Tế bào P19 - Nghiên cứu ung thư phôi thai sử dụng tế bào P19
P19 là một dòng tế bào ung thư phôi chuột. Dòng tế bào này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh, chủ yếu để nghiên cứu sinh học phát triển, sinh học tế bào gốc, sự biệt hóa tế bào và sàng lọc thuốc. Vì tế bào P19 có khả năng biệt hóa, chúng có thể hữu ích trong việc nghiên cứu các quá trình sinh học phức tạp như hình thành mô và sự phát triển phôi thai giai đoạn đầu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ thảo luận về những kiến thức cơ bản về dòng tế bào P19 có nguồn gốc từ chuột.
- Môi trường nuôi cấy
- Môi trường DMEM/Ham's F12 chứa 5% huyết thanh bò thai, 3,1 g/L glucose, 1,6 mM L-glutamine, 1,0 mM natri pyruvate, 15 mM HEPES và 1,2 g/L NaHCO3 được sử dụng để nuôi cấy tế bào P19.
- Thời gian nhân đôi
- Thời gian nhân đôi được báo cáo cho dòng tế bào P19 là khoảng 2 đến 3 ngày.
- Loại tăng trưởng
- Dòng tế bào ung thư phôi P19 là dòng tế bào bám dính.
- Mức độ an toàn sinh học
- BSL-1
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng P19
- Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào P19
- Thông tin về nuôi cấy tế bào P19
- Dòng tế bào P19: Ưu điểm và nhược điểm
- Ứng dụng nghiên cứu của tế bào P19
- Mua dòng tế bào P19 ngay hôm nay
- Tế bào P19: Các công bố nghiên cứu
- Tài nguyên về dòng tế bào P19: Quy trình, video và hơn thế nữa
- Khám phá dòng tế bào P19: Câu hỏi thường gặp
- Tài liệu tham khảo
- Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm chung và nguồn gốc của tế bào P19
Việc tìm hiểu các đặc điểm chung và nguồn gốc của dòng tế bào là điều cần thiết trước khi bạn bắt đầu làm việc với nó. Phần này sẽ đề cập đến những nội dung sau: Dòng tế bào P19 là gì? Kích thước của tế bào P19 là bao nhiêu? Nguồn gốc của tế bào P19 là gì?
- P19 là một loại tế bào ung thư phôi đa năng, ban đầu được lấy từ khối u teratocarcinoma phát triển trên chuột C3H/He. Dòng tế bào này được McBurney và Rogers thiết lập lần đầu tiên vào năm 1982.
- Tế bào P19 có thể phát triển liên tục trong môi trường nuôi cấy có bổ sung huyết thanh. Chúng có thể được biệt hóa thành các loại tế bào khác khi tiếp xúc với các loại thuốc không độc hại như axit retinoic và dimethyl sulfoxide (DMSO) [1].
- Các tế bào ung thư chuột này có hình thái giống biểu mô.
- Dòng tế bào P19 có kiểu nhiễm sắc thể nam euploid (n=40; XY).
Thông tin về nuôi cấy tế bào P19
Dòng tế bào P19 được nuôi cấy rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu nhờ những đặc tính độc đáo của nó. Quá trình nuôi cấy dòng tế bào này rất dễ dàng và dễ quản lý. Phần này đã đề cập đến tất cả các thông tin quan trọng mà bạn cần để duy trì và phát triển nuôi cấy tế bào P19. Chúng ta sẽ tìm hiểu: Thời gian nhân đôi của tế bào P19 là bao lâu? Làm thế nào để nuôi cấy dòng tế bào P19? P19 có phải là dòng tế bào bám dính không?
Những điểm chính về nuôi cấy tế bào P19
Thời gian nhân đôi:
Thời gian nhân đôi được báo cáo cho dòng tế bào P19 là khoảng 2 đến 3 ngày.
Dính hoặc lơ lửng:
Dòng tế bào ung thư phôi P19 là dòng tế bào bám dính.
Tỷ lệ phân chia:
Tế bào P19 nên được nuôi cấy lại mỗi 48 giờ, và tỷ lệ chia tách 1:10 nên được duy trì cho các tế bào này. Tế bào bám dính được rửa bằng dung dịch đệm phosphate 1X và ủ với Accutase cho đến khi các tế bào tách rời. Tế bào được thêm vào môi trường nuôi cấy và thu hoạch bằng cách ly tâm. Các tế bào thu được được tái huyền phù cẩn thận và phân phối vào các bình mới.
Môi trường nuôi cấy:
Môi trường DMEM/Ham's F12 chứa 5% huyết thanh bò thai, 3,1 g/L glucose, 1,6 mM L-glutamine, 1,0 mM natri pyruvate, 15 mM HEPES và 1,2 g/L NaHCO3 được sử dụng để nuôi cấy tế bào P19.
