Tế bào AGS - Nghiên cứu về ung thư dạ dày Tế bào AGS trong các nghiên cứu về ung thư
Tế bàoAGS là một dòng tế bào ung thư dạ dày adenocarcinoma của người, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh. Đặc biệt, nó được sử dụng để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày, bao gồm sự phát triển, tiến triển của khối u và các can thiệp điều trị. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa vật chủ và tác nhân gây bệnh.
Bài viết này sẽ thảo luận về các đặc điểm cơ bản của tế bào biểu mô dạ dày AGS. Đặc biệt, bài viết sẽ đề cập đến:
- Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào AGS
- Thông tin về nuôi cấy dòng tế bào AGS
- Dòng tế bào AGS: Ưu điểm & Hạn chế
- Ứng dụng của dòng tế bào AGS
- Các công bố nghiên cứu về dòng tế bào AGS
- Nguồn tài liệu cho dòng tế bào AGS: Quy trình, Video và nhiều hơn nữa
1. Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào AGS
Việc hiểu rõ nguồn gốc và đặc điểm chung của một dòng tế bào là cần thiết trước khi bắt đầu làm việc với nó. Phần này sẽ trình bày các nội dung sau: Tế bào AGS là gì? Nguồn gốc của tế bào AGS là gì? Hình thái của dòng tế bào ung thư AGS như thế nào?
- Dòng tế bào AGS được phân lập từ mô dạ dày của một phụ nữ da trắng 54 tuổi bị ung thư dạ dày dạng tuyến. Nó được phân lập vào năm 1979 [1].
- Tế bào AGS có hình thái tương tự biểu mô.
- Các tế bào biểu mô dạ dày AGS là tế bào đa bội. Số nhiễm sắc thể trung bình của tế bào AGS là 49, xuất hiện trong gần 60% tế bào. Tình trạng đa bội cũng xảy ra trong khoảng 3,6% tế bào.
2. Thông tin về dòng tế bào AGS
Để xử lý và quản lý dòng tế bào một cách đúng đắn, bạn cần nắm vững các khái niệm cơ bản về nuôi cấy. Đặc biệt, bạn nên tìm hiểu: Thời gian nhân đôi của tế bào AGS là bao lâu? Dung dịch nuôi cấy cho tế bào AGS là gì? Cách thực hiện nuôi cấy lại tế bào AGS như thế nào? Dung dịch đông lạnh nào được sử dụng cho tế bào biểu mô dạ dày AGS?
Điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào AGS
|
Thời gian nhân đôi: |
Thời gian nhân đôi của tế bào AGS dao động từ 24 đến 48 giờ. |
|
Dính hoặc nổi: |
Tế bào AGS là tế bào bám dính. Chúng phát triển thành lớp đơn. |
|
Mật độ gieo tế bào: |
Tế bào AGS được gieo với mật độ 1 x10⁴tế bào/cm². Ở mật độ này, tế bào tạo thành lớp đơn liên tục trong vòng 3 đến 5 ngày. Sau khi loại bỏ môi trường cũ, tế bào được rửa bằng 1 x PBS và ủ với dung dịch tách tế bào Accutase. Các tế bào tách rời được tái phân tán trong môi trường nuôi cấy và ly tâm. Cặn tế bào được tái phân tán, sau khi đếm tế bào AGS, chúng được phân phối vào bình nuôi cấy mới để phát triển. |
|
Dung dịch nuôi cấy: |
Dung dịch nuôi cấy DMEM chứa 10% FBS, 4 mM L-Glutamine, 4,5 g/L Glucose, 1,5 g/L NaHCO₃ và 1,0 mM Natri pyruvate được sử dụng để nuôi cấy tế bào AGS. Dung dịch nuôi cấy nên được thay 2 đến 3 lần mỗi tuần. |
|
Điều kiện nuôi cấy: |
Tế bào AGS được giữ trong tủ ấm có độ ẩm (ở nhiệt độ 37°C) với nồng độ CO2 5%. |
|
Bảo quản: |
Tế bào AGS đông lạnh được bảo quản trong tủ đông điện ở nhiệt độ dưới -150°C hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng cho thời gian dài hơn. |
|
Quy trình đông lạnh và môi trường: |
Môi trường CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh tế bào AGS. Quá trình đông lạnh được thực hiện theo phương pháp đông lạnh chậm, chỉ cho phép giảm 1°C mỗi phút, nhằm bảo vệ khả năng sống của tế bào. |
|
Quá trình rã đông: |
Tế bào biểu mô dạ dày đông lạnh được khuấy nhanh trong bể nước 37°C trong 40 đến 60 giây. Tế bào đã rã đông được tái phân tán trong môi trường nuôi cấy tươi và đổ vào các bình mới để phát triển. Sau 24 giờ ủ, môi trường nuôi cấy được thay mới để loại bỏ các thành phần của môi trường đông lạnh. Ngược lại, các tế bào đã rã đông được ly tâm và các thành phần của môi trường đông lạnh được loại bỏ. Sau đó, các tế bào thu hoạch được tái phân tán và phân phối vào bình chứa môi trường nuôi cấy. |
|
Mức độ an toàn sinh học: |
Môi trường phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 2 là cần thiết cho việc nuôi cấy tế bào AGS. |
3. Dòng tế bào AGS: Ưu điểm & Hạn chế
Phần này của bài viết sẽ làm sáng tỏ một số ưu điểm và hạn chế chính liên quan đến tế bào AGS.
Ưu điểm
Các ưu điểm chính của dòng tế bào biểu mô dạ dày AGS là:
|
Dễ nuôi cấy |
Dòng tế bào ung thư dạ dày AGS dễ dàng duy trì trong phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Nó không có yêu cầu nuôi cấy tế bào phức tạp hay khắt khe. Hơn nữa, nó có đặc tính phát triển tốt, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày. |
|
Liên quan đến ung thư dạ dày |
Tế bào AGS được phân lập từ ung thư tuyến dạ dày ở người, do đó được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày và các can thiệp điều trị. |
Hạn chế
Hạn chế liên quan đến dòng tế bào AGS là:
|
Mô hình tế bào in vitro |
Tế bào AGS được nuôi cấy trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu y sinh dưới điều kiện nhân tạo. Do đó, chúng có thể không hoàn toàn tái tạo được môi trường vi mô của ung thư dạ dày trong cơ thể sống và các tương tác tế bào và phân tử khác. |
4. Ứng dụng của tế bào AGS
Tế bào AGS được sử dụng cụ thể để nghiên cứu sinh học ung thư dạ dày. Chúng có nhiều ứng dụng hứa hẹn khác trong lĩnh vực y sinh học. Một số ứng dụng nghiên cứu thú vị của tế bào AGS là:
- Nghiên cứu ung thư dạ dày: Tế bàoAGS là công cụ nghiên cứu tuyệt vời để điều tra các cơ chế tế bào và phân tử cơ bản của sự phát triển, di căn và xâm lấn của ung thư dạ dày. Các nhà nghiên cứu cũng sử dụng tế bào biểu mô dạ dày AGS để nghiên cứu các quá trình tế bào, đột biến gen và các con đường tín hiệu trong sự phát triển của ung thư dạ dày. Một nghiên cứu trên tạp chí Oncology Reports (2019) cho thấy microRNA-183-5p.1 kích thích sự phát triển, di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư bằng cách ức chế chuỗi tín hiệu Bcl 2/P53. Ngoài ra, nó còn làm giảm biểu hiện gen TPM1 để tạo ra các tác động này. Do đó, cả microRNA và TPM1 được đề xuất là các mục tiêu phân tử hiệu quả cho việc phát triển các liệu pháp chống ung thư dạ dày có mục tiêu [2].
- Màn hình thuốc: Tế bàoAGS thường được sử dụng để sàng lọc các loại thuốc mới và hiệu quả chống ung thư dạ dày. Các nhà nghiên cứu đánh giá độc tính và hiệu quả của các loại thuốc tiềm năng bằng cách sử dụng dòng tế bào AGS. Các nghiên cứu cũng đã được tiến hành để xác định các mục tiêu phân tử mới và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới để chống lại ung thư dạ dày. Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2021 đã sử dụng tế bào ung thư dạ dày AGS và nghiên cứu tác dụng điều trị của thuốc paclitaxel. Kết quả cho thấy paclitaxel gây ra thảm họa phân bào, một cơ chế quan trọng của quá trình apoptosis hoặc chết tế bào trong tế bào AGS. Ngoài ra, nó cũng thúc đẩy quá trình tự thực bào trong tế bào ung thư dạ dày [3].
- Tương tác chủ-ký sinh trùng: Dòng tế bào ung thư AGS cũng nghiên cứu tương tác chủ-ký sinh trùng. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ các cơ chế tế bào và phản ứng liên quan đến quá trình nhiễm trùng. Ví dụ, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2020 đã quan sát thấy rằng các RNA không mã hóa nhỏ có trong các túi màng ngoài của Helicobacter pylori làm giảm tiết interleukin 8 trong các tế bào AGS của con người [4].
5. Các công bố nghiên cứu về dòng tế bào AGS
Phần này của bài viết sẽ giới thiệu một số công bố nghiên cứu thú vị và được trích dẫn nhiều nhất liên quan đến dòng tế bào AGS.
Nghiên cứu này trên tạp chí Biomedicine & Pharmacotherapy (2020) đề xuất rằng salidroside, một hợp chất tự nhiên, kích thích tự thực bảo vệ và chết tế bào trong các tế bào biểu mô dạ dày AGS thông qua điều chỉnh con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR.
Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Biomedicine & Pharmacotherapy (2018). Nghiên cứu đã khám phá tác dụng chống ung thư hiệp đồng của polysaccharide Astragalus và thuốc Apatinib trong các tế bào AGS. Kết quả nghiên cứu cho thấy polysaccharide Astragalus tăng cường tác dụng chống ung thư của Apatinib thông qua ức chế con đường tín hiệu AKT.
Nghiên cứu trên Tạp chí Dược học Dân tộc (2018) đề xuất rằng curcuzedoalide, một hợp chất tự nhiên từ cây Curcuma zedoaria Roscoe, góp phần vào tiềm năng độc tính của nó đối với các tế bào AGS.
Bài báo này trên tạp chí Gene (2018) đề xuất rằng sự tăng biểu hiện của FOXA1 ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư dạ dày AGS và quá trình chuyển đổi biểu mô-mesenchymal (EMT) cũng như sự xâm lấn.
Bài báo nghiên cứu này được công bố trên Tạp chí Quốc tế về Vi sinh Y học vào năm 2020. Trong nghiên cứu này, các tế bào AGS được sử dụng để nghiên cứu tương tác giữa vật chủ và tác nhân gây bệnh. Kết quả cho thấy Helicobacter pylori chứa một số RNA không mã hóa trong các vesicle màng ngoài của nó, ảnh hưởng đến mức độ IL-8 trong các tế bào AGS.
6. Tài nguyên cho dòng tế bào AGS: Quy trình, Video và Hơn thế nữa
Dưới đây là một số tài nguyên liên quan đến tế bào AGS.
- Quy trình chuyển gen cho tế bào AGS: Videonày là hướng dẫn từng bước để học quy trình chuyển gen cho tế bào biểu mô dạ dày AGS.
Liên kết sau đây chứa quy trình nuôi cấy tế bào AGS.
- Quy trình nuôi cấy tế bào AGS: Trang webnày cung cấp thông tin hữu ích về môi trường nuôi cấy và quy trình nuôi cấy tế bào AGS. Tóm tắt, nó cung cấp quy trình nuôi cấy lại tế bào biểu mô dạ dày AGS và xử lý các văn hóa AGS đang phát triển và được đông lạnh.
- Tái nuôi cấy tế bào AGS: Trang web này sẽ giải thích chi tiết quy trình tái nuôi cấy tế bào AGS.
Tài liệu tham khảo
- Phuc, B.H., et al., So sánh di truyền học của hai chủng Helicobacter pylori Việt Nam, CHC155 từ bệnh nhân ung thư dạ dày không thuộc vùng tâm vị và VN1291 từ bệnh nhân loét tá tràng. Scientific Reports, 2023. 13(1): tr. 8869.
- Lin, J., et al.,miRNA-183-5p.1 thúc đẩy sự di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư dạ dày AGS bằng cách nhắm mục tiêu TPM1. Corrigendum in/10.3892/or. 2020.7902. Oncology reports, 2019. 42(6): tr. 2371-2381.
- Khing, T.M., et al., Tác động của paclitaxel đối với apoptosis, autophagy và thảm họa phân bào trong tế bào AGS. Báo cáo Khoa học, 2021. 11(1): tr. 23490.
- Zhang, H., et al., Các phân tử RNA không mã hóa (sncRNAs) được đóng gói bởi các túi màng ngoài của Helicobacter pylori làm giảm tiết IL-8 trong tế bào người. Tạp chí Quốc tế về Vi sinh Y học, 2020. 310(1): tr. 151356.