Thể tích: 100 ml
Bảo quản: ≤ –15°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch Glutamine ổn định (L-Alanyl-L-Glutamine, 200 mM) là dạng dipeptide ổn định cao của L-glutamine, được thiết kế để thay thế trực tiếp cho L-glutamine truyền thống trong môi trường nuôi cấy tế bào. L-glutamine là một axit amin thiết yếu và là nguồn năng lượng chính cho tế bào nuôi cấy, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, chuyển hóa và tổng hợp protein của tế bào.
Ứng dụng và Lợi ích
Trong môi trường lỏng tiêu chuẩn, L-glutamine phân hủy tương đối nhanh ở 37°C, dẫn đến hình thành các sản phẩm phụ độc hại như ion amoni, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống còn của tế bào và kết quả thí nghiệm. Glutamine ổn định khắc phục hạn chế này bằng cách cung cấp dạng dipeptide không phân hủy, duy trì nguyên vẹn trong điều kiện nuôi cấy.
Tế bào phân giải enzym liên kết dipeptide để giải phóng L-glutamine khi cần thiết, đảm bảo nguồn cung cấp liên tục và tươi mới đồng thời ngăn ngừa tích tụ các sản phẩm thải độc hại. Điều này làm cho giải pháp đặc biệt có lợi cho các hệ thống nuôi cấy tế bào lâu dài và hệ thống tăng trưởng mật độ cao.
Công thức và cách sử dụng
Dung dịch L-Alanyl-L-Glutamine được chuẩn bị trong nước cấy tế bào cấp độ cao với nồng độ 200 mM và được lọc vô trùng cho các ứng dụng nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Nó có thể được pha loãng trực tiếp vào môi trường hoàn chỉnh theo yêu cầu thí nghiệm. Bảo quản ở ≤ –15°C và tránh các chu kỳ đông lạnh-rã đông lặp đi lặp lại để duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch đệm HEPES (1 M), còn được gọi là N-2-hydroxyethylpiperazine-N-2-ethanesulfonic acid, là một chất đệm hữu cơ zwitterionic được sử dụng rộng rãi trong môi trường nuôi cấy tế bào. Nó được thiết kế để duy trì điều kiện pH ổn định trong phạm vi sinh lý từ 6,7 đến 8,6, hỗ trợ chức năng tế bào tối ưu trong các ứng dụng in vitro.
Ứng dụng và Lợi ích
HEPES cung cấp khả năng đệm đáng tin cậy trong hệ thống nuôi cấy tế bào, đặc biệt khi tế bào được xử lý ngoài tủ ấm CO₂. Việc bổ sung 10–25 mM HEPES vào môi trường nuôi cấy giúp tăng cường ổn định pH trong thời gian thao tác kéo dài, góp phần duy trì điều kiện thí nghiệm nhất quán.
Chất đệm này không thấm qua màng, ít can thiệp vào các phản ứng sinh hóa và có độ ổn định hóa học và enzym cao. Những đặc tính này khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng nuôi cấy tế bào và sinh hóa.
Công thức và cách sử dụng
Dung dịch được cung cấp dưới dạng dung dịch cô đặc 1 M, được chuẩn bị trong nước dành cho nuôi cấy tế bào và đã được lọc vô trùng để sử dụng trong môi trường nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Nó có thể được pha loãng đến nồng độ làm việc mong muốn tùy theo yêu cầu ứng dụng. Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và xử lý trong điều kiện vô trùng để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 50 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch D-(+)-Glucose (Dung dịch Dextrose) là một chất bổ sung vô trùng, sẵn sàng sử dụng, chứa đường D-(+)-glucose tự nhiên, một thành phần chính của quá trình chuyển hóa tế bào. Glucose tham gia vào các quá trình sinh học thiết yếu như sản xuất năng lượng, glycosylation và hình thành glycan, góp phần vào cấu trúc và chức năng của tế bào.
Ứng dụng và Lợi ích
Dung dịch glucose này được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và trong nhiều ứng dụng sinh học tế bào và phân tử. Với vai trò là nguồn carbon và năng lượng chính, glucose hỗ trợ sự phát triển, phân chia và hoạt động chuyển hóa của tế bào. Sự tham gia của nó vào các con đường sinh tổng hợp cũng làm cho nó trở nên quan trọng trong việc duy trì sinh lý tế bào bình thường và tính nhất quán của thí nghiệm.
Công thức và cách sử dụng
Dung dịch được cung cấp ở nồng độ cao 250 g/L glucose, cho phép pha loãng linh hoạt vào môi trường nuôi cấy theo yêu cầu thí nghiệm. Nó được lọc vô trùng để đảm bảo phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và xử lý vô trùng để duy trì chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các thủ tục chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch Natri Pyruvate (100 mM) là một chất bổ sung vô trùng, sẵn sàng sử dụng, được thiết kế để cung cấp một nguồn năng lượng bổ sung, dễ tiếp cận cho môi trường nuôi cấy tế bào. Natri pyruvate đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào và hỗ trợ sự phát triển của các tế bào có hoạt động chuyển hóa cao và phân chia nhanh, như tế bào ung thư. Việc bổ sung có thể tăng cường khả năng sống sót của tế bào và giúp duy trì sự ổn định chuyển hóa trong hệ thống nuôi cấy.
Ứng dụng và Lợi ích
Dung dịch này được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào thường quy để làm giàu môi trường với pyruvate và thúc đẩy điều kiện phát triển tối ưu. Nó hỗ trợ sản xuất ATP, có thể giúp giảm stress oxy hóa và góp phần cải thiện hiệu suất chuyển hóa của tế bào nuôi cấy. Sản phẩm được sản xuất từ nước chất lượng nuôi cấy tế bào và lọc vô trùng, đảm bảo chất lượng ổn định và khả năng tái hiện trong các quy trình nghiên cứu.
Cách sử dụng và Tương thích
Nồng độ cuối cùng được khuyến nghị cho hầu hết các ứng dụng nuôi cấy tế bào là 1 mM natri pyruvate, đạt được bằng cách pha loãng dung dịch gốc 100 mM với tỷ lệ 1:100 vào môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh. Giải pháp tương thích với nhiều loại môi trường cơ bản và dòng tế bào động vật có vú. Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và tránh nhiễm bẩn để duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: ≤-15°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
Dung dịch kháng sinh/kháng nấm (100x) là dung dịch vô trùng, sẵn sàng sử dụng, được thiết kế để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong nuôi cấy tế bào và các ứng dụng phòng thí nghiệm liên quan. Dung dịch 100x này chứa sự kết hợp đã được chứng minh của penicillin, streptomycin và amphotericin B – cung cấp hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng đối với vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm men và nấm sợi. Công thức này phù hợp để sử dụng trong nuôi cấy tế bào eukaryotic, môi trường nuôi cấy vi khuẩn và các hệ thống nhạy cảm với nhiễm khuẩn khác, hỗ trợ các hoạt động phòng thí nghiệm sạch sẽ và nhất quán.
Ứng dụng và Lợi ích Được tối ưu hóa cho các quy trình nghiên cứu thông thường, dung dịch này được sử dụng rộng rãi để duy trì điều kiện vô trùng trong quy trình nuôi cấy tế bào. Nó cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường nhạy cảm với nhiễm khuẩn, giúp nhà nghiên cứu giảm nguy cơ tăng trưởng quá mức của vi sinh vật mà không ảnh hưởng đến sức khỏe tế bào hoặc tính tái hiện của thí nghiệm. Công thức đã được lọc vô trùng loại bỏ nhu cầu thực hiện các bước hòa tan bổ sung, hỗ trợ quá trình chuẩn bị môi trường nuôi cấy hiệu quả và giảm biến động trong các quy trình phòng thí nghiệm hàng ngày.
Cách sử dụng và tương thích Để đạt được nồng độ làm việc tiêu chuẩn, pha loãng dung dịch với tỷ lệ 1:100 vào môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh của bạn. Sản phẩm tương thích với nhiều dòng tế bào động vật có vú và môi trường cơ bản. Với nguồn cung cấp ổn định, các nhà nghiên cứu được hưởng lợi từ sự liên tục đáng tin cậy của nguồn cung và kế hoạch logistics đơn giản hóa. Dung dịch nên được bảo quản ở ≤ –15 °C và tránh các chu kỳ đông lạnh-rã đông lặp đi lặp lại để duy trì độ ổn định. Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Thể tích: 100 ml
Bảo quản: +2°C đến +8°C
Vô trùng: Lọc vô trùng
MEM Non-Essential Amino Acids (100x) là một chất bổ sung vô trùng được thiết kế để tăng cường sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào trong hệ thống nuôi cấy tế bào động vật có vú. Công thức này tương ứng với dung dịch cô đặc 100 lần của các axit amin không thiết yếu có trong môi trường nuôi cấy tối thiểu tiêu chuẩn (MEM), cho phép bổ sung trực tiếp vào môi trường cơ bản mà không cần chuẩn bị phức tạp.
Ứng dụng và Lợi ích Phụ gia này cung cấp một nguồn axit amin bổ sung cho các tế bào phát triển nhanh hoặc các dòng tế bào đã mất khả năng tổng hợp axit amin không thiết yếu từ đầu. Bằng cách giảm bớt gánh nặng chuyển hóa của quá trình tổng hợp, nó hỗ trợ cải thiện động học tăng trưởng, kéo dài khả năng sống sót và tăng tính nhất quán trong thí nghiệm
- đặc biệt trong các môi trường nhạy cảm với dinh dưỡng hoặc nuôi cấy mật độ cao.
Thành phần và cách sử dụng Dung dịch bao gồm glycine, L-alanine, L-asparagine, L-aspartic acid, L-glutamic acid, L-proline và L-serine. Nó tương thích với MEM và hầu hết các môi trường tiêu chuẩn khác. Để sử dụng, pha loãng với tỷ lệ 1:100 vào môi trường nuôi cấy cuối cùng. Sản phẩm này đã được lọc vô trùng và sẵn sàng sử dụng mà không cần các bước xử lý thêm. Chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Không sử dụng trong các quy trình chẩn đoán hoặc điều trị. Không sử dụng cho con người hoặc động vật.
Dung dịch đệm phosphate (PBS) là một dung dịch đệm được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng pH và áp suất thẩm thấu trong các quy trình thí nghiệm khác nhau, bao gồm xử lý mô và nuôi cấy tế bào. Dung dịch PBS của chúng tôi được pha chế cẩn thận với các thành phần có độ tinh khiết cao để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy trong mọi thí nghiệm. Độ thẩm thấu và nồng độ ion của dung dịch PBS của chúng tôi tương tự như của cơ thể người, khiến nó trở thành dung dịch đẳng trương và không độc hại đối với hầu hết các tế bào.
Thành phần của dung dịch PBS của chúng tôi
Dung dịch PBS của chúng tôi là hỗn hợp được điều chỉnh pH của các dung dịch đệm phosphate và dung dịch muối có độ tinh khiết cao. Ở nồng độ làm việc 1X, nó chứa:
8000 mg/L Natri clorua (NaCl)
200 mg/L Kali clorua (KCl)
1150 mg/L Natri photphat dibasic khan (Na₂HPO₄)
200 mg/L Phosphat kali monobasic khan (KH₂PO₄)
Công thức này đảm bảo pH và cân bằng ion tối ưu, phù hợp cho nhiều ứng dụng sinh học khác nhau.
Ứng dụng của dung dịch PBS của chúng tôi
Dung dịch PBS của chúng tôi là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học. Tính chất đẳng trương và không độc hại của nó khiến nó phù hợp cho việc pha loãng chất và rửa container tế bào. Dung dịch PBS chứa EDTA hiệu quả trong việc tách các tế bào bám dính và kết tụ. Tuy nhiên, không nên thêm các kim loại hai giá như kẽm vào PBS, vì điều này có thể gây kết tủa. Trong trường hợp này, các đệm Good's được khuyến nghị. Ngoài ra, dung dịch PBS của chúng tôi là một lựa chọn thay thế chấp nhận được cho môi trường vận chuyển virus trong việc vận chuyển và lưu trữ virus RNA, bao gồm SARS-CoV-2.
Kiểm soát chất lượng
Lọc vô trùng
Bảo quản và thời hạn sử dụng
Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +25°C, tránh ánh sáng.
Sau khi mở, bảo quản ở nhiệt độ từ 2°C đến 25°C và sử dụng trong vòng 24 tháng.
Điều kiện vận chuyển
Nhiệt độ môi trường
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Tránh đông lạnh và làm ấm thường xuyên lên +37°C, vì điều này làm giảm chất lượng sản phẩm.
Không làm nóng môi trường vượt quá 37°C hoặc sử dụng các nguồn nhiệt không kiểm soát như lò vi sóng.
Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết và làm ấm đến nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.
Thành phần
Loại
Thành phần
Nồng độ (mg/L)
Muối
Kali clorua
200
Kali photphat monobasic khan
200
Clorua natri
8000
Natri photphat dibasic khan
1150