1. Hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA)

Hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA), còn được gọi là phức hợp tương thích mô chính (MHC), là một phức hợp gen nằm trên nhiễm sắc thể 6 ở người, mã hóa các protein bề mặt tế bào có vai trò điều hòa hệ thống miễn dịch. Hệ thống HLA là một phần quan trọng trong cơ chế phòng vệ của cơ thể chống lại bệnh tật, vì nó giúp phân biệt giữa các tế bào tự thân và không tự thân. Các đột biến trong gen HLA đã được liên kết với nhiều bệnh tự miễn, bao gồm bệnh tiểu đường type 1 và bệnh celiac. Phức hợp gen HLA cũng chịu trách nhiệm về sự đào thải sau ghép tạng, khiến việc xác định kiểu gen HLA trở thành công cụ thiết yếu trong ghép tạng.

Thông thường, hệ thống HLA được chia thành hai lớp: HLA lớp I (HLA-A, -B, -C) và lớp II (HLA-DR, -DP, -DQ). Các glycoprotein HLA đóng vai trò quyết định trong việc phòng vệ chống lại các kháng nguyên ngoại lai (nhiễm trùng) và kiểm soát danh tính miễn dịch của một cá thể cụ thể. Thực tế, đây là hệ thống di truyền mà Paul Ehrlich đã đề xuất từ đầu thế kỷ 20 là chịu trách nhiệm phân biệt giữa "tự thân" và "không tự thân" hoặc, nói cách khác, giữa sự dung nạp (đối với mô/cơ quan của chính mình) và phòng vệ miễn dịch tích cực (chống lại các tác nhân ngoại lai). Ngày nay, chúng ta biết rằng các kháng nguyên HLA điều khiển sự tương tác phức tạp giữa các tế bào lympho B và T trong quá trình phòng vệ cụ thể của hệ miễn dịch thu được.

Tế bào ung thư được phân loại HLA

CLS nhằm cung cấp các haplotype HLA đa dạng cho các tổ chức nghiên cứu y học và miễn dịch học, đại diện cho phức hợp HLA độc đáo của từng cá nhân. Điều này được thực hiện bằng cách thu thập các tế bào B-LCL và các dòng tế bào ung thư người khác nhau, sau đó tiến hành phân loại HLA bằng công nghệ NGS độ phân giải cao.

Bộ sưu tập của chúng tôi bao gồm một loạt các dòng tế bào ung thư được phân loại HLA chất lượng cao từ các cơ quan khác nhau, có thể được sử dụng để thử nghiệm các liệu pháp tiềm năng và phát hiện phản ứng chéo. Với hơn 200 dòng tế bào được phân loại HLA sẵn có, bạn có thể tiết kiệm thời gian quý báu bằng cách loại bỏ nhu cầu phân loại HLA cho tế bào.

Để truy cập dữ liệu HLA của chúng tôi, vui lòng nhấp vào nút " Dữ liệu HLA"

Di chuyển đến phần bạn muốn Đọc thêm và tìm hiểu sâu hơn về chủ đề

  1. Hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA)
  2. Phức hợp gen HLA
  3. Các phân tử HLA loại I
  4. Các phân tử HLA loại II
  5. Các phân tử HLA loại III
  6. HLA và các bệnh tự miễn
  7. Xác định kiểu gen HLA
  8. Kết luận

2. Phức hợp gen HLA

2.1. Vị trí và cấu trúc

Phức hợp gen HLA nằm trên cánh ngắn của nhiễm sắc thể 6, tại vị trí 21.3, và trải dài trên một đoạn 3 Mbp. Phức hợp này bao gồm các gen mã hóa cho các protein bề mặt tế bào, bao gồm các phân tử HLA loại I và II, cũng như các thành phần của hệ thống bổ thể. Hệ thống HLA có tính đa hình cao, với nhiều alen cho mỗi gen HLA, cho phép trình bày kháng nguyên đa dạng.

2.2. Đa hình

Các gen HLA có tính đa hình cao, nghĩa là chúng có nhiều alen cho phép điều chỉnh tinh vi hệ miễn dịch thích ứng. Sự đa dạng này là yếu tố thiết yếu trong phòng vệ bệnh tật, vì khả năng hai cá thể không liên quan có các phân tử HLA giống hệt nhau trên tất cả các locus là cực kỳ thấp. Đa hình cũng là yếu tố quan trọng trong ghép tạng, vì việc khớp loại HLA giữa người cho và người nhận là yếu tố then chốt để ngăn ngừa thải ghép.

2.3. Mối quan hệ với MHC

Hệ thống HLA còn được biết đến là phiên bản của phức hợp tương thích mô chính (MHC) ở người, có mặt ở nhiều loài động vật. Các gen MHC tham gia vào phản ứng miễn dịch, và hệ thống HLA mã hóa các phân tử MHC ở người. Hệ thống HLA bao gồm các gen mã hóa cho cả phân tử HLA Class I và II, trình bày các peptit từ bên trong và bên ngoài tế bào.

3. Molecule HLA Class I

3.1. Chức năng

Các phân tử HLA Class I là nhóm ba gen HLA: HLA-A, HLA-B và HLA-C. Các phân tử này trình bày các peptit bên trong tế bào, cho phép hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm trùng hoặc bất thường. Các phân tử HLA Class I là yếu tố quan trọng trong miễn dịch tế bào, liên quan đến việc các tế bào T nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường hoặc bị nhiễm trùng.

3.2. Trình bày peptit

Các phân tử HLA loại I trình bày các peptit được sản xuất từ các protein bị phân hủy trong proteasome. Các peptit kết quả thường là các polymer nhỏ, có độ dài khoảng 8-10 axit amin, mặc dù các nghiên cứu gần đây cho thấy các peptit dài hơn (11-14 axit amin) cũng có thể được trình bày trên các phân tử MHC loại I. Các kháng nguyên ngoại lai được trình bày bởi các phân tử MHC loại I thu hút các tế bào T lympho gọi là tế bào T sát thủ, có nhiệm vụ tiêu diệt các tế bào.

3.3. Vai trò trong hệ miễn dịch

Các phân tử HLA loại I đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bằng cách nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm trùng hoặc bất thường. Khi một tế bào bị nhiễm virus, ví dụ, các phân tử HLA loại I mang các mảnh của virus lên bề mặt tế bào, cho phép các tế bào T giết người nhận diện và tiêu diệt tế bào bị nhiễm. Quá trình này là yếu tố quan trọng trong khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại các bệnh truyền nhiễm.

3.4. Tế bào T giết

Tế bào T giết người, còn gọi là tế bào T CD8 dương tính hoặc tế bào T cytotox, là các tế bào lympho T nhận diện và tiêu diệt các tế bào mang kháng nguyên ngoại lai. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch tế bào và có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh truyền nhiễm. Các phân tử HLA loại I đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt tế bào T giết người và hướng dẫn chúng tiêu diệt các tế bào bị nhiễm hoặc bất thường.

4. Các phân tử HLA loại II

4.1. Chức năng

Các phân tử HLA loại II là nhóm gen HLA trình bày các peptit từ bên ngoài tế bào, cho phép hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngoại bào. Các phân tử HLA loại II chịu trách nhiệm kích thích sự nhân lên của các tế bào T trợ giúp, từ đó kích thích sản xuất kháng thể bởi các tế bào B.

4.2. Trình bày peptit

Các phân tử HLA loại II trình bày kháng nguyên từ bên ngoài tế bào cho các tế bào lympho T. Các kháng nguyên này kích thích sự nhân lên của các tế bào T trợ giúp, sau đó kích thích các tế bào B sản xuất kháng thể để sản xuất kháng thể chống lại kháng nguyên cụ thể đó. Các tế bào T điều hòa ức chế các kháng nguyên tự thân.

4.3. Vai trò trong hệ miễn dịch

Các phân tử HLA Class II đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bằng cách nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngoại bào. Bằng cách trình bày kháng nguyên cho các tế bào T trợ giúp, các phân tử HLA Class II kích thích sản xuất kháng thể bởi các tế bào B, có thể nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngoại bào. Quá trình này là yếu tố quan trọng trong khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại các bệnh truyền nhiễm.

4.4. Tế bào T trợ giúp

Tế bào T trợ giúp, còn gọi là tế bào T dương tính với CD4, là các tế bào lympho T nhận diện kháng nguyên được trình bày bởi các phân tử HLA Class II. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sản xuất kháng thể bởi các tế bào B, có thể nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngoại bào. Các phân tử HLA Class II là yếu tố quan trọng trong việc kích hoạt các tế bào T trợ giúp và hướng dẫn chúng sản xuất kháng thể.

5. Các phân tử HLA Class III

5.1. Chức năng

Các phân tử HLA Class III là một nhóm gen HLA mã hóa các thành phần của hệ thống bổ thể, một phần của hệ thống miễn dịch giúp tiêu diệt các tác nhân ngoại lai. Hệ thống bổ thể bao gồm một nhóm protein hoạt động cùng nhau để tiêu diệt vi khuẩn và virus bằng cách hình thành phức hợp tấn công màng, làm thủng màng tế bào của vi sinh vật xâm nhập.

5.2. Vai trò trong phòng vệ bệnh tật

Các phân tử HLA Class III là yếu tố thiết yếu trong phòng vệ bệnh tật, vì chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt hệ thống bổ thể. Hệ thống bổ thể là thành phần quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh truyền nhiễm và tiêu diệt vi khuẩn và virus. Các phân tử HLA Class III chịu trách nhiệm mã hóa các protein cấu thành hệ thống bổ thể và do đó là yếu tố thiết yếu cho hoạt động bình thường của hệ thống này.

5.3. Mối quan hệ với sự đào thải ghép tạng

Các phân tử HLA Class III cũng tham gia vào quá trình thải ghép cơ quan. Ngoài các phân tử HLA Class I và Class II, các phân tử HLA Class III đóng vai trò trong phản ứng miễn dịch đối với mô ghép. Các protein được mã hóa bởi các gen HLA Class III tham gia vào phản ứng viêm có thể dẫn đến thải ghép.

5.4. Các chức năng khác

Các phân tử HLA Class III cũng được liên kết với các quá trình sinh học khác, như apoptosis (chết tế bào có chương trình) và điều hòa phản ứng miễn dịch. Một số nghiên cứu đã đề xuất rằng các alen HLA Class III cụ thể có thể liên quan đến nguy cơ tăng cao của việc phát triển một số bệnh, như Alzheimer và các rối loạn tự miễn.

6. HLA và các bệnh tự miễn

6.1. Mối quan hệ giữa HLA và các bệnh tự miễn

Các phân tử HLA được di truyền, và một số loại HLA cụ thể có liên quan đến các rối loạn tự miễn và các bệnh khác. Những người có các kháng nguyên HLA cụ thể có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh tự miễn như đái tháo đường type I, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp, bệnh celiac, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh nhược cơ, viêm cơ thể bao gồm, hội chứng Sjögren và chứng ngủ rũ.

6.2. Nguy cơ tương đối của việc phát triển các bệnh tự miễn

Các alen HLA khác nhau liên quan đến các rối loạn tự miễn khác nhau, và nguy cơ tương đối phát triển các bệnh này thay đổi tùy thuộc vào loại HLA. Ví dụ, alen HLA-B27 làm tăng nguy cơ phát triển viêm cột sống dính khớp, viêm khớp phản ứng và viêm màng bồ đào trước cấp tính. Allele HLA-DR2 liên quan đến nguy cơ cao hơn của việc phát triển bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Allele HLA-DR3 liên quan đến nguy cơ cao hơn của việc phát triển viêm gan tự miễn, hội chứng Sjögren nguyên phát và đái tháo đường type I.

6.3. Xác định kiểu gen HLA trong chẩn đoán và điều trị

Xác định kiểu gen HLA được sử dụng như một công cụ trong chẩn đoán và điều trị các bệnh tự miễn. Ví dụ, xác định kiểu gen HLA đã cải thiện chẩn đoán bệnh celiac và đái tháo đường type I. Trong bệnh celiac, xác định kiểu gen HLA là phương pháp duy nhất hiệu quả để phân biệt giữa các họ hàng cấp 1 có nguy cơ và không có nguy cơ trước khi xuất hiện các triệu chứng có thể không thể đảo ngược

những người thân cấp 1 có nguy cơ và những người không có nguy cơ trước khi xuất hiện các triệu chứng đôi khi không thể đảo ngược.

6.4. HLA và ung thư

Các bệnh do HLA trung gian cũng liên quan đến sự phát triển của ung thư. Bệnh viêm ruột do gluten, ví dụ, có liên quan đến tỷ lệ cao hơn của bệnh lymphoma tế bào T liên quan đến viêm ruột, và những người mang gen DR3-DQ2 đồng hợp tử nằm trong nhóm nguy cơ cao nhất, với gần 80% trường hợp bệnh lymphoma tế bào T liên quan đến viêm ruột do gluten. Các tế bào bất thường có thể bị nhắm mục tiêu để apoptosis, được cho là trung gian cho nhiều loại ung thư trước khi chẩn đoán.

7. Xác định kiểu gen HLA

7.1. Tầm quan trọng của phân loại HLA

Xác định kiểu gen HLA là một xét nghiệm实验室 xác định các kháng nguyên HLA của một người. Xác định kiểu gen HLA là cần thiết vì nhiều lý do, chẳng hạn như ghép tạng, dự đoán nguy cơ phát triển một số bệnh, và xác định phương pháp điều trị tốt nhất cho một số bệnh tự miễn.

7.2. Các kỹ thuật xét nghiệm HLA

Có nhiều kỹ thuật để xác định kiểu gen HLA, bao gồm các phương pháp huyết thanh học, sử dụng kháng thể để phát hiện kháng nguyên HLA trên bề mặt tế bào, và các phương pháp phân tử, sử dụng PCR (phản ứng chuỗi polymerase) để khuếch đại gen HLA cho phân tích. Các phương pháp dựa trên PCR đang được sử dụng rộng rãi hơn cho xác định kiểu gen HLA do độ phân giải cao hơn và khả năng phát hiện các alen hiếm.

7.3. Hạn chế của việc xác định kiểu gen HLA

Mặc dù có vai trò quan trọng, phân loại HLA vẫn có một số hạn chế. Hệ thống HLA có tính đa hình cao, nghĩa là có nhiều alen cho mỗi gen HLA, khiến việc xác định sự tương thích hoàn hảo cho ghép tạng trở nên khó khăn. Ngoài ra, phân loại HLA có thể tốn kém và mất thời gian, và việc giải thích kết quả có thể phức tạp, đặc biệt đối với các alen HLA hiếm hoặc mới.

7.4. Các phát triển mới trong phân loại HLA

Các phát triển mới trong xét nghiệm HLA giúp việc thực hiện và giải thích kết quả xét nghiệm HLA trở nên dễ dàng hơn. Kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) có thể giải trình tự lượng lớn DNA trong một lần chạy, cho phép có được kết quả xét nghiệm HLA đầy đủ và chính xác hơn. Các tiến bộ khác bao gồm phần mềm phân tích xét nghiệm HLA được cải tiến, có thể giúp vượt qua một số thách thức liên quan đến việc giải thích kết quả xét nghiệm HLA.

8. Kết luận

Hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA) là một phức hợp gen trên nhiễm sắc thể 6 mã hóa các protein bề mặt tế bào chịu trách nhiệm điều hòa hệ thống miễn dịch. Hệ thống HLA đóng vai trò quan trọng trong phòng vệ bệnh tật, vì nó trình bày kháng nguyên cho các tế bào T, những tế bào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch đối với các tác nhân ngoại lai.

Các gen HLA có tính đa hình cao, nghĩa là mỗi gen có nhiều alen khác nhau, cho phép điều chỉnh tinh vi phản ứng miễn dịch thích ứng. Các đột biến trong gen HLA đã được liên kết với các bệnh tự miễn, như tiểu đường type I và bệnh celiac, và cũng liên quan đến việc thải ghép.

Ngoài vai trò trong phản ứng miễn dịch, kháng nguyên HLA cũng được liên kết với các quá trình sinh học khác, như lựa chọn bạn đời và nhận thức mùi hương của người khác.

Xét nghiệm HLA là một xét nghiệm phòng thí nghiệm quan trọng xác định các kháng nguyên HLA của một người, điều này rất quan trọng trong việc ghép đôi người cho và người nhận cho ghép tạng, dự đoán nguy cơ phát triển một số bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất cho một số bệnh tự miễn.

Hệ thống HLA là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch con người. Hiểu rõ chức năng và vai trò của nó trong việc phòng vệ chống lại bệnh tật là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị và liệu pháp mới cho nhiều bệnh lý khác nhau.

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng