Tế bào 4T1 - Những hiểu biết cơ bản về nghiên cứu và ứng dụng tế bào ung thư vú
4T1 là một dòng tế bào ung thư vú chuột có thể cấy ghép. Dòng tế bào này được sử dụng rộng rãi như một mô hình khối u in vitro có gen giống hệt để nghiên cứu ung thư vú ở người. Tế bào 4T1 có tính xâm lấn và gây ung thư cao; chúng có xu hướng di căn từ vị trí khối u nguyên phát ở tuyến vú sang các vị trí khác, bao gồm gan, hạch bạch huyết, phổi, xương và não, do đó rất lý tưởng để nghiên cứu sự di căn của ung thư vú [1].
- Môi trường nuôi cấy
- Môi trường RPMI 1640 được sử dụng để nuôi cấy tế bào 4T1. 10% huyết thanh bò thai (FBS), 2,0 g/L NaHCO3 và 2,1 mM Glutamine ổn định được thêm vào môi trường nuôi cấy để tế bào phát triển lý tưởng.
- Thời gian nhân đôi
- Thời gian nhân đôi trung bình được báo cáo cho tế bào ung thư vú 4T1 là 14 giờ.
- Loại tăng trưởng
- 4T1 là dòng tế bào bám dính.
- Mức độ an toàn sinh học
- BSL-1
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng 4T1
- Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào 4T1
- Thông tin nuôi cấy dòng tế bào 4T1
- Dòng tế bào T1: Ưu điểm & Nhược điểm
- Mua dòng tế bào 4T1: Mô hình ung thư vú chất lượng cao
- Dòng tế bào T1: Ứng dụng trong nghiên cứu ung thư
- Tế bào 4T1: Các công bố nghiên cứu
- Tài nguyên về dòng tế bào 4T1: Quy trình, video và hơn thế nữa
- Câu hỏi thường gặp về dòng tế bào 4T1
- Tài liệu tham khảo
- Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào 4T1
Kiến thức về nguồn gốc và đặc điểm chung của dòng tế bào là điều cần thiết trước khi làm việc với nó. Trong phần này, chúng tôi đã đề cập đến những kiến thức cơ bản về tế bào ung thư vú 4T1. Ví dụ, tế bào 4T1 là gì? Đặc điểm của dòng tế bào 4T1 là gì? Nguồn gốc của dòng tế bào 4T1 là gì? Hình thái của dòng tế bào 4T1 là gì?
- 4T1 là dòng tế bào khối u vú có nguồn gốc từ một khối u vú phát sinh tự phát ở chuột thuộc chủng BALB/c. Những tế bào có tính xâm lấn và gây ung thư cao này mô phỏng rất gần với hành vi của ung thư vú ở người về mặt tăng trưởng và di căn. Cụ thể, mô hình khối u 4T1 nghiên cứu ung thư vú ba âm tính (TNBC).
- Các tế bào 4T1 bám dính và có hình thái giống tế bào biểu mô.
Dòng tế bào 4T1 so với EMT-6
4T1 và EMT-6 là các mô hình tế bào chuột không gây miễn dịch để nghiên cứu ung thư vú ba âm tính. Trong trường hợp này, 4T1 là các tế bào khối u hung hãn và xâm lấn hơn so với EMT-6, vốn có tính xâm lấn thấp hơn [2].
Tế bào 4T1 so với tế bào 4T07
4T07 cũng là một dòng tế bào ung thư chuột. Sự khác biệt chính giữa tế bào 4T1 và 4T07 là: tế bào 4T1 có thể rời khỏi vị trí khối u nguyên phát và lan rộng để hình thành các di căn thứ phát có thể nhìn thấy, trong khi tế bào 4T07 không thể hình thành các di căn có thể nhìn thấy mặc dù đã rời khỏi vị trí nguyên phát [3].
Thông tin về nuôi cấy dòng tế bào 4T1
Dòng tế bào ung thư vú 4T1 mang lại nhiều ứng dụng nghiên cứu trong lĩnh vực y sinh. Để nuôi cấy các tế bào này, bạn nên tham khảo các điểm chính sau đây: Thời gian nhân đôi của 4T1 là gì? Cách nuôi cấy tế bào 4T1 như thế nào? Mật độ gieo tế bào cho 4T1 là bao nhiêu?
Các điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào 4T1
Thời gian nhân đôi:
Thời gian nhân đôi trung bình được báo cáo cho tế bào ung thư vú 4T1 là 14 giờ.
Bám dính hay lơ lửng:
4T1 là dòng tế bào bám dính.
Tỷ lệ phân chia:
Tỷ lệ phân chia 1:6 và 1:8 được khuyến nghị cho dòng tế bào ung thư vú ba âm tính 4T1. Để phân chia, các tế bào được rửa bằng PBS và ủ với enzyme Accutase trong 8 đến 10 phút. Các tế bào đã phân ly được thu thập bằng cách ly tâm và tái huyền phù trong môi trường mới. Các tế bào được tái huyền phù được phân phối vào bình mới để phát triển.
Môi trường nuôi cấy:
Môi trường RPMI 1640 được sử dụng để nuôi cấy tế bào 4T1. 10% huyết thanh bò thai (FBS), 2,0 g/L NaHCO3 và 2,1 mM Glutamine ổn định được thêm vào môi trường nuôi cấy để tế bào phát triển lý tưởng.
Điều kiện phát triển:
Tế bào ung thư 4T1 được giữ trong tủ ấm có độ ẩm 37°C với nguồn cung cấp CO2 5%.
Bảo quản:
Tế bào 4T1 nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150 °C, tức là trong tủ đông điện hoặc pha hơi của nitơ lỏng, để duy trì khả năng sống của tế bào.
Quy trình đông lạnh và môi trường:
CM-1 hoặc CM-ACF được khuyến nghị cho dòng tế bào 4T1. Phương pháp đông lạnh chậm được ưu tiên vì nó bảo vệ khả năng sống của tế bào bằng cách giảm nhiệt độ từ từ 1°C.
Quy trình rã đông:
Lọ tế bào đông lạnh được giữ trong bể nước 37°C trong vài giây cho đến khi tế bào tan băng và chỉ còn lại một cục băng nhỏ. Các tế bào này được tái huyền phù trong môi trường mới và đổ vào bình để nuôi cấy. Sau 24 giờ ủ, môi trường được thay thế để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh.
Mức độ an toàn sinh học:
Phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1 được khuyến nghị để nuôi cấy tế bào ung thư vú 4T1.
Dòng tế bào T1: Ưu điểm và nhược điểm
Phần này của bài viết sẽ đề cập đến những ưu điểm và nhược điểm liên quan đến mô hình di căn 4T1.
Ưu điểm
Những ưu điểm chính của dòng tế bào 4T1 là:
- Khả năng gây ung thư:
4T1 là dòng tế bào có khả năng gây ung thư cao. Khi tiêm vào chuột, các tế bào này có khả năng hình thành mô hình chuột đồng gen 4T1 để nghiên cứu ung thư vú. Do đó, mô hình 4T1 được sử dụng lý tưởng để nghiên cứu sự phát triển, tăng trưởng và di căn của khối u. Ngoài ra, nó còn hữu ích trong việc sàng lọc và đánh giá các loại thuốc điều trị.
- Mô hình di căn in vitro:
Mô hình 4T1 có xu hướng di căn tự nhiên, cho phép các nhà nghiên cứu điều tra hiệu quả các cơ chế và con đường cơ bản liên quan đến quá trình di căn. Hơn nữa, các tế bào 4T1 có khả năng kháng 6-thioguanine. Điều này giúp phát hiện hiệu quả các tế bào di căn vi mô với độ chính xác cao hơn so với các mô hình khác, vì nó loại bỏ việc phải cân các cơ quan đích và đếm các nốt sần.
Nhược điểm
Nhược điểm liên quan đến dòng tế bào 4T1 là:
- Tính hung hãn/tốc độ tăng trưởng nhanh:
Dòng tế bào 4T1 là dòng tế bào ung thư vú ba âm tính có tính xâm lấn cao. Do tốc độ tăng trưởng nhanh, việc sử dụng dòng tế bào này trong các thí nghiệm dài hạn và kiểm soát các biến số thí nghiệm trở nên khó khăn.
Mua dòng tế bào 4T1: Mô hình ung thư vú chất lượng cao
Dòng tế bào T1: Ứng dụng trong nghiên cứu ung thư
Dòng tế bào mô hình chuột 4T1 là một công cụ nghiên cứu quý giá để nghiên cứu sinh học ung thư và đánh giá các phương pháp điều trị mới. Các ứng dụng chính của tế bào 4T1 được liệt kê dưới đây:
Sinh học ung thư
Dòng tế bào 4T1 được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu sự phát triển và tăng trưởng của ung thư. Đây là mô hình in vitro lý tưởng để điều tra và khám phá các cơ chế tế bào và phân tử khác nhau liên quan đến sự tiến triển và di căn của khối u. Ngoài ra, nó có thể làm sáng tỏ vai trò của các con đường truyền tín hiệu tế bào, môi trường vi mô và biểu hiện gen trong các quá trình này. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2019 đã sử dụng tế bào 4T1 để khám phá các cơ chế thúc đẩy sự xâm lấn và di căn của tế bào ung thư. Kết quả cho thấy các gen STAT3, MMP2 và MMP9 có liên quan, và việc ức chế các gen này có thể hạn chế đáng kể sự di căn và xâm lấn của tế bào ung thư [4]. Các nghiên cứu tương tự cũng chỉ ra một số con đường truyền tín hiệu khác có liên quan đến sự phát triển và di căn của khối u.
Hơn nữa, mô hình 4T1 đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về môi trường vi mô của ung thư vú, bao gồm sự xâm nhập của tế bào miễn dịch và sự phát triển của khối u nguyên phát. Các nghiên cứu tập trung vào môi trường vi mô khối u 4T1 đã cho thấy những hiểu biết sâu sắc về vai trò của các tế bào miễn dịch và cytokine, chẳng hạn như biểu hiện CXCL13, trong sự tiến triển của khối u. Mô hình này cũng hỗ trợ việc nghiên cứu các hốc di căn và di căn khối u, đặc biệt là trong ung thư vú giai đoạn muộn, khi sự xâm lấn của ung thư vú rất phổ biến.
Nghiên cứu điều trị ung thư
Dòng tế bào 4T1 được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu điều trị ung thư để sàng lọc và đánh giá các phương pháp điều trị mới. Một nghiên cứu đã khám phá tiềm năng gây độc tế bào của các hạt nano sắt tổng hợp xanh từ chiết xuất cây hương thảo (Rosemary-FeNPs) và chiết xuất cây hương thảo nguyên chất trên dòng tế bào 4T1. Kết quả nghiên cứu cho thấy Rosemary-FeNPs hứa hẹn hơn so với chiết xuất nguyên chất [5]. Tương tự, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2021 đã xem xét tiềm năng chống ung thư của chiết xuất gừng trên các tế bào ung thư vú 4T1 và mô hình chuột 4T1 [6].
Ngoài các chiết xuất tự nhiên, dòng tế bào 4T1 còn được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chất hóa trị liệu truyền thống. Ví dụ, nghiên cứu liên quan đến việc kết hợp cisplatin với các liệu pháp khác đã cho thấy sự gia tăng tỷ lệ tế bào ung thư chết và giảm sự tiến triển của khối u trong mô hình 4T1. Việc đưa luciferase đom đóm vào tế bào 4T1 đã cho phép chụp ảnh thời gian thực sự phát triển của khối u và kiểu hình di căn, giúp đánh giá tác động của các phương pháp điều trị khác nhau dễ dàng hơn.
Hơn nữa, khả năng kháng 6-thioguanine của dòng tế bào 4T1 đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu về tế bào di căn vi mô, giúp cải thiện việc phát hiện và phân tích di căn. Dòng tế bào này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu miễn dịch chống ung thư và tác dụng của liệu pháp miễn dịch, đặc biệt trong bối cảnh các mô hình chuột cấy ghép tại chỗ, nơi các nhà nghiên cứu có thể mô phỏng chính xác các bệnh ung thư ở người.
Nhìn chung, dòng tế bào 4T1 vẫn là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu ung thư, từ việc hiểu các cơ chế cơ bản của sinh học ung thư đến việc phát triển và thử nghiệm các chiến lược điều trị mới.
Tế bào 4T1: Các công bố nghiên cứu
Phần bài viết này sẽ đề cập đến một số công bố thú vị và được trích dẫn nhiều nhất về tế bào 4T1.
Bài báo này được xuất bản năm 2018 trên Tạp chí Hóa học Quang học và Sinh học Quang học. Nghiên cứu đề xuất rằng các hạt nano bạc được tổng hợp từ Madhuca longifolia có tác dụng chống tăng sinh trong các tế bào khối u 4T1 thông qua sự phân hủy thành tế bào và sự hình thành ROS.
Tác dụng gây độc tế bào và gây chết tế bào của verbascoside trên dòng tế bào ung thư vú 4T1
Nghiên cứu này trên tạp chí BMC Pharmacology and Toxicology (2021) cho rằng verbascoside, một hợp chất tự nhiên, gây ra tác dụng apoptosis trong các tế bào ung thư vú 4T1 thông qua tín hiệu TLR4.
Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Integrative Cancer Therapies vào năm 2020. Nghiên cứu này đã sử dụng tế bào 4T1 để phát triển mô hình chuột đồng gen 4T1 và khám phá tiềm năng chống ung thư của Eupatorin thông qua mô hình này. Eupatorin đã làm chậm sự phát triển của khối u trong mô hình chuột 4T1.
Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Iranian Journal of Pharmaceutical Research (2018) đã đề xuất rằng một loại thảo dược y học, Viola odorata, có tác dụng gây độc tế bào tiềm năng đối với tế bào 4T1.
Nghiên cứu này đề xuất rằng các hạt nano lipid rắn chứa docetaxel (DTX-loaded SLNs) có thể là một tác nhân đầy hứa hẹn để điều trị ung thư vú và ngăn ngừa di căn, vì chúng hạn chế sự phát triển của ung thư và di căn phổi của các tế bào 4T1.
Tài nguyên về dòng tế bào 4T1: Quy trình, video và hơn thế nữa
Dưới đây là một số tài nguyên về tế bào 4T1:
- Hướng dẫn chuyển gen 4T1: Video này là hướng dẫn từng bước để thực hiện chuyển gen dòng tế bào 4T1.
- Nuôi cấy lại dòng tế bào: Video này giải thích quy trình nuôi cấy lại cho các dòng tế bào bám dính.
Liên kết sau đây chứa quy trình nuôi cấy tế bào cho dòng tế bào 4T1:
- Dòng tế bào 4T1: Liên kết trang web này chứa tất cả thông tin hữu ích liên quan đến việc xử lý các mẫu nuôi cấy 4T1. Nó bao gồm thông tin về môi trường nuôi cấy, quy trình xử lý cho các mẫu nuôi cấy đông lạnh và các mẫu nuôi cấy đang phát triển.
Câu hỏi thường gặp về dòng tế bào 4T1
Blog 4T1 cung cấp các phân tích chuyên sâu, thông tin cập nhật về nghiên cứu và các kỹ thuật thí nghiệm liên quan đến dòng tế bào ung thư vú 4T1, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sự phát triển và di căn của ung thư vú.
Dòng tế bào ung thư vú, bao gồm dòng 4T1, đóng vai trò thiết yếu trong việc nghiên cứu sự phát triển và di căn của khối u, cũng như sự xâm nhập của các tế bào miễn dịch vào môi trường vi mô của ung thư vú.
Sự biểu hiện của CXCL13 đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu ung thư vú do nó tham gia vào quá trình xâm nhập của các tế bào miễn dịch và sự hình thành các ngách di căn, từ đó giúp làm sáng tỏ quá trình tiến triển của khối u và sự di căn.
Mô hình khối u tuyến, chẳng hạn như mô hình 4T1, được sử dụng để mô phỏng ung thư vú giai đoạn muộn và quá trình xâm lấn của ung thư biểu mô vú, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình tiến triển của bệnh và các phương pháp điều trị tiềm năng.
Sự phát triển của khối u nguyên phát là một yếu tố quan trọng trong các nghiên cứu về di căn ung thư, tạo nền tảng để tìm hiểu cơ chế lan rộng của khối u sang các cơ quan khác, như trong mô hình chuột di căn trong ống dẫn.
Mô hình ung thư vú 4T1 trên chuột được sử dụng để nghiên cứu miễn dịch chống ung thư, các phác đồ điều trị kết hợp với cisplatin và quá trình chết tế bào ung thư, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị ung thư vú.
Các mô hình chuột cấy ghép tại chỗ, bao gồm mô hình 4T1, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu môi trường vi mô của khối u, phản ứng miễn dịch và quá trình di căn trong một bối cảnh mô phỏng gần như chính xác bệnh ung thư vú ở người.
Mô hình 4T1 có thể quét hình ảnh cho phép các nhà nghiên cứu quan sát sự phát triển và di căn của khối u theo thời gian thực, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu về di căn xương, thể tích khối u 4T1 và hiệu quả của các phương pháp điều trị như cisplatin.
Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư nhắm vào các vùng di căn bằng cách tăng cường khả năng của hệ miễn dịch trong việc chống lại các tế bào ung thư, thường được kết hợp với các phương pháp điều trị khác như cisplatin để nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.
Enzyme luciferase của đom đóm được sử dụng trong quá trình chuyển gen vào tế bào 4T1 để theo dõi sự phát triển của khối u và biểu hiện di căn, từ đó cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các nhà nghiên cứu trong việc nghiên cứu quá trình tiến triển của ung thư và các biện pháp can thiệp điều trị.
Tài liệu tham khảo
- Pulaski, B.A. và S. Ostrand-Rosenberg, Mô hình khối u vú 4T1 ở chuột. Curr Protoc Immunol, 2001. Chương 20: tr. Đơn vị 20.2.
- Maxwell, K.G., Điều hòa miễn dịch của tế bào ung thư vú cho tiêm chủng toàn khối u. 2016.
- Walker, I., et al., Khối u vú gây ra sự biểu hiện cytokine tiền viêm trung ương, nhưng không gây ra suy giảm hành vi ở chuột Balb/C. Scientific Reports, 2017. 7(1): tr. 1-13.
- Li, Y., et al., Ức chế con đường tín hiệu Stat3 bằng chất tự nhiên pectolinarigenin làm giảm di căn ung thư vú. Frontiers in Pharmacology, 2019. 10: tr. 1195.
- Farshchi, H.K., và cộng sự, Tổng hợp xanh các hạt nano sắt từ chiết xuất cây hương thảo và đánh giá tác dụng độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư. Biocatalysis and agricultural biotechnology, 2018. 16: tr. 54-62.
- Gholizadeh, A.P., et al., Tác dụng của chiết xuất gừng trên dòng tế bào ung thư vú 4T1 ở chuột Balb/c. Clinical Cancer Drugs, 2021. 8(1): tr. 43-49.