Dòng tế bào RAW 264.7 trong nghiên cứu về đại thực bào và miễn dịch
Dòng tế bào RAW 264.7 đóng vai trò là mô hình in vitro đáng tin cậy cho đại thực bào chuột, có ý nghĩa cơ bản trong lĩnh vực nghiên cứu miễn dịch. Xuất phát từ một con chuột đực dòng BALB/c, các tế bào này đã được biến đổi bởi virus bạch cầu chuột Abelson, dẫn đến sự hình thành một dòng tế bào có đặc tính tương tự đại thực bào. Nhờ tính ổn định về chức năng và khả năng bẩm sinh thực hiện cả quá trình thực bào và pinocytosis, các tế bào RAW 264.7 đóng vai trò thiết yếu trong việc nghiên cứu tương tác giữa vật chủ và mầm bệnh, khiến chúng trở thành nền tảng trong các nỗ lực nghiên cứu miễn dịch [1,2].
- Môi trường nuôi cấy
- Xem trang sản phẩm
- Thời gian nhân đôi
- Xem trang sản phẩm
- Loại tế bào
- Bám dính
- Cấp độ an toàn sinh học
- BSL-1
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng RAW 264.7
Đặc điểm hình thái và hành vi sinh trưởng
Khi quan sát, tế bào RAW 264.7 thể hiện kiểu sinh trưởng bán bám dính, có xu hướng hình thành cả tế bào bám dính hình thoi và tế bào nổi hình cầu còn sống, với đường kính tế bào dao động từ 10 đến 20 µm. Tính chất đa hình và khả năng thích ứng với các điều kiện nuôi cấy này khiến tế bào RAW 264.7 trở thành một công cụ đa năng cho các thao tác và quan sát thí nghiệm.
Chức năng miễn dịch và trình bày kháng nguyên
Là các tế bào trình bày kháng nguyên, tế bào RAW 264.7 đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Chức năng của chúng không chỉ dừng lại ở việc nhận diện mầm bệnh đơn thuần mà còn bao gồm việc xử lý và trình bày kháng nguyên cho tế bào T, từ đó điều phối phản ứng miễn dịch toàn diện. Sự tương tác này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách hệ thống miễn dịch nhận diện và trung hòa các tác nhân ngoại lai.
Sự phân cực của đại thực bào: Mô hình M0, M1 và M2
Các tế bào RAW 264.7, ở trạng thái cơ bản là đại thực bào M0, có khả năng phân cực đáng chú ý thành kiểu hình M1 gây viêm hoặc M2 chống viêm. Khả năng phân cực này cung cấp cho các nhà nghiên cứu một mô hình để nghiên cứu ảnh hưởng và tác động của các cytokine và yếu tố môi trường khác nhau lên chức năng của đại thực bào và các phản ứng miễn dịch [3,4].
Quá trình hình thành tế bào hủy xương và tái tạo xương
Mặc dù bản thân không phải là tế bào hủy xương, nhưng các tế bào RAW 264.7 đã đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu quá trình hình thành tế bào hủy xương. Các tế bào này tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám phá biểu hiện gen của tế bào hủy xương và khả năng đáp ứng của chúng với sự kích hoạt thụ thể. Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc đối với việc hiểu biết về sinh lý bệnh của các tình trạng như loãng xương, trong đó quá trình tái tạo xương bị rối loạn là một đặc điểm nổi bật.
Thông tin về nuôi cấy tế bào RAW 264.7
Trước khi bắt đầu các thí nghiệm, bạn cần nắm rõ một số thông tin cơ bản về dòng tế bào mạnh mẽ này. Bạn có biết thời gian nhân đôi của tế bào RAW 264.7 không? Mật độ gieo tế bào này là bao nhiêu, và chúng có bám dính không? Hơn nữa, điều kiện sinh trưởng tối ưu cho RAW 264.7 là gì? Hãy tiếp tục đọc để tìm hiểu tất cả các câu trả lời bạn cần để làm việc với dòng tế bào tuyệt vời này!
Thông tin về nuôi cấy tế bào
Dòng tế bào RAW 264.7
Thời gian nhân đôi quần thể
11 đến 30 giờ
Bám dính hoặc lơ lửng
Chủ yếu bám dính, với một số quần thể tế bào lơ lửng
Mật độ gieo tế bào
4 × 10⁴ tế bào/cm²
Môi trường nuôi cấy được khuyến nghị
RPMI 1640 bổ sung 10% huyết thanh bò thai và L-glutamine (2,5 mM)
Điều kiện nuôi cấy tối ưu
Tủ ấm có độ ẩm, nồng độ CO₂ 5% và nhiệt độ 37°C
Thay môi trường
2 đến 3 lần mỗi tuần
Bảo quản
Dạng hơi của nitơ lỏng
CM-1 hoặc CM-ACF
Quy trình đông lạnh
Làm đông chậm
Quy trình rã đông
Khuấy nhanh trong bể nước 37°C
Cấp độ an toàn sinh học
Khuyến nghị sử dụng phòng thí nghiệm BSL-2

Các đại thực bào RAW 264.7 của chuột ở các mức độ phủ kín khác nhau.
Ưu điểm và nhược điểm của tế bào RAW 264.7
Ưu điểm
- Dễ nuôi cấy: Dòng tế bào RAW 264.7 dễ nuôi cấy và duy trì trong phòng thí nghiệm mà không cần bất kỳ yêu cầu phức tạp nào.
- Được đặc trưng rõ ràng: RAW 264.7 là dòng tế bào được đặc trưng rõ ràng, có nghĩa là nó có các đặc điểm hình thái và chức năng ổn định.
- Mô hình đại thực bào in vitro: Vì tế bào RAW 264.7 là đại thực bào, chúng thể hiện các chức năng thiết yếu giống như đại thực bào, chẳng hạn như thực bào và pinocytosis. Do đó, chúng thường được sử dụng làm mô hình đại thực bào in vitro.
- Sự biệt hóa thành tế bào hủy xương: Tế bào RAW 264.7 có thể được biệt hóa thành tế bào hủy xương bằng cách sử dụng các yếu tố phân tử cụ thể. Các tế bào biệt hóa này có khả năng thực hiện quá trình tái tạo xương, tương tự như tế bào hủy xương.
Nhược điểm
- Không phản ánh chính xác các đại thực bào nguyên phát: Là một dòng tế bào biến đổi, RAW 264.7 có thể không phản ánh chính xác các đặc điểm của đại thực bào nguyên phát và có thể có một số khác biệt về biểu hiện gen, kiểu hình và chức năng.
- Hạn chế trong sàng lọc thuốc: Tế bào RAW 264.7 có thể không phù hợp với tất cả các loại thử nghiệm sàng lọc thuốc, và phản ứng của chúng đối với một số loại thuốc có thể khác với đại thực bào nguyên phát.
- Khả năng bám dính tế bào mạnh: Tế bào RAW 264.7 bám dính mạnh vào bề mặt bình nuôi cấy và đôi khi có thể khó tách ra.
Ứng dụng của tế bào RAW 264.7 trong mô phỏng đại thực bào và các nghiên cứu miễn dịch
Mô phỏng các phản ứng miễn dịch của tế bào
Dòng tế bào RAW 264.7, phản ánh các chức năng của đại thực bào thực sự, là một mô hình quan trọng để nghiên cứu các phản ứng của tế bào đối với mầm bệnh và các kích thích miễn dịch. Một nghiên cứu nhấn mạnh khía cạnh này đã đánh giá tác dụng điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa của vi khuẩn axit lactic đã được tiệt trùng bằng nhiệt trên các tế bào này, mang lại những phát hiện quan trọng về điều hòa hệ miễn dịch [5 ].
