Tế bào B16 - Hướng dẫn cơ bản về tế bào u hắc tố B16 trong nghiên cứu ung thư

B16 là dòng tế bào ung thư da (melanoma) có nguồn gốc từ chuột. Dòng tế bào này là mô hình in vitro hiệu quả để nghiên cứu ung thư da ở người. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu quá trình hình thành khối u rắn và di căn của tế bào ung thư.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về các đặc điểm cơ bản của dòng tế bào melanoma B16. Cụ thể, bài viết sẽ trình bày các nội dung sau:

1.      Đặc điểm chung và nguồn gốc của dòng tế bào B16

Phần này của bài viết sẽ trình bày các đặc điểm đặc trưng của dòng tế bào melanoma B16. Bạn sẽ tìm hiểu câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp sau: Ví dụ: Dòng tế bào ung thư B16 là gì? Tế bào B16 được lấy từ đâu? Kích thước của tế bào B16 là bao nhiêu?

  • Dòng tế bào B16 được thiết lập vào năm 1954. Các tế bào này được lấy từ chuột C57BL/6J tự phát phát triển khối u trên da tại Viện Nghiên cứu Jackson ở Maine.
  • Đây là các tế bào biểu mô sản xuất melanin có khả năng di căn vào lách, gan và phổi.
  • Các tế bào melanoma B16 phát triển thành lớp đơn và có hình thái tế bào biểu mô và hình thoi.
  • Kích thước của dòng tế bào B16 khoảng 15,4 μm.
  • Có các dòng con riêng biệt của tế bào B16, bao gồm B16GMCSF, B164A5, B16FLT3 và B16F10. Các dòng con này khác biệt so với tế bào B16 gốc và giữ lại một số đặc điểm cụ thể. Chẳng hạn, chúng có sự khác biệt về hình thái, kích thước tế bào và các đặc tính khác. B16F10 có khả năng di căn phổi cao, và B164A5 là dòng tế bào ung thư da có độ ác tính cao nhất so với B16F10, B16-GMCSF và B16FLT3 [1].

hoạt hình 3D về một cảnh cận cảnh của một khối u da ác tính đang phát triển, chẳng hạn như u hắc tố ác tính, gây viêm nhiễm cho mô xung quanh.

2.      Thông tin nuôi cấy dòng tế bào B16

Trước khi duy trì hoặc nuôi cấy một dòng tế bào, bạn có thể tìm kiếm thông tin quan trọng về thời gian nhân đôi, loại tế bào, môi trường nuôi cấy, điều kiện nuôi cấy, v.v. Phần này cung cấp tất cả thông tin cần thiết để nuôi cấy tế bào B16.

Điểm chính khi nuôi cấy tế bào B16

Thời gian nhân đôi dân số:

Thời gian nhân đôi trung bình của tế bào B16 được ước tính là 24 giờ.

Dính hoặc nổi:

Tế bào B16 là tế bào bám dính và phát triển thành lớp đơn.

Mật độ gieo tế bào:

Tế bào B16 được khuyến nghị gieo với mật độ 1 đến 2 x10⁴tế bào/cm². Tế bào B16 bám dính được rửa bằng 1 x PBS và tách khỏi bề mặt bằng dung dịch Accutase. Tế bào được ly tâm, và cặn tế bào được tái phân tán trong môi trường nuôi cấy. Sau đó, các tế bào này được chuyển vào bình mới để nuôi cấy.

Dung dịch nuôi cấy:

Tế bào B16 được nuôi cấy trong môi trường EMEM (Eagle's Minimum Essential Medium) chứa 10% huyết thanh bò non (FBS). Môi trường nuôi cấy nên được thay mới 2-3 lần mỗi tuần.

Điều kiện nuôi cấy:

Môi trường nuôi cấy tế bào B16 được thực hiện trong tủ ấm có độ ẩm, cung cấp 5%CO2 và nhiệt độ 37°C.

Bảo quản:

Các tế bào này được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150°C hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng để bảo vệ sự sống còn của tế bào.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Dung dịch đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh tế bào B16 bằng quy trình đông lạnh chậm.

Quá trình rã đông:

Các tế bào B16 đông lạnh được rã đông ở 37°C trong bể nước chứa chất kháng khuẩn. Các tế bào đã rã đông có thể được nuôi cấy trực tiếp bằng cách phân phối chúng vào bình nuôi cấy chứa môi trường nuôi cấy. Ngoài ra, các tế bào này có thể được ly tâm để loại bỏ các thành phần của môi trường đông lạnh và sau đó nuôi cấy trong môi trường mới.

Mức độ an toàn sinh học:

Dòng tế bào B16 nên được xử lý hoặc duy trì trong phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1.

Lớp tế bào u hắc tố B16 bán liên kết dưới kính hiển vi phóng đại 10x và 20x.

3.      Dòng tế bào B16: Ưu điểm & nhược điểm

Giống như các dòng tế bào khác, B16 có sự kết hợp độc đáo giữa ưu điểm và nhược điểm. Một số ưu điểm và nhược điểm quan trọng của dòng tế bào melanoma này được liệt kê trong phần này.

Ưu điểm

B16 là công cụ chuột đầu tiên hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di căn nhờ vào những ưu điểm mà nó mang lại. Một số ưu điểm của dòng tế bào ung thư da này là:

Dễ nuôi cấy

Dòng tế bào B16 dễ dàng nuôi cấy trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Nó được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu sinh học tế bào ung thư, các con đường tín hiệu và nhiều lĩnh vực khác.

Tăng trưởng nhanh

Dòng tế bào melanoma B16 có tốc độ tăng sinh cao, phù hợp để nghiên cứu quá trình phân chia và phát triển của tế bào.

Khả năng gây u

B16 là dòng tế bào có khả năng gây ung thư với các đặc tính tương tự khối u như xâm lấn, di chuyển và phân chia. Nó có giá trị trong việc nghiên cứu quá trình hình thành, tiến triển và di căn của khối u.

 

Nhược điểm

Những nhược điểm liên quan đến dòng tế bào B16 là:

Thiếu tính liên quan đến con người

Do B16 là dòng tế bào u hắc tố của chuột, nó có thể không phản ánh chính xác sinh học của ung thư da ở người, làm hạn chế khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế.

Sự đa dạng

Tế bào B16 có tính đa dạng, thể hiện các đặc tính di truyền và hình thái học khác nhau trong cùng một môi trường nuôi cấy. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy và khả năng tái hiện của kết quả.

 

4.      Ứng dụng của dòng tế bào B16

Dòng tế bào B16 được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khoa học. Một số ứng dụng tiềm năng của dòng tế bào này bao gồm:

  • Sinh học khối u: Dòng tế bào ung thư da chuộtB16 có khả năng gây ung thư và được sử dụng rộng rãi để hiểu về sinh học khối u. Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành để khám phá các cơ chế tế bào đằng sau sự phát triển, phân chia và di căn của tế bào ung thư bằng cách sử dụng tế bào B16. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2020 đã sử dụng tế bào B16 để điều tra vai trò của RNA không mã hóa dài (LncRNA) MEG3 trong quá trình hình thành, phát triển và di căn của ung thư hắc tố. Nghiên cứu này phát hiện ra rằng RNA không mã hóa điều chỉnh trục miRNA-21/E-Cadherin để kích thích các sự kiện tế bào này [2]. Tương tự, một nghiên cứu đã được thực hiện để điều tra vai trò tiềm năng của tín hiệu Notch1 trong ức chế miễn dịch do ung thư gây ra bằng cách sử dụng dòng tế bào B16 [3].
  • Phát hiện thuốc: Tế bàoB16 được sử dụng để xác nhận và thử nghiệm tác dụng điều trị tiềm năng của các ứng viên thuốc. Một nghiên cứu đã đánh giá tác dụng chống ung thư của axit neogambogic, một hợp chất tự nhiên, bằng cách sử dụng dòng tế bào B16. Kết quả nghiên cứu cho thấy hợp chất này điều chỉnh con đường tín hiệu PI3K/Akt/mTOR để gây chết tế bào ung thư [4]. Một nghiên cứu khác đã điều tra tác dụng chống u melanoma của Ginsenoside Rg3, một saponin, bằng cách sử dụng dòng tế bào B16. Nghiên cứu đề xuất rằng hợp chất tự nhiên này gây ra hoạt động chống ung thư bằng cách ức chế các con đường ERK và Akt [5].

 

5.      Các công bố nghiên cứu sử dụng dòng tế bào B16

Dưới đây là một số công bố nghiên cứu quan trọng sử dụng dòng tế bào melanoma B16.

LncRNA MEG3 thúc đẩy sự phát triển, di căn và hình thành u melanoma thông qua điều chỉnh trục miR-21/E-cadherin

Bài báo này trên tạp chí Cancer Cell International (2020) đề xuất rằng RNA không mã hóa dài MEG3 tăng cường sự hình thành, phát triển và di căn của tế bào melanoma B16 bằng cách điều chỉnh trục miRNA-21/E-Cadherin.

