Tế bào HEK293-CXCR4
Thông tin chung
| Description | Lưu ý: Giá hiển thị cho các dòng tế bào chỉ áp dụng cho khách hàng phi lợi nhuận. Nếu quý vị đại diện cho một tổ chức thương mại, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá thay thế. Dòng tế bào HEK293-CXCR4 là dòng tế bào HEK293 tái tổ hợp ổn định được thiết kế để biểu hiện thụ thể CXCR4 ở mức trung bình đến cao, khoảng 7.800 phân tử trên mỗi tế bào. Dòng tế bào này được phát triển bằng công nghệ landing pad của inscreenex, đảm bảo tích hợp chính xác và có thể tái tạo của gen CXCR4 tại một vị trí gen cụ thể, đã được xác minh trước. CXCR4, còn được gọi là CD184, là một thụ thể chemokine thuộc gia đình thụ thể liên kết với protein G (GPCR). Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình di chuyển của tế bào miễn dịch, quá trình tạo máu và hoạt động như một thụ thể đồng hành cho sự xâm nhập của HIV vào tế bào. CXCR4 cũng liên quan đến sự phát triển khối u, di căn và quá trình tạo mạch máu, đặc biệt trong các bệnh ác tính về máu, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu và phát triển điều trị ung thư. Sự biểu hiện của CXCR4 trong dòng tế bào này đã được xác nhận bằng kỹ thuật phân tích dòng chảy (flow cytometry) sử dụng kháng thể đặc hiệu với mục tiêu, đảm bảo mật độ thụ thể nhất quán và đáng tin cậy trên toàn bộ quần thể tế bào. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Thận thai nhi |
Đặc điểm
| Age | Thai nhi |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Growth properties | Lớp đơn, bám dính |
Dữ liệu quy định
| Citation | HEK293-CXCR4 (Số catalog Cytion 305420) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| GMO Status | GMO-S1: Dòng tế bào HEK293 được biến đổi gen này chứa cassette biểu hiện CXCR4 để phân tích tín hiệu GPCR và liên kết với ligand. Phân loại này chỉ áp dụng tại Đức và có thể khác nhau ở các khu vực khác. |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Receptors expressed | CXCR4 (CD184) |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | RPMI 1640, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, chứa: 2,0 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820700a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung vào môi trường 10% FBS, 1 mM natri pyruvate, 10 mM HEPES, 1% NEAA. Thêm Geneticin (G418-Sulfat) để đạt nồng độ cuối cùng là 1 mg/mL. |
| Dissociation Reagent | Trypsin-EDTA |
| Subculturing | Đối với nuôi cấy tế bào bám dính thông thường: Hút bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS để loại bỏ bất kỳ môi trường còn lại nào. Sau khi hút hết PBS, thêm lượng thích hợp dung dịch Trypsin/EDTA dựa trên kích thước bình nuôi cấy (ví dụ: 1 ml cho bình T25, 3 ml cho bình T75) và ủ ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C cho đến khi tế bào tách ra (5-10 phút). Theo dõi quá trình tách rời dưới kính hiển vi và nhẹ nhàng gõ nhẹ vào bình nếu cần thiết để giải phóng tế bào. Sau khi tách rời, thêm môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh để vô hiệu hóa Trypsin/EDTA, nhẹ nhàng trộn đều tế bào và chuyển một phần của hỗn hợp tế bào vào bình nuôi cấy mới chứa môi trường tươi. Đặt bình vào tủ ấm được cài đặt ở 37°C với 5%CO₂, và thay môi trường mỗi 2-3 ngày. |
| Split ratio | A ratio of 1:2 is recommended for the initial split after thawing. A ratio of 1:5 to 1:10 is recommended for routine culture. |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Sau khi rã đông, chia tế bào theo tỷ lệ 1:2 đến 1:3 trong các bình T25 và để tế bào phục hồi sau quá trình đông lạnh và bám dính ít nhất 24 giờ. Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tốt nhất sau khi rã đông tế bào, chúng tôi khuyến nghị sử dụng ống nghiệm hoặc đĩa phủ collagen cho lần gieo tế bào ban đầu sau khi phục hồi đông lạnh. Việc phủ collagen không cần thiết cho các lần nuôi cấy thường xuyên sau đó của tế bào. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|