Tế bào gốc tủy răng người (hDPSC)
Thông tin chung
| Description | Tế bào gốc tủy răng người (DPSC, hDPSC) là các tế bào gốc đa tiềm năng được tách chiết từ tủy răng của răng người trưởng thành, thường là răng khôn. Các tế bào này đặc biệt có giá trị trong y học tái tạo nhờ khả năng phân hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm các tế bào hình thành xương, sụn, mỡ và mô răng. DPSC nổi bật với khả năng phân chia cao, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho công nghệ tế bào và các ứng dụng điều trị dựa trên tế bào. DPSC cũng sở hữu các đặc tính điều hòa miễn dịch đáng kể, góp phần vào tiềm năng sử dụng của chúng trong điều trị các bệnh lý viêm nhiễm. Ngoài tái tạo mô răng, chúng đã được nghiên cứu về khả năng sửa chữa khuyết tật xương và ứng dụng trong liệu pháp thần kinh. Khả năng tiếp cận tương đối dễ dàng và khả năng duy trì sự sống sau khi đông lạnh bảo quản khiến DPSC trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nghiên cứu lâm sàng và phát triển điều trị, đặc biệt trong các lĩnh vực nha khoa tái tạo, chỉnh hình và bệnh thoái hóa thần kinh. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Nha khoa |
| Applications | Kiểm tra chất ma túy, y học tái tạo, nghiên cứu bệnh tật |
Đặc điểm
| Growth properties | Người tuân thủ |
|---|
Dữ liệu quy định
| Citation | Tế bào gốc tủy răng người (DPSC, hDPSC) (Số catalog Cytion 300702) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
Dữ liệu sinh học phân tử
Xử lý
| Culture Medium | Alpha MEM, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, không chứa: ribonucleosides, không chứa: deoxyribonucleosides, chứa: 1,0 mM natri pyruvate, chứa: 2,2 g/L NaHCO₃ |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung vào môi trường nuôi cấy 10% huyết thanh bò (FBS) và 2 ng/mL yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (bFGF) |
| Dissociation Reagent | Accutase |
| Subculturing | Loại bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi các tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS không chứa canxi và magiê. Đối với bình T25, sử dụng 3-5 ml PBS, và đối với bình T75, sử dụng 5-10 ml. Sau đó, phủ hoàn toàn các tế bào bằng Accutase, sử dụng 1-2 ml cho bình T25 và 2,5 ml cho bình T75. Để tế bào ủ ở nhiệt độ phòng trong 8-10 phút để tách chúng ra. Sau khi ủ, nhẹ nhàng trộn tế bào với 10 ml môi trường để tái phân tán chúng, sau đó ly tâm ở 300xg trong 3 phút. Loại bỏ dịch trên, tái phân tán tế bào trong môi trường tươi và chuyển chúng vào các bình mới đã chứa môi trường tươi. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng 90% FBS + 10% DMSO để duy trì khả năng sống sót, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: Thỏa thuận MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào cụ thể. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. Thỏa thuận MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.