Đi tới trang chủ

Xuất bản: 2023 | Cập nhật lần cuối: tháng 5 năm 2026

Tế bào U937 - Mô hình nghiên cứu và tiến bộ trong lĩnh vực bệnh bạch cầu đơn nhân

Dòng tế bào U937, một mô hình in vitro được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh, có nguồn gốc từ dòng tế bào tiền bạch cầu đơn nhân, cung cấp những hiểu biết quý giá về động học tế bào của các tế bào tủy. Bài viết này đi sâu vào nguồn gốc, các đặc điểm chung và các ứng dụng đa dạng của dòng tế bào U937, vốn là yếu tố không thể thiếu để hiểu các cơ chế phân tử và các con đường truyền tín hiệu trong các tế bào miễn dịch, đặc biệt là trong bối cảnh bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML).

📋 Dòng tế bào U937 — Thông tin nhanh
Môi trường nuôi cấy
Việc nuôi cấy tế bào U937 được duy trì trong môi trường RPMI 1640. Môi trường này được bổ sung 2,0 mM L-glutamine, 2,0 g/L NaHCO3, 2,0 g/L L-glucose và 10% FBS để tế bào phát triển tối ưu. Thay môi trường nuôi cấy 1 đến 2 lần một tuần.
Thời gian nhân đôi
Thời gian nhân đôi trung bình của tế bào U937 là 36 giờ. Tuy nhiên, thời gian này có thể dao động từ 48 đến 72 giờ.
Loại tăng trưởng
Các đại thực bào U937 có hình dạng tròn và phát triển trong môi trường nuôi cấy lơ lửng.
Cấp độ an toàn sinh học
BSL-1

Nguồn gốc và đặc điểm chung của tế bào U937

Phần này sẽ làm sáng tỏ nguồn gốc và các đặc điểm cơ bản của dòng tế bào U937. Bạn sẽ khám phá bản chất của dòng tế bào bạch cầu U937, bản sắc tế bào, nguồn gốc và các đặc điểm chính khiến nó trở thành một mô hình quan trọng trong nghiên cứu.

Tế bào U937, được Sundstrom và Nilsson thiết lập vào năm 1976 từ dịch màng phổi của một nam giới da trắng 37 tuổi mắc bệnh u lympho histiocytic toàn thân, đại diện cho một kiểu hình tiền bạch cầu đơn nhân độc đáo [1]. Các tế bào này thể hiện hình thái điển hình của các loại tế bào đơn nhân-đại thực bào, với cấu trúc hình tròn và đường kính trung bình khoảng 14 μm, có các dấu hiệu bề mặt như protein DC-SIGN của người, vốn rất quan trọng đối với vai trò của chúng trong các nghiên cứu miễn dịch. Khả năng biệt hóa của dòng tế bào U937 thành các loại tế bào miễn dịch khác nhau — bao gồm bạch cầu đơn nhân, đại thực bào và thậm chí cả tế bào nhánh — khi tiếp xúc với các kích thích nhất định là một điểm đáng chú ý, cung cấp một hệ thống động để nghiên cứu các quá trình biệt hóa tế bào.

Bộ gen tế bào của U937 còn bao gồm khả năng biểu hiện amelogenin, một dấu hiệu thường được nghiên cứu trong bối cảnh các tế bào tiền thân tuần hoàn và việc đánh giá các nhiễm sắc thể bất thường, đặc biệt là các đoạn của nhiễm sắc thể 16, củng cố vị thế của nó như một nguồn tài nguyên phong phú trong Cơ sở dữ liệu Dòng tế bào Ung thư (Cancer Cell Line Encyclopedia). Thông qua các kỹ thuật như nuôi cấy tế bào 3D và hình ảnh học tiên tiến, các tế bào U937 tạo ra một môi trường gần giống với điều kiện trong cơ thể sống, cho phép các nhà nghiên cứu quan sát hành vi và tương tác của các tế bào trong một môi trường phù hợp hơn với sinh lý học.

Các tế bào hồng cầu và bạch cầu đơn nhân được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm y khoa.

Dòng tế bào U937: Thông tin về nuôi cấy

Nắm rõ các điểm chính sau đây về nuôi cấy tế bào U937 sẽ giúp công việc của bạn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Bạn sẽ tìm hiểu: Thời gian nhân đôi của tế bào U937 là bao lâu? Dòng tế bào U937 là loại bám dính hay lơ lửng? Môi trường nuôi cấy U937 là gì? Cách nuôi cấy tế bào U937 như thế nào?

Những điểm chính về nuôi cấy tế bào U937

Thời gian nhân đôi quần thể:

Thời gian nhân đôi trung bình của tế bào U937 là 36 giờ. Tuy nhiên, thời gian này có thể dao động từ 48 đến 72 giờ.

Bám dính hay lơ lửng:

Các đại thực bào U937 có hình dạng tròn và phát triển trong môi trường nuôi cấy lơ lửng.

Mật độ gieo tế bào:

Mật độ gieo 1 x 10 tế bào/mL được khuyến nghị cho tế bào U937. Không cần dung dịch chuyển dòng cho tế bào lơ lửng. Chúng được pha loãng với môi trường tươi và đếm. Các tế bào được gieo với mật độ tế bào cần thiết vào bình nuôi cấy mới.

Môi trường nuôi cấy:

Môi trường nuôi cấy tế bào U937 được duy trì trong môi trường RPMI 1640. Môi trường này được bổ sung 2,0 mM L-glutamine, 2,0 g/L NaHCO₃, 2,0 g/L L-glucose và 10% huyết thanh bò phôi (FBS) để đảm bảo sự phát triển tối ưu của tế bào. Thay môi trường 1 đến 2 lần một tuần. 

Điều kiện nuôi cấy (Nhiệt độ, CO₂):

Việc nuôi cấy tế bào U937 cần tủ ấm có độ ẩm 37°C với nguồn cung cấp CO₂ 5% để đạt được sự phát triển lý tưởng.

Bảo quản:

Tế bào U937 được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng hoặc ở nhiệt độ dưới -150°C để duy trì khả năng sống của tế bào trong thời gian dài hơn.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Dung dịch đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh dòng tế bào đại thực bào người U937. Nên áp dụng phương pháp đông lạnh chậm (giảm nhiệt độ dần dần 1°C) để bảo vệ tối đa khả năng sống của tế bào.

Quy trình rã đông:

Các lọ đông lạnh được giữ trong bể nước 37°C cho đến khi chỉ còn lại một cục băng nhỏ. Các tế bào được thêm vào môi trường nuôi cấy mới và ly tâm. Môi trường nuôi cấy cũ được loại bỏ, cặn tế bào được tái huyền phù và đổ vào bình mới. Tế bào U937 có khả năng phục hồi sau đông lạnh tương đối nhanh.

Mức độ an toàn sinh học:

Nên thực hiện nuôi cấy tế bào U937 trong phòng thí nghiệm đạt mức an toàn sinh học 1.

U 937 images

U-937 trong môi trường nuôi cấy lơ lửng ở các mật độ tế bào khác nhau.

Các tài nguyên bổ sung từ Cytion

Cytion là ngân hàng tế bào độc lập của châu Âu và là nguồn tài nguyên kiến thức dành cho cộng đồng nuôi cấy tế bào. Chúng tôi cung cấp các dòng tế bào đã được xác thực và kiểm tra mycoplasma, cùng với các chất phản ứng nuôi cấy đã được xác nhận, các quy trình và hướng dẫn khoa học. Khám phá Trung tâm Kiến thức của chúng tôi để tìm hiểu các hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật nuôi cấy tế bào, đặc tính của các dòng tế bào và các thực hành tốt nhất trong phòng thí nghiệm.

Nếu có thắc mắc về việc lựa chọn dòng tế bào, điều kiện nuôi cấy hoặc thiết kế thí nghiệm, đội ngũ khoa học của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. Truy cập cytion.com để xem danh mục đầy đủ các dòng tế bào và chất phản ứng của chúng tôi.

Ưu điểm và nhược điểm của tế bào U937

Tế bào U937 sở hữu sự kết hợp độc đáo giữa ưu điểm và nhược điểm, khiến chúng trở thành công cụ nghiên cứu lý tưởng. Những ưu điểm và nhược điểm nổi bật của nuôi cấy tế bào U937 được thảo luận dưới đây.

Ưu điểm

Các ưu điểm chính của dòng tế bào U937 bao gồm:

  • Độ ổn định cao hơn: Dòng tế bào U937 thể hiện độ ổn định cao do nguồn gốc từ tế bào histiocytic so với các tế bào bạch cầu máu nguyên phát. Hơn nữa, các tế bào này có thể được nuôi cấy vô thời hạn và đồng nhất về mặt di truyền, do đó, đóng vai trò như một mô hình thuận tiện cho các nghiên cứu.
  • Khả năng biệt hóa: Tế bào U937 có khả năng biệt hóa thành các tế bào miễn dịch khác như bạch cầu đơn nhân, đại thực bào hoặc tế bào đuôi gai khi tiếp xúc với kích thích. Điều này giúp hiểu rõ hơn các cơ chế tế bào liên quan đến việc tạo ra các phản ứng miễn dịch.
  • Dễ bảo quản: Tế bào U937 rất dễ nuôi cấy và bảo quản trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Không có quy trình hay hướng dẫn phức tạp nào cần tuân theo để nuôi cấy tế bào U937.

Nhược điểm

Dưới đây là một số nhược điểm liên quan đến dòng tế bào U937.

  • Bất thường nhiễm sắc thể: Tế bào U937 có các bất thường nhiễm sắc thể, bao gồm chuyển vị. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm và khả năng tái tạo kết quả.

Dòng tế bào đơn nhân U937 dùng cho nghiên cứu miễn dịch học và huyết học

Ứng dụng của dòng tế bào U937 trong nghiên cứu

Dòng tế bào U937, một dòng tế bào u lympho histiocytic, đóng vai trò là mô hình vô cùng quý giá cho các ứng dụng nghiên cứu sinh học đa dạng. Chúng được đánh giá cao đặc biệt nhờ vai trò trong nghiên cứu các tế bào tủy, nhất là với tư cách là mô hình đại thực bào, nhờ khả năng biệt hóa thành các tế bào giống đại thực bào trong những điều kiện nhất định. Dòng tế bào U937 tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra chức năng của đại thực bào, bao gồm hoạt động thực bào và sinh học thần kinh của các cytokine, những yếu tố rất quan trọng để hiểu được các phản ứng viêm và điều hòa miễn dịch. Dòng tế bào này cũng thể hiện các đặc tính tương tự như bạch cầu đơn nhân nguyên phát, cho phép các nhà nghiên cứu điều tra các sắc thái trong hành vi của tế bào miễn dịch mà không gặp phải sự biến đổi thường thấy ở các tế bào nguyên phát.

  • Di truyền tế bào: Trong lĩnh vực đặc trưng di truyền tế bào, tế bào U937 đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu nhiễm sắc thể 11 và các phần của nhiễm sắc thể 16, đặc biệt liên quan đến hiện tượng bắt giữ centromere và hành vi của các nhiễm sắc thể đồng dạng. Các nhà nghiên cứu dựa vào các tế bào này để nghiên cứu sự tái tổ chức bộ gen và sự bất ổn định của bộ gen, vốn rất cần thiết để hiểu các nguyên tắc cơ bản của quá trình tiến triển ung thư, bao gồm cả ung thư hạch bạch cầu thực bào, nguồn gốc của các tế bào U937. Dòng tế bào này cung cấp thông tin kiểu nhiễm sắc thể chính xác, khiến nó trở thành một công cụ tuyệt vời để nghiên cứu các bất thường ở nhiễm sắc thể và nhiễm sắc thể bị sắp xếp lại, đặc biệt là những trường hợp liên quan đến sự sắp xếp lại nhiễm sắc thể 20.
  • Sinh học bạch cầu đơn nhân/tế bào đại thực bào: Dòng tế bào U937 đóng vai trò là mô hình nổi bật để làm sáng tỏ các chức năng và cơ chế điều hòa của bạch cầu đơn nhân và tế bào đại thực bào. Điều này bao gồm việc khám phá các khía cạnh như thực bào, trình bày kháng nguyên và sản xuất cytokine. Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 2023 đã sử dụng tế bào U937 để phân tích tác động của Glycomacropeptide đối với phản ứng viêm trong các tế bào đại thực bào của người. Nghiên cứu này đã nhấn mạnh các đặc tính chống viêm của glycomacropeptide, chứng minh sự giảm nồng độ cytokine trong các tế bào này [2].
  • Nghiên cứu ung thư: Trong lĩnh vực ung thư học, các tế bào U937 đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các cơ chế tế bào và các con đường truyền tín hiệu làm nền tảng cho ung thư. Chúng cũng đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc thuốc chống ung thư và đánh giá các liệu pháp điều trị ung thư mới. Phản ánh ứng dụng này, một nghiên cứu đã sử dụng dòng tế bào bạch cầu tủy U937 để đánh giá tác dụng chống ung thư của cả nước ép cải xoăn tươi và nước ép cải xoăn hấp. Kết quả từ nghiên cứu này cho thấy nước ép này thúc đẩy các hoạt động gây chết tế bào (apoptosis) trong tế bào ung thư thông qua con đường phụ thuộc caspase [3].
  • Các nghiên cứu độc tính: Tế bào U937 cũng được sử dụng để nghiên cứu tác dụng gây độc tế bào của các chất ô nhiễm môi trường và các hóa chất khác nhau. Ví dụ, một nghiên cứu đã sử dụng dòng tế bào U937, cùng với các dòng tế bào khác, để đánh giá tác dụng gây độc tế bào tiềm ẩn của vi nhựa polyethylene [4]. Nghiên cứu này, cùng với các nghiên cứu khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của tế bào U937 trong độc học, cung cấp một mô hình để hiểu cách các chất tương tác với tế bào đơn nhân của con người và tác động tiềm ẩn của chúng đối với sức khỏe con người.

Bằng cách kết hợp kỹ thuật quét laser đồng tiêu, các nhà nghiên cứu có thể quan sát và định lượng hoạt động thực bào của tế bào U937, giúp xác định kiểu hình phản ứng của chúng đối với các kích thích khác nhau, bao gồm cả các tác nhân lây nhiễm. Ontology dòng tế bào và thông tin chính xác về kiểu nhiễm sắc thể giúp nâng cao độ chính xác của các nghiên cứu này.

Tế bào U937: Các công bố nghiên cứu

Dưới đây là một số nghiên cứu thú vị và nổi bật liên quan đến tế bào U937.

Magnoflorine tăng cường các phản ứng gây viêm được kích hoạt bởi LPS thông qua các con đường phụ thuộc vào MyD88 trong các đại thực bào U937

Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Planta Medica (2018) đã đề xuất rằng một chất chuyển hóa sinh học chính thu được từ cây Tinospora crispa có tiềm năng cao trong việc tăng cường các phản ứng miễn dịch trong các đại thực bào U937.

Tác động của chiết xuất hạt Peganum harmala đối với nồng độ oxit nitric trong các tế bào đơn nhân và đại thực bào U937

Bài báo nghiên cứu này được công bố trên tạp chí International Journal of Medical Laboratory vào năm 2020. Trong nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động tiềm năng của chiết xuất hạt Peganum harmala đối với quá trình sản sinh oxit nitric trong các tế bào đơn nhân và đại thực bào U937.

Đánh giá độc tính tiềm ẩn của vi nhựa polyethylene đối với các dòng tế bào có nguồn gốc từ người

Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Science of the Total Environment (2022) đã đánh giá tác động gây độc tế bào tiềm ẩn của các chất ô nhiễm môi trường, cụ thể là vi nhựa polyethylene, đối với U937, THP-1 và ba dòng tế bào người khác.

Tác động của chiết xuất lá và các thành phần thực vật từ Vitex trifolia L. đối với sản xuất cytokine trong đại thực bào U937 của người

Nghiên cứu này được công bố vào năm 2020 trên tạp chí BMC Complementary Medicine and Therapies. Nghiên cứu đã khám phá tác động của các chiết xuất khác nhau được chuẩn bị từ lá cây Vitex trifolia L. đối với quá trình sản xuất cytokine trong các đại thực bào U937.

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều thấp ức chế chu kỳ tế bào và các con đường tổng hợp protein trong tế bào sừng nguyên phát của người và dòng tế bào U937 trong ống nghiệm. Bài báo này được công bố trên tạp chí PLOS One (2018) đã nghiên cứu các tác động tiềm năng của bức xạ ion hóa liều thấp đối với dòng tế bào U937 và tế bào sừng nguyên phát.

 

Tài nguyên về dòng tế bào U937: Quy trình, video và hơn thế nữa

Tế bào U937 là công cụ nghiên cứu được sử dụng rộng rãi. Một số tài nguyên hữu ích giải thích quy trình nuôi cấy và biệt hóa tế bào U937 được đề cập dưới đây:

  • Quy trình biệt hóa U937: Tài liệu này chứa quy trình biệt hóa tế bào U937. Hơn nữa, tài liệu này còn có quy trình nuôi cấy tế bào bạch cầu tủy người U937
  • Nuôi cấy lại tế bào lơ lửng: Đây là video hướng dẫn quy trình chung để nuôi cấy lại các dòng tế bào lơ lửng như U937.
  • Dòng tế bào U937: Trang web này chứa nhiều thông tin về tế bào U937. Trang web này mô tả các quy trình nuôi cấy tiếp, đông lạnh và rã đông cho các tế bào đơn nhân và đại thực bào U937.

Câu hỏi thường gặp về các ứng dụng nghiên cứu của dòng tế bào U937

Tài liệu tham khảo

  1. Chanput, W., V. Peters và H. Wichers, Tế bào THP-1 và U937. Tác động của các chất sinh học trong thực phẩm đối với sức khỏe: các mô hình in vitro và ex vivo, 2015: tr. 147-159.
  2. Córdova-Dávalos, L.E., và cộng sự, Tác dụng bảo vệ của Glycomacropeptide đối với phản ứng viêm của đại thực bào U937. Tạp chí Foods, 2023. 12(7): tr. 1528.
  3. Pungpuag, S., S. Boonpangrak và Y. Suwanwong, Tác dụng chống ung thư máu trên dòng tế bào U937 của nước ép cải xoăn Trung Quốc tươi và hấp, cùng tác dụng thúc đẩy quá trình chết tế bào thông qua con đường phụ thuộc caspase. Foods, 2023. 12(7): tr. 1471.
  4. Gautam, R., và cộng sự, Đánh giá độc tính tiềm ẩn của vi nhựa polyethylene đối với các dòng tế bào có nguồn gốc từ người. Science of the Total Environment, 2022. 838: tr. 156089.
  5. Chanput, W., J.J. Mes và H.J. Wichers, Dòng tế bào THP-1: một mô hình tế bào in vitro cho phương pháp điều hòa miễn dịch. International immunopharmacology, 2014. 23(1): tr. 37-45.

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng