Tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC)
HUVEC là các tế bào nội mô nguyên phát đóng vai trò là công cụ quan trọng trong nghiên cứu y sinh. Chúng giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu quá trình hình thành mạch máu, sinh học mạch máu và các bệnh như xơ vữa động mạch và ung thư. HUVEC được sử dụng để khám phá hành vi của tế bào nội mô, cơ chế truyền tín hiệu tế bào và thử nghiệm thuốc, cung cấp những hiểu biết quý giá về các liệu pháp hoặc phương pháp điều trị tiềm năng cho các bệnh tim mạch và ung thư. Chúng cũng đóng vai trò là hệ thống mô hình cho các nghiên cứu sinh học mạch máu.
Nguồn gốc và các đặc tính chung của tế bào HUVEC
Kiến thức về nguồn gốc và các đặc tính chung của dòng tế bào là rất quan trọng trong việc quyết định tính phù hợp của nó cho nghiên cứu của bạn. Phần này sẽ giúp bạn tìm hiểu thông tin cần thiết về tế bào nội mô HUVEC: Tế bào HUVEC được sử dụng để làm gì? HUVEC là viết tắt của từ gì? Các đặc điểm nổi bật của HUVEC là gì? Hình thái của HUVEC là gì? Đường kính của HUVEC là bao nhiêu? Kích thước tế bào HUVEC là bao nhiêu?
- Tế bào HUVEC được chiết xuất từ nội mô tĩnh mạch dây rốn người.
- Hình thái của HUVEC giống như tế bào nội mô. Chúng thường có hình đa giác và có nhân tròn ở trung tâm.
- Kích thước tế bào HUVEC là 17 μm đường kính.
- Các tế bào nội mô này là tế bào lưỡng bội. Chúng có số nhiễm sắc thể trung bình là 46.
HUVEC TERT2
HUVEC TERT2 là một dòng tế bào bất tử hóa được tạo ra từ các tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người nguyên phát (HUVEC). Nó được phát triển bằng cách đưa gen telomerase reverse transcriptase (TERT) của người vào bộ gen của tế bào HUVEC. Sự biến đổi này giúp kéo dài tuổi thọ của chúng trong môi trường nuôi cấy, cho phép thực hiện các thí nghiệm dài hạn hơn mà không gặp các hạn chế liên quan đến HUVEC nguyên phát.
Sự khác biệt giữa HUVEC và HMEC-1 là gì?
Cấu trúc và độ phức tạp của các dòng tế bào nội mô HUVEC và HMEC-1 là tương đương. Tuy nhiên, các tế bào HMEC-1 thể hiện một quần thể đồng nhất hơn so với HUVEC về kích thước và độ hạt của tế bào. Điều này có thể làm giảm sự biến động trong dữ liệu thí nghiệm.
Thông tin về nuôi cấy dòng tế bào HUVEC
Phần này của bài viết tập trung vào việc cung cấp cho bạn những kiến thức quan trọng về nuôi cấy tế bào HUVEC. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho công việc của bạn. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp sau: Thời gian nhân đôi của HUVEC là bao lâu? Mật độ gieo tế bào HUVEC là bao nhiêu? Có bao nhiêu lần truyền tế bào HUVEC? Môi trường nuôi cấy tế bào HUVEC là gì? Làm thế nào để nuôi cấy tế bào HUVEC?
Những điểm chính trong nuôi cấy tế bào HUVEC
Thời gian nhân đôi:
Thời gian nhân đôi của HUVEC là khoảng 23,5 giờ. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy theo điều kiện nuôi cấy tế bào và số lần nhân giống.
Bám dính hay lơ lửng:
HUVEC là dòng tế bào bám dính. Tế bào phát triển và tạo thành lớp đơn.
Tỷ lệ phân chia:
Tỷ lệ phân chia cho HUVEC là 1:2 đến 1:4. Để gieo tế bào, các tế bào được rửa bằng dung dịch muối đệm phosphate 1x và thêm dung dịch phân ly (Accutase) trong 8 đến 10 phút ở nhiệt độ phòng. Sau đó, thêm môi trường nuôi cấy và ly tâm các tế bào đã tách ra. Loại bỏ phần nổi trên bề mặt và tái huyền phù cẩn thận phần tế bào lắng xuống. Phân phối tế bào vào bình nuôi cấy mới để phát triển.
