Các kỹ thuật pipetting hiệu quả để ngăn ngừa nhiễm khuẩn trong nuôi cấy tế bào
Kỹ thuật pipetting đúng cách là yếu tố quan trọng để duy trì điều kiện vô trùng và ngăn ngừa nhiễm khuẩn trong công việc nuôi cấy tế bào. Hiểu và áp dụng đúng các quy trình pipetting không chỉ bảo vệ các dòng tế bào quý giá của bạn mà còn đảm bảo kết quả nghiên cứu có thể tái hiện.
Điểm chính
- Không bao giờ sử dụng ống hút bằng miệng - luôn sử dụng các thiết bị hỗ trợ ống hút tự động
- Sử dụng ống hút có nút bịt/lọc để ngăn ngừa nhiễm khuẩn
- Tránh tạo bọt để giảm thiểu sự hình thành aerosol
- Vệ sinh ngay lập tức các vết đổ bằng cồn isopropanol vô trùng 70%
- Thay bộ lọc của dụng cụ hỗ trợ pipette định kỳ
Thực hành an toàn khi sử dụng ống tiêm: Thiết bị hỗ trợ ống tiêm tự động
An toàn trong phòng thí nghiệm là ưu tiên hàng đầu khi làm việc với nuôi cấy tế bào, và việc pipetting bằng miệng tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng do tiếp xúc với các vật liệu sinh học có hại. Các cơ sở nuôi cấy tế bào hiện đại chỉ sử dụng các thiết bị hỗ trợ pipetting tự động cho tất cả các thao tác xử lý chất lỏng. Khi làm việc với môi trường nuôi cấy và dòng tế bào, mỗi tủ an toàn sinh học nên được trang bị một thiết bị hỗ trợ pipetting riêng biệt để ngăn ngừa lây nhiễm chéo giữa các khu vực làm việc. Thiết bị pipetting phải vừa vặn một cách trơn tru vào thiết bị hỗ trợ mà không cần dùng lực, vì điều này có thể làm ảnh hưởng đến tính vô trùng. Bảo trì định kỳ, bao gồm thay bộ lọc hàng tuần và khử trùng thường xuyên thiết bị hỗ trợ pipette, là điều cần thiết để duy trì điều kiện vô trùng.
Sử dụng ống tiêm có bộ lọc: Rào cản quan trọng chống lại sự nhiễm bẩn
Khi làm việc với tế bào người nhạy cảm và môi trường nuôi cấy chuyên dụng, ống tiêm có bộ lọc (plugged pipettes) cung cấp một rào cản thiết yếu chống lại sự nhiễm bẩn. Các ống tiêm này được trang bị bộ lọc ngăn chặn chất lỏng và aerosol xâm nhập vào bộ phận hỗ trợ ống tiêm, ngăn ngừa sự nhiễm chéo giữa các mẫu và bảo vệ chính thiết bị ống tiêm. Điều quan trọng là chỉ sử dụng mỗi ống hút một lần và vứt bỏ đúng cách sau khi sử dụng, ngay cả khi làm việc với cùng một dung dịch. Khi chuyển dịch nuôi cấy chứa tế bào, cần đặc biệt cẩn thận để tránh hút chất lỏng vào bộ lọc, vì điều này làm suy yếu chức năng bảo vệ của nó và tăng nguy cơ nhiễm bẩn.
Giảm thiểu sự hình thành aerosol trong quá trình pipetting
Sự hình thành aerosol gây ra rủi ro đáng kể khi làm việc với tế bào nuôi cấy và vật liệu sinh học. Việc tạo bọt trong quá trình pipetting có thể giải phóng các giọt nhỏ li ti vào không khí, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các mẫu và làm suy giảm tính vô trùng của môi trường nuôi cấy. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với nhiều dòng tế bào trong cùng một tủ an toàn sinh học. Để giảm thiểu sự hình thành aerosol, hãy duy trì các động tác pipetting ổn định và kiểm soát, tránh sử dụng lực quá mạnh khi phân phối chất lỏng và tuyệt đối không thổi ra giọt cuối cùng. Khi làm việc với tế bào treo, hãy pipetting chậm dọc theo thành bình để ngăn chặn sự hình thành bọt khí và giảm nguy cơ tổn thương tế bào.
Phản ứng nhanh chóng và khử trùng khi xảy ra sự cố tràn
Hành động nhanh chóng là điều quan trọng khi xử lý sự cố tràn trong môi trường nuôi cấy tế bào. Khi làm việc với các dòng tế bào và môi trường nuôi cấy, bất kỳ sự cố tràn nào cũng phải được xử lý ngay lập tức bằng dung dịch isopropanol vô trùng 70% (v/v). Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý tế bào người hoặc tế bào động vật có thể chứa các tác nhân gây nhiễm bẩn tiềm ẩn. Dung dịch isopropanol nên được giữ sẵn sàng trong cơ sở nuôi cấy tế bào, và tất cả nhân viên phòng thí nghiệm phải được đào tạo về quy trình xử lý sự cố tràn đúng cách. Hãy nhớ ghi chép lại bất kỳ sự cố tràn đổ nghiêm trọng nào theo các quy trình an toàn phòng thí nghiệm.
Bảo dưỡng định kỳ bộ lọc của thiết bị hỗ trợ pipette
Việc bảo dưỡng bộ lọc một cách đều đặn là điều cần thiết khi làm việc với tế bào và dòng tế bào. Việc thay bộ lọc hàng tuần trong các thiết bị hỗ trợ pipette giúp ngăn ngừa sự tích tụ của các chất gây ô nhiễm và duy trì lưu lượng không khí đúng cách trong quá trình pipetting. Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý các dòng tế bào nhạy cảm hoặc làm việc với các loại môi trường nuôi cấy chuyên dụng. Hãy thiết lập lịch trình thay bộ lọc và hệ thống ghi chép để đảm bảo tuân thủ của tất cả nhân viên trong phòng thí nghiệm. Việc bảo dưỡng bộ lọc định kỳ không chỉ bảo vệ các mẫu nuôi cấy của bạn mà còn kéo dài tuổi thọ của các thiết bị hỗ trợ pipette.