Bổ sung cho điều này, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2019 đã làm sáng tỏ tác động miễn dịch của việc tiếp xúc tế bào RAW 264.7 với các polysaccharide từ cây Polygonatum sibiricum. Nghiên cứu kết luận rằng các hợp chất này kích hoạt phản ứng miễn dịch thông qua việc kích hoạt các con đường tín hiệu NF-κB/MAPK, mang lại sự hiểu biết sâu sắc về mặt phân tử [6].
Khám phá quá trình hình thành tế bào hủy xương
Với vai trò là mô hình thay thế cho các nghiên cứu về sự biệt hóa tế bào hủy xương, các tế bào RAW 264.7 góp phần làm sáng tỏ hành vi và các con đường biệt hóa của tế bào hủy xương. Những nghiên cứu như vậy mở rộng kiến thức của chúng ta về cơ chế tiêu xương và cơ chế bệnh sinh của loãng xương. Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến thường được sử dụng để theo dõi những thay đổi nội bào và phân tích quá trình chuyển hóa heme trong các tế bào này.
Có được những hiểu biết sâu sắc về phân tử trong quá trình hình thành tế bào hủy xương
Mặc dù vai trò chính là làm mô hình đại thực bào, các tế bào RAW 264.7 cũng được sử dụng cho nghiên cứu quá trình hình thành tế bào hủy xương in vitro. Bằng cách kích thích các đặc tính giống tế bào hủy xương trong các tế bào này, các nhà nghiên cứu có được cái nhìn sâu sắc về quá trình biệt hóa và hành vi của tế bào tiền hủy xương, mặc dù điều quan trọng là phải xem xét các đặc tính vốn có và nguồn gốc của dòng tế bào trong các nghiên cứu này.
Sàng lọc hoạt tính sinh học của các sản phẩm tự nhiên
Sàng lọc hoạt tính sinh học trong các sản phẩm tự nhiên là một ứng dụng khác mà tế bào RAW 264.7 thể hiện ưu thế. Ví dụ, việc sử dụng chúng trong một nghiên cứu của Hàn Quốc nhằm điều tra các đặc tính kích thích miễn dịch của một hỗn hợp thảo dược đã chứng minh hiệu quả của dòng tế bào này trong việc xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học trong các chất tự nhiên [ 7 ].
Hãy tiên phong trong nghiên cứu của bạn với các tế bào RAW 264.7 của chúng tôi
Các công trình nghiên cứu sử dụng dòng tế bào RAW 264.7
Có nhiều công trình nghiên cứu về dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7:
- Các polysaccharide từ cây Polygonatum sibiricum Delar. ex Redoute kích thích phản ứng miễn dịch trong dòng tế bào RAW 264.7 thông qua con đường tín hiệu NF-κB/MAPK: Nghiên cứu này đề xuất rằng các polysaccharide thu được từ cây Polygonatum sibiricum có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch trong dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 thông qua việc điều chỉnh chuỗi tín hiệu NF-κB/MAPK.
- Tác dụng điều hòa miễn dịch của chiết xuất Tinospora crispa và các hợp chất chính của nó đối với chức năng miễn dịch của đại thực bào RAW 264.7: Bài báo này được đăng trên tạp chí International Immunopharmacology mô tả rằng chiết xuất từ cây Tinospora crispa và các thành phần chính của nó có tác dụng điều hòa miễn dịch và kích thích miễn dịch đối với dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7.
- Vi khuẩn axit lactic đã được tiệt trùng bằng nhiệt ức chế sản xuất oxit nitric thông qua enzym tổng hợp oxit nitric có thể cảm ứng (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) trong tế bào RAW 264.7: Nghiên cứu này đề xuất rằng vi khuẩn axit lactic đã được tiệt trùng bằng nhiệt có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm probiotic vì chúng sở hữu các đặc tính điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng tế bào RAW 264.7 để nghiên cứu các hoạt tính sinh học này.
- Tác dụng của chế phẩm thảo dược trong việc tăng cường phản ứng miễn dịch ở đại thực bào RAW 264.7: Nghiên cứu này sử dụng tế bào RAW 264.7 để nghiên cứu tác dụng kích thích miễn dịch của một chế phẩm thảo dược có tên KM1608. Nghiên cứu đề xuất KM1608 là một chất tăng cường phản ứng miễn dịch tiềm năng.
- Một cuộc sàng lọc các loài thực vật được sử dụng trong y học cổ truyền Colombia đã tiết lộ tiềm năng chống viêm của đài hoa Physalis angulata: Bài báo này được công bố trên Tạp chí Khoa học Sinh học Ả Rập Xê Út đã nghiên cứu tiềm năng chống viêm của 10 loài thực vật truyền thống thường được sử dụng ở Colombia bằng cách sử dụng các tế bào RAW 264.7 được kích thích bằng LPS.
Tế bào RAW 264.7: Tài nguyên, Quy trình, Video và Thêm nữa
Tế bào RAW 264.7 thường được sử dụng trong các nghiên cứu chuyển gen. Các tài nguyên sau đây giải thích các phương pháp chuyển gen khác nhau được sử dụng cho dòng tế bào RAW 264.7.
- Truyền gen vào tế bào RAW 264.7: Trang web này sẽ cung cấp một quy trình truyền gen vào đại thực bào RAW 264.7 bằng cách sử dụng thuốc thử lipofectamine.
- Quy trình chuyển gen: Bài báo đã được công bố này mô tả chi tiết quy trình chuyển gen cho tế bào RAW 264.7.
- Phương pháp chuyển gen hiệu quả cho tế bào RAW 264.7: Tài liệu này mô tả một phương pháp chuyển gen thực tiễn khác sử dụng tế bào RAW 264.7.
Các video liên quan đến dòng tế bào RAW 264.7
- Nuôi cấy tế bào RAW 264.7: Video này giải thích quy trình nhân giống tế bào RAW 264.7.
- Phương pháp chuyển gen: Video này giới thiệu về việc chuyển gen vào tế bào RAW 264.7 bằng gen báo cáo.
Các câu hỏi thường gặp quan trọng về dòng tế bào RAW 264.7: Những hiểu biết sâu sắc về nghiên cứu mô phỏng đại thực bào và quá trình hình thành tế bào hủy xương
Tài liệu tham khảo
- Taciak, B., và cộng sự, Đánh giá tính ổn định về kiểu hình và chức năng của dòng tế bào RAW 264.7 qua các lần nhân giống liên tiếp. PloS one, 2018. 13(6): tr. e0198943.
- Wang, S., et al., Các đại thực bào viêm làm gián đoạn quá trình trưởng thành và khoáng hóa của tế bào xương thông qua việc điều chỉnh con đường tín hiệu Notch. Molecular Medicine, 2022. 28(1): tr. 102.
- Orekhov, A.N., và cộng sự, Sự biệt hóa của bạch cầu đơn nhân và sự phân cực của đại thực bào. Vessel Plus, 2019. 3: tr. 10.
- Khabipov, A., và cộng sự, Sự phân cực của đại thực bào RAW 264.7 do tế bào ung thư tụy gây ra – một mô hình để nghiên cứu các đại thực bào thúc đẩy khối u. Anticancer Research, 2019. 39(6): tr. 2871-2882.
- Kang, C.-H., và cộng sự, Vi khuẩn axit lactic đã được xử lý nhiệt ức chế sản xuất oxit nitric thông qua enzym tổng hợp oxit nitric có thể cảm ứng (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) trong tế bào RAW 264.7. Probiotics and Antimicrobial Proteins, 2021. 13(6): tr. 1530-1538.
- Zhang, J., et al., Polysaccharides từ Polygonatum sibiricum Delar. ex Redoute kích thích phản ứng miễn dịch trong dòng tế bào RAW264. 7 thông qua con đường NF-κB/MAPK. RSC Advances, 2019. 9(31): tr. 17988-17994.
- Trinh, T.A., và cộng sự, Tác dụng của chế phẩm thảo dược trong việc tăng cường phản ứng miễn dịch ở đại thực bào RAW 264.7. Biomolecules, 2020. 10(3): tr. 424.