Môi trường nuôi cấy:
Dung dịch nuôi cấy tế bào nội mô được sử dụng để nuôi cấy tế bào HUVEC. Dung dịch được thay mới sau mỗi 2-3 ngày. Tế bào HUVEC có thể sử dụng tốt trong tối đa 8-10 lần nhân giống.
Điều kiện nuôi cấy:
Dòng tế bào nội mô người (HUVEC) được duy trì trong tủ ấm có độ ẩm với 5% CO2 ở 37°C.
Bảo quản:
Tế bào HUVEC thường được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150 °C trong tủ đông siêu lạnh hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng. Điều này giúp bảo vệ khả năng sống của tế bào trong thời gian dài hơn.
Quy trình đông lạnh và môi trường:
Để bảo quản tế bào HUVEC, nên sử dụng môi trường đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF. Nói chung, nên thực hiện quy trình đông lạnh chậm vì quy trình này chỉ làm nhiệt độ giảm 1 °C mỗi phút, giúp tế bào không bị sốc và duy trì khả năng sống.
Quy trình rã đông:
Để rã đông tế bào đông lạnh, đặt chúng vào bể nước đã được làm ấm trước ở 37°C trong 40 đến 60 giây cho đến khi chỉ còn lại một cục băng nhỏ. Tiếp theo, thêm môi trường mới vào tế bào và ly tâm. Bước này là cần thiết để loại bỏ bất kỳ tàn dư nào của môi trường đông lạnh khỏi tế bào. Làm lơ lửng lại cặn tế bào và chuyển tế bào vào một bình mới có môi trường nuôi cấy.
Mức độ an toàn sinh học:
Cần có phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1 để xử lý đúng cách các nuôi cấy tế bào HUVEC.
Ngày xuất bản: 2023 | Ngày cập nhật lần cuối: Tháng 5 năm 2026
Ưu điểm & Hạn chế
Giống như các dòng tế bào người khác, tế bào HUVEC có những ưu điểm và hạn chế riêng. Trong phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào một số điểm đáng chú ý có ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng chúng trong nghiên cứu.
Ưu điểm
Những ưu điểm chính của tế bào HUVEC là:
-
Mô hình tế bào nội mô
Các mô hình có liên quan cao để nghiên cứu sự hình thành mạch máu, sinh học mạch máu và các bệnh liên quan đến chức năng nội mô.
-
Dễ nuôi cấy
Tương đối dễ tách chiết từ dây rốn người. Không có yêu cầu nuôi cấy tế bào phức tạp và dễ duy trì trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Hạn chế
Các hạn chế liên quan đến dòng tế bào nội mô HUVEC là:
-
Tuổi thọ có hạn
HUVEC có tuổi thọ hữu hạn, thường chỉ tồn tại được từ 8 đến 10 lần nhân giống, đây là một hạn chế đối với các thí nghiệm dài hạn. Chúng có thể bị lão hóa khi số lần nhân giống tăng lên.
Ứng dụng của tế bào HUVEC trong nghiên cứu
Tế bào HUVEC có tiềm năng đáng kể cho các ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực y sinh. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ nêu bật một số ứng dụng nghiên cứu quan trọng của tế bào HUVEC.
- Nghiên cứu bệnh tim mạch: Dòng tế bào HUVEC là một mô hình tế bào nội mô có giá trị, do đó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế cơ bản của các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, huyết khối và tăng huyết áp. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này để điều tra các cơ chế cơ bản của rối loạn chức năng nội mô, stress oxy hóa và viêm nhiễm. Chẳng hạn, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2020 đã sử dụng HUVEC và khám phá ra rằng RNA không mã hóa dài TTTY15 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tổn thương tế bào nội mô mạch máu do thiếu oxy gây ra bằng cách nhắm vào trục miRNA-186-5p [1].
- Nghiên cứu ung thư: HUVECs là đối tượng lý tưởng để nghiên cứu sinh học mạch máu. Do đó, chúng được sử dụng để khám phá quá trình hình thành mạch máu khối u và tương tác của tế bào nội mô. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu cách khối u thu được nguồn cung cấp máu dư thừa và phát triển. Ví dụ, Hui Wang và các đồng nghiệp đã phát hiện ra rằng các exosome được giải phóng bởi các tế bào ung thư biểu mô vảy miệng (OSCC) làm tăng nồng độ miRNA-210-3p và giảm biểu hiện ephrin A3 trong tế bào HUVEC, đồng thời thúc đẩy sự hình thành ống thông qua việc điều chỉnh chuỗi phản ứng PI3K/AKT, như đã được xác nhận thông qua thử nghiệm hình thành ống HUVEC [2].
- Thử nghiệm thuốc: Tế bào nội mô HUVEC được sử dụng rộng rãi để thử nghiệm thuốc. Các nhà nghiên cứu có thể đánh giá hiệu quả, độc tính và tác dụng phụ tiềm ẩn của các hợp chất tự nhiên, hạt nano và các tác nhân điều trị khác trong ống nghiệm bằng cách sử dụng HUVEC. Ví dụ, một nghiên cứu đã đánh giá độc tính của các hạt nano bạc tổng hợp từ chiết xuất Rheum ribes bằng cách sử dụng tế bào HUVEC [3].
Các công bố nghiên cứu sử dụng tế bào HUVEC
Phần này của bài viết sẽ liệt kê một số công bố nghiên cứu thú vị và thường được trích dẫn có đề cập đến tế bào HUVEC.
Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Comparative Biochemistry and Physiology Part C: Toxicology & Pharmacology (2019). Nghiên cứu này cho biết axit gamma-aminobutyric (GABA), một chất dẫn truyền thần kinh, ức chế stress oxy hóa do H2O2 gây ra trong tế bào HUVEC; do đó, nó có thể là một tác nhân dược lý hiệu quả chống lại các bệnh tim mạch liên quan đến tổn thương oxy hóa.
Nghiên cứu này trên tạp chí Biochemical and Biophysical Research Communications (2020) đã khám phá cách estrogen điều chỉnh chất truyền tín hiệu, glycoprotein130 (gp130) trong các tế bào HUVEC.
Bài báo nghiên cứu này trên tạp chí Journal of Cellular Physiology (2017) đã điều tra tác động của độ cứng nền thay đổi lên sự di chuyển và hình thành mạch máu của các tế bào nội mô (A549 và HUVEC). Họ đã thực hiện các thử nghiệm di chuyển HUVEC và hình thành mạch máu HUVEC để đánh giá những tác động này.
Sự lắng đọng của các hạt nano oxit đồng trong lysosome gây ra cái chết của tế bào HUVEC
Nghiên cứu này trên tạp chí Biomaterials (2018) điều tra các cơ chế tiềm ẩn gây ra độc tính của các hạt nano oxit đồng trong các tế bào nội mô mạch máu.
Nghiên cứu này trên tạp chí Medicine (2020) đề xuất rằng một hợp chất tự nhiên, quercetin, ức chế quá trình apoptosis và viêm của tế bào HUVEC do TNF-alpha gây ra bằng cách điều chỉnh các con đường tín hiệu AP-1 và NF-kB.
6. Tài nguyên về dòng tế bào HUVEC: Hướng dẫn, video và các tài liệu khác
Dưới đây là một số tài nguyên trực tuyến có sẵn về tế bào HUVEC.
- Truyền gen vào tế bào HUVEC: Liên kết trang web này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về quá trình truyền gen vào tế bào HUVEC. Ví dụ, nó bao gồm thông tin về các chất truyền gen và quy trình truyền gen in vitro cho tế bào HUVEC.
Liên kết sau đây chứa quy trình nuôi cấy tế bào HUVEC.
- Nuôi cấy tế bào HUVEC: Tài liệu này sẽ giúp bạn tìm hiểu các quy trình nuôi cấy tế bào HUVEC để phân cấy và xử lý các mẫu nuôi cấy được bảo quản đông lạnh.
Tài liệu tham khảo
- Zheng, J., et al., LncRNA TTTY15 điều chỉnh tổn thương tế bào nội mô mạch máu do thiếu oxy gây ra thông qua việc nhắm mục tiêu miR-186-5p trong bệnh tim mạch. European Review for Medical & Pharmacological Sciences, 2020. 24(6).
- Wang, H., et al., Các exosome từ ung thư biểu mô vòm họng (OSCC) điều chỉnh miR-210-3p bằng cách nhắm mục tiêu EFNA3 để thúc đẩy quá trình tạo mạch máu trong ung thư miệng thông qua con đường PI3K/AKT. BioMed research international, 2020. 2020.
- Unal, İ. và S. Egri, Tổng hợp sinh học các hạt nano bạc bằng cách sử dụng chiết xuất nước từ Rheum ribes, đặc tính hóa học và đánh giá độc tính của nó trên HUVECs và Artemia salina. Hóa học Vô cơ và Kim loại Nano, 2022: tr. 1-14.