Điều kiện nuôi cấy:
Tủ ấm được duy trì ở 37°C với nồng độ CO₂ 5% là điều kiện cần thiết để nuôi cấy dòng tế bào ung thư phôi P19.
Bảo quản:
Các lọ tế bào P19 đông lạnh nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới -150°C trong tủ đông hoặc trong pha hơi của nitơ lỏng để duy trì khả năng sống của tế bào trong thời gian dài.
Quy trình đông lạnh và môi trường nuôi cấy:
Có thể sử dụng môi trường CM-1 hoặc CM-ACF để đông lạnh tế bào P19 bằng phương pháp đông lạnh chậm, giúp bảo vệ tế bào khỏi sốc và duy trì khả năng sống của chúng.
Quy trình rã đông:
Các tế bào P19 đông lạnh có thể được rã đông trong bể nước 37°C bằng cách lắc lọ nhanh trong 40 đến 60 giây. Các tế bào được thêm vào môi trường mới và ly tâm để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh. Tế bào được tái huyền phù và được đổ vào bình mới để phát triển.
Cấp độ an toàn sinh học:
Dòng tế bào P19 yêu cầu môi trường phòng thí nghiệm đạt mức an toàn sinh học 1.
Dòng tế bào P19: Ưu điểm và nhược điểm
Phần này sẽ thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của dòng tế bào P19.
Ưu điểm
- Khả năng biệt hóa: Tế bào P19 có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm tế bào cơ tim, tế bào thần kinh và tế bào vi mô. Chúng cần các chất không độc hại để biệt hóa, chẳng hạn như axit retinoic và dimethyl sulfoxide (DMSO). Axit retinoic kích thích sự phát triển của tế bào thần kinh, tế bào vi mô và tế bào astroglia, trong khi DMSO khởi động sự phát triển của tế bào cơ tim co bóp và tế bào cơ trơn. Do đó, tế bào P19 rất hữu ích trong việc nghiên cứu quá trình biệt hóa tế bào và phát triển.
- Hệ thống mô hình: Dòng tế bào ung thư phôi đa năng P19 là một mô hình quý giá để nghiên cứu sự phát triển phôi thai sớm. Các nhà nghiên cứu sử dụng tế bào P19 để làm sáng tỏ các con đường truyền tín hiệu tế bào cũng như các cơ chế tế bào và phân tử liên quan đến các quá trình này.
Nhược điểm
- Nguồn gốc từ chuột: P19 là dòng tế bào ung thư phôi chuột. Do đó, các kết quả từ các nghiên cứu sử dụng các tế bào này có thể không hoàn toàn áp dụng được cho sinh học và các quá trình của con người.
Các ứng dụng nghiên cứu của tế bào P19
Tế bào P19 có nhiều ứng dụng nghiên cứu nhờ khả năng biệt hóa và liên quan đến sinh học phát triển và nghiên cứu tế bào gốc. Một số ứng dụng nghiên cứu quan trọng của tế bào ung thư phôi P19 bao gồm:
- Nghiên cứu biệt hóa tế bào: Như chúng ta đã biết, tế bào P19 có thể biệt hóa thành tế bào thần kinh, tế bào vi mô, tế bào cơ trơn và tế bào cơ tim; do đó, chúng được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu các quá trình biệt hóa tế bào. Ngoài ra, chúng còn giúp các nhà nghiên cứu tìm hiểu sự phát triển thần kinh và tim mạch cũng như các cơ chế cơ bản đằng sau đó. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2018 cho thấy các gốc tự do (ROS) điều khiển quá trình biệt hóa của tế bào P19 thành các loại tế bào cụ thể và ngăn chặn sự hình thành của các loại tế bào khác [3]. Một nghiên cứu khác đã khám phá quá trình biệt hóa thần kinh qua trung gian axit retinoic và phát hiện sự tham gia của con đường tín hiệu PI3K/Akt/GSK3β [4].
- Sinh học phát triển: Tế bào P19 là một mô hình vô cùng quý giá để nghiên cứu sự phát triển phôi thai giai đoạn sớm. Chúng giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ các quá trình sinh học phức tạp, chẳng hạn như quá trình hình thành mô trong quá trình phát triển phôi thai. Nghiên cứu đã sử dụng tế bào P19 và nghiên cứu các yếu tố phân tử góp phần vào sự hình thành lỗ thông vách thất (VSD). Kết quả nghiên cứu cho thấy RNA không mã hóa dài SNHG6 góp phần gây ra VSD bằng cách ức chế miRNA-101 và kích hoạt con đường tín hiệu Wnt/β-catenin [5].
- Thử nghiệm thuốc: Dòng tế bào ung thư phôi chuột P19 cũng được sử dụng để sàng lọc các loại thuốc tiềm năng. Một nghiên cứu đã sử dụng các tế bào thần kinh P19 đã biệt hóa và điều tra tác dụng ức chế acetylcholinesterase có tác dụng bảo vệ thần kinh của L-Dopa tổng hợp và chiết xuất nước từ hạt Mucuna pruriens. Kết quả cho thấy chiết xuất thực vật cho thấy kết quả đầy hứa hẹn so với L-Dopa [6].
Hãy mua dòng tế bào P19 ngay hôm nay
Tế bào P19: Các công trình nghiên cứu
Phần bài viết này sẽ đề cập đến một số công trình nghiên cứu thú vị liên quan đến tế bào P19.
Bài báo này được đăng trên tạp chí Oncology Reports vào năm 2017. Nghiên cứu đề xuất rằng các hormone sinh dục tuyến yên thúc đẩy quá trình bám dính, tăng sinh và di chuyển của các dòng tế bào u teratocarcinoma, bao gồm cả tế bào P19.
RNA không mã hóa dài uc.4 ảnh hưởng đến sự biệt hóa tế bào thông qua con đường tín hiệu TGF-beta
Bài báo này được đăng trên tạp chí Experimental & Molecular Medicine (2018) đã sử dụng các tế bào P19 và nghiên cứu chức năng của RNA dài không mã hóa uc.4. Kết quả nghiên cứu cho thấy uc.4 ảnh hưởng đến sự biệt hóa tế bào thông qua việc điều chỉnh con đường truyền tín hiệu TGF beta.
Bài báo nghiên cứu này được công bố năm 2018 trên tạp chí Journal of Tissue Engineering and Regenerative Medicine. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất mô não tự nhiên và nuôi cấy tế bào 3D có thể đẩy nhanh quá trình biệt hóa của các tế bào ung thư phôi P19 thành tế bào thần kinh.
Nghiên cứu này được công bố trên Tạp chí Dược học Dân tộc học vào năm 2020. Nghiên cứu đề xuất rằng chiết xuất lá Cichorium intybus L. có thể kích thích sự biệt hóa của các tế bào ung thư phôi P19 thành các tế bào β tuyến tụy sản xuất insulin.
Nghiên cứu này đã được công bố trên tạp chí Molecules (2022). Nghiên cứu này đã khám phá tác dụng bảo vệ thần kinh và ức chế acetylcholinesterase của chiết xuất hạt Mucuna pruriens trên các tế bào thần kinh P19.
Tài nguyên về dòng tế bào P19: Quy trình, video và hơn thế nữa
Dưới đây là một số tài nguyên về tế bào P19.
- Quy trình biệt hóa thần kinh của tế bào P19: Bài viết này bao gồm quy trình biệt hóa thần kinh của tế bào P19 và các thông tin hữu ích khác về quá trình biệt hóa tế bào P19.
- Truyền gen vào tế bào P19: Liên kết này sẽ giúp bạn tìm hiểu quy trình truyền gen vào tế bào P19.
Liên kết sau đây chứa quy trình nuôi cấy tế bào P19.
- Tế bào P19: Trang web này cung cấp tất cả thông tin hữu ích về dòng tế bào P19, bao gồm điều kiện nuôi cấy, môi trường nuôi cấy tế bào P19, việc tách tế bào và nhiều nội dung khác.
Khám phá dòng tế bào P19: Câu hỏi thường gặp
Tài liệu tham khảo
- McBurney, M.W., Tế bào ung thư phôi P19. Tạp chí Quốc tế về Sinh học Phát triển, 1993. 37(1): tr. 135-40.
- Bressler, J., et al., Dòng tế bào ung thư phôi P19: Một mô hình để nghiên cứu tương tác giữa gen và môi trường. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào, 2011: tr. 223-240.
- Pashkovskaia, N., U. Gey và G. Rödel, ROS ty thể điều hướng quá trình biệt hóa của các tế bào P19 đa năng ở chuột. Nghiên cứu tế bào gốc, 2018. 30: tr. 180-191.
- Fu, F., và cộng sự, Axit retinoic all-trans kích thích sự biệt hóa của các tế bào P19 thành tế bào thần kinh thông qua con đường tín hiệu PI3K/Akt/GSK3β. Tạp chí Sinh hóa Tế bào, 2020. 121(11): tr. 4386-4396.
- Jiang, Y., et al., RNA không mã hóa dài SNHG6 góp phần vào sự hình thành lỗ thông vách ngăn thất thông qua việc điều hòa tiêu cực miR-101 và kích hoạt con đường Wnt/β-catenin. Die Pharmazie - Tạp chí Quốc tế về Khoa học Dược phẩm, 2019. 74(1): tr. 23-28.
- Kamkaen, N., et al., Chiết xuất nước từ hạt Mucuna pruriens có tác dụng bảo vệ thần kinh và ức chế acetylcholinesterase tốt hơn so với L-dopa tổng hợp. Molecules, 2022. 27(10): tr. 3131.