Đi tới trang chủ

Xuất bản: 2023 | Cập nhật lần cuối: Tháng 5 năm 2026

Dòng tế bào HCT116: Một trụ cột trong nghiên cứu ung thư đại trực tràng

Dòng tế bào HCT116 đóng vai trò là nền tảng trong việc nghiên cứu ung thư đại trực tràng, cung cấp những hiểu biết vô giá về cơ chế bệnh sinh và các hướng điều trị tiềm năng của bệnh. Nổi tiếng về tính hữu ích trong nghiên cứu ung thư và đánh giá dược lý, HCT116 hỗ trợ các nghiên cứu quan trọng về hành vi của khối u và hiệu quả của thuốc.

📋 Dòng tế bào HCT116 — Thông tin nhanh
Môi trường nuôi cấy
Môi trường McCoys 5a, bổ sung 3,0 g/L L-glucose, 1,5 mM L-glutamine, 3,0 g/L NaHCO3 và 10% huyết thanh bò thai, là môi trường tối ưu để nuôi cấy tế bào HCT116. Nên thay mới môi trường 1 đến 2 lần mỗi tuần.
Thời gian nhân đôi
Thời gian nhân đôi của tế bào ung thư HCT116 dao động từ 25 đến 35 giờ.
Loại tăng trưởng
Dòng tế bào ung thư đại tràng HCT116 là dòng bám dính, với các tế bào phát triển thành lớp đơn.
Mức độ an toàn sinh học
BSL-1

Nguồn gốc và đặc điểm cơ bản của tế bào HCT116

Việc hiểu rõ nguồn gốc và các đặc điểm cơ bản của tế bào HCT116, chẳng hạn như các đặc điểm hình thái, cấu trúc gen và kích thước tế bào, là điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu bắt tay vào các nghiên cứu sử dụng dòng tế bào này.

Nguồn gốc và cấu trúc di truyền: Có nguồn gốc từ đại tràng của một nam giới da trắng 48 tuổi được chẩn đoán mắc ung thư đại trực tràng, tế bào HCT116 được biết đến với đột biến ở codon 13 (G13D) của gen KRAS, một phần của con đường truyền tín hiệu RAS/RAF/MEK/ERK. Đột biến đặc biệt này đóng vai trò quan trọng trong quá trình biến đổi ung thư của các tế bào này, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong nghiên cứu ung thư.

Đặc điểm hình thái và tăng trưởng: Có hình thái giống biểu mô, các tế bào HCT116 thường phát triển trong môi trường nuôi cấy một lớp nhưng cũng có thể hình thành các khối cầu có đường kính 150-400 µm. Khả năng thích ứng trong các mô hình tăng trưởng này nhấn mạnh tính linh hoạt của chúng trong các thiết lập thí nghiệm khác nhau.

Hồ sơ nhiễm sắc thể: Thành phần nhiễm sắc thể của tế bào HCT116 gần như là lưỡng bội, với khoảng 70% quần thể tế bào chứa 45 nhiễm sắc thể. Đáng chú ý, có sự khuếch đại lặp lại ở cánh dài của nhiễm sắc thể 8, 10, 16 và 17, trong khi nhiễm sắc thể Y vắng mặt, góp phần tạo nên dấu ấn gen độc đáo của chúng.

Phân tích so sánh: Dòng tế bào HCT116 so với HT29

Khi so sánh HCT116 với HT29, một dòng tế bào ung thư đại tràng ở người khác, có thể thấy những khác biệt rõ rệt về tiềm năng gây ung thư và khả năng biệt hóa của chúng:

Tính hung hăng gây ung thư và sự biệt hóa: Tế bào HCT116 được đặc trưng bởi tính hung hăng gây ung thư cao và tiềm năng biệt hóa hạn chế, khiến chúng trở thành mô hình để nghiên cứu các kiểu hình khối u hung hăng. Ngược lại, tế bào HT29 thể hiện khả năng biệt hóa thành các dòng tế bào giống tế bào ruột và sản xuất mucin, cung cấp một mô hình tương phản mô phỏng các khía cạnh đa dạng của sinh học ung thư đại trực tràng.

Sự hiểu biết so sánh về các dòng tế bào HCT116 và HT29 làm phong phú thêm bộ công cụ sẵn có cho các nhà nghiên cứu, cho phép tiến hành các nghiên cứu sâu sắc hơn về bản chất đa diện của ung thư đại trực tràng.

Các polyp tiền ung thư phát triển trong đại tràng.

Xử lý tế bào HCT116

Thời gian nhân đôi:

Thời gian nhân đôi của tế bào ung thư HCT116 dao động từ 25 đến 35 giờ.

Bám dính hay lơ lửng:

Dòng tế bào ung thư đại tràng HCT116 là loại bám dính, với các tế bào phát triển thành lớp đơn.

Mật độ gieo tế bào:

Mật độ gieo 2 x 104 tế bào/cm2 được khuyến nghị cho nuôi cấy tế bào HCT116. Để nuôi cấy lại, các tế bào nên được tách ra bằng dung dịch Accutase sau khi rửa 1 lần bằng PBS. Sau khi ly tâm, cặn tế bào được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy mới và chuyển sang bình mới.

Môi trường nuôi cấy:

Môi trường McCoys 5a, bổ sung 3,0 g/L L-glucose, 1,5 mM L-glutamine, 3,0 g/L NaHCO3 và 10% huyết thanh bò thai, là môi trường tối ưu để nuôi cấy tế bào HCT116. Nên thay môi trường 1 đến 2 lần mỗi tuần.

Điều kiện nuôi cấy (Nhiệt độ, CO2):

Việc nuôi cấy được thực hiện trong tủ ấm có độ ẩm ở 37°C với môi trường CO2 5%.

Bảo quản:

Tế bào HCT116 có thể được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150°C trong pha hơi hoặc pha lỏng của nitơ lỏng.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Sử dụng môi trường CM-1 hoặc CM-ACF để bảo quản lạnh. Nên sử dụng phương pháp đông lạnh có kiểm soát tốc độ, cho phép giảm nhiệt độ dần dần 1°C mỗi phút, giúp duy trì khả năng sống của tế bào.

Quy trình rã đông:

Rã đông tế bào HCT116 trong bể nước 37°C. Sau khi thêm môi trường nuôi cấy, ly tâm để loại bỏ cặn môi trường đông lạnh. Lấy tế bào lắng đọng ra khỏi môi trường mới và nuôi cấy trong các bình mới.

Mức độ an toàn sinh học:

Cấp 1

HCT 116 cells

Các tế bào ung thư đại tràng HCT116 được nuôi cấy dưới kính hiển vi với độ phóng đại 20x và 10x.

Ưu điểm của dòng tế bào HCT116

Phần này đi sâu vào dòng tế bào HCT116, nêu bật vai trò quan trọng của nó trong nghiên cứu ung thư, đặc biệt là trong nghiên cứu ung thư đại trực tràng, và thảo luận về những ưu điểm vốn có của nó.

Dòng tế bào HCT116 nổi bật trong nghiên cứu ung thư nhờ một số ưu điểm chính:

  • Mô hình ung thư đại trực tràng: Dòng tế bào này được công nhận rộng rãi là mô hình in vitro cho ung thư đại trực tràng, loại ung thư phổ biến thứ ba trên thế giới. Khả năng mô phỏng ung thư đại trực tràng ở người khiến dòng tế bào này trở nên vô cùng quý giá trong việc hiểu biết sinh học ung thư và thử nghiệm các chiến lược điều trị.

  • Đồng nhất: Đáng chú ý, khoảng 70% tế bào HCT116 có hồ sơ di truyền nhất quán, tạo nên một quần thể tương đối đồng nhất. Sự đồng nhất này rất quan trọng đối với các nghiên cứu tập trung vào biểu hiện gen, các con đường tín hiệu tế bào và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị bằng thuốc, vì nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong kết quả thí nghiệm.

  • Hiệu quả chuyển gen: Một trong những đặc điểm nổi bật của tế bào HCT116 là khả năng tiếp nhận chuyển gen cao, đặc biệt là với các vectơ virus. Đặc tính này đặc biệt có lợi trong nghiên cứu liệu pháp gen, cho phép đưa vật liệu di truyền vào với hiệu quả và độ chính xác cao, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các thao tác di truyền tiên tiến và các nghiên cứu chức năng.

Hãy đẩy mạnh các nghiên cứu của bạn với dòng tế bào HCT116 đã được xác thực của chúng tôi

Các ứng dụng nghiên cứu của dòng tế bào HCT116

Dòng tế bào HCT116 có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu ung thư. Một số ứng dụng nổi bật là:

Sinh học ung thư

Dòng tế bào ung thư đại tràng HCT116 được sử dụng để nghiên cứu sự tiến triển và phát triển của ung thư đại tràng. Hơn nữa, nó giúp làm sáng tỏ các cơ chế cơ bản và các con đường truyền tín hiệu liên quan đến sự tăng sinh, di căn và xâm lấn của ung thư. Một nghiên cứu đã sử dụng tế bào HCT116 để nghiên cứu các gen liên quan đến sự phát triển của kháng thuốc. Các nhà nghiên cứu đã làm tăng biểu hiện gen MDR1 trong tế bào ung thư đại tràng và quan sát sự biểu hiện của các đồng dạng NOX (NADPH oxide) và Nrf2. Nghiên cứu cho thấy sự tăng biểu hiện của NOX2 và Nrf2 gây ra kháng hóa trị trong tế bào ung thư; do đó, các gen này có thể là mục tiêu để vượt qua sự phát triển kháng thuốc trong quá trình điều trị ung thư [1]. Tương tự, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2021 đã báo cáo rằng con đường truyền tín hiệu NF-κB có liên quan đến việc điều chỉnh sự tăng sinh và di chuyển của ung thư đại tràng. Do đó, nó có thể được nhắm mục tiêu để phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả chống lại ung thư đại tràng [2].

Trong lĩnh vực ung thư học, việc hiểu rõ các quá trình phức tạp của chu kỳ tế bào, sự tăng sinh và phát triển, cũng như quá trình apoptosis là điều cơ bản. Các chức năng sinh học này đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu các dòng tế bào người, đặc biệt là những dòng được phân lập từ tế bào ác tính như tế bào ung thư đại tràng và mô hình ung thư tụy. Ví dụ, các dòng tế bào HCT116 và SW620 đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các cơ chế cơ bản của ung thư đại tràng và ung thư tuyến tụy. Thông qua các kỹ thuật như phân tích tế bào dòng chảy và xét nghiệm tạo dòng, các nhà nghiên cứu có thể làm sáng tỏ các hồ sơ biểu hiện gen và hành vi của các tế bào độc lập trong khối u, từ đó làm sáng tỏ cách thức ung thư giao tiếp trong ma trận ngoại bào.

Vai trò của quá trình apoptosis trong sự tiến triển của ung thư

Apoptosis, hay chết tế bào có chương trình, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi tế bào và là lĩnh vực nghiên cứu then chốt trong ung thư học. Sự phân biệt giữa apoptosis không liên quan và apoptosis được kích hoạt cụ thể trong bối cảnh ung thư, như quá trình chết tế bào ung thư đại tràng, là vô cùng quan trọng. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc loại bỏ các tế bào mà còn liên quan đến sự tương tác phức tạp của các tín hiệu có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của khối u và di căn. Bằng cách kiểm tra quá trình apoptosis và chết tế bào cùng với các chất ức chế di căn và hoạt động ức chế khối u, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về các con đường điều chỉnh sự tiến triển của ung thư và khả năng di căn.

Di căn và các dấu hiệu phân tử trong ung thư

Di căn vẫn là một trong những khía cạnh đáng gờm nhất của ung thư, với di căn qua đường máu là mối lo ngại đáng kể trong việc lan rộng của các tế bào ác tính. Việc nghiên cứu di căn bao gồm việc tìm hiểu khả năng di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư, hay còn gọi là vận động tế bào, cũng như cách các tế bào tương tác với môi trường xung quanh, bao gồm cả ma trận ngoại bào. Các dấu hiệu phân tử như biểu hiện CD133 và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì rất quan trọng trong việc xác định và hiểu hành vi của các tế bào ung thư đại tràng dương tính và các loại ung thư khác. Ví dụ, con đường SIRT6 đã trở thành một lĩnh vực được quan tâm do vai trò tiềm năng của nó trong việc điều chỉnh sự phát triển khối u và ung thư đại tràng di căn.

Độc chất học/phát triển thuốc

Dòng tế bào HCT116 được sử dụng làm mô hình sàng lọc cho các loại thuốc ung thư mới. Một số nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả và độc tính của các loại thuốc chống ung thư, bao gồm các sản phẩm tự nhiên và các hạt nano tổng hợp hóa học. Do đó, nghiên cứu đã đánh giá độc tính tế bào của các hạt nano bạc tổng hợp từ chiết xuất của một loại dược liệu, Caesalpinia pulcherrima, trên các tế bào HCT116 [3]. Trong một nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã sử dụng dòng tế bào ung thư HCT116 để đánh giá tiềm năng chống ung thư của chiết xuất nước trà ca cao. Họ phát hiện ra rằng chiết xuất trà ca cao làm giảm sự tăng sinh của ung thư đại tràng và gây chết tế bào [4]. Một nghiên cứu khác sử dụng tế bào ung thư HCT116 và phát hiện ra rằng chiết xuất khoai lang không khí, Dioscorea bulbifera, thể hiện hoạt tính thúc đẩy quá trình chết tế bào trong các tế bào ung thư đại tràng thông qua việc kích hoạt chuỗi tín hiệu JNK và ức chế gen ERK1/2 [5].

Tác dụng của metformin đối với tế bào ung thư, đặc biệt là trong bối cảnh ung thư đại tràng và ung thư tuyến tụy, là ví dụ điển hình cho thấy việc hiểu biết các chức năng sinh học của tế bào ung thư có thể dẫn đến các chiến lược điều trị tiềm năng. Nghiên cứu về khả năng sinh tồn tạo dòng (clonogenic survival) hoặc khả năng hình thành các dòng tế bào của tế bào ung thư khi được điều trị bằng các tác nhân như metformin hoặc nhắm vào các con đường cụ thể như thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng các dòng tế bào HCT116 và quần thể tế bào HCT116 trong các nghiên cứu này cho phép hiểu rõ hơn về cách các tế bào ung thư phản ứng với các can thiệp điều trị khác nhau, mở đường cho các phương pháp điều trị ung thư cá nhân hóa hơn.

Tế bào HCT116: Các công bố nghiên cứu

Phần này sẽ điểm qua một số công bố gần đây quan trọng và được trích dẫn nhiều nhất có liên quan đến dòng tế bào HCT116.

Nghiên cứu độc tính tế bào của các hạt nano SnO2 tổng hợp qua trung gian hạt giống Piper nigrum đối với các dòng tế bào ung thư đại tràng (HCT116) và ung thư phổi (A549)

Nghiên cứu này được công bố trên Tạp chí Photochemistry and Photobiology B: Biology (2017). Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dòng tế bào ung thư đại tràng HCT116 và dòng tế bào ung thư phổi A549 để đánh giá tác dụng gây độc tế bào của các hạt nano oxit thiếc tổng hợp từ hạt Piper nigrum.

RNA không mã hóa dài SNHG15 tương tác và ổn định yếu tố phiên mã Slug, đồng thời thúc đẩy sự tiến triển của ung thư đại tràng

Nghiên cứu này trên tạp chí Cancer Letters (2018) đề xuất rằng lncRNA SNHG15 thúc đẩy sự di chuyển của tế bào ung thư đại tràng trong các dòng tế bào ung thư đại tràng, bao gồm HCT116.

Sự biểu hiện quá mức của RNA không mã hóa dài TUG1 thúc đẩy sự tiến triển của ung thư đại tràng

Bài báo này được công bố trên tạp chí Medical Science Monitor năm 2016. Nghiên cứu phát hiện ra rằng LncRNA TUG1 gây ung thư thúc đẩy sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào ung thư đại tràng HCT116.

Kháng thuốc gây ra sự điều hòa tăng các enzym sản xuất H2S trong các tế bào ung thư đại tràng HCT116

Nghiên cứu này trên tạp chí Biochemical Pharmacology (2018) đề xuất rằng sự phát triển kháng thuốc làm tăng mức độ các enzym sản xuất H2S trong các tế bào ung thư đại tràng HCT116.

Tác dụng gây chết tế bào và ức chế tăng sinh của chiết xuất nước từ Inula viscosa L. đối với sự biểu hiện của microRNA trên dòng tế bào HCT 116: một nghiên cứu in vitro

Bài báo nghiên cứu này trên tạp chí International Journal of Environmental Health Research (2023) đề xuất rằng chiết xuất Inula viscosa L. có tác dụng chống ung thư trên các tế bào ung thư đại tràng HCT116 thông qua việc điều chỉnh microRNA.

Tài liệu tham khảo về tế bào HCT116

Dưới đây là một số tài nguyên về tế bào HCT116.

  • Truyền gen vào HCT116: Video này là hướng dẫn từng bước để truyền gen vào tế bào ung thư HCT116.
  • Nuôi cấy dòng tế bào HCT116: Video này trình bày quy trình nuôi cấy lại dòng tế bào ung thư đại tràng HCT116.
  • Tái nuôi cấy dòng tế bào HCT116: Trang web này chứa nhiều thông tin hữu ích về môi trường nuôi cấy HCT116. Hơn nữa, trang web này còn cung cấp các quy trình đông lạnh, rã đông và tái nuôi cấy tế bào.

Câu hỏi thường gặp về tế bào HCT116

HCT116 là dòng tế bào được phân lập từ ung thư đại trực tràng ở người, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư để nghiên cứu sinh học, di truyền học và phản ứng điều trị của ung thư đại trực tràng
Trong điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn, các tế bào HCT116, có hình thái tương tự biểu mô, thường có đường kính khoảng 15 micromet
Mặc dù ban đầu được coi là gần như lưỡng bội, các phân tích di truyền tiếp theo đã cho thấy các tế bào HCT116 có các bất thường nhiễm sắc thể, khiến chúng trở thành tế bào bất thường về số lượng nhiễm sắc thể (aneuploid), một đặc điểm đặc trưng của nhiều tế bào ung thư
Tỷ lệ chia tách của tế bào HCT116, cho biết tỷ lệ tế bào được chuyển sang bình nuôi cấy mới trong quá trình nuôi cấy lại, thường dao động từ 1:3 đến 1:6, tùy thuộc vào mật độ tế bào và tốc độ tăng trưởng
Các tế bào HCT116 và SW480, cả hai đều được phân lập từ ung thư đại trực tràng, có sự khác biệt về đột biến gen, khả năng gây ung thư và phản ứng với thuốc, phản ánh tính đa dạng của ung thư đại trực tràng
Mặc dù cả hai dòng tế bào HCT116 và HT-29 đều được sử dụng trong nghiên cứu ung thư đại trực tràng, chúng khác nhau về thành phần di truyền, đặc điểm hình thái và phản ứng với hóa trị, khiến mỗi dòng phù hợp với các mục tiêu nghiên cứu khác nhau
Tế bào HCT116 được ưa chuộng trong nghiên cứu ung thư nhờ nền tảng di truyền được đặc trưng rõ ràng, tính tái hiện cao trong thí nghiệm và sự liên quan đến ung thư đại trực tràng ở người, khiến chúng trở thành công cụ quý giá cho các nghiên cứu về sinh học ung thư và hiệu quả của thuốc

 Tài liệu tham khảo

  1. Waghela, B.N., F.U. Vaidya, và C. Pathak: Sự tăng biểu hiện của NOX-2 và Nrf-2 thúc đẩy sự kháng thuốc 5-fluorouracil trong các tế bào ung thư đại tràng người (HCT-116). Biochemistry (Moscow), 2021, 86, tr. 262-274.
  2. Yang, M., et al., Astragalin ức chế sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư đại tràng người HCT116 bằng cách điều chỉnh con đường truyền tín hiệu NF-κB. Frontiers in Pharmacology, 2021, 12: tr. 639256.
  3. Deepika, S., C.I. Selvaraj, và S.M. Roopan, Sàng lọc hoạt tính sinh học của Caesalpinia pulcherrima L. swartz và độc tính tế bào của các hạt nano bạc tổng hợp từ chiết xuất trên dòng tế bào HCT116. Materials Science and Engineering, C, 2020, 106, tr. 110279.
  4. Gao, X., et al., Trà ca cao (Camellia ptilophylla) gây ra quá trình apoptosis phụ thuộc vào ty thể trong tế bào HCT116 thông qua việc tạo ra ROS và con đường truyền tín hiệu PI3K/Akt. Food Research International, 2020, 129, tr. 108854.
  5. Hidayat, A.F.A., et al., Dioscorea bulbifera gây ra quá trình apoptosis thông qua việc ức chế ERK 1/2 và kích hoạt các con đường truyền tín hiệu JNK trong các tế bào ung thư đại tràng ở người HCT116. Biomedicine & Pharmacotherapy, 2018. 104: tr. 806-816.

 

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng