Đi tới trang chủ

Tế bào BEAS-2B - Tế bào BEAS-2B trong nghiên cứu bệnh hô hấp: Hướng dẫn toàn diện

BEAS-2B là một dòng tế bào biểu mô phổi người bất tử và không gây ung thư. Đây là mô hình in vitro được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu phản ứng của tế bào phổi đối với các chất gây ung thư và chất độc khác nhau. Ngoài ra, đây còn là công cụ nghiên cứu quý giá để nghiên cứu các bệnh nhiễm trùng và bệnh hô hấp khác nhau, chẳng hạn như COVID-19 và ung thư phổi.

📋 Dòng tế bào BEAS-2B — Thông tin nhanh
Môi trường nuôi cấy
Môi trường BEGM (Môi trường nuôi cấy tế bào biểu mô phế quản) chứa 10% huyết thanh bò thai được sử dụng để nuôi cấy dòng tế bào phổi BEAS-2B. Môi trường này nên được thay mới sau mỗi 2 đến 3 ngày.
Thời gian nhân đôi
Thời gian nhân đôi của dòng tế bào BEAS-2B là khoảng 26 giờ.
Loại tế bào
BEAS-2B là dòng tế bào bám dính giống biểu mô.
Mức độ an toàn sinh học
BSL-1

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận về hầu hết các khía cạnh của dòng tế bào phổi BEAS-2B, bao gồm nguồn gốc, thông tin nuôi cấy tế bào, ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng trong nghiên cứu. Cụ thể, chúng tôi sẽ trình bày:

  1. Nguồn gốc và đặc điểm chung của tế bào BEAS-2B
  2. Dòng tế bào BEAS-2B: Thông tin nuôi cấy
  3. Ưu điểm và nhược điểm của tế bào BEAS-2B
  4. Ứng dụng của dòng tế bào BEAS-2B trong nghiên cứu
  5. Tế bào BEAS-2B: Các công bố nghiên cứu
  6. Các quy trình nuôi cấy tế bào

 1. Nguồn gốc và đặc điểm chung của tế bào BEAS-2B

Điều đầu tiên bạn cần tìm hiểu về một dòng tế bào là nguồn gốc và đặc điểm chung của nó. Trong phần này, bạn sẽ tìm hiểu các đặc điểm nổi bật và nguồn gốc của tế bào biểu mô phế quản người BEAS-2B. Bạn sẽ tìm hiểu: Dòng tế bào phổi BEAS-2B là gì? BEAS-2B là loại tế bào nào? Nguồn gốc của tế bào BEAS-2B là gì?

  • BEAS-2B, dòng tế bào biểu mô phế quản, được phát triển từ mô phổi người không ung thư vào năm 1988 bởi nhóm của Curtis C. Harris [1].
  • Tế bào BEAS-2B có hình thái giống biểu mô.

HBEpC so với BEAS-2B

HBEpC là các tế bào biểu mô phế quản nguyên phát của người. Tương tự như BEAS-2B, chúng là các tế bào biểu mô phế quản bình thường của người. Tuy nhiên, chúng có tuổi thọ hạn chế so với BEAS-2B bất tử. Cả hai dòng tế bào này đều có thể được sử dụng để nghiên cứu sinh học phổi, độc tính học và mô hình hóa bệnh.

Hình ảnh vĩ mô của mô tiểu phế quản người ở độ phóng đại 200x trên nền sáng. Nghiên cứu giải phẫu người trong phòng thí nghiệm sinh học.

Dòng tế bào BEAS-2B: Thông tin về nuôi cấy

Thông tin nuôi cấy từ một dòng tế bào có thể giúp công việc của bạn trở nên dễ dàng hơn. Trong phần bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu tất cả những kiến thức cơ bản về nuôi cấy dòng tế bào phổi BEAS-2B. Cụ thể, chúng ta sẽ tìm hiểu: Thời gian nhân đôi của BEAS-2B là bao lâu? Môi trường nuôi cấy BEAS-2B là gì? Dòng tế bào BEAS-2B có bám dính không? Làm thế nào để nuôi cấy tế bào BEAS-2B?

Những điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào BEAS-2B

Thời gian nhân đôi:

Thời gian nhân đôi của quần thể BEAS-2B là khoảng 26 giờ.

Bám dính hay lơ lửng:

BEAS-2B là dòng tế bào bám dính giống biểu mô.

Mật độ tế bào:

Mật độ tế bào được khuyến nghị cho dòng tế bào BEAS-2B là 1 đến 2 × 104 tế bào/cm2. Các tế bào BEAS-2B bám dính được rửa bằng dung dịch muối đệm phosphate và ủ với Accutase ở nhiệt độ phòng trong vài phút. Sau khi tế bào tách ra, thêm môi trường nuôi cấy mới và thu thập tế bào bằng cách ly tâm. Tế bào thu hoạch được tái huyền phù cẩn thận và đổ vào bình mới để phát triển.

Môi trường nuôi cấy:

Môi trường BEGM (Môi trường nuôi cấy tế bào biểu mô phế quản) chứa 10% huyết thanh bò thai được sử dụng để nuôi cấy dòng tế bào phổi BEAS-2B. Môi trường nên được thay mới sau mỗi 2 đến 3 ngày.

Điều kiện nuôi cấy:

Môi trường nuôi cấy BEAS-2B được duy trì ở 37°C trong tủ ấm có độ ẩm với nguồn cung cấp CO2 5% liên tục.

Bảo quản:

Các lọ tế bào BEAS-2B đông lạnh có thể được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng hoặc tủ đông điện ở nhiệt độ dưới -150°C.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Môi trường đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh dòng tế bào phổi BEAS-2B. Tế bào được đông lạnh bằng cách chỉ cho phép nhiệt độ giảm 1°C mỗi phút để bảo vệ khả năng sống của tế bào. Phương pháp này được gọi là đông lạnh chậm.

Quy trình rã đông:

Các mẫu tế bào BEAS-2B đông lạnh hoặc bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được rã đông trong bể nước 37°C có chứa chất kháng khuẩn trong 40 đến 60 giây. Sau đó, các tế bào được thêm vào môi trường nuôi cấy và có thể nuôi cấy trực tiếp trong các bình mới hoặc có thể được ly tâm để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh. Sau đó, các tế bào thu được được tái huyền phù và nuôi cấy. Trong trường hợp đầu tiên, môi trường đông lạnh được loại bỏ sau 24 giờ.

Mức độ an toàn sinh học:

Cần có phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1 để xử lý các mẫu nuôi cấy BEAS-2B.

BEAS 2B cells

Các tế bào BEAS-2B phát triển thành các cụm bám dính ở độ phóng đại 20x và 10x.

Ưu điểm và nhược điểm của tế bào BEAS-2B

Giống như các dòng tế bào khác, tế bào BEAS-2B cũng có một số ưu và nhược điểm. Một số trong số đó được thảo luận dưới đây.

Ưu điểm

Những ưu điểm của dòng tế bào BEAS-2B bao gồm:

Dòng tế bào bất tử

Dòng tế bào biểu mô phế quản người BEAS-2B đã được bất tử hóa. Do đó, nó tiếp tục phát triển mà không bị lão hóa. Đặc tính này của tế bào BEAS-2B giúp loại bỏ nhu cầu phải liên tục chiết xuất các tế bào biểu mô phổi người nguyên phát có tuổi thọ ngắn hơn.

Dễ nuôi cấy

Việc nuôi cấy BEAS-2B rất dễ duy trì. Tế bào phát triển và nhân lên dễ dàng trong điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn. Không có yêu cầu nuôi cấy tế bào phức tạp hay khó khăn.

Nguồn gốc từ người

Dòng tế bào BEAS-2B có nguồn gốc và liên quan đến người. Do đó, đây là mô hình in vitro lý tưởng để nghiên cứu phản ứng, hành vi và quá trình của tế bào biểu mô đường thở ở người.

Nhược điểm

Những nhược điểm liên quan đến dòng tế bào phổi BEAS-2B là:

Tế bào biểu mô phổi người biến đổi

Các tế bào BEAS-2B được biến đổi bằng virus Ad12-SV40 2B, điều này có thể làm thay đổi hành vi và phản ứng của chúng so với các tế bào biểu mô phế quản có nguồn gốc từ mô phổi người ban đầu.

 

Ứng dụng của dòng tế bào BEAS-2B trong nghiên cứu

Dòng tế bào BEAS-2B có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu y sinh. Một số ứng dụng phổ biến của tế bào BEAS-2B là:

  • Độc tính học: Tế bào BEAS-2B thường được sử dụng để nghiên cứu độc tính gen và độc tính tế bào của các chất độc, chất ô nhiễm môi trường và hóa chất khác nhau. Các nhà nghiên cứu sử dụng dòng tế bào biểu mô phế quản này để đánh giá tác hại của các chất này đối với sức khỏe phổi. Bên cạnh đó, họ cũng nghiên cứu các cơ chế phân tử cơ bản. Chẳng hạn, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2021 đã đánh giá độc tính của kim loại cadmium trên dòng tế bào BEAS-2B. Kết quả nghiên cứu cho thấy cadmium gây chết tế bào và tổn thương ty thể trong dòng tế bào phổi BEAS-2B thông qua việc điều chỉnh con đường tín hiệu MAPK [2]. Một nghiên cứu khác đã sử dụng dòng tế bào BEAS-2B để đánh giá độc tính của các hạt nano oxit kẽm dưới tác động của stress oxy hóa [3].
  • Mô hình hóa bệnh hô hấp: Dòng tế bào BEAS-2B là một công cụ nghiên cứu và mô hình in vitro tuyệt vời để nghiên cứu các bệnh hô hấp như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, ung thư phổi và các bệnh nhiễm virus như SARS-CoV-2. Các nhà nghiên cứu thường tạo ra các điều kiện liên quan đến bệnh trên dòng tế bào BEAS-2B và nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử cơ bản. Điều này giúp xác định các mục tiêu thuốc tiềm năng và phát triển các liệu pháp cá nhân hóa. Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2022 đã sử dụng dòng tế bào BEAS-2B và nghiên cứu vai trò của estrogen và các thụ thể của nó trong nhiễm trùng SARS-CoV-2. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự biểu hiện cao hơn của thụ thể estrogen GPER1 làm giảm tải lượng virus SARS-CoV-2 trong BEAS-2B. Do đó, nó có thể liên quan đến nhiễm trùng hoặc nhân lên của virus SARS-CoV-2 [4]..

5. Tế bào BEAS-2B: Các công trình nghiên cứu

Dưới đây là một số nghiên cứu thú vị và được trích dẫn nhiều nhất liên quan đến tế bào BEAS-2B.

Độc tính của graphene trong tế bào phổi người bình thường (BEAS-2B)

Nghiên cứu này được công bố năm 2011 trên Tạp chí Công nghệ Nano Y sinh. Nghiên cứu đề xuất rằng oxit graphite gây ra quá trình apoptosis và độc tính tế bào trong dòng tế bào biểu mô phế quản bình thường (BEAS-2B).

Naringenin có tác dụng bảo vệ tế bào chống lại độc tính do paraquat gây ra trong tế bào biểu mô phế quản người BEAS-2B thông qua việc kích hoạt NRF2

Bài báo nghiên cứu này được công bố trên Tạp chí Vi sinh và Công nghệ Sinh học (2014). Nghiên cứu này đã khám phá tiềm năng điều trị của naringenin, một flavonoid, trên dòng tế bào BEAS-2B. Kết quả cho thấy naringenin bảo vệ tế bào phổi BEAS-2B khỏi độc tính do paraquat gây ra hoặc tổn thương oxy hóa.

Lớp phủ silica vô định hình trên các hạt nano từ tính giúp tăng cường độ ổn định và giảm độc tính đối với các tế bào BEAS-2B trong ống nghiệm

Nghiên cứu này đã được công bố trên tạp chí Inhalation Toxicology (2011). Trong đó, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động độc tính của các hạt nano từ tính có lớp phủ silica vô định hình trên dòng tế bào BEAS-2B trong ống nghiệm.

Axit ursodeoxycholic cải thiện sự di chuyển của tế bào bị chậm lại do protein gai SARS-CoV-2 trong các tế bào biểu mô phế quản BEAS-2B của con người

Bài báo này trên tạp chí Biomedicine & Pharmacotherapy (2022) đề xuất rằng axit ursodeoxycholic có thể cản trở sự di chuyển bất thường của các tế bào biểu mô đường thở và ngăn ngừa tổn thương do tương tác giữa protein gai SARS-CoV-2 và ACE-2. Do đó, nó có thể giúp phục hồi lớp biểu mô cơ bản.

Tác động của radon đối với quá trình apoptosis do miR-34a gây ra trong các tế bào biểu mô phế quản BEAS-2B của người

Nghiên cứu này được công bố năm 2019 trên tạp chí Journal of Toxicology and Environmental Health. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc lâu dài với radon có thể thúc đẩy quá trình ung thư hóa trong các tế bào biểu mô phế quản của con người (BEAS-2B) bằng cách kích hoạt microRNA-34a.

Quy trình nuôi cấy tế bào

Quy trình nuôi cấy tế bào BEAS-2B được đề cập tại đây.

  • Phân lập tế bào BEAS-2B: Tài liệu này sẽ giúp bạn tìm hiểu về môi trường nuôi cấy và quy trình phân lập tế bào BEAS-2B.
  • Dòng tế bào BEAS-2B: Trang web này chứa tất cả thông tin cơ bản bạn cần để bắt đầu làm việc với dòng tế bào BEAS-2B, bao gồm môi trường nuôi cấy và các quy trình xử lý các nuôi cấy sinh sôi và bảo quản đông lạnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Han, X., et al., Tế bào biểu mô phổi người BEAS-2B thể hiện các đặc tính của tế bào gốc trung mô. PLoS One, 2020. 15(1): tr. e0227174.
  2. Cao, X., et al., Cadmium gây ra quá trình apoptosis và tổn thương ty thể ở tế bào BEAS-2B thông qua con đường tín hiệu MAPK. Chemosphere, 2021. 263: tr. 128346.
  3. Heng, B.C., et al., Độc tính của các hạt nano oxit kẽm (ZnO) đối với tế bào biểu mô phế quản người (BEAS-2B) được làm trầm trọng thêm bởi stress oxy hóa. Food and Chemical Toxicology, 2010. 48(6): tr. 1762-1766.
  4. Costa, A.J., et al., Sự biểu hiện quá mức của thụ thể estrogen GPER1 và điều trị bằng G1 làm giảm nhiễm SARS-CoV-2 trong các tế bào phế quản BEAS-2B. Molecular and Cellular Endocrinology, 2022. 558: tr. 111775.

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng