Tế bào NCI-H460 - Khám phá nghiên cứu ung thư phổi với những hiểu biết từ NCI-H460

NCI-H460 là dòng tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ có nguồn gốc từ người, thường được sử dụng trong nghiên cứu ung thư phổi và độc tính. Dòng tế bào này là công cụ quý giá để nghiên cứu các khía cạnh sinh học ung thư liên quan đến sự phát triển, tăng trưởng và kháng thuốc của khối u. Hơn nữa, tế bào NCI-H460 là mô hình phù hợp để phát triển các chất chống ung thư.

Tế bào NCI-H460: Nguồn gốc và đặc điểm chung

Nguồn gốc và đặc điểm chung của một dòng tế bào đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng nghiên cứu của nó. Phần này của bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ nguồn gốc và các đặc điểm nổi bật của tế bào ung thư phổi NCI-H460. Bạn sẽ biết: Tế bào NCI-H460 là gì? Loại dòng tế bào NCI-H460 là gì? Hình thái của NCI-H460 như thế nào?

  • Dòng tế bào NCI-H460 có nguồn gốc từ dịch màng phổi của một nam bệnh nhân châu Âu bị ung thư phổi tế bào lớn. Nó được thiết lập vào năm 1982 bởi A.F. Gazdar và các đồng nghiệp.
  • Tế bào ung thư phổi NCI-H460 có hình thái biểu mô.
  • NCI-H460 là dòng tế bào gây ung thư có karyotype hypotriploid. Số nhiễm sắc thể trung bình của các tế bào này là 57. Các tế bào NCI-H460 cũng có số nhiễm sắc thể trung bình là 58 với tỷ lệ tương đương.
  • Các tế bào ung thư phổi này có nhiều đột biến NCI-H460 tương tự như ung thư phổi không tế bào nhỏ, chẳng hạn như đột biến KRAS của NCI-H460, liên quan đến sự phát triển, tăng trưởng, xâm lấn và di căn của tế bào.

Kết quả chụp CT của bệnh nhân trung niên cho thấy có khối u phổi ở thùy dưới phổi trái. Sau khi tiến hành các xét nghiệm thêm, bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC).

Thông tin về nuôi cấy tế bào NCI-H460

Bạn cần nắm rõ các điểm chính sau đây để xử lý và bảo quản dòng tế bào NCI-H460 một cách đúng đắn. Thông tin này sẽ cung cấp cho bạn về thời gian nhân đôi của NCI-H460, môi trường nuôi cấy NCI-H460 và các quy trình nuôi cấy tế bào cơ bản cho tế bào ung thư phổi NCI-H460.

Điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào NCI-H460

Thời gian nhân đôi:

Thời gian nhân đôi của NCI-H460 là khoảng 33 giờ.

Dính hoặc treo lơ lửng:

Tế bào ung thư phổi NCI-H460 là tế bào bám dính.

Tỷ lệ chia tách:

Tỷ lệ chia tách được khuyến nghị cho dòng tế bào NCI-H460 là 1:2 và 1:4. Sau khi loại bỏ môi trường cũ, các tế bào bám dính được rửa bằng dung dịch phosphate buffer saline (PBS) 1x. Sau đó, tế bào được ủ với dung dịch tách tế bào Accutase trong 8 đến 10 phút ở nhiệt độ phòng. Tế bào tách rời được tái phân tán trong môi trường nuôi cấy và ly tâm. Tế bào thu hoạch được tái phân tán và đổ vào bình nuôi cấy mới.

Dung dịch nuôi cấy:

RPMI 1640 được sử dụng làm môi trường nuôi cấy cho NCI-H460. Môi trường này được bổ sung 10% huyết thanh bò non, 2,1 mM glutamine ổn định và 2,0 g/L NaHCO₃. Môi trường nên được thay thế 2 đến 3 lần mỗi tuần.

Điều kiện nuôi cấy:

Văn hóa NCI-H460 được duy trì ở nhiệt độ 37°C trong tủ ấm có độ ẩm và cung cấp CO2 liên tục ở nồng độ 5%.

Bảo quản:

Tế bào ung thư phổi NCI-H460 có thể được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng hoặc ở nhiệt độ dưới -150°C trong tủ đông siêu lạnh điện tử cho thời gian dài.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Dung dịch nuôi cấy CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh và bảo quản tế bào NCI-H460. Phương pháp đông lạnh chậm được khuyến nghị để bảo vệ tối đa sự sống còn của tế bào.

Quá trình rã đông:

Tế bào NCI-H460 đông lạnh được rã đông trong bể nước ấm (ở nhiệt độ 37°C) trong 40 đến 60 giây cho đến khi còn lại một khối băng nhỏ. Tế bào rã đông được thêm vào môi trường tươi và ly tâm để loại bỏ các thành phần của môi trường đông lạnh. Cặn tế bào thu được được tái phân tán và tế bào được phân phối vào các bình mới chứa môi trường để phát triển. Tế bào NCI-H460 có thể mất gần 24 giờ để bám dính vào bề mặt chai.

Mức độ an toàn sinh học:

Tế bào ung thư phổi NCI-H460 được xử lý và duy trì trong phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1.

Tế bào NCI-H460 phát triển thành các cụm bám dính ở độ phóng đại 10x và 20x.

Ưu điểm và nhược điểm của tế bào NCI-H460

NCI-H460 là dòng tế bào được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư phổi. Phần này sẽ trình bày các ưu điểm và nhược điểm chung liên quan đến tế bào ung thư phổi NCI-H460.

Ưu điểm

Các ưu điểm của dòng tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ NCI-H460 là:

  • Nguồn gốc khối u

    Dòng tế bào NCI-H460 được phân lập từ bệnh nhân ung thư phổi tế bào lớn, đại diện cho loại ung thư phổi cụ thể này. Chúng được sử dụng làm mô hình để nghiên cứu sinh học ung thư phổi và phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả. Tế bào NCI-H460 có tiềm năng gây ung thư và có thể được tiêm vào chuột thiếu miễn dịch để tạo ra mô hình ung thư trong cơ thể, giúp nghiên cứu sự phát triển, tiến triển của khối u và hiệu quả của các thuốc tiềm năng.

  • Tốc độ tăng sinh cao

    NCI-H460 có tốc độ tăng trưởng cao hơn so với các dòng tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ khác, như A549. Ưu điểm này giúp tăng tính sẵn có của chúng và hỗ trợ các nhà nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm có thể tái hiện và nhạy cảm với thời gian.

Nhược điểm

Những nhược điểm liên quan đến tế bào ung thư phổi NCI-H460 là:

  • Đồng nhất

    Tế bào NCI-H460 có tính đồng nhất vì chúng được thu thập từ khối u của một bệnh nhân duy nhất. Do đó, chúng thường thiếu sự phức tạp và đa dạng được quan sát thấy trong khối u của bệnh nhân.

Ứng dụng nghiên cứu của tế bào NCI-H460

Tế bào ung thư phổi NCI-H460 được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu liên quan đến ung thư phổi. Dưới đây là một số ứng dụng nghiên cứu quan trọng của tế bào NCI-H460:

  • Nghiên cứu ung thư phổi: Tế bàoNCI-H460 là mô hình vô giá để nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử liên quan đến sự phát triển, tăng trưởng và di căn của khối u. Ngoài ra, chúng được sử dụng để nghiên cứu các con đường tín hiệu quan trọng, mục tiêu phân tử và các đột biến gen liên quan đến sự tiến triển của ung thư phổi. Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành trên tế bào NCI-H460 để nghiên cứu các yếu tố này một cách hiệu quả. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2019 đề xuất rằng sự biểu hiện quá mức của protein NUCKS (Nuclear Ubiquitous Casein and Cyclin-Dependent Kinases Substrate) tham gia vào sự phát triển của tế bào ung thư thông qua điều hòa con đường tín hiệu PI3K/AKT [1]. Tương tự, một nghiên cứu in vitro và in vivo đã sử dụng tế bào NCI-H460 để nghiên cứu vai trò của gen eIF4E. Kết quả cho thấy gen eIF4E tham gia vào sự phát triển của ung thư phổi và quá trình tạo mạch máu, và có thể được nhắm mục tiêu để phát triển các loại thuốc chống ung thư phổi đầy hứa hẹn [2].
  • Phát hiện và phát triển thuốc: Dòng tế bào ung thư phổi ngườiNCI-H460 được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu phát hiện và phát triển thuốc. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này để điều tra độc tính và hiệu quả của các ứng cử viên thuốc mới, liệu pháp nhắm mục tiêu và các phương pháp điều trị chủ yếu nhắm vào đột biến KRAS của NCI-H460. Một nghiên cứu do Haoyue Hu và các đồng nghiệp thực hiện vào năm 2023 đã sử dụng các tế bào NCI-H460 để nghiên cứu tác dụng chống ung thư của thuốc anlotinib. Kết quả cho thấy anlotinib ảnh hưởng một phần đến sự phát triển của các tế bào ung thư phổi có đột biến KRAS bằng cách ức chế chuỗi tín hiệu MEK/ERK [3]. Tương tự, hợp chất phenolic carnosic acid đã được sàng lọc về hoạt tính ức chế tăng sinh và kích thích apoptosis bằng cách sử dụng tế bào NCI-H460 [4].
  • Kháng thuốc: Dòng tế bào NCI-H460 là lựa chọn lý tưởng để nghiên cứu cơ chế kháng thuốc của ung thư phổi. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này để phát triển các mô hình kháng thuốc nhằm xác định các gen, yếu tố phân tử và con đường tín hiệu cơ bản. Ví dụ, một nghiên cứu đã phát triển các tế bào NCI-H460 kháng thuốc Pemetrexed, một chất ức chế folate đa mục tiêu, để nghiên cứu các cơ chế phân tử cơ bản của sự kháng thuốc Pemetrexed trong các tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ [5].

Mua dòng tế bào NCI-H460: Cánh cửa dẫn vào nghiên cứu ung thư phổi

Các công bố nghiên cứu sử dụng tế bào NCI-H460

Dưới đây là một số công bố nghiên cứu thú vị về dòng tế bào ung thư phổi NCI-H460.

Một glucan tự nhiên từ đậu đen ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua con đường PI3K-Akt và MAPK

Nghiên cứu này trên tạp chí Molecules (2023) đề xuất rằng một glucan tự nhiên α-1,6-glucan, BBWPW, từ đậu đen ức chế sự phát triển của tế bào NCI-H460 thông qua điều chỉnh con đường PI3K/AKT/MAPK.

Dioscin-6′-O-acetate ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi thông qua việc gây ra sự ngừng chu kỳ tế bào và apoptosis phụ thuộc caspase

Bài báo trên tạp chí Phytomedicine (2019) nghiên cứu rằng dioscin-6′-O-acetate, một hợp chất tự nhiên mới, có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi NCI-H460.

miRNA-425-5p thúc đẩy sự phát triển của ung thư phổi thông qua trục tín hiệu PTEN/PI3K/AKT

Nghiên cứu trên tạp chí BMC Pulmonary Medicine (2020) cho biết microRNA-425-5p thúc đẩy quá trình hình thành khối u ung thư phổi thông qua con đường tín hiệu PTEN/PI3K/AKT.

Quinalizarin có tác dụng chống ung thư trên tế bào ung thư phổi A549 bằng cách điều chỉnh các con đường tín hiệu Akt, MAPK, STAT3 và p53

Bài báo trên tạp chí Molecular Medicine Reports (2017) đề xuất tiềm năng chống ung thư và cơ chế cơ bản của hợp chất quinalizarin trong các tế bào ung thư phổi NCI-H460 và các tế bào ung thư phổi khác.

Chiết xuất nước sắc từ Eucalyptus globulus Labill. ức chế sự phát triển của tế bào NCI-H460 bằng cách tăng mức độ p53 và thay đổi cấu trúc chu kỳ tế bào

Nghiên cứu trong tạp chí Food and Function (2019) nhấn mạnh tiềm năng chống ung thư của chiết xuất Eucalyptus globulus labill. sử dụng tế bào NCI-H460. Kết quả cho thấy chiết xuất thực vật thể hiện các tác dụng này bằng cách tăng biểu hiện p53 trong tế bào NCI-H460 và điều chỉnh hồ sơ chu kỳ tế bào.

Nguồn tài liệu cho dòng tế bào NCI-H460: Quy trình, Video và Nhiều hơn nữa

Dưới đây là một số tài nguyên trực tuyến liên quan đến tế bào ung thư phổi NCI-H460.

Các liên kết sau đây chứa thông tin quan trọng về nuôi cấy tế bào H460.

  • Tế bào NCI-H460: Trang web này cung cấp thông tin quan trọng về môi trường nuôi cấy, phân chia, đông lạnh và rã đông tế bào NCI-H460.
  • Việc chuyển dòng tế bào NCI-H460: Tài liệunày sẽ hướng dẫn bạn về việc chuyển dòng và nuôi cấy lại dòng tế bào NCI-H460. Ngoài ra, nó cũng sẽ giúp bạn học quy trình chuyển gen cho tế bào NCI-H460.

Khám phá dòng tế bào NCI-H460: Câu hỏi thường gặp và những thông tin hữu ích

Tài liệu tham khảo

  1. Hu, C., et al., NUCKS thúc đẩy sự tăng sinh, di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư phổi thông qua con đường tín hiệu Pi3k/Akt. Clinical and Investigative Medicine, 2021. 44(2): tr. E55-61.
  2. Qi, X., et al., EGPI-1, một chất ức chế tương tác eIF4E/eIF4G mới, ức chế sự phát triển và tạo mạch máu của tế bào ung thư phổi thông qua con đường tín hiệu Ras/MNK/ERK/eIF4E. Chemico-Biological Interactions, 2022. 352: tr. 109773.
  3. Hu, H., et al., Anlotinib có tác dụng chống ung thư trên tế bào ung thư phổi có đột biến KRAS thông qua ức chế con đường MEK/ERK. Quản lý và Nghiên cứu Ung thư, 2020: tr. 3579-3587.
  4. Corveloni, A.C., et al., Axit carnosic thể hiện tác dụng ức chế tăng sinh và kích thích apoptosis trong tế bào ung thư phổi NCI-H460 và tế bào phổi không ung thư IMR-90. Journal of Toxicology and Environmental Health, Part A, 2020. 83(10): tr. 412-421.
  5. Xu, Y.-L., et al., Thiết lập và đặc trưng hóa các tế bào NCI-H460/PMT kháng pemetrexed. Chất chống ung thư trong Hóa dược (Trước đây là Hóa dược Hiện đại - Chất chống ung thư), 2019. 19(6): tr. 731-739.

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng