Tế bào B16-F10 - Khám phá dòng tế bào u hắc tố B16-F10 trong nghiên cứu di căn
Tế bào B16-F10 là dòng tế bào u hắc tố được phân lập từ chuột C57BL/6J. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư da. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này để nghiên cứu sự phát triển và tiến triển của khối u cũng như các biện pháp can thiệp điều trị. Bài viết này sẽ đề cập đến các khía cạnh cơ bản của tế bào ung thư hắc tố B16-F10. Cụ thể, bài viết sẽ bao gồm:
- Môi trường nuôi cấy
- Tế bào B16-F10 được nuôi cấy trong môi trường DMEM. Môi trường này được bổ sung 10% FBS, 4 mM L-Glutamine, 1,5 g/L NaHCO3, 4,5 g/L Glucose và 1,0 mM Sodium pyruvate để tế bào phát triển lý tưởng. Nên thay môi trường 2 đến 3 lần mỗi tuần.
- Thời gian nhân đôi
- Thời gian nhân đôi của tế bào B16-F10 là khoảng 20,1 giờ. Thời gian này có thể dao động từ 17 đến 21 giờ, tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy.
- Loại tăng trưởng
- B16-F10 là dòng tế bào bám dính. Các tế bào phát triển nhanh và tạo thành lớp đơn.
- Mức độ an toàn sinh học
- BSL-1
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng B16-F10
- Nguồn gốc và đặc điểm chung của dòng tế bào B16-F10
- Thông tin nuôi cấy tế bào B16-F10
- Tế bào B16-F10: Ưu điểm & nhược điểm
- Ứng dụng nghiên cứu của tế bào B16-F10
- Các công bố khoa học liên quan đến dòng tế bào B16-F10
- Tài nguyên về dòng tế bào B16-F10: Quy trình, video và hơn thế nữa
Nguồn gốc và đặc điểm chung của dòng tế bào B16-F10
Phần này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về nguồn gốc và các đặc điểm nổi bật của tế bào khối u ác tính B16F10. Phần này sẽ giúp bạn sử dụng dòng tế bào một cách hiệu quả trong công việc nghiên cứu của mình. Chủ yếu, bạn sẽ tìm hiểu: Tế bào B16-F10 là gì? B16F10 có nguồn gốc từ đâu? Hình thái của dòng tế bào B16F12 là gì? Kích thước của tế bào B16F10 là bao nhiêu?
- B16-F10 là một dòng con của dòng tế bào ung thư B16 có nguồn gốc từ mô da của chuột C57BL/6J. Trong nghiên cứu này, các tế bào u hắc tố B16F10 được phát triển sau khi tiêm tĩnh mạch dòng B16 vào chuột suy giảm miễn dịch hoặc chuột đồng gen. Các tế bào này được chọn lọc dựa trên khả năng hình thành các cụm tế bào di căn ở phổi trong cơ thể sống và sau đó được thiết lập sau mười chu kỳ hình thành cụm tế bào ở phổi trong ống nghiệm [1]. Dòng tế bào này được phát triển bởi Fidler và các đồng nghiệp vào năm 1976.
- Dòng tế bào B16-F10 có hình dạng giống biểu mô và hình trục.
- Kích thước xấp xỉ của tế bào B16-F10 là 15,4 ± 1,4 μm [2].
Tế bào B16-F1 và B16-F10
Tế bào B16-F1 và B16-F10 có nguồn gốc từ dòng tế bào mẹ B16. Cả hai đều có nguồn gốc giống nhau và sở hữu các đặc điểm gần như tương tự. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính là khả năng di căn của chúng. Tế bào B16-F10 có khả năng di căn cao, trong khi tế bào B16-F1 có khả năng di căn thấp [3].
Thông tin về nuôi cấy tế bào B16-F10
Trước khi xử lý và nuôi cấy một dòng tế bào, bạn phải biết về thời gian nhân đôi, môi trường nuôi cấy, điều kiện và quy trình nuôi cấy tế bào. Phần này sẽ thảo luận về: Thời gian nhân đôi của tế bào B16-F10 là gì? Làm thế nào để nuôi cấy tế bào B16-F10? Môi trường nuôi cấy tế bào B16-F10 là gì? Điều kiện nuôi cấy nào được khuyến nghị cho tế bào B16-F10?
Những điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào B16-F10
Thời gian nhân đôi:
Thời gian nhân đôi của tế bào B16-F10 là khoảng 20,1 giờ. Thời gian này có thể dao động từ 17 đến 21 giờ, tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy.
Bám dính hay lơ lửng:
B16-F10 là dòng tế bào bám dính. Các tế bào phát triển nhanh và tạo thành lớp đơn.
Tỷ lệ phân chia:
Tế bào B16-F10 được nuôi cấy lại với tỷ lệ phân chia từ 1:2 đến 1:4. Tế bào được rửa bằng dung dịch muối đệm phosphate (1x) và sau đó ủ với dung dịch chuyển dòng Accutase trong 8 đến 10 phút ở nhiệt độ phòng. Tế bào được thêm vào môi trường nuôi cấy mới và ly tâm. Cục tế bào thu được được tái huyền phù, và các tế bào được phân phối vào bình mới chứa môi trường nuôi cấy mới theo tỷ lệ phân chia.
Môi trường nuôi cấy:
Tế bào B16-F10 được nuôi cấy trong môi trường DMEM. Môi trường được bổ sung 10% FBS, 4 mM L-Glutamine, 1,5 g/L NaHCO3, 4,5 g/L Glucose và 1,0 mM Sodium pyruvate để tế bào phát triển lý tưởng. Nên thay môi trường 2 đến 3 lần mỗi tuần.
Điều kiện phát triển:
Tế bào B16-F10 được nuôi cấy trong tủ ấm có độ ẩm ở 37 °C với nguồn cung cấp 5% CO2.
Bảo quản:
Tế bào đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150 °C trong tủ đông điện siêu lạnh hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng để duy trì khả năng sống của tế bào.
Quy trình đông lạnh và môi trường:
Các tế bào B16-F10 được đông lạnh trong môi trường CM-1 hoặc CM-ACF để bảo quản. Để làm được điều này, nên áp dụng quy trình đông lạnh chậm, chỉ giảm nhiệt độ 1°C mỗi phút để tránh gây sốc cho tế bào.
Quy trình rã đông:
Các tế bào B16-F10 đông lạnh được rã đông trong bể nước được cài đặt sẵn ở 37°C trong 40 đến 60 giây. Tiếp theo, các tế bào được thêm vào môi trường mới và ly tâm để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh. Các tế bào thu được được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy và đổ vào các bình để nuôi cấy.
Mức độ an toàn sinh học:
Cần có phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1 để xử lý và duy trì dòng tế bào B16-F10.
Tế bào B16-F10: Ưu điểm và nhược điểm
Giống như các dòng tế bào khác, B16-F10 cũng có một số ưu điểm và nhược điểm. Một số ưu và nhược điểm đáng chú ý của dòng tế bào u hắc tố da này sẽ được thảo luận trong phần này.
Ưu điểm
Dòng tế bào B16-F10 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư. Những ưu điểm của tế bào B16-F10 là:
Khả năng di căn
Các tế bào ung thư hắc tố da B16F10 có khả năng di căn cao, khiến chúng trở nên quý giá trong việc nghiên cứu sự di căn của ung thư và các cơ chế cơ bản.
Mô hình khối u in vitro
Tế bào B16-F10 đóng vai trò là mô hình in vitro để nghiên cứu sự tiến triển và phát triển của ung thư, giúp các nhà nghiên cứu hiểu được các cơ chế tế bào và phân tử thúc đẩy ung thư.
Nhược điểm
Những nhược điểm liên quan đến dòng tế bào B16-F10 là:
Dòng tế bào có nguồn gốc từ chuột
B16-F10 là dòng tế bào có nguồn gốc từ chuột, hạn chế khả năng ứng dụng trong các nghiên cứu dành riêng cho con người. Các kết quả nghiên cứu từ các tế bào này có thể không luôn phản ánh chính xác sinh học của con người.
Ứng dụng nghiên cứu của tế bào B16-F10
Dòng tế bào B16-F10 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư. Một số ứng dụng đầy hứa hẹn của dòng tế bào này được thảo luận ở đây.
- Nghiên cứu ung thư: Dòng tế bào B16-F10 là một mô hình quý giá để nghiên cứu các quá trình của tế bào ung thư, bao gồm tăng sinh, xâm lấn, di căn và chết tế bào hoặc apoptosis. Bên cạnh đó, nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các cơ chế phân tử và con đường dẫn đến các quá trình tế bào này. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2018 đã khám phá vai trò của CCR5 (các thụ thể chemokine C-C loại 5) trong quá trình chuyển đổi tế bào biểu mô thành tế bào trung mô và di căn của tế bào ung thư hắc tố. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt CCR5 hạn chế sự phát triển của khối u và di căn, trong khi sự biểu hiện cao dẫn đến sự phát triển và di căn tăng cường của các tế bào B16-F10. Các nghiên cứu tiếp theo báo cáo rằng CCR5 điều chỉnh biểu hiện TGFβ1, vốn điều chỉnh tín hiệu PI3K/AKT/GSK3β để thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô thành mô liên kết và di chuyển tế bào [4].
- Thử nghiệm và phát triển thuốc: Tế bào ung thư hắc tố B16F10 có tính xâm lấn cao và do đó rất thích hợp để thử nghiệm các loại thuốc và phương pháp điều trị chống ung thư tiềm năng. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này và đánh giá tác dụng của các hợp chất khác nhau đối với sự phát triển, sinh sôi và di căn của tế bào, từ đó hỗ trợ việc phát triển thuốc. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2018 bởi Valentina Nanni và các đồng nghiệp đã điều tra tác dụng điều trị của chiết xuất hydroalcoholic từ hoa Spartium junceum. Nghiên cứu đề xuất rằng chiết xuất hoa có hiệu quả trong việc gây lão hóa ở các tế bào B16-F10, dẫn đến ức chế sự phát triển của tế bào và quá trình hình thành hắc tố, do đó, nó có thể phát huy các hoạt tính chống ung thư tiềm năng [5].
5. Các công trình nghiên cứu sử dụng dòng tế bào B16-F10
Dưới đây là một số công trình nghiên cứu quan trọng sử dụng dòng tế bào u hắc tố B16-F10:
Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Nutrients (2020). Nghiên cứu này cho rằng chiết xuất ethanol từ Sorghum bicolor có tác dụng chống hình thành hắc tố trong các tế bào ung thư da B16F10.
Calcitriol ức chế sự tăng sinh và có khả năng gây ra quá trình apoptosis trong các tế bào B16–F10
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Medical Science Monitor Basic Research (2022) cho rằng thuốc calcitriol có tác dụng chống ung thư trên các tế bào u ác tính B16-F10 bằng cách ức chế sự tăng sinh và gây ra quá trình apoptosis.
Bài báo này được công bố trên tạp chí Biochemical and Biophysical Research Communications (2022). Kết quả nghiên cứu cho thấy cardol, một loại lipid resorcinolic, có tác dụng gây độc tế bào mạnh mẽ trên dòng tế bào B16-F10.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (2018) đã khám phá tiềm năng chống di căn của chiết xuất vỏ ngoài quả Ginkgo biloba bằng cách sử dụng tế bào B16-F10.
Nghiên cứu này trên tạp chí World Neurosurgery (2018) đề xuất rằng thymoquinone có thể là một liệu pháp hiệu quả chống lại các tổn thương di căn trong não vì nó ức chế sự phát triển của tế bào B16-F10 và gây ra quá trình apoptosis.
Tài nguyên về dòng tế bào B16-F10: Quy trình, video và hơn thế nữa
Tế bào nội mô B16F10 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư da. Dưới đây là một số tài nguyên trực tuyến giải thích các quy trình nuôi cấy và chuyển gen của dòng tế bào này:
- Truyền gen vào tế bào u ác tính B16F10: Video hướng dẫn này có thể giúp bạn tìm hiểu quy trình truyền gen cho tế bào B16-F10.
- Truyền gen B16-F10: Tài liệu này sẽ giải thích quy trình truyền gen DNA in vitro cho tế bào u ác tính da B16F10.
Liên kết sau đây chứa quy trình nuôi cấy tế bào cho tế bào B16-F10:
- Nuôi cấy tế bào B16-F10: Trang web này chứa thông tin hữu ích về tế bào khối u hắc tố B16F10. Nó bao gồm môi trường nuôi cấy, thời gian nhân đôi, điều kiện nuôi cấy và quy trình nuôi cấy tế bào, cũng như cách xử lý các mẫu đông lạnh và nuôi cấy sinh sôi.
Tài liệu tham khảo
- Poste, G., et al., So sánh các đặc tính di căn của các dòng tế bào u hắc tố B16 được tách ra từ các dòng tế bào nuôi cấy, khối u dưới da và các di căn phổi riêng lẻ. Cancer Research, 1982. 42(7): tr. 2770-2778.
- Nakamura, M., D. Ono, và S. Sugita, Phân loại cơ học các biến thể tế bào u hắc tố B16 để đánh giá hiệu quả của việc điều trị bằng (-)-Epigallocatechin Gallate bằng thiết bị vi lưu chất thuôn nhọn. Micromachines, 2019. 10(3): tr. 207.
- Danciu, C., et al., Hành vi của bốn dòng tế bào u hắc tố chuột B16 khác nhau: da C57BL/6J. Int J Exp Pathol, 2015. 96(2): tr. 73-80.
- Liu, J., et al., Sự biểu hiện cao của CCR5 trong u hắc tố làm tăng quá trình chuyển đổi biểu mô-tế bào trung mô và di căn qua TGFβ1. Tạp chí Bệnh học, 2019. 247(4): tr. 481-493.
- Nanni, V., et al., Chiết xuất hydroalcoholic từ hoa Spartium junceum L. ức chế sự phát triển và quá trình hình thành sắc tố ở tế bào B16-F10 bằng cách gây ra quá trình lão hóa. Phytomedicine, 2018. 46: tr. 1-10.