Dòng tế bào MCF-7: Nền tảng quan trọng trong nghiên cứu ung thư vú và thử nghiệm thuốc
Dòng tế bào MCF-7, được thiết lập vào năm 1973 từ các tế bào ung thư vú tuyến người, đứng đầu trong nghiên cứu ung thư vú, cung cấp một mô hình quan trọng để giải mã sinh học phức tạp của các loại ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen và progesterone. Các tế bào này đóng vai trò như một mô hình thu nhỏ của ung thư vú ở người, thể hiện các đặc điểm quan trọng cho việc nghiên cứu cả sự phát triển khối u phụ thuộc hormone và không phụ thuộc hormone. Các nhà nghiên cứu sử dụng tế bào MCF-7 để khám phá sự tương tác phức tạp của các hormone như estrogen và tamoxifen trong việc điều chỉnh sự phát triển của tế bào ung thư, đi sâu vào các chi tiết phân tử từ quá trình hình thành khối u đến sự tiến triển của ung thư vú lâm sàng
Trong các nghiên cứu về ung thư vú di căn, tế bào MCF-7 đóng vai trò then chốt, được sử dụng trong các phương pháp tiên tiến như nhúng vào vi mô trong khung giá hoặc hydrogel tự do, mô phỏng môi trường tự nhiên của khối u. Điều này giúp phân tích bệnh di căn, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, và các tác động khác nhau trên vú trái và phải. Các yếu tố dược di truyền học và dược biểu sinh học là trọng tâm của nghiên cứu này, với tế bào MCF-7 cung cấp thông tin về đặc điểm bệnh lý theo giai đoạn và phản ứng với điều trị trong cơ thể sống.
Tế bào MCF-7 cũng đóng vai trò nền tảng trong các nghiên cứu ung thư để thử nghiệm các liệu pháp sáng tạo như điện hóa trị liệu điện áp cao, và trong các mô hình động vật mô phỏng chặt chẽ các tế bào ung thư vú của con người. Vai trò của tế bào gốc trung mô trong việc điều chỉnh hành vi của các tế bào ung thư này cũng là một khía cạnh đang được nghiên cứu. Hơn nữa, việc hiểu rõ tương tác giữa estrogen, androgen và sự phát triển của tế bào ung thư vú thông qua MCF-7 cung cấp những hiểu biết vô giá, thúc đẩy sự theo đuổi liên tục kiến thức trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư đang không ngừng phát triển.
Dòng tế bào MCF-7: Nguồn gốc và thông tin chung
Trước khi làm việc với dòng tế bào MCF-7, điều quan trọng là phải hiểu về hình thái, kích thước tế bào và các đặc điểm chung khác.
Tên 'MCF-7' là viết tắt của Michigan Cancer Foundation – 7. Dòng tế bào này được thành lập bởi Tiến sĩ Soule tại Michigan Cancer Foundation ở Detroit, Michigan. Dòng tế bào này được phân lập vào năm 1970 từ dịch màng phổi của một phụ nữ da trắng 69 tuổi bị ung thư vú di căn. MCF-7 là một loại ung thư vú thuộc nhóm Luminal A, có khả năng biểu hiện các thụ thể estrogen, progesterone và glucocorticoid [1, 2].
Tế bào MCF-7 là tế bào ung thư vú phụ thuộc hormone. Các tế bào biểu mô vú này có tiềm năng di căn thấp và ít hung hãn hơn so với các tế bào MDA-MB-231 không phụ thuộc hormone [3].
- Hình thái của tế bào MCF-7:Hình thái biểu mô; tế bào phát triển thành lớp đơn với sự kết dính mạnh giữa các tế bào; hình dạng giống như viên gạch
- Kích thước tế bào: Dao động từ 19,9 μm đến 33,9 μm
- Genome và ploidy: Số lượng nhiễm sắc thể trung bình: 82; Phạm vi ploidy: 66 đến 87
- Các biến thể của dòng tế bào MCF-7: Có nhiều biến thể KO có các đặc điểm di truyền và biểu hiện gen khác nhau so với tế bào MCF-7 gốc [4]
Thông tin về nuôi cấy tế bào MCF-7
MCF-7 là dòng tế bào được nuôi cấy rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu ung thư vú. Trước khi nuôi cấy các tế bào này, có thể nảy sinh nhiều câu hỏi trong đầu bạn như: Thời gian nhân đôi của tế bào MCF-7 là bao lâu? Tế bào MCF-7 có tính bám dính không? Và môi trường nuôi cấy cho tế bào MCF-7 là gì? Trong phần này, chúng ta sẽ thảo luận về các điểm chính sau:
|
Khía cạnh |
Mô tả |
|
Thời gian nhân đôi |
Thời gian nhân đôi trung bình của tế bào MCF-7 là 24 giờ |
|
Dính hay không dính |
Tế bào MCF-7 là tế bào bám dính, phát triển thành lớp đơn và tạo thành các cụm tế bào |
|
Mật độ gieo tế bào |
Tế bào MCF-7 phát triển chậm được gieo với mật độ 3 x 10^4 tế bào/cm^2. Sau khi loại bỏ môi trường nuôi cấy, tế bào MCF-7 bám dính được rửa bằng 1 x PBS. Tế bào được tách ra bằng dung dịch chuyển tế bào Accutase. Môi trường nuôi cấy được thêm vào, và tế bào được ly tâm. Các khối tế bào được tái phân tán và chuyển sang các bình mới với môi trường nuôi cấy tươi |
|
Dung dịch nuôi cấy |
Dung dịch nuôi cấy tối thiểu của Eagle (EMEM) được bổ sung 10% huyết thanh bò phôi (FBS) và 2,5 mM L-glutamine được sử dụng để nuôi cấy tế bào MCF-7. Dung dịch nuôi cấy được thay mới 2 đến 3 lần mỗi tuần |
|
Điều kiện nuôi cấy |
Tế bào MCF-7 được nuôi cấy trong tủ ấm có độ ẩm ở 37°C với 5% CO2 |
|
Bảo quản |
Tế bào được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng (-195°C) để duy trì sự sống của tế bào |
|
Quy trình đông lạnh và môi trường |
Phương pháp đông lạnh chậm được ưu tiên cho tế bào MCF-7, giảm nhiệt độ dần dần 1°C để bảo vệ khả năng sống của tế bào. Dung dịch đông lạnh được sử dụng cho tế bào MCF-7 là CM-1 hoặc CM-ACF |
|
Quá trình rã đông |
Tế bào MCF-7 đông lạnh được khuấy nhanh trong bể nước ấm (37°C) trong 40-60 giây. Một khối băng nhỏ được để lại trong ống để giữ lạnh. Tế bào có thể được nuôi cấy trực tiếp trong bình với môi trường nuôi cấy tươi hoặc ly tâm để loại bỏ môi trường đông lạnh. Cụm tế bào thu được được hòa tan cẩn thận trong môi trường tươi và phân phối vào bình để nuôi cấy |
|
Mức độ an toàn sinh học |
Mức độ an toàn sinh học 1 được sử dụng để xử lý tế bào MCF-7 ba dương tính |
Tế bào MCF-7: Ưu điểm và Hạn chế
Tất cả các dòng tế bào ung thư đều có những ưu điểm và nhược điểm. Vậy, những ưu điểm của tế bào MCF-7 là gì khiến nó trở nên hấp dẫn cho mục đích nghiên cứu? Và những hạn chế của dòng tế bào MCF-7 là gì?
Ưu điểm
Có nhiều ưu điểm liên quan đến dòng tế bào MCF-7. Dưới đây là một số ưu điểm quan trọng:
- Được đặc trưng rõ ràng: Dòng tế bào MCF-7 được đặc trưng rõ ràng, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu ung thư
- Phản ứng với estrogen: MCF-7 là các tế bào ung thư vú phản ứng với estrogen. Chúng phụ thuộc vào estrogen để phát triển và nhân lên, và biểu hiện mức mRNA cao hơn của thụ thể estrogen alpha (ERα) so với ERβ. Điều này khiến các tế bào MCF-7 trở nên vô cùng hữu ích trong việc nghiên cứu vai trò của tín hiệu thụ thể estrogen trong sinh học ung thư vú.
- Phụ thuộc hormone: Tế bàoMCF-7 là mô hình đại diện cho ung thư vú dương tính với thụ thể và phụ thuộc hormone.
Hạn chế
Các hạn chế thường được gán cho tế bào MCF-7 là:
- Tốc độ phát triển chậm: So với các dòng tế bào ung thư vú khác, tế bào MCF-7 phát triển chậm. Do đó, các tế bào này được gieo với mật độ tế bào tương đối cao để thực hiện các thí nghiệm nuôi cấy tế bào khác nhau.
Tế bào MCF-7: Nghiên cứu đa ngành và ý nghĩa trong ung thư vú
Phân tích ung thư vú bằng tế bào MCF-7
Tế bào MCF-7 là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu ung thư vú, được phân lập từ mô ung thư tuyến vú của người vào năm 1973. Các tế bào này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen do chúng biểu hiện thụ thể estrogen. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các đặc điểm của sự phát triển phụ thuộc estrogen và hiệu quả của các liệu pháp hormone như tamoxifen, từ đó làm sáng tỏ cơ chế tác động và kháng thuốc của các liệu pháp này
Ngoài các nghiên cứu liên quan đến hormone, tế bào MCF-7 còn đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá ung thư vú ở cấp độ phân tử. Ứng dụng của chúng bao gồm phân tích hồ sơ phân tử của khối u, nghiên cứu sự phát triển và tiến triển của tế bào ung thư trong các văn hóa 2D và các mô vi ba chiều trên khung giá, phản ánh sát với môi trường vi mô khối u trong cơ thể
Vượt qua Kháng Thuốc trong Ung thư Vú
Tế bào MCF-7 đã đóng góp đáng kể vào việc hiểu và vượt qua kháng thuốc trong điều trị ung thư vú. Bằng cách gây ra kháng thuốc thông qua việc tiếp xúc với liều cao các thuốc hóa trị, các nhà nghiên cứu có thể phân tích các cơ chế dẫn đến tái phát ung thư và giảm tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Các nghiên cứu sâu rộng liên quan đến tế bào MCF-7 đã phát hiện vai trò của RNA không mã hóa dài HOTAIR trong kháng thuốc, cung cấp một mục tiêu tiềm năng cho can thiệp điều trị.
Sự phát triển liên tục của các thuốc hóa trị cũng dựa vào tế bào MCF-7 để sàng lọc tiềm năng chống ung thư của các chất khác nhau, bao gồm sản phẩm tự nhiên, hợp chất tổng hợp và nanoparticle. Những nỗ lực này là thiết yếu để tạo ra các phương pháp điều trị ung thư vú hiệu quả hơn có thể đối phó với các chủng tế bào ung thư kháng thuốc
Phát triển điều trị và ứng dụng lâm sàng
Những hiểu biết thu được từ nghiên cứu sử dụng tế bào MCF-7 được áp dụng vào phát triển điều trị ung thư vú. Với vai trò là công cụ quan trọng trong thử nghiệm tiền lâm sàng, tế bào MCF-7 được sử dụng để sàng lọc hợp chất, xác định độc tính tế bào và đánh giá khả năng gây apoptosis. Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc đối với các ứng dụng lâm sàng trong tương lai, nơi kết quả từ các nghiên cứu sử dụng tế bào MCF-7 sẽ tiếp tục định hướng các chiến lược sáng tạo để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và kết quả điều trị
Khám phá tiềm năng nghiên cứu của bạn: Mua sản phẩm tế bào MCF-7 ngay hôm nay!
Tế bào MCF-7: Các công bố
Có rất nhiều công bố khoa học về tế bào MCF-7. Phần này sẽ chỉ đề cập đến một số ví dụ nổi bật:
Bài báo này được công bố trên tạp chí Experimental and Therapeutic Medicine vào năm 2019 bởi Zhixiang Li và các đồng nghiệp. Nghiên cứu đề xuất rằng việc ức chế RNA không mã hóa dài HOTAIR loại bỏ khả năng kháng doxorubicin trong tế bào ung thư vú MCF-7 bằng cách điều chỉnh con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR.
Bài báo này trên tạp chí Chemico-Biological Interactions đã sử dụng tế bào MCF-7 gốc và tế bào kháng thuốc để nghiên cứu tác động của hợp chất Guajadial đối với kháng thuốc. Hợp chất này ức chế biểu hiện của vận chuyển ABC và ức chế con đường PI3K/AKT để đảo ngược kháng đa thuốc.
Bài báo này mô tả tương tác hiệp đồng giữa cannabidiol và năm loại thuốc hóa trị trong tế bào MCF-7. Nghiên cứu đề xuất các liệu pháp hỗ trợ hiệp đồng dựa trên cannabidiol cho điều trị ung thư vú.
Bài báo này được công bố trên Tạp chí EuroBiotech đã sử dụng tế bào MCF-7 để đánh giá tác dụng chống ung thư của các hợp chất phenolic có trong một số cây thuốc Tunisia.
Nghiên cứu đề xuất các hạt nano xanh chứa chiết xuất lá Allium cepa như một ứng cử viên thuốc. Các hạt nano này thể hiện hoạt tính chống ung thư và chống oxy hóa trên tế bào MCF-7.
Tài nguyên về tế bào MCF-7: Quy trình, Video & Hơn thế nữa
MCF-7 là dòng tế bào ung thư vú được nuôi cấy phổ biến. Có nhiều tài nguyên sẵn có về dòng tế bào này giải thích các quy trình xử lý, nuôi cấy và chuyển gen.
Quy trình nuôi cấy tế bào
Dưới đây là một số tài nguyên cung cấp thông tin về việc nuôi cấy tế bào MCF-7.
- Phân chia tế bào: Tài liệu này sẽ hướng dẫn bạn quy trình phân chia và rã đông tế bào MCF-7.
- Tế bào MCF-7: Bài viết này cung cấp tất cả kiến thức cơ bản và nâng cao về tế bào MCF-7. Nó cũng bao gồm quy trình nuôi cấy tế bào MCF-7.
Quy trình chuyển gen
Dưới đây là một số nguồn tài liệu bao gồm các phương pháp chuyển gen cho dòng tế bào MCF-7.
- Điện chuyển DNA plasmid vào tế bào MCF-7: Liên kết trang web này sẽ cung cấp cho bạn quy trình điện chuyển chi tiết cho tế bào MCF-7.
- Điện chuyển tế bào MCF-7: Liên kết này bao gồm các quy trình điện chuyển tối ưu liên quan đến dòng tế bào MCF-7 được chia sẻ bởi các nhà khoa học trên toàn thế giới.
Video liên quan đến dòng tế bào MCF-7
Có nhiều tài nguyên video về tế bào MCF-7. Ở đây, chúng ta sẽ đề cập đến một số video liên quan đến quá trình chuyển gen và nuôi cấy tế bào MCF-7.
- Điện chuyển gen cho tế bào MCF-7: Videonày trình bày quy trình điện chuyển gen cho tế bào MCF-7.
- Chuyển giao tế bào: Video này giải thích quy trình cơ bản được áp dụng cho việc nuôi cấy các dòng tế bào.
- Đông lạnh tế bào bám dính: Video này cung cấp thông tin về quy trình đông lạnh các dòng tế bào bám dính.
Chúng tôi hy vọng bài viết này đã hướng dẫn bạn tốt về cách xử lý, nuôi cấy và duy trì dòng tế bào MCF-7. Ngoài ra, nó có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ưu điểm và ứng dụng nghiên cứu của dòng tế bào này. Nếu bạn có kế hoạch làm việc với dòng tế bào MCF-7, hãy đặt hàng từ chúng tôi.
Câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp: Khám phá dòng tế bào MCF-7
Tài liệu tham khảo
- Moon, H.-r., et al., "Phân tích đặc trưng theo loại ung thư vú trong quá trình xâm lấn bằng nền tảng khối u vi lưu." PloS one, 2020, 15(6)
- Hegde, S.M., et al., "Sự tương tác giữa các thụ thể nhân (ER, PR và GR) và hormone steroid của chúng trong tế bào MCF-7." Mol Cell Biochem, 2016, 422(1-2)
- Comşa, Ş., A.M. Cimpean, và M. Raica, "Câu chuyện về dòng tế bào ung thư vú MCF-7: 40 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu." Anticancer research, 2015, 35(6)
- Lee, A.V., S. Oesterreich, và N.E. Davidson, "Tế bào MCF-7—thay đổi hướng nghiên cứu và chăm sóc ung thư vú trong 45 năm." JNCI: Journal of the National Cancer Institute, 2015, 107(7)
- Li, Z., et al., "Ức chế lncRNA-HOTAIR làm giảm khả năng kháng thuốc của tế bào ung thư vú đối với doxorubicin thông qua con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR." Experimental and therapeutic medicine, 2019, 18(1)
- Li, Y., et al., "Guajadial đảo ngược kháng thuốc đa thuốc bằng cách ức chế biểu hiện của vận chuyển ABC và ức chế con đường tín hiệu PI3K/Akt trong tế bào ung thư vú kháng thuốc." Tương tác Hóa sinh, 2019, 305
- Ruenraroengsak, P., et al., "Vận chuyển nhắm mục tiêu Frizzled-7 của các hạt nano oxit kẽm đến các tế bào ung thư vú kháng thuốc." Nanoscale, 2019, 11(27)
- Shrihastini, V., et al., "Các hợp chất sinh học có nguồn gốc từ thực vật, tác dụng chống ung thư của chúng và các phương pháp mô phỏng máy tính như một chiến lược điều trị mục tiêu thay thế cho ung thư vú: Tổng quan cập nhật." Cancers, 2021, 13(24)
- Erdogan, O., et al., "Tổng hợp xanh các hạt nano bạc từ chiết xuất lá Cynara scolymus: Đặc trưng, tiềm năng chống ung thư kết hợp với liệu pháp quang động học trên tế bào MCF7." PloS one, 2019, 14(6)
- Barbosa, A.M. và F. Martel, "Định hướng các vận chuyển glucose cho điều trị ung thư vú: Tác động của các hợp chất tự nhiên và tổng hợp." Cancers, 2020, 12(1)
