Tế bào HaCaT
Những thông tin cơ bản về tế bào Hacat
| Description | Tế bào HaCaT là mô hình quan trọng trong nghiên cứu da liễu, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế phức tạp của sinh học và bệnh lý da. Dòng tế bào HaCaT được bất tử hóa tự nhiên, được phân lập từ tế bào biểu bì người trưởng thành và duy trì khả năng phân chia và biệt hóa, tương tự như tế bào keratinocyte cơ bản trong cơ thể sống. Tế bào HaCaT đóng vai trò là nền tảng vững chắc để nghiên cứu quá trình biệt hóa biểu bì và nghiên cứu các dấu hiệu biệt hóa biểu bì cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của da. Sự nhạy cảm của tế bào HaCaT với quá trình apoptosis và độ nhạy cảm của chúng đối với các tác nhân gây apoptosis được nghiên cứu rộng rãi, đặc biệt trong bối cảnh các tác nhân độc tế bào như RIPL. Các nhà nghiên cứu đánh giá độc tính của các tác nhân này và mức độ độc tính bằng cách sử dụng tế bào HaCaT, áp dụng các kỹ thuật như kính hiển vi huỳnh quang để quan sát sự thay đổi của tế bào. Các nhà nghiên cứu đã tận dụng tế bào HaCaT để nghiên cứu tác động của các tác nhân khác nhau, bao gồm các chất nền kháng khuẩn và ảnh hưởng của chúng đối với sự sống còn của tế bào. Các tế bào này là chất nền lý tưởng để thử nghiệm các vật liệu sinh học kháng khuẩn và các chất nền atelocollagen kháng khuẩn, quan trọng cho việc sửa chữa da và các ứng dụng y tế. Dòng tế bào biểu bì HaCaT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu lão hóa tế bào, cytokine và các mẫu biểu hiện gen liên quan đến lão hóa và bệnh mãn tính. Các mẫu biểu hiện gen của tế bào HaCaT, bao gồm vai trò của κB và microRNA, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế điều hòa ở cấp độ phân tử. Dòng tế bào keratinocyte HaCaT, với đặc điểm của tế bào keratinocyte biểu bì, cung cấp một hệ thống dễ quản lý để phân tích sự tương tác phức tạp giữa các tế bào biểu bì và hệ miễn dịch, đặc biệt là vai trò của keratinocyte trong các trạng thái bệnh lý. Chúng cho phép nghiên cứu các sửa đổi biểu sinh và ảnh hưởng của chúng đối với quá trình biệt hóa của keratinocyte, bao gồm việc hình thành lớp vỏ sừng hóa, một đặc điểm quan trọng trong chức năng hàng rào của da. Tóm lại, tế bào HaCaT là mô hình không thể thiếu trong nghiên cứu da liễu, giúp hiểu sâu hơn về sinh học và bệnh lý da thông qua sự tương đồng với keratinocyte cơ bản và khả năng phát triển và biệt hóa của chúng. Ứng dụng của chúng trải rộng từ nghiên cứu biệt hóa biểu bì và tác dụng kháng khuẩn đến khám phá các phản ứng tế bào như apoptosis, khiến chúng trở thành nền tảng trong sinh học tế bào và nghiên cứu y sinh. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Da |
Chi tiết
| Age | 62 năm |
|---|---|
| Gender | Nam |
| Ethnicity | Người da trắng |
| Cell type | Tế bào keratin có đường kính 20-25 micromet. |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Tài liệu
| Citation | HaCaT (Số catalog Cytion 300493) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| CellosaurusAccession | CVCL_0038 |
Di truyền học của dòng tế bào keratinocyte HaCaT
| Tumorigenic | Không |
|---|---|
| Karyotype | Aneuploid (hypotetraploid) |
Xử lý dòng tế bào Hacat
| Culture Medium | DMEM, chứa: 4,5 g/L glucose, chứa: 4 mM L-glutamine, chứa: 3,7 g/L NaHCO₃, chứa: 1,0 mM natri pyruvate (số hiệu sản phẩm Cytion 820300a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung 10% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy |
| Dissociation Reagent | Hỗn hợp tỷ lệ 1:1 giữa EDTA (dung dịch gốc 0,05%) và trypsin (dung dịch gốc 0,1%) phải được chuẩn bị mỗi lần trước khi tách tế bào bằng PBS không chứa Ca²⁺ và Mg²⁺ để đảm bảo độ thẩm thấu sinh lý. Không nên sử dụng các hỗn hợp trypsin/EDTA đã pha sẵn, vì điều này có thể dẫn đến việc tế bào bị vón cục. Thay vào đó, có thể sử dụng TrypLE Express (Life Technologies) thay cho trypsin/EDTA. Nên tuân theo quy trình của nhà sản xuất. |
| Doubling time | Thời gian nhân đôi của tế bào HaCaT là 28 giờ. |
| Subculturing |
|
| Split ratio | A ratio of 1:5 to 1:10 is recommended |
| Seeding density | 1 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | 2 lần mỗi tuần |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|---|
| Hồ sơ STR |
Amelogenin: x,x
CSF1PO: 9,11
D13S317: 10,12
D16S539: 9,12
D5S818: 12
D7S820: 9,11
TH01: 09. Mrz
TPOX: 11,12
vWA: 16,17
D3S1358: 16
D21S11: 28,30.2
D18S51: 12
Penta E: 7,12
Penta D: 11,13
D8S1179: 14
FGA: 24
D1S1656: 11,12
D2S1338: 17,25
D12S391: 18,23
D19S433: 13,14
|
| Các alen HLA |
A*: 31:01:02
B*: '40:01:02, '51:01:01
C*: '03:04:01, '15:02:01
DRB1*: '04:01:01, '15:01:01
DQA1*: '01:02:01, '03:03:01
DQB1*: '03:01:01, '06:02:01
DPB1*: '03:01:01, '04:01:01
E: 01:03:01, 01:03:02
|
Giấy chứng nhận phân tích (CoA)
| Số lô | Loại chứng chỉ | Ngày | Số catalog |
|---|---|---|---|
| 300493-250324 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300493 |
| 300493-190723 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300493 |
| 300493-190124 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300493 |
| 300493-170225SF | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300493 |
| 300493-170225 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300493 |
| 300493-040424 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300493 |