi trường cơ bản) là 8 tuần kể từ ngày sản xuất.
Thành phần
Thành phần
mg/L
Muối vô cơ
Canxi clorua x 2H₂O
264,92
Nitrat sắt (III) x 9H₂O
0,72
Magie sunfat
97,67
Clorua kali
400,00
Acetat natri x 3H₂O
82,95
Natri clorua
6.800,00
Natri dihydrogen photphat x H₂O
140,00
Các thành phần khác
Adenine sulfate
10,00
AMP
0,20
ATP
1,00
Cholesterol
0,20
2'-Deoxyribose
0,50
D(+)-Glucose khan
1.000,00
Glutathione (đỏ)
0,05
Guanine x HCl
0,30
Hypoxanthine
0,30
Phenol đỏ
10,0
D-Ribose
0,50
Thymine
0,30
Tween 80
4,90
Uracil
0,30
Xanthine
0,30
NaHCO₃
2.200,00
Axit amin
L-Alanine
25,0
L-Arginine x HCl
70,0
L-Aspartic acid
30,0
L-Cysteine x HCl x H₂O
0,10
L-Cystine
20,0
L-Glutamine ổn định
149,0
L-Glutamic acid
67,0
Glycine
50,0
L-Histidine x HCl x H₂O
21,88
L-Hydroxyproline
10,0
L-Isoleucine
20,0
L-Leucine
60,00
L-Lysine x HCl
70,0
L-Methionine
15,0
L-Phenylalanine
25,0
L-Proline
40,00
L-Serine
25,00
L-Threonine
30,00
L-Tryptophan
10,00
L-Tyrosine
40,00
L-Valine
25,00
Vitamin
axit amin benzoic-4
0,05
Axit ascorbic
0,05
D(+)-Biotin
0,01
Calciferol
0,10
D-Canxi pantothenate
0,01
Clorua choline
0,50
Axit folic
0,01
myo-Inositol
0,05
Menadione
0,01
Axit nicotinic
0.0,25
Nicotinamide
0.0,25
Pyridoxal x HCl
0.025
Pyridoxol x HCl
0.025
Riboflavin
0,01
Muối disodium của DL-α-Tocopherol phosphate
0,01
Thiamine x HCl
0,01
Vitamin A acetate
0,14
IMDM rất phù hợp cho các dòng tế bào phát triển nhanh và có mật độ cao, bao gồm Jurkat, COS-7 và tế bào đại thực bào. Các biến thể khác nhau của IMDM dành cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào khác nhau có thể được tìm thấy thông qua công cụ chọn môi trường nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy lỏng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho tất cả các ứng dụng nuôi cấy tế bào. Mỗi loại môi trường nuôi cấy tế bào chất lượng cao của chúng tôi được sản xuất theo công thức ban đầu được công bố hoặc các biến thể cần thiết để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định nhất quán của môi trường nuôi cấy.
IMDM so với DMEM
IMDM chứa kali nitrat thay vì sắt nitrat, cùng với HEPES và natri pyruvate. Các thành phần bổ sung trong IMDM khiến nó phù hợp hơn cho các loại tế bào chuyên biệt và các ứng dụng cụ thể so với DMEM.
IMDM so với RPMI
IMDM và RPMI có công thức khác nhau có thể liên quan đến kích thích bằng PMA/ionomycin. Một sự khác biệt đáng kể là nồng độ Ca2+. Trong khi RPMI chứa 0,42 mM Ca2+, IMDM chứa 1,49 mM.
Kiểm soát chất lượng
pH = 7.2 ± 0.02 ở 20-25°C.
Mỗi lô đã được kiểm tra về độ vô trùng và sự vắng mặt của mycoplasma và vi khuẩn.
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Việc đông lạnh và làm ấm lên đến +37°C có thể làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường lên trên 37°C hoặc sử dụng nguồn nhiệt không kiểm soát được (ví dụ: lò vi sóng).
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết ra khỏi chai và làm ấm ở nhiệt độ phòng.
Thời hạn sử dụng của bất kỳ môi trường nào ngoại trừ môi trường cơ bản là 8 tuần kể từ ngày sản xuất.
Thành phần
Thành phần
mg/L
Muối vô cơ
Canxi clorua x 2 H₂O
219,0
Clorua kali
330,00
Kali nitrat
0.076
Magie sunfat khan
97,73
Natri clorua
4.505,00
Natri dihydrogen photphat khan
109,00
Natri selenit
0,02
Các thành phần khác
D(+)-Glucose khan
4.500,00
HEPES
5.958,00
Natri pyruvate
110,00
Phenol red
15,00
Axit amin
L-Alanine
25,00
L-Arginine x HCl
84,0
L-Asparagine x H₂O
25,0
L-Axit aspartic
30,0
L-Cystine x 2HCl
91,24
L-Glutamine
584,00
L-Glutamic acid
75,00
Glycine
30,0
L-Histidine x HCl x H₂O
42,0
L-Isoleucine
104,80
L-Leucine
104,80
L-Lysine x HCl
146,20
L-Methionine
30,0
L-Phenylalanine
66,0
L-Proline
40,00
L-Serine
42,00
L-Threonine
95,20
L-Tryptophan
16,00
L-Tyrosine x 2Na
104,20
L-Valine
93,60
Vitamin
D(+)-Biotin
0.013
D-Canxi pantothenate
4,00
Clorua choline
4,0
Axit folic
4,0
myo-Inositol
7,20
Vật liệu nuôi cấy tế bào: Tổng quan
Trong lĩnh vực khoa học đời sống, một trong những phương pháp quan trọng nhất là nuôi cấy tế bào. Việc lấy tế bào, mô hoặc cơ quan từ động vật hoặc thực vật và sau đó cấy ghép những tế bào, mô hoặc cơ quan đó vào một môi trường nhân tạo thuận lợi cho sự sống sót và/hoặc phát triển của chúng được gọi là "nuôi cấy tế bào." Các yêu cầu môi trường cơ bản để phát triển tế bào tối ưu bao gồm nhiệt độ được kiểm soát, chất nền cho tế bào bám dính, môi trường nuôi cấy đủ dinh dưỡng và tủ ấm duy trì pH và độ thẩm thấu tối ưu. Tế bào phải có những điều kiện này để phát triển hết tiềm năng của mình.
Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp cho quá trình nuôi cấy in vitro là giai đoạn quan trọng và thiết yếu nhất trong nuôi cấy tế bào. Môi trường nuôi cấy, còn được gọi là môi trường nuôi cấy, là dung dịch hoặc gel được pha chế để khuyến khích sự phát triển của các sinh vật ở cấp độ vi mô, tế bào hoặc thực vật. Môi trường dùng để nuôi cấy tế bào thường chứa đủ nguồn năng lượng và các chất điều chỉnh chu kỳ tế bào. Các thành phần chính của môi trường nuôi cấy bao gồm axit amin, vitamin, muối vô cơ, glucose và huyết thanh. Huyết thanh được thêm vào môi trường vì nó đóng vai trò là nguồn cung cấp các yếu tố tăng trưởng, hormone và yếu tố bám dính. Ngoài việc cung cấp dinh dưỡng, môi trường còn góp phần duy trì mức pH và osmolality.
Các loại môi trường được sử dụng trong nuôi cấy tế bào
Cả tế bào người và động vật đều có thể được nuôi cấy trong môi trường nhân tạo hoặc tổng hợp, hoặc trong môi trường hoàn toàn tự nhiên được bổ sung các yếu tố tự nhiên. Dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tổng quan về các loại môi trường hiện có.
Môi trường tự nhiên
Chỉ có các chất lỏng sinh học tồn tại ở trạng thái tự nhiên mới có thể được tìm thấy trong môi trường tự nhiên. Môi trường tự nhiên rất hữu ích và dễ dàng cho việc nuôi cấy nhiều loại tế bào động vật khác nhau. Sự thiếu hiểu biết về các thành phần chính xác cấu thành môi trường tự nhiên là yếu tố chính dẫn đến tính tái hiện thấp của kết quả thu được khi sử dụng môi trường tự nhiên.
Môi trường nhân tạo
Việc chuẩn bị môi trường nhân tạo hoặc tổng hợp bao gồm việc bổ sung các chất dinh dưỡng (cả hữu cơ và vô cơ), protein huyết thanh, carbohydrate, đồng yếu tố, vitamin và muối, cũng như các pha khí O2 và CO2 [1].
Các loại môi trường nhân tạo khác nhau đã được phát triển để đáp ứng một hoặc nhiều chức năng sau: 1) Sự sống sót ngay lập tức (một dung dịch muối cân bằng với pH và áp suất thẩm thấu chính xác). 2) Sự sống sót kéo dài (một dung dịch muối cân bằng được bổ sung các công thức khác nhau của hóa chất hữu cơ và/hoặc huyết thanh). 3) Phát triển vô thời hạn. 4) Chức năng chuyên biệt.
Có bốn phân loại riêng biệt cho môi trường nhân tạo:
Môi trường chứa huyết thanh
Loại chất bổ sung phổ biến nhất trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật là huyết thanh bò non. Nó được thêm vào môi trường nuôi cấy như một chất bổ sung chi phí thấp để đạt được điều kiện phát triển tốt nhất. Ngoài việc hoạt động như một chất vận chuyển hoặc chất chelate cho các chất dinh dưỡng không ổn định hoặc không tan trong nước, hormone và yếu tố tăng trưởng, ức chế protease và các chất khác, huyết thanh còn liên kết và trung hòa các phân tử có hại.
Phương tiện nuôi cấy không chứa huyết thanh
Sự hiện diện của huyết thanh trong môi trường nuôi cấy có một số nhược điểm và có thể gây ra sai sót nghiêm trọng trong việc giải thích kết quả nghiên cứu miễn dịch [2, 3]. Đã có nhiều loại môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh khác nhau được phát triển [4, 5]. Các môi trường này thường được thiết kế riêng để hỗ trợ nuôi cấy một loại tế bào cụ thể, chẳng hạn như Knockout Serum Replacement và Knockout DMEM của Thermo Fisher Scientific, và mTESR medium của Stem Cell Technologies [6], dành cho tế bào gốc [7].
Ngoài ra, các môi trường này chứa các lượng xác định của các yếu tố tăng trưởng tinh khiết, lipoprotein và các protein khác, vốn thường được cung cấp bởi huyết thanh [8]. Các môi trường này thường được gọi là "môi trường nuôi cấy xác định" vì các thành phần cấu thành của chúng đã được hiểu rõ.
Phương tiện nuôi cấy được định nghĩa hóa học
Các môi trường này bao gồm các thành phần vô cơ và hữu cơ siêu tinh khiết, không bị nhiễm bẩn bởi bất kỳ loại ô nhiễm nào. Chúng cũng có thể bao gồm các protein tinh khiết, như các yếu tố tăng trưởng.
Sự biến đổi gen của vi khuẩn hoặc nấm men, kết hợp với việc bổ sung các axit béo cụ thể, vitamin, cholesterol và axit amin, dẫn đến việc sản xuất các thành phần của chúng [9].
Phương tiện không chứa protein
Phương tiện không chứa protein là những phương tiện không chứa protein nào cả mà chỉ chứa các thành phần không phải protein. So với các phương tiện có bổ sung huyết thanh, việc sử dụng phương tiện không chứa protein thúc đẩy sự phát triển tế bào và biểu hiện protein nhiều hơn, đồng thời giúp dễ dàng tinh chế sản phẩm được tạo ra trong quá trình xử lý sau [10-12]. Protein không được bao gồm trong các công thức như MEM và RPMI-1640. Tuy nhiên, có thể bổ sung protein nếu cần thiết.
Phương tiện nuôi cấy và các thành phần cơ bản
Môi trường nuôi cấy thương mại có thể được mua dưới dạng bột hoặc dung dịch và thường chứa nhiều loại chất dinh dưỡng như axit amin, glucose, muối, vitamin và các chất bổ sung dinh dưỡng khác.
Các yêu cầu về các thành phần này khác nhau đối với từng dòng tế bào, và sự khác biệt này là nguyên nhân dẫn đến sự đa dạng về công thức của môi trường nuôi cấy. Mỗi thành phần chịu trách nhiệm cho một chức năng cụ thể, sẽ được trình bày chi tiết trong các đoạn sau:
Hệ thống đệm
Để duy trì điều kiện phát triển tối ưu, pH phải được kiểm soát, thường được thực hiện bằng một trong hai hệ thống đệm:
Hệ thống đệm tự nhiên
Tỷ lệ CO2/H2CO3 trong không khí bằng với tỷ lệ trong môi trường, tạo ra cơ chế đệm tự nhiên. Để duy trì cơ chế đệm tự nhiên này, các văn hóa phải được giữ trong môi trường không khí có nồng độ CO2 từ 5-10%, thường được thực hiện bằng cách sử dụng tủ ấm CO2. Một trong những ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng đệm tự nhiên là chi phí thấp và an toàn.
HEPES
Đệm hóa học sử dụng zwitterion HEPES có khả năng đệm cao hơn trong khoảng pH 7.2-7.4 và không cần môi trường khí được điều chỉnh. Đối với một số loại tế bào, liều lượng HEPES cao có thể gây hại. Dung dịch chứa HEPES cũng dễ bị ảnh hưởng bởi tác động độc hại của ánh sáng huỳnh quang [13].
Phenol Red
Chất chỉ thị pH phenol red thường được thêm vào môi trường nuôi cấy thương mại, cho phép theo dõi liên tục pH. Khi tế bào phát triển, các chất chuyển hóa do tế bào sản sinh gây ra sự thay đổi pH và do đó làm thay đổi màu của môi trường. Phenol red có tác dụng kép đối với màu của môi trường, chuyển sang màu vàng ở pH axit và màu tím ở pH kiềm. pH 7.4, giá trị tối ưu cho nuôi cấy tế bào, khiến môi trường có màu đỏ huỳnh quang.
Tuy nhiên, phenol red có một số nhược điểm: Thứ nhất, phenol red có thể mô phỏng hoạt động của một số hormone steroid, chủ yếu là estrogen [14]. Do đó, khi nghiên cứu các tế bào nhạy cảm với estrogen như mô vú, nên sử dụng môi trường không chứa phenol red. Sự cân bằng natri-kali bị rối loạn do sự hiện diện của phenol red trong một số công thức không chứa huyết thanh. Thêm huyết thanh hoặc hormone tuyến yên bò vào môi trường có thể khắc phục tác động này [15]. Thứ ba, sự hiện diện của phenol red cản trở việc phát hiện trong các thí nghiệm cytometrie dòng.
Muối vô cơ
Môi trường chứa muối vô cơ, như ion natri, kali và canxi, giúp duy trì cân bằng thẩm thấu và điều chỉnh tiềm năng màng.
Axit amin
Vì axit amin là thành phần cơ bản của protein, chúng là thành phần thiết yếu của mọi môi trường nuôi cấy tế bào đã được phát triển. Do tế bào không thể tự sản xuất một số axit amin, việc môi trường nuôi cấy chứa axit amin thiết yếu là rất quan trọng. Chúng cần thiết cho sự phát triển của tế bào, và nồng độ của chúng quyết định mật độ tế bào tối đa có thể đạt được. Đặc biệt, L-glutamine, một axit amin thiết yếu, đặc biệt quan trọng.
L-glutamine hoạt động như một nguồn năng lượng thứ cấp cho quá trình chuyển hóa và cung cấp nitơ cho sản xuất NAD, NADPH và nucleotide. Do L-glutamine là một axit amin không ổn định, theo thời gian nó chuyển đổi thành dạng mà tế bào không thể sử dụng, nên nó phải được bổ sung vào môi trường.
Ngoài ra, các axit amin không thiết yếu có thể được bổ sung vào môi trường để bù đắp cho những axit amin đã bị tiêu hao trong quá trình phát triển. Việc bổ sung các axit amin không thiết yếu vào môi trường nuôi cấy giúp tăng cường sự phát triển của tế bào và nâng cao khả năng sống sót của chúng.
Carbohydrate
Carbohydrate dưới dạng đường là nguồn năng lượng chính. Nhiều môi trường nuôi cấy cũng bao gồm maltose và fructose ngoài các loại đường phổ biến như glucose và galactose.
Protein và peptit
Albumin, transferrin và fibronectin là các protein và peptit được sử dụng phổ biến nhất. Chúng đặc biệt quan trọng trong các môi trường không chứa huyết thanh. Albumin, transferrin, aprotinin, fetuin và fibronectin là một số protein có thể tìm thấy trong huyết thanh, nguồn cung cấp protein dồi dào.
Albumin là protein chính trong máu, có chức năng liên kết và vận chuyển các chất khác nhau, bao gồm nước, muối, axit béo tự do, hormone và vitamin, giữa các cơ quan và tế bào. Khả năng liên kết với các chất hóa học của albumin khiến nó trở thành ứng cử viên hiệu quả để loại bỏ các hợp chất có hại khỏi môi trường nuôi cấy tế bào.
Aprotinin là chất bảo vệ trong hệ thống nuôi cấy tế bào, vì nó ổn định ở pH trung tính và axit, cũng như chịu được nhiệt độ cao và sự phá hủy có thể gây ra bởi các enzyme protease. Nó có khả năng ức chế một số enzyme protease serine, bao gồm trypsin và các enzyme khác.
Fetuin là một glycoprotein có thể được phát hiện với lượng cao hơn trong huyết thanh của động vật thai nhi và sơ sinh so với huyết thanh của động vật trưởng thành. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất ức chế protease serine. Protein fibronectin là thành phần thiết yếu trong quá trình bám dính tế bào. Transferrin là protein vận chuyển sắt và chịu trách nhiệm đưa sắt đến màng tế bào.
Axit béo và lipid
Chúng đóng vai trò quan trọng trong môi trường không chứa huyết thanh khi huyết thanh vắng mặt.
Vitamin
Nhiều vitamin là cần thiết cho sự phát triển và phân chia tế bào. Vitamin không thể được sản xuất với lượng đủ bởi tế bào và do đó là thành phần thiết yếu trong nuôi cấy mô như chất bổ sung dinh dưỡng.
Trong nuôi cấy tế bào, huyết thanh là nguồn chính của vitamin; tuy nhiên, môi trường nuôi cấy cũng được bổ sung các vitamin khác nhau để phù hợp với loại tế bào cụ thể. Thông thường, các vitamin nhóm B được sử dụng để kích thích sự phát triển.
Yếu tố vi lượng
Các nguyên tố hóa học như đồng, kẽm, selen và các chất trung gian của axit tricarboxylic được gọi là nguyên tố vi lượng. Nguyên tố vi lượng thường được thêm vào môi trường không chứa huyết thanh để thay thế những nguyên tố thường có trong huyết thanh. Những nguyên tố này là thành phần hóa học quan trọng cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của tế bào. Nhiều phản ứng sinh hóa phụ thuộc vào các vi chất dinh dưỡng cụ thể, chẳng hạn như hoạt động của enzyme.
Phụ gia môi trường
Môi trường nuôi cấy đầy đủ được đề xuất cho một số dòng tế bào cần các thành phần bổ sung không có trong môi trường cơ bản và huyết thanh. Các chất bổ sung này hỗ trợ sự phát triển của tế bào và chức năng chuyển hóa phù hợp.
Mặc dù hormone, yếu tố tăng trưởng và phân tử tín hiệu là thiết yếu cho sự phát triển thích hợp của một số dòng tế bào, nhưng cần lưu ý các điều sau: Việc bổ sung chất phụ gia có thể làm thay đổi độ thẩm thấu của môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh, điều này có thể ức chế sự phát triển của tế bào. Do đó, luôn nên kiểm tra độ thẩm thấu sau khi bổ sung chất phụ gia. Đối với phần lớn các dòng tế bào, độ thẩm thấu tối ưu nằm trong khoảng 260 đến 320 mOSM/kg.
Kháng sinh
Kháng sinh thường được sử dụng để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm [16], mặc dù chúng không cần thiết cho sự phát triển của tế bào. Vì kháng sinh có thể che giấu sự nhiễm khuẩn do mycoplasma và vi khuẩn kháng thuốc, việc sử dụng thường xuyên kháng sinh không được khuyến nghị trong nuôi cấy tế bào [17, 18].
Ngoài ra, kháng sinh có thể làm rối loạn chuyển hóa của các tế bào nhạy cảm. Các kết hợp penicillin-streptomycin do MilliporeSigma và Life Technologies sản xuất thường được sử dụng. Plasmocin đã được sử dụng trong nuôi cấy các dòng tế bào glioma TS603, TS516 và BT260 [19], và đã được chứng minh là hiệu quả trong việc loại bỏ nhiễm khuẩn mycoplasma (20).
Huyết thanh
Albumin, yếu tố tăng trưởng và chất ức chế tăng trưởng đều có trong huyết thanh. Huyết thanh là một trong những thành phần quan trọng nhất của môi trường nuôi cấy tế bào vì nó cung cấp axit amin, protein, vitamin (đặc biệt là vitamin tan trong chất béo như A, D, E và K), carbohydrate, lipid, hormone, yếu tố tăng trưởng, khoáng chất và nguyên tố vi lượng.
Huyết thanh từ nguồn bào thai và bê bò thường được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của tế bào nuôi cấy. Huyết thanh bào thai là nguồn cung cấp dồi dào các yếu tố tăng trưởng và phù hợp cho việc nhân bản tế bào và phát triển các tế bào nhạy cảm. Do khả năng thúc đẩy tăng trưởng giảm, huyết thanh bê được sử dụng trong các thí nghiệm ức chế tiếp xúc. Môi trường nuôi cấy thông thường thường chứa 2% đến 10% huyết thanh. Việc bổ sung huyết thanh vào môi trường nuôi cấy có các mục đích sau [21]:
-
Huyết thanh cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho tế bào (cả ở dạng hòa tan và gắn với protein).
-
Máu bào thai chứa nhiều yếu tố tăng trưởng và hormone tham gia vào quá trình thúc đẩy tăng trưởng và hoạt động chuyên biệt của tế bào.
-
Nó cung cấp nhiều protein liên kết, như albumin và transferrin, giúp vận chuyển các chất khác vào tế bào. Ví dụ, albumin vận chuyển chất béo, vitamin, hormone, v.v. vào tế bào.
-
Nó cũng cung cấp các protein như fibronectin, giúp tăng cường sự bám dính của tế bào vào nền. Ngoài ra, nó sản xuất các yếu tố lan rộng giúp tế bào mở rộng trước khi phân chia.
-
Nó cung cấp các chất ức chế protease để ngăn chặn quá trình phân giải protein trong tế bào.
-
Nó cũng chứa các khoáng chất như Na+, K+, Zn2+ và Fe2+.
-
Nó tăng cường độ nhớt của môi trường, từ đó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương cơ học trong quá trình khuấy trộn trong nuôi cấy treo.
-
Nó cũng là một chất đệm.
Tham khảo
[1] Morgan J, Morton H, Parker R. Dinh dưỡng của tế bào động vật trong nuôi cấy mô; các nghiên cứu ban đầu về môi trường nuôi cấy tổng hợp. Proc Soc Exp Biol Med. 1950;73:1-8
[2] Kerbel R, Blakeslee D. Sự hấp thu nhanh chóng của một thành phần huyết thanh bào thai bò bởi các tế bào động vật có vú trong nuôi cấy. Một nguồn tiềm năng của các hiện tượng giả trong các nghiên cứu về kháng huyết thanh đối với kháng nguyên đặc hiệu tế bào. Immunology. 1976;31:881-91
[3] Sula K, Draber P, Nouza K. Thêm huyết thanh vào môi trường dùng để chuẩn bị hỗn hợp tế bào như một nguồn tiềm năng của các hiện tượng giả trong các phản ứng miễn dịch tế bào được nghiên cứu bằng thử nghiệm hạch bạch huyết popliteal. Tạp chí Di truyền Miễn dịch. 1980;7:483-9
[4] Mariani E, Mariani A, Monaco M, Lalli E, Vitale M, Facchini A. Môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh thương mại: sự phát triển của hybridoma và sản xuất kháng thể đơn dòng. J Immunol Methods. 1991;145:175-83
[5] Barnes D, Sato G. Phương pháp nuôi cấy tế bào trong môi trường không chứa huyết thanh. Anal Biochem. 1980;102:255-70
[6] Yu H, Lu S, Gasior K, Singh D, Vazquez Sanchez S, Tapia O, et al. Các protein chaperone HSP70 vận chuyển TDP-43 không chứa RNA vào các vỏ cầu lỏng nội nhân có tính dị hướng. Science. 2021;371:
[7] Meharena H, Marco A, Dileep V, Lockshin E, Akatsu G, Mullahoo J, et al. Sự lão hóa do hội chứng Down gây ra làm rối loạn cấu trúc nhân của các tế bào tiền thân thần kinh. Cell Stem Cell. 2022;29:116-130.e7
[8] Iscove N, Melchers F. Thay thế hoàn toàn huyết thanh bằng albumin, transferrin và lipid đậu nành trong nuôi cấy tế bào lympho B phản ứng với lipopolysaccharide. J Exp Med. 1978;147:923-33
[9] Stoll T, Muhlethaler K, von Stockar U, Marison I. Cải thiện hệ thống môi trường nuôi cấy không chứa protein được định nghĩa hóa học cho sự phát triển của hybridoma và sản xuất kháng thể đơn dòng. J Biotechnol. 1996;45:111-23
[10] Darfler F. Một môi trường không chứa protein cho sự phát triển của hybridoma và các tế bào khác của hệ miễn dịch. In Vitro Cell Dev Biol. 1990;26:769-78
[11] Barnes D, Sato G. Nuôi cấy tế bào không chứa huyết thanh: một phương pháp thống nhất. Tạp chí Tế bào. 1980;22:649-55
[12] Hamilton W, Ham R. Sự phát triển clonal của các dòng tế bào chuột Trung Quốc trong môi trường không chứa protein. In Vitro. 1977;13:537-47
[13] Zigler J, Lepe Zuniga J, Vistica B, Gery I. Phân tích tác dụng độc tế bào của môi trường nuôi cấy chứa HEPES khi tiếp xúc với ánh sáng. In Vitro Cell Dev Biol. 1985;21:282-7
[14] Berthois Y, Katzenellenbogen J, Katzenellenbogen B. Phenol red trong môi trường nuôi cấy mô là một estrogen yếu: ý nghĩa đối với việc nghiên cứu các tế bào nhạy cảm với estrogen trong nuôi cấy. Proc Natl Acad Sci U S A. 1986;83:2496-500
[15] Karmiol S. Phát triển môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh. Trong: Master JRW, biên tập. Nuôi cấy tế bào động vật, ấn bản thứ 3. Oxford: Nhà xuất bản Đại học Oxford; 2000.
[16] Perlman D. Sử dụng kháng sinh trong môi trường nuôi cấy tế bào. Methods Enzymol. 1979;58:110-6
[17] McGarrity G. Sự lây lan và kiểm soát nhiễm trùng mycoplasma trong nuôi cấy tế bào. In Vitro. 1976;12:643-8
[18] Masters J, Stacey G. Thay đổi môi trường và truyền dòng tế bào. Nat Protoc. 2007;2:2276-84
[19] Chakraborty A, Laukka T, Myllykoski M, Ringel A, Booker M, Tolstorukov M, et al. Enzyme demethylase histone KDM6A trực tiếp cảm nhận oxy để điều chỉnh cấu trúc chromatin và số phận tế bào. Science. 2019;363:1217-1222
[20] Molla Kazemiha V, Azari S, Amanzadeh A, Bonakdar S, Shojaei Moghadam M, Habibi Anbouhi M, et al. Hiệu quả của Plasmocin™ trên các dòng tế bào động vật có vú bị nhiễm mollicutes so với các kháng sinh thông thường trong nuôi cấy tế bào: kinh nghiệm địa phương. Cytotechnology. 2011;63:609-20
[21] Kragh Hansen U. Các khía cạnh phân tử của sự gắn kết của chất liên kết với albumin huyết thanh. Pharmacol Rev. 1981;33:17-53