Một dẫn xuất psoralen mới - MPFC thúc đẩy quá trình tạo melanin thông qua kích hoạt các con đường tín hiệu p38 MAPK và PKA trong tế bào B16

Bài báo này được công bố trên tạp chí International Journal of Molecular Medicine vào năm 2018. Nghiên cứu này đã điều tra tác dụng và cơ chế tạo melanin của một dẫn xuất psoralen - 4-methyl-6-phenyl-2H-furo[3,2-g] chromen-2-one (MPFC) trong tế bào B16. Nghiên cứu đề xuất rằng dẫn xuất này thúc đẩy quá trình tạo melanin bằng cách kích thích tín hiệu PKA và p38 MAPK.

Tín hiệu Notch1 trong tế bào melanoma thúc đẩy ức chế miễn dịch do khối u gây ra thông qua việc tăng biểu hiện TGF-β1

Nghiên cứu này được công bố vào năm 2018 trên Tạp chí Nghiên cứu Ung thư Th sperimental & Lâm sàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kích hoạt tín hiệu Notch1 trong tế bào B16 có thể ngăn chặn miễn dịch chống ung thư bằng cách tăng cường biểu hiện gen TGF-β1.

Axit neogambogic gây ra apoptosis của tế bào melanoma B16 thông qua con đường tín hiệu PI3K/Akt/mTOR

Nghiên cứu này được thực hiện bởi Chunlan Wu và các đồng nghiệp vào năm 2020 và được công bố trên tạp chí Acta Biochimica Polonica. Nghiên cứu này cho biết axit neogambogic, một hợp chất tự nhiên, có thể gây chết tế bào melanoma B16 bằng cách điều chỉnh chuỗi tín hiệu PI3K/Akt/mTOR.

Phức hợp iridium (III) như một tác nhân chống ung thư mạnh gây ra apoptosis và autophagy trong các tế bào B16 thông qua ức chế con đường AKT/mTOR

Bài báo nghiên cứu này được công bố trên tạp chí European Journal of Medicinal Chemistry vào năm 2018. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã điều tra hoạt tính chống ung thư của một hợp chất, phức hợp iridium (III), sử dụng tế bào melanoma B16.

Ailanthone gây ức chế chu kỳ tế bào và apoptosis trong các tế bào melanoma B16 và A375

Nghiên cứu này đề xuất rằng hợp chất sinh học thực vật Ailanthone có tiềm năng chống ung thư vì nó có thể gây ra apoptosis và ức chế chu kỳ tế bào trong các tế bào melanoma B16 và A375. Bài báo này được công bố trên tạp chí Biomolecules vào năm 2019.

6.      Tài nguyên cho dòng tế bào B16: Quy trình, Video và Hơn thế nữa

Có ít tài nguyên về dòng tế bào B16 giải thích các quy trình nuôi cấy và chuyển gen.

Dưới đây là một số quy trình nuôi cấy tế bào cho tế bào B16.

  • Nuôi cấy tế bào B16: Trang web này cung cấp tất cả thông tin cần thiết để nuôi cấy tế bào B16, bao gồm môi trường nuôi cấy, nuôi cấy lại, rã đông và đông lạnh tế bào.

Tham khảo

  1. Danciu, C., et al., Hành vi của bốn dòng tế bào melanoma B16 khác nhau: C57 BL/6J da. Tạp chí Quốc tế về Pathology Th sperimental, 2015. 96(2): tr. 73-80.
  2. Wu, L., et al., LncRNA MEG3 thúc đẩy sự phát triển, di căn và hình thành u melanoma thông qua điều chỉnh trục miR-21/E-cadherin. Tạp chí tế bào ung thư quốc tế, 2020. 20: tr. 1-14.
  3. Yang, Z., et al., Tín hiệu Notch1 trong tế bào u hắc tố thúc đẩy ức chế miễn dịch do khối u gây ra thông qua tăng biểu hiện TGF-β1. Tạp chí Nghiên cứu Ung thư Th sperimental & Lâm sàng, 2018. 37(1): tr. 1-13.
  4. Wu, C., et al., Axit neogambogic gây ra apoptosis của tế bào melanoma B16 thông qua con đường tín hiệu PI3K/Akt/mTOR. Acta Biochimica Polonica, 2020. 67(2): tr. 197-202.
  5. Meng, L., et al., Hoạt tính chống ung thư của ginsenoside Rg3 trong ung thư hắc tố thông qua ức chế con đường ERK và Akt. Tạp chí Quốc tế về Ung thư, 2019. 54(6): tr. 2069-2079.

 

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng