Đi tới trang chủ

Tế bào AGS - Nghiên cứu về tế bào ung thư tuyến dạ dày AGS trong các nghiên cứu ung thư

Tế bào AGS là dòng tế bào ung thư tuyến dạ dày ở người được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh. Đặc biệt, nó được sử dụng để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày, bao gồm sự phát triển, tiến triển của khối u và các can thiệp điều trị. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa vật chủ và tác nhân gây bệnh.

📋 Dòng tế bào AGS — Thông tin nhanh
Môi trường nuôi cấy
Môi trường DMEM chứa 10% FBS, 4 mM L-Glutamine, 4,5 g/L Glucose, 1,5 g/L NaHCO3 và 1,0 mM Sodium pyruvate được sử dụng để nuôi cấy tế bào AGS. Môi trường nên được thay 2 đến 3 lần một tuần.
Thời gian nhân đôi
Thời gian nhân đôi của tế bào AGS dao động từ 24 đến 48 giờ.
Loại tăng trưởng
Tế bào AGS là tế bào bám dính. Chúng phát triển thành các lớp đơn.
Mức độ an toàn sinh học
BSL-2
Có sẵn tại
Cytion — Đặt hàng AGS

 

Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào AGS

Trước khi bắt đầu làm việc với dòng tế bào, bạn cần biết về nguồn gốc và đặc điểm chung của dòng tế bào đó. Phần này sẽ đề cập đến những nội dung sau: Tế bào AGS là gì? Nguồn gốc của tế bào AGS là gì? Hình thái của dòng tế bào ung thư AGS như thế nào?

  • Dòng tế bào AGS được phân lập từ mô dạ dày của một phụ nữ da trắng 54 tuổi bị ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Nó được phân lập vào năm 1979 [1].
  • Tế bào AGS có hình thái giống biểu mô.
  • Các tế bào AGS biểu mô dạ dày là siêu bội thể. Số nhiễm sắc thể trung bình của tế bào AGS là 49, xuất hiện ở gần 60% tế bào. Tình trạng đa bội thể cũng xuất hiện ở khoảng 3,6% tế bào.

Mặt cắt ngang của ung thư dạ dày dưới kính hiển vi.

Thông tin về nuôi cấy dòng tế bào AGS

Để xử lý và quản lý dòng tế bào một cách đúng đắn, bạn phải nắm rõ các khái niệm cơ bản về nuôi cấy. Đặc biệt, bạn nên tìm hiểu: Thời gian nhân đôi của tế bào AGS là bao lâu? Dung dịch nuôi cấy tế bào AGS là gì? Làm thế nào để phân chia tế bào AGS? Dung dịch đông lạnh nào được sử dụng cho tế bào biểu mô dạ dày AGS?

Những điểm chính trong nuôi cấy tế bào AGS

Thời gian nhân đôi:

Thời gian nhân đôi của tế bào AGS dao động từ 24 đến 48 giờ.

Bám dính hay lơ lửng:

Tế bào AGS bám dính. Chúng phát triển thành các lớp đơn.

Mật độ gieo tế bào:

Tế bào AGS được gieo với mật độ 1 x 10 tế bào/cm². Ở mật độ này, tế bào sẽ tạo thành lớp đơn liên tục trong vòng 3 đến 5 ngày. Sau khi loại bỏ môi trường nuôi cấy cũ, tế bào được rửa bằng dung dịch PBS 1× và ủ với dung dịch tách tế bào Accutase. Các tế bào đã tách ra được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy và ly tâm. Cục tế bào được tái huyền phù một lần nữa, và sau khi đếm tế bào AGS, chúng được phân phối vào bình mới để phát triển.

Môi trường nuôi cấy:

Môi trường DMEM chứa 10% FBS, 4 mM L-Glutamine, 4,5 g/L Glucose, 1,5 g/L NaHCO3 và 1,0 mM Sodium pyruvate được sử dụng để nuôi cấy tế bào AGS. Môi trường nên được thay 2 đến 3 lần một tuần.

Điều kiện phát triển: 

Tế bào AGS được giữ trong tủ ấm có độ ẩm (ở nhiệt độ 37°C) với nguồn cung cấp 5% CO2.

Bảo quản: 

Tế bào AGS đông lạnh được bảo quản trong tủ đông điện ở nhiệt độ dưới -150°C hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng trong thời gian dài hơn.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Môi trường CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh tế bào AGS. Quá trình đông lạnh tế bào được thực hiện thông qua quy trình đông lạnh chậm, chỉ cho phép nhiệt độ giảm 1°C mỗi phút và bảo vệ khả năng sống của tế bào.

Quy trình rã đông:

Các tế bào biểu mô dạ dày đông lạnh được khuấy nhanh trong bể nước 37°C trong 40 đến 60 giây. Các tế bào đã rã đông được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy mới và đổ vào các bình mới để phát triển. Sau 24 giờ ủ, môi trường được thay mới để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh. Ngược lại, các tế bào đã rã đông được ly tâm và các thành phần môi trường đông lạnh được loại bỏ. Sau đó, các tế bào thu hoạch được tái huyền phù và phân phối vào bình chứa môi trường nuôi cấy.

Mức độ an toàn sinh học:

Môi trường phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 2 là điều kiện cần thiết để nuôi cấy tế bào AGS.

 

AGS cells

Các tế bào AGS dưới kính hiển vi với độ phóng đại 20 lần.

Dòng tế bào AGS: Ưu điểm và hạn chế

Phần bài viết này sẽ làm rõ một số ưu điểm và hạn chế chính liên quan đến tế bào AGS.

Ưu điểm

Những ưu điểm chính của tế bào biểu mô dạ dày AGS là:

Dễ nuôi cấy

Dòng tế bào ung thư dạ dày AGS dễ dàng duy trì trong các phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Nó không có bất kỳ yêu cầu nuôi cấy tế bào phức tạp và khó khăn nào. Hơn nữa, nó thể hiện các đặc tính tăng trưởng tốt, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày.

Mối liên quan với ung thư dạ dày

Tế bào AGS được phân lập từ ung thư biểu mô tuyến dạ dày ở người, do đó được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày và các biện pháp can thiệp điều trị.

 

Hạn chế

Hạn chế liên quan đến dòng tế bào AGS là:

Mô hình tế bào in vitro

Tế bào AGS được nuôi cấy trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu y sinh dưới điều kiện nhân tạo. Do đó, chúng có thể không tái tạo đầy đủ môi trường vi mô của ung thư dạ dày trong cơ thể sống cũng như các tương tác tế bào và phân tử khác.

 

Ứng dụng của tế bào AGS

Tế bào AGS được sử dụng cụ thể để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày. Chúng có nhiều ứng dụng đầy hứa hẹn khác trong lĩnh vực y sinh. Một số ứng dụng nghiên cứu thú vị của tế bào AGS là:

  • Nghiên cứu ung thư dạ dày: Tế bào AGS là một công cụ nghiên cứu tuyệt vời để điều tra các cơ chế tế bào và phân tử cơ bản của sự phát triển, di căn và xâm lấn của ung thư dạ dày. Các nhà nghiên cứu cũng sử dụng tế bào biểu mô dạ dày AGS để nghiên cứu các quá trình tế bào, đột biến gen và các con đường truyền tín hiệu khác nhau trong sự phát triển của ung thư dạ dày. Một nghiên cứu trên tạp chí Oncology Reports (2019) phát hiện ra rằng microRNA-183-5p.1 thúc đẩy sự tăng sinh, di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư bằng cách ức chế chuỗi tín hiệu Bcl 2/P53. Ngoài ra, nó còn điều chỉnh giảm gen TPM1 để phát huy các tác dụng này. Do đó, cả microRNA và TPM1 đều được đề xuất là các mục tiêu phân tử hiệu quả để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư dạ dày có mục tiêu [2].
  • Sàng lọc thuốc: Tế bào AGS thường được sử dụng để sàng lọc các loại thuốc chống ung thư dạ dày mới và hiệu quả. Các nhà nghiên cứu đánh giá độc tính tế bào và hiệu quả của các loại thuốc tiềm năng bằng cách sử dụng dòng tế bào AGS. Các nghiên cứu cũng đã được tiến hành để xác định các mục tiêu phân tử mới và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới để chống lại ung thư dạ dày. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2021 đã sử dụng tế bào ung thư dạ dày AGS và nghiên cứu tác dụng điều trị của thuốc paclitaxel. Kết quả cho thấy paclitaxel gây ra thảm họa phân bào, một cơ chế không thể thiếu của quá trình apoptosis hoặc chết tế bào trong tế bào AGS. Ngoài ra, nó còn thúc đẩy quá trình tự thực bào trong tế bào ung thư dạ dày [3].
  • Tương tác giữa vật chủ và mầm bệnh: Dòng tế bào ung thư AGS cũng được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa vật chủ và mầm bệnh. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu được các cơ chế tế bào và phản ứng liên quan đến nhiễm trùng. Chẳng hạn như một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2020 đã quan sát thấy rằng các RNA nhỏ không mã hóa có trong các túi màng ngoài của Helicobacter pylori làm giảm sự tiết interleukin 8 trong các tế bào AGS của con người [4]. 

5. Các công trình nghiên cứu về dòng tế bào AGS

Phần này của bài viết sẽ đề cập đến một số công trình nghiên cứu thú vị và được trích dẫn nhiều nhất liên quan đến tế bào AGS.

Salidroside gây ra quá trình apoptosis và tự thực bảo vệ trong các tế bào ung thư dạ dày AGS của con người thông qua con đường PI3K/Akt/mTOR

Nghiên cứu này trên tạp chí Biomedicine & Pharmacotherapy (2020) đề xuất rằng salidroside, một hợp chất tự nhiên, gây ra quá trình tự thực bào bảo vệ và chết tế bào trong các tế bào biểu mô dạ dày AGS thông qua việc điều chỉnh con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR.

Polysaccharide Astragalus tăng cường tác dụng chống ung thư của Apatinib trong các tế bào AGS ung thư dạ dày bằng cách ức chế con đường tín hiệu AKT

Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Biomedicine & Pharmacotherapy (2018). Nghiên cứu này đã khám phá tác dụng chống ung thư hiệp đồng của polysaccharide astragalus và thuốc apatinib trong các tế bào AGS. Kết quả nghiên cứu cho thấy astragalus tăng cường tác dụng chống ung thư của apatinib thông qua việc ức chế tín hiệu AKT.

Curcuzedoalide góp phần vào độc tính tế bào của rễ cây Curcuma zedoaria đối với tế bào ung thư dạ dày AGS ở người thông qua việc gây ra quá trình apoptosis

Nghiên cứu này trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology (2018) đề xuất rằng curcuzedoalide, một hợp chất tự nhiên từ cây Curcuma zedoaria Roscoe, góp phần vào tiềm năng gây độc tế bào của nó đối với các tế bào AGS.

Sự biểu hiện quá mức của FOXA1 ức chế sự tăng sinh tế bào và EMT của tế bào ung thư dạ dày AGS ở người

Bài báo này trên tạp chí Gene (2018) đề xuất rằng sự điều hòa tăng FOXA1 ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư tuyến dạ dày AGS, quá trình chuyển đổi biểu mô thành mô liên kết (EMT) và sự xâm lấn.

sncRNA được đóng gói bởi các túi màng ngoài của Helicobacter pylori làm giảm tiết IL-8 trong tế bào người

Bài báo nghiên cứu này được công bố trên Tạp chí Quốc tế về Vi sinh Y học vào năm 2020. Trong nghiên cứu này, các tế bào AGS được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa vật chủ và tác nhân gây bệnh. Kết quả cho thấy Helicobacter pylori chứa một số RNA không mã hóa trong các túi màng ngoài của nó, ảnh hưởng đến mức độ IL-8 trong các tế bào AGS.

Tài nguyên về dòng tế bào AGS: Quy trình, video và hơn thế nữa

Dưới đây là một số tài nguyên liên quan đến tế bào AGS.

Liên kết sau đây chứa quy trình nuôi cấy tế bào AGS.

  • Quy trình nuôi cấy tế bào AGS: Trang web này chứa thông tin hữu ích về môi trường nuôi cấy tế bào AGS và các quy trình nuôi cấy tế bào. Tóm lại, trang web này cung cấp quy trình nuôi cấy lại tế bào biểu mô dạ dày AGS và xử lý các mẫu nuôi cấy AGS đang phát triển và được đông lạnh.
  • Tái nuôi cấy tế bào AGS: Trang web này sẽ giải thích chi tiết quy trình tái nuôi cấy tế bào AGS.

Tài liệu tham khảo

  1. Phuc, B.H., et al., So sánh gen của hai chủng Helicobacter pylori Việt Nam, CHC155 từ bệnh nhân ung thư dạ dày không thuộc vùng tâm vị và VN1291 từ bệnh nhân loét tá tràng. Báo cáo khoa học, 2023. 13(1): tr. 8869.
  2. Lin, J., et al., miRNA‑183‑5p. 1 thúc đẩy sự di chuyển và xâm lấn của các tế bào ung thư dạ dày AGS bằng cách nhắm vào TPM1. Sửa chữa trong /10.3892/or. 2020.7902. Báo cáo ung thư học, 2019. 42(6): tr. 2371-2381.
  3. Khing, T.M., et al., Tác dụng của paclitaxel đối với quá trình apoptosis, autophagy và thảm họa mitotic trong các tế bào AGS. Báo cáo khoa học, 2021. 11(1): tr. 23490.
  4. Zhang, H., et al., sncRNA được đóng gói bởi các túi màng ngoài của Helicobacter pylori làm giảm tiết IL-8 trong tế bào người. Tạp chí Quốc tế về Vi sinh Y học, 2020. 310(1): tr. 151356.

 

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng