Tế bào RBL-2H3 - Ý nghĩa của RBL-2H3 trong phản ứng dị ứng và nghiên cứu miễn dịch
Dòng tế bào RBL-2H3 là dòng tế bào leukemia basophilic có nguồn gốc từ chuột, được sử dụng trong nghiên cứu miễn dịch học. Nó được sử dụng như một hệ thống mô hình để nghiên cứu sinh lý, hành vi và chức năng của tế bào mast. Các tế bào này cũng được sử dụng để nghiên cứu phản ứng dị ứng, quá trình miễn dịch và thử nghiệm và phát triển thuốc.
Bài viết sẽ cung cấp thông tin về nguồn gốc, đặc điểm chung, yêu cầu nuôi cấy và ứng dụng nghiên cứu của tế bào RBL-2H3.
Tế bào RBL-2H3: Nguồn gốc và đặc điểm chung
Trước khi sử dụng dòng tế bào basophil trong nghiên cứu của bạn, bạn nên biết nguồn gốc và đặc điểm chung của nó. Phần này của bài viết sẽ cung cấp cho bạn thông tin cơ bản về tế bào RBL-2H3. Chẳng hạn, Tế bào mast RBL-2H3 là gì? Tại sao sử dụng tế bào RBL-2H3? Tế bào RBL-2H3 trong bệnh bạch cầu basophil ở chuột là gì? Hình thái của tế bào RBL-2H3 như thế nào? Tế bào RBL-2H3 có bất tử không?
- RBL-2H3 là các tế bào bạch cầu basophil được phân lập từ các tế bào basophil của chuột Wistar vào năm 1978 tại Phòng Thí nghiệm Miễn dịch học của Viện Nghiên cứu Răng hàm mặt Quốc gia.
- Tế bào RBL-2H3 có thụ thể tyrosine kinase c-kit và thụ thể protease II của tế bào mast (RMCP-II), khiến chúng trở thành mô hình tiềm năng cho tế bào mast. Do đó, chúng thường được gọi là tế bào mast mặc dù có nguồn gốc từ tế bào basophil của chuột [1].
- Chúng giải phóng histamine và các chất trung gian khác khi được kích hoạt và biểu hiện thụ thể IgE có ái lực cao.
- Tế bào RBL-2H3 có hình thái tương tự như tế bào sợi.
Tế bào RBL-2H3: Thông tin về nuôi cấy
Phần này sẽ giúp bạn nắm bắt một số khía cạnh quan trọng trong việc nuôi cấy dòng tế bào RBL-2H3. Bạn sẽ biết: Thời gian nhân đôi của tế bào RBL-2H3 là bao lâu? Mật độ gieo tế bào RBL-2H3 là bao nhiêu? Quy trình nuôi cấy tế bào RBL-2H3 là gì? Dung dịch đông lạnh cho dòng tế bào RBL-2H3 là gì?
Các điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào RBL-2H3
|
Thời gian nhân đôi của quần thể: |
Thời gian nhân đôi của tế bào mast RBL-2H3 khoảng 50-60 giờ. |
|
Dính bám hay treo lơ lửng: |
RBL-2H3 là dòng tế bào bám dính. |
|
Tỷ lệ chia tách: |
Đối với tế bào RBL-2H3, tỷ lệ chia tách được duy trì trong khoảng 1:2 đến 1:4. Tế bào bám dính được rửa bằng dung dịch 1 x PBS không chứa magiê và canxi. Dung dịch chuyển tế bào Accutase được thêm vào, và tế bào được giữ ở nhiệt độ phòng trong 10 phút để tách khỏi đáy bình nuôi cấy. Thêm môi trường tươi, sau đó ly tâm tế bào. Tế bào thu hoạch được tái phân tán cẩn thận trong môi trường tươi và đổ vào các bình mới chứa môi trường tăng trưởng. |
|
Dung dịch nuôi cấy: |
Dung dịch nuôi cấy EMEM chứa 10% FBS, 2 mM L-Glutamine, 2.2 g/L NaHCO3 và muối EBSS được sử dụng để nuôi cấy tế bào RBL-2H3. Dung dịch nuôi cấy nên được thay thế 2 đến 3 lần mỗi tuần. |
|
Điều kiện nuôi cấy: |
Tế bào RBL-2H3 được nuôi cấy trong tủ ấm có độ ẩm, được đặt ở nhiệt độ 37 °C và kết nối với nguồnCO2 5%. |
|
Bảo quản: |
Tế bào được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng hoặc ở nhiệt độ dưới -150 °C trong tủ đông điện để bảo vệ khả năng sống sót của tế bào trong thời gian dài. |
|
Quy trình đông lạnh và môi trường: |
Dung dịch đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh tế bào RBL-2H3 bằng phương pháp đông lạnh chậm. Phương pháp này cho phép giảm nhiệt độ 1 °C mỗi phút và bảo vệ tế bào khỏi sốc nhiệt. |
|
Quá trình rã đông: |
Các tế bào RBL-2H3 được rã đông trong bể nước đã được cài đặt sẵn (37 °C) trong khoảng 60 giây. Sau đó, các tế bào được thêm vào môi trường nuôi cấy tươi và ly tâm. Bước này là cần thiết để loại bỏ các thành phần của môi trường đông lạnh. Tiếp theo, khối tế bào được tái phân tán trong môi trường tăng trưởng và các tế bào được phân phối vào bình nuôi cấy. |
|
Mức độ an toàn sinh học: |
Tế bào RBL-2H3 nên được duy trì trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 1. |
Ưu điểm & Hạn chế của dòng tế bào basophil RBL-2H3 
Tế bào RBL-2H3 thường được sử dụng trong nghiên cứu miễn dịch học. Phần này trình bày các ưu điểm và hạn chế chính của chúng.
Ưu điểm
- Dễ nuôi cấy: Tế bào RBL-2H3 có thể được nuôi cấy và duy trì dễ dàng trong môi trường phòng thí nghiệm. Điều này giúp thực hiện các thí nghiệm hiệu quả về chi phí và có thể tái hiện, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các nghiên cứu ban đầu trong lĩnh vực miễn dịch học.
Hạn chế
- Nguồn gốc không phải con người: Do có nguồn gốc từ tế bào basophil của chuột, tế bào RBL-2H3 có thể không mô phỏng chính xác các quá trình sinh học của con người, điều này có thể hạn chế tính ứng dụng của chúng trong các nghiên cứu cụ thể về con người. Do đó, cần thận trọng khi diễn giải dữ liệu khi áp dụng kết quả vào hệ thống con người.
- Mô hình tế bào mast đơn giản: Mặc dù các tế bào này cung cấp một mô hình cơ bản để nghiên cứu chức năng của tế bào mast, chúng không thể hiện đầy đủ bản chất phức tạp của các tương tác tế bào mast trong hệ miễn dịch con người. Do đó, chúng có thể không mô phỏng đầy đủ các vai trò đa dạng của tế bào mast trong phản ứng miễn dịch hoặc các điều kiện bệnh lý trong cơ thể sống.
Dòng tế bào RBL-2H3: Nền tảng trong nghiên cứu miễn dịch
Nghiên cứu về tế bào basophil và tế bào mast sử dụng dòng tế bào RBL-2H3
Dòng tế bào RBL-2H3, được phân lập từ Rattus norvegicus, là mô hình quan trọng để nghiên cứu sinh học của tế bào basophil và tế bào mast. Các tế bào mast của chuột này cung cấp những hiểu biết thiết yếu về quá trình giải phóng chất trung gian của tế bào mast, điều quan trọng để hiểu các điều kiện dị ứng như viêm mũi dị ứng. Thông qua các tế bào này, các nhà nghiên cứu khám phá động học của thụ thể tế bào và việc hình thành các synapse miễn dịch, là yếu tố trung tâm trong phản ứng của hệ miễn dịch đối với các chất gây dị ứng.Một nghiên cứu thú vị được công bố vào năm 2019 đã sử dụng dòng tế bào RBL-2H3 và điều tra các cơ chế đằng sau các phản ứng dị ứng giả do tiêm Qingkailing gây ra. Nghiên cứu phát hiện ra rằng chuỗi tín hiệu PI3K-RAC1 một phần kích hoạt phản ứng dị ứng này trong tế bào [2]
Dynamic của Khớp Miễn dịch trong Nghiên cứu Dị ứng
Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu miễn dịch học, tế bào RBL-2H3 đặc biệt hiệu quả trong việc nghiên cứu động học của các synapse miễn dịch. Điều này giúp làm sáng tỏ các quá trình giao tiếp của hệ miễn dịch, với ứng dụng trong nghiên cứu cả tế bào mast trong máu ngoại vi và tế bào mast trong phúc mạc. Nghiên cứu này là thiết yếu để hiểu toàn diện về phản ứng miễn dịch trong cả bối cảnh toàn thân và cục bộ
Màn hình thuốc và thử nghiệm độc tính
Trong sàng lọc và thử nghiệm thuốc, tính nhạy cảm của tế bào RBL đối với các kích thích khác nhau được khai thác, bao gồm nghiên cứu cách H₂O₂ ức chế phản ứng do IgE trung gian. Các tế bào này đóng vai trò thiết yếu trong phát triển điều trị cho các bệnh như nhiễm trùng liên cầu khuẩn, nơi nhóm liên cầu khuẩn mitis ức chế hoạt hóa tế bào mast. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đánh giá tác động độc hại của các chất khác nhau, bao gồm hóa chất, thuốc và nanoparticle, bằng mô hình tế bào RBL 2H3 mc. Ví dụ, một nghiên cứu gần đây (2022) đã đánh giá độc tính của vi nhựa polystyrene đối với tế bào RBL-2H3. Họ phát hiện ra rằng vi nhựa gây tổn thương các bào quan của tế bào RBL-2H3 và thúc đẩy quá trình chết tế bào [3]. Một nghiên cứu khác năm 2021 đã đánh giá tiềm năng chống dị ứng và chống viêm của một sản phẩm tự nhiên, neferine, bằng mô hình RBL 2H3 mc. Nghiên cứu cho thấy hợp chất này có đặc tính chống dị ứng và chống viêm tốt [4]
Các phương pháp tiên tiến trong đo lường miễn dịch
Sự giải phóng đều đặn và có thể đo lường của các chất trung gian từ tế bào RBL-2H3 khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho fluorimetry thuận tiện, giúp thực hiện các đo lường chính xác và đáng tin cậy, điều này rất quan trọng cho nghiên cứu bệnh tật và đánh giá các tác nhân điều trị.
Dòng tế bào RBL-2H3, có nguồn gốc từ Rattus norvegicus, là một tài sản vô giá trong cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong lĩnh vực miễn dịch học. Nó mang lại những cơ hội sâu rộng để nâng cao kiến thức và phương pháp điều trị các bệnh lý miễn dịch
Dòng tế bào RBL-2H3 cho nghiên cứu miễn dịch học nâng cao
Tế bào RBL-2H3: Các công bố nghiên cứu
Dưới đây là một số công bố nghiên cứu thú vị về tế bào mast RBL-2H3:
Hoạt tính ức chế của narirutin đối với quá trình giải phóng hạt của tế bào RBL-2H3
Bài báo nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Immunopharmacology and Immunotoxicology (2021). Nghiên cứu đề xuất rằng narirutin, một hợp chất tự nhiên, có tác dụng ức chế quá trình giải phóng hạt của tế bào RBL 2H3 thông qua việc điều chỉnh con đường tín hiệu NF-κB, MAPK và tyrosine kinase.
Nghiên cứu trên Tạp chí Quốc tế về Khoa học Molecule (2020) đề xuất rằng hợp chất apigenin ức chế đáng kể phản ứng dị ứng và viêm của các tế bào RBL-2H3 và RAW264.7. Do đó, nó có thể là một tác nhân tiềm năng trong việc điều trị các bệnh liên quan đến miễn dịch.
Bài báo nghiên cứu trong Tạp chí Khoa học Molecule Quốc tế (2021) đã đánh giá tác dụng chống dị ứng và chống viêm của một sản phẩm tự nhiên, saponarin, sử dụng các dòng tế bào khác nhau, bao gồm RBL-2H3.
Nghiên cứu này trên Tạp chí Y học Bổ sung và Thay thế Dựa trên Bằng chứng (2014) cho thấy các chiết xuất Benchalokawichian và một số thành phần hoạt tính có tác dụng ức chế tiềm năng đối với sự giải phóng β-hexosaminidase từ tế bào RBL 2H3.
Bài báo này được công bố vào năm 2018 trên Tạp chí Quốc tế về Các Macromolecule Sinh học. Nghiên cứu cho biết spirulina maxima, một sản phẩm tự nhiên, ức chế quá trình giải phóng hạt của tế bào RBL 2H3 bằng cách ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa MAPKs và AKT.
Nguồn tài liệu cho dòng tế bào RBL-2H3: Quy trình, Video và Hơn thế nữa
RBL-2H3 là dòng tế bào mast được sử dụng rộng rãi. Các tài nguyên có sẵn về quy trình nuôi cấy và chuyển gen cho RBL-2H3 được liệt kê dưới đây:
- Mô hình tế bào mast RBL 2H3: Bài báo nghiên cứunày bao gồm các quy trình duy trì nuôi cấy RBL-2H3 và chuyển gen cho RBL-2H3.
Dưới đây là một số tài nguyên giải thích quy trình nuôi cấy tế bào RBL-2H3:
- Tế bào RBL-2H3: Trang webnày hữu ích để bạn học các quy trình nuôi cấy tế bào cho dòng tế bào RBL-2H3. Ngoài ra, nó còn cung cấp thông tin về môi trường nuôi cấy và điều kiện nuôi cấy cho tế bào RBL-2H3.
Dòng tế bào RBL-2H3: Câu hỏi thường gặp quan trọng dành cho nhà nghiên cứu
Tài liệu tham khảo
- Passante, E. và N. Frankish, Dòng tế bào RBL-2H3: nguồn gốc và tính phù hợp của nó như một mô hình cho tế bào mast. Inflamm Res, 2009. 58(11): tr. 737-45.
- Li, Q., et al., Phản ứng giả dị ứng do tiêm Qingkailing gây ra một phần thông qua con đường tín hiệu PI3K-Rac1 trong tế bào RBL-2H3. Toxicology Research, 2019. 8(3): tr. 353-360.
- Liu, L., et al., Nhựa polystyrene vi (nano) gây tổn thương các bào quan của tế bào RBL-2H3 và thúc đẩy MOAP-1 gây ra apoptosis. Journal of Hazardous Materials, 2022. 438: tr. 129550.
- Chiu, K.-M., et al., Tác dụng chống dị ứng và chống viêm của neferine trên tế bào RBL-2H3. Tạp chí Khoa học Molecule Quốc tế, 2021. 22(20): tr. 10994.
