Tế bào B16 - Hướng dẫn cơ bản về tế bào ung thư da B16 trong nghiên cứu ung thư
B16 là dòng tế bào ung thư da (melanoma) có nguồn gốc từ chuột. Dòng tế bào này là một mô hình in vitro hiệu quả để nghiên cứu các loại ung thư da ở người. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu quá trình hình thành khối u rắn và di căn của tế bào ung thư.
- Môi trường nuôi cấy
- Tế bào B16 được nuôi cấy trong môi trường EMEM (Eagle's Minimum Essential Medium) chứa 10% huyết thanh bò thai (FBS). Môi trường nuôi cấy nên được thay mới 2-3 lần một tuần.
- Thời gian nhân đôi
- Thời gian nhân đôi trung bình của tế bào B16 ước tính là 24 giờ.
- Loại tăng trưởng
- Tế bào B16 bám dính và phát triển thành lớp đơn.
- Mức độ an toàn sinh học
- BSL-1
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng B16
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu những kiến thức cơ bản về dòng tế bào u ác tính B16. Cụ thể, bài viết sẽ trình bày những nội dung sau:
Đặc điểm chung và nguồn gốc của dòng tế bào B16
Phần này của bài viết sẽ đề cập đến các đặc điểm của dòng tế bào u ác tính B16. Bạn sẽ tìm thấy câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp sau đây. Chẳng hạn như Dòng tế bào ung thư B16 là gì? Tế bào B16 có nguồn gốc từ đâu? Kích thước của tế bào B16 là bao nhiêu?
- Dòng tế bào B16 được thành lập vào năm 1954. Các tế bào này có nguồn gốc từ chuột C57BL/6J bị ung thư da tự phát tại Phòng thí nghiệm Jackson ở Maine.
- Đây là các tế bào biểu mô sản xuất melanin có khả năng di căn đến lá lách, gan và phổi.
- Các tế bào u hắc tố B16 phát triển thành lớp đơn và có hình thái tế bào giống biểu mô và hình thoi.
- Kích thước của dòng tế bào B16 là khoảng 15,4 μm.
- Có các dòng con riêng biệt của tế bào B16, bao gồm B16GMCSF, B164A5, B16FLT3 và B16F10. Các dòng con này khác biệt so với tế bào B16 gốc và giữ lại một số đặc điểm cụ thể. Chẳng hạn, chúng có sự khác biệt về hình thái, kích thước tế bào và các đặc tính khác. B16F10 có khả năng di căn phổi cao, và B164A5 là dòng tế bào ung thư da hung hãn nhất so với B16F10, B16-GMCSF và B16FLT3 [1].
Thông tin về nuôi cấy dòng tế bào B16
Trước khi duy trì hoặc nuôi cấy một dòng tế bào, bạn có thể tìm kiếm các thông tin quan trọng về thời gian nhân đôi, loại tế bào, môi trường nuôi cấy, điều kiện nuôi cấy, v.v. Phần này chứa tất cả các thông tin cần thiết để nuôi cấy tế bào B16.
Những điểm chính về nuôi cấy tế bào B16
Thời gian nhân đôi quần thể:
Thời gian nhân đôi trung bình của tế bào B16 được ước tính là 24 giờ.
Dính bám hay lơ lửng:
Tế bào B16 bám dính và phát triển thành lớp đơn.
Mật độ gieo tế bào:
Tế bào B16 được khuyến nghị gieo với mật độ 1 đến 2 x 104 tế bào/cm2. Các tế bào B16 bám dính được rửa bằng 1 x PBS và tách khỏi bề mặt bằng dung dịch Accutase. Các tế bào được ly tâm, và cặn tế bào được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy. Sau đó, các tế bào này được phân phối vào một bình mới để phát triển.
Môi trường nuôi cấy:
Tế bào B16 được nuôi cấy trong môi trường EMEM (Eagle's Minimum Essential Medium) chứa 10% huyết thanh bò thai (FBS). Môi trường nuôi cấy nên được thay mới 2-3 lần một tuần.
Điều kiện nuôi cấy:
Một tủ ấm có độ ẩm, cung cấp 5% CO2 và nhiệt độ 37 °C được sử dụng để nuôi cấy dòng tế bào B16.
Bảo quản:
Các tế bào này được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150 °C hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng để bảo vệ khả năng sống của tế bào.
Quy trình đông lạnh và môi trường:
Môi trường đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh tế bào B16 bằng quy trình đông lạnh chậm.
Quy trình rã đông:
Các tế bào B16 đông lạnh được rã đông ở 37 °C trong bể nước có chứa chất kháng khuẩn. Các tế bào đã rã đông có thể được nuôi cấy trực tiếp bằng cách cho vào các bình chứa môi trường nuôi cấy. Ngoài ra, các tế bào này có thể được ly tâm để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh và sau đó được nuôi cấy trong môi trường mới.
Mức độ an toàn sinh học:
Dòng tế bào B16 nên được xử lý hoặc duy trì trong phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1.
Dòng tế bào B16: Ưu điểm và nhược điểm
Giống như các dòng tế bào khác, B16 có những ưu điểm và nhược điểm riêng biệt. Một số ưu điểm và nhược điểm đáng chú ý của dòng tế bào u hắc tố này được liệt kê trong phần này.
Ưu điểm
B16 là công cụ chuột đầu tiên hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di căn nhờ những ưu điểm mà nó mang lại. Một số ưu điểm của dòng tế bào ung thư da này là:
Dễ nuôi cấy
Dòng tế bào B16 dễ nuôi cấy trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Nó được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu sinh học tế bào ung thư, các con đường truyền tín hiệu và nhiều lĩnh vực khác.
Tăng trưởng nhanh
Dòng tế bào u ác tính B16 có tốc độ sinh sôi cao, khiến nó phù hợp để nghiên cứu quá trình phân chia và tăng trưởng của tế bào.
Khả năng gây ung thư
B16 là dòng tế bào gây ung thư với các đặc tính giống khối u như xâm lấn, di căn và sinh sôi. Dòng tế bào này rất có giá trị trong việc nghiên cứu sự hình thành, tiến triển và di căn của khối u.
Nhược điểm
Những nhược điểm liên quan đến dòng tế bào B16 là:
Thiếu tính liên quan đến con người
Do B16 là dòng tế bào u ác tính ở chuột, nên có thể không phản ánh chính xác sinh học ung thư da ở người, hạn chế khả năng ứng dụng các kết quả nghiên cứu.
Tính không đồng nhất
Các tế bào B16 rất không đồng nhất, thể hiện các đặc tính di truyền và biểu hiện khác nhau trong cùng một môi trường nuôi cấy. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy và khả năng tái tạo của kết quả.
Ứng dụng của tế bào B16
Dòng tế bào B16 được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu. Một số ứng dụng đầy hứa hẹn của dòng tế bào này là:
- Sinh học khối u: Dòng tế bào ung thư da chuột này có khả năng gây ung thư và được sử dụng rộng rãi để tìm hiểu sinh học khối u. Một số nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá các cơ chế tế bào đằng sau sự phát triển, tăng sinh và di căn của tế bào ung thư bằng cách sử dụng tế bào B16. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2020 đã sử dụng tế bào B16 để điều tra vai trò của RNA không mã hóa dài, LncRNA MEG3, trong sự hình thành, phát triển và di căn của ung thư hắc tố. Nghiên cứu này phát hiện ra rằng RNA không mã hóa điều chỉnh trục miRNA-21/E-Cadherin để kích thích các sự kiện tế bào này [2]. Tương tự như vậy, một nghiên cứu đã được thực hiện để điều tra vai trò tiềm năng của tín hiệu Notch1 trong việc ức chế miễn dịch do khối u gây ra bằng cách sử dụng tế bào B16 [3].
- Phát hiện thuốc: Tế bào B16 được sử dụng để xác nhận và kiểm tra các tác dụng điều trị tiềm năng của các loại thuốc ứng cử viên. Một nghiên cứu đã đánh giá tác dụng chống ung thư của axit neogambogic, một hợp chất tự nhiên, bằng cách sử dụng dòng tế bào B16. Kết quả nghiên cứu cho thấy hợp chất này điều chỉnh con đường tín hiệu PI3K/Akt/mTOR để gây chết tế bào ung thư [4]. Một nghiên cứu khác đã điều tra tác dụng chống ung thư hắc tố của Ginsenoside Rg3, một saponin, bằng cách sử dụng dòng tế bào B16. Nghiên cứu này cho rằng hợp chất tự nhiên này gây ra hoạt tính chống ung thư bằng cách ức chế các con đường ERK và Akt [5].
5. Các công trình nghiên cứu sử dụng dòng tế bào B16
Dưới đây là một số công bố nghiên cứu quan trọng liên quan đến dòng tế bào u hắc tố B16.
Công bố này trên tạp chí Cancer Cell International (2020) đề xuất rằng RNA không mã hóa dài MEG3 tăng cường sự hình thành, phát triển và di căn của tế bào u hắc tố B16 bằng cách điều chỉnh trục miRNA-21/E-Cadherin.
Bài báo này được công bố trên tạp chí International Journal of Molecular Medicine vào năm 2018. Nghiên cứu này đã điều tra tác dụng tạo sắc tố và cơ chế của một dẫn xuất psoralen - 4-methyl-6-phenyl-2H-furo[3,2-g] chromen-2-one (MPFC) trong các tế bào B16. Nghiên cứu đề xuất rằng dẫn xuất này thúc đẩy quá trình tạo sắc tố da bằng cách kích thích tín hiệu tế bào PKA và p38 MAPK.
Nghiên cứu này được công bố vào năm 2018 trên Tạp chí Nghiên cứu Ung thư Thực nghiệm & Lâm sàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kích hoạt tín hiệu Notch1 trong các tế bào B16 có thể ngăn chặn khả năng miễn dịch chống khối u bằng cách làm tăng biểu hiện của gen TGF-β1.
Nghiên cứu này được thực hiện bởi Chunlan Wu và các đồng nghiệp vào năm 2020 và được công bố trên tạp chí Acta Biochimica Polonica. Nghiên cứu này cho biết axit neogambogic, một hợp chất tự nhiên, có thể gây chết tế bào u ác tính B16 bằng cách điều chỉnh chuỗi tín hiệu PI3K/Akt/mTOR.
Bài báo nghiên cứu này được công bố trên tạp chí European Journal of Medicinal Chemistry vào năm 2018. Trong nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu đã điều tra hoạt tính chống ung thư của một hợp chất, phức hợp iridium (III), bằng cách sử dụng các tế bào u ác tính B16.
Ailanthone gây ức chế chu kỳ tế bào và apoptosis trong các tế bào u hắc tố B16 và A375
Nghiên cứu này đề xuất rằng một chất sinh học thực vật, Ailanthone, có tiềm năng chống ung thư vì nó có thể gây ra quá trình apoptosis và làm ngừng chu kỳ tế bào trong các tế bào u hắc tố B16 và A375. Bài báo này được xuất bản trên tạp chí Biomolecules vào năm 2019.
Tài nguyên về dòng tế bào B16: Quy trình, video và hơn thế nữa
Có rất ít tài liệu về dòng tế bào B16 giải thích các quy trình nuôi cấy và chuyển gen của nó.
- Nuôi cấy tế bào u hắc tố: Video này cung cấp những lời khuyên hữu ích về việc nuôi cấy các dòng tế bào u hắc tố.
- Tái nuôi cấy dòng tế bào: Video này giải thích quy trình tái nuôi cấy chung cho một dòng tế bào.
- Truyền gen vào dòng tế bào B16F10: Video này giải thích quy trình truyền gen cho một dòng phụ của tế bào u ác tính B16. Video này có thể giúp bạn tối ưu hóa quy trình truyền gen cho tế bào B16.
Sau đây là một số quy trình nuôi cấy tế bào cho tế bào B16.
- Nuôi cấy tế bào B16: Trang web này chứa tất cả thông tin cần thiết để nuôi cấy tế bào B16, bao gồm môi trường nuôi cấy, nuôi cấy lại, rã đông và đông lạnh tế bào.
Tài liệu tham khảo
- Danciu, C., et al., Hành vi của bốn dòng con khác nhau của tế bào u hắc tố chuột B16: C57 BL/6J da. Tạp chí Quốc tế về Giải phẫu Th sperimental, 2015. 96(2): tr. 73-80.
- Wu, L., et al., LncRNA MEG3 thúc đẩy sự phát triển, di căn và hình thành u hắc tố thông qua việc điều chỉnh trục miR-21/E-cadherin. Tạp chí tế bào ung thư quốc tế, 2020. 20: tr. 1-14.
- Yang, Z., et al., Tín hiệu Notch1 trong tế bào u hắc tố thúc đẩy ức chế miễn dịch do khối u gây ra thông qua việc tăng biểu hiện TGF-β1. Tạp chí Nghiên cứu Ung thư Th sperimental & Lâm sàng, 2018. 37(1): tr. 1-13.
- Wu, C., et al., Axit neogambogic gây ra quá trình apoptosis của tế bào u hắc tố B16 thông qua con đường tín hiệu PI3K/Akt/mTOR. Tạp chí Hóa sinh Ba Lan, 2020. 67(2): tr. 197-202.
- Meng, L., et al., Hoạt tính chống ung thư của ginsenoside Rg3 trong ung thư hắc tố thông qua việc ức chế các con đường ERK và Akt. Tạp chí Ung thư Quốc tế, 2019. 54(6): tr. 2069-2079.