Tế bào NCI-H460 - Khám phá nghiên cứu ung thư phổi thông qua những phát hiện từ dòng tế bào NCI-H460
NCI-H460 là dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ có nguồn gốc từ người, thường được sử dụng trong nghiên cứu ung thư phổi và độc tính học. Dòng tế bào này là công cụ quý giá để nghiên cứu các khía cạnh sinh học ung thư khác nhau liên quan đến sự phát triển, tăng trưởng và kháng thuốc của khối u. Hơn nữa, tế bào NCI-H460 là mô hình thích hợp để phát triển các chất chống ung thư.
- Môi trường nuôi cấy
- RPMI 1640 được sử dụng làm môi trường nuôi cấy NCI-H460. Môi trường này được bổ sung 10% huyết thanh bò thai, 2,1 mM Glutamine ổn định và 2,0 g/L NaHCO3. Nên thay môi trường 2 đến 3 lần một tuần.
- Thời gian nhân đôi
- Thời gian nhân đôi của NCI-H460 là khoảng 33 giờ.
- Loại tế bào
- Các tế bào ung thư phổi NCI-H460 là tế bào bám dính.
- Mức độ an toàn sinh học
- BSL-4
- Có sẵn tại
- Cytion — Đặt hàng NCI-H460
Tế bào NCI-H460: Nguồn gốc và đặc điểm chung
Nguồn gốc và đặc điểm chung của một dòng tế bào đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng nghiên cứu của nó. Phần này của bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu về nguồn gốc và các đặc điểm nổi bật của tế bào ung thư phổi NCI-H460. Bạn sẽ biết: Tế bào NCI-H460 là gì? Dòng tế bào NCI-H460 thuộc loại nào? Hình thái của NCI-H460 như thế nào?
- Dòng tế bào NCI-H460 có nguồn gốc từ dịch màng phổi của một nam giới châu Âu bị ung thư phổi tế bào lớn. Dòng tế bào này được A.F. Gazdar và các đồng nghiệp thiết lập vào năm 1982.
- Tế bào ung thư phổi NCI-H460 có hình thái biểu mô.
- NCI-H460 là dòng tế bào gây ung thư có kiểu nhiễm sắc thể hypotriploid. Số nhiễm sắc thể trung bình của các tế bào này là 57. Các tế bào NCI-H460 cũng có số nhiễm sắc thể trung bình là 58 với tỷ lệ tương đương.
- Các tế bào ung thư phổi này có nhiều đột biến NCI-H460 tương tự như các khối u phổi không tế bào nhỏ, chẳng hạn như đột biến KRAS NCI-H460, liên quan đến sự tăng sinh, phát triển, xâm lấn và di căn của tế bào.
Thông tin về nuôi cấy tế bào NCI-H460
Bạn cần nắm rõ các điểm chính sau đây để xử lý và bảo quản dòng tế bào NCI-H460 một cách đúng đắn. Thông tin này sẽ giúp bạn hiểu về thời gian nhân đôi của NCI-H460, môi trường nuôi cấy NCI-H460 và các quy trình nuôi cấy cơ bản cho tế bào ung thư phổi NCI-H460.
Các điểm chính trong việc nuôi cấy tế bào NCI-H460
Thời gian nhân đôi:
Thời gian nhân đôi của NCI-H460 là khoảng 33 giờ.
Dính hoặc lơ lửng:
Các tế bào ung thư phổi NCI-H460 là tế bào bám dính.
Tỷ lệ chia dòng:
Tỷ lệ phân chia được khuyến nghị cho dòng tế bào NCI-H460 là 1:2 và 1:4. Sau khi loại bỏ môi trường nuôi cấy cũ, các tế bào bám dính được rửa sạch bằng dung dịch muối đệm phosphate 1x. Sau đó, các tế bào được ủ với dung dịch chuyển Accutase trong 8 đến 10 phút ở nhiệt độ phòng. Các tế bào đã tách rời được tái huyền phù trong môi trường nuôi cấy và ly tâm. Các tế bào thu hoạch được tái huyền phù một lần nữa và đổ vào bình mới để nuôi cấy.
Môi trường nuôi cấy:
RPMI 1640 được sử dụng làm môi trường nuôi cấy NCI-H460. Môi trường này được bổ sung 10% huyết thanh bò thai, 2,1 mM Glutamine ổn định và 2,0 g/L NaHCO3. Môi trường nên được thay 2 đến 3 lần một tuần.
Điều kiện nuôi cấy:
Các mẫu nuôi cấy NCI-H460 được duy trì ở nhiệt độ 37°C trong tủ ấm có độ ẩm với nguồn cung cấp CO₂ liên tục ở nồng độ 5%.
Bảo quản:
Tế bào ung thư phổi NCI-H460 có thể được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng hoặc ở nhiệt độ dưới -150°C trong tủ đông điện siêu lạnh để bảo quản lâu dài.
Quy trình đông lạnh và môi trường nuôi cấy:
Môi trường CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh và bảo quản tế bào NCI-H460. Nên áp dụng phương pháp đông lạnh chậm để bảo vệ tối đa khả năng sống sót của tế bào.
Quy trình rã đông:
Các tế bào NCI-H460 đông lạnh được rã đông trong bể nước đã được làm ấm trước (ở nhiệt độ 37°C) trong 40 đến 60 giây cho đến khi chỉ còn lại một cục băng nhỏ. Các tế bào đã rã đông được thêm vào môi trường nuôi cấy mới và ly tâm để loại bỏ các thành phần môi trường đông lạnh. Cặn tế bào thu được được tái huyền phù, và các tế bào được phân phối vào các bình mới chứa môi trường nuôi cấy để phát triển. Các tế bào NCI-H460 có thể mất gần 24 giờ để bám dính vào bề mặt bình.
Cấp độ an toàn sinh học:
Tế bào ung thư phổi NCI-H460 được xử lý và duy trì trong các phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1.
Ngày xuất bản: 2023 | Ngày rà soát lần cuối: tháng 5 năm 2026
Ưu điểm và nhược điểm của tế bào NCI-H460
NCI-H460 là dòng tế bào được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư phổi. Phần này sẽ trình bày những ưu điểm và nhược điểm chung liên quan đến tế bào ung thư phổi NCI-H460.
Ưu điểm
Những ưu điểm của dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ NCI-H460 là:
-
Nguồn gốc khối u
Dòng tế bào NCI-H460 được phân lập từ một bệnh nhân ung thư phổi tế bào lớn, đại diện cho loại ung thư phổi cụ thể này. Chúng được sử dụng làm mô hình để nghiên cứu sinh học ung thư phổi và phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả. Các tế bào NCI-H460 có tiềm năng gây ung thư và có thể được tiêm vào chuột bị suy giảm miễn dịch để tạo ra các mô hình khối u in vivo nhằm nghiên cứu sự phát triển, tiến triển của khối u và hiệu quả của các loại thuốc tiềm năng.
-
Tốc độ tăng sinh cao
NCI-H460 thể hiện tốc độ tăng trưởng cao hơn so với các dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ khác, chẳng hạn như A549. Ưu điểm này làm tăng tính sẵn có của chúng và giúp các nhà nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm có thể lặp lại và nhạy cảm với thời gian.
Nhược điểm
Những nhược điểm liên quan đến tế bào ung thư phổi NCI-H460 là:
-
Tính đồng nhất
Các tế bào NCI-H460 đồng nhất vì chúng được lấy từ khối u của một bệnh nhân duy nhất. Do đó, chúng thường thiếu sự phức tạp và tính không đồng nhất thường thấy trong các khối u của bệnh nhân.
Các ứng dụng nghiên cứu của tế bào NCI-H460
Các tế bào ung thư phổi NCI-H460 được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu liên quan đến ung thư phổi. Dưới đây là một số ứng dụng nghiên cứu quan trọng của các tế bào NCI-H460:
- Nghiên cứu ung thư phổi: Tế bào NCI-H460 là một mô hình vô giá để nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử liên quan đến sự phát triển, tăng trưởng và di căn của khối u. Hơn nữa, nó còn được sử dụng để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu quan trọng, các mục tiêu phân tử và các đột biến gen khác nhau liên quan đến sự tiến triển của ung thư phổi. Một số nghiên cứu đã được thực hiện trên tế bào NCI-H460 để nghiên cứu các yếu tố này một cách hiệu quả. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2019 đề xuất rằng protein NUCKS (nuclear ubiquitous casein and cyclin-dependent kinases substrate) được biểu hiện quá mức có liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư thông qua việc điều hòa con đường tín hiệu PI3K/AKT [1]. Tương tự, một nghiên cứu in vitro và in vivo đã sử dụng tế bào NCI-H460 để nghiên cứu vai trò của gen eIF4E. Kết quả cho thấy gen eIF4E tham gia vào sự phát triển của ung thư phổi và quá trình tạo mạch máu, và nó có thể là mục tiêu để phát triển các loại thuốc chống ung thư phổi đầy hứa hẹn [2].
- Phát hiện và phát triển thuốc: NCI-H460, một dòng tế bào ung thư phổi ở người, được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu phát hiện và phát triển thuốc. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này để điều tra độc tính và hiệu quả của các ứng cử viên thuốc mới, liệu pháp nhắm mục tiêu và các phương pháp điều trị chủ yếu nhắm vào các đột biến KRAS của NCI-H460. Một nghiên cứu do Haoyue Hu và các đồng nghiệp thực hiện vào năm 2023 đã sử dụng tế bào NCI-H460 để nghiên cứu tác dụng chống ung thư của thuốc anlotinib. Kết quả cho thấy anlotinib đã phần nào ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư phổi mang đột biến KRAS thông qua việc ức chế chuỗi tín hiệu MEK/ERK [3]. Tương tự, một hợp chất phenolic là axit carnosic đã được sàng lọc về hoạt tính ức chế tăng sinh và thúc đẩy quá trình apoptosis bằng cách sử dụng dòng tế bào NCI-H460 [4].
- Kháng thuốc: Dòng tế bào NCI-H460 là đối tượng lý tưởng để nghiên cứu cơ chế kháng thuốc của ung thư phổi. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tế bào này để phát triển các mô hình kháng thuốc nhằm xác định các gen, yếu tố phân tử và con đường truyền tín hiệu cơ bản. Ví dụ, một nghiên cứu đã tạo ra các tế bào NCI-H460 kháng Pemetrexed, một chất chống folate đa mục tiêu, để nghiên cứu các cơ chế phân tử cơ bản của sự kháng pemetrexed trong các tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ [5].
Mua dòng tế bào NCI-H460: Bước đệm cho nghiên cứu ung thư phổi
Các công trình nghiên cứu liên quan đến dòng tế bào ung thư phổi NCI-H460
Dưới đây là một số công bố nghiên cứu thú vị về dòng tế bào ung thư phổi NCI-H460.
Nghiên cứu này trên tạp chí Molecules (2023) đề xuất rằng một loại α-1,6-glucan tự nhiên, BBWPW, từ đậu đen ức chế sự tăng sinh của các tế bào NCI-H460 thông qua việc điều chỉnh con đường PI3K/AKT/MAPK.
Bài báo này trên tạp chí Phytomedicine (2019) đã nghiên cứu rằng dioscin-6′-O-acetate, một hợp chất tự nhiên mới, có tác dụng ức chế sự tăng sinh của các tế bào ung thư phổi NCI-H460.
miRNA-425-5p thúc đẩy sự phát triển của ung thư phổi thông qua trục tín hiệu PTEN/PI3K/AKT
Nghiên cứu trên tạp chí BMC Pulmonary Medicine (2020) cho biết microRNA-425-5p thúc đẩy quá trình hình thành khối u ung thư phổi thông qua con đường tín hiệu PTEN/PI3K/AKT.
Bài báo trên tạp chí Molecular Medicine Reports (2017) đã đề xuất tiềm năng chống ung thư và các cơ chế cơ bản của hợp chất quinalizarin trên các tế bào NCI-H460 và các tế bào ung thư phổi khác.
Nghiên cứu này trên tạp chí Food and Function (2019) nhấn mạnh tác dụng chống ung thư tiềm năng của chiết xuất từ cây Eucalyptus globulus Labill. trên tế bào NCI-H460. Kết quả cho thấy chiết xuất thực vật này phát huy tác dụng thông qua việc tăng biểu hiện p53 ở tế bào NCI-H460 và điều chỉnh cấu trúc chu kỳ tế bào.
Tài nguyên về dòng tế bào NCI-H460: Quy trình, video và hơn thế nữa
Dưới đây là một số tài nguyên trực tuyến liên quan đến tế bào ung thư phổi NCI-H460.
- Truyền gen vào tế bào NCI-H460: Video hướng dẫn này là hướng dẫn từng bước để truyền DNA plasmid vào tế bào NCI-H460.
Các liên kết sau đây chứa thông tin cần thiết về nuôi cấy tế bào H460.
- Tế bào NCI-H460: Trang web này cung cấp thông tin quan trọng về môi trường nuôi cấy, quy trình phân lập, đông lạnh và rã đông tế bào NCI-H460.
- Chuyển dòng tế bào NCI-H460: Tài liệu này sẽ hướng dẫn bạn về việc chuyển dòng và nuôi cấy lại dòng tế bào NCI-H460. Ngoài ra, tài liệu này cũng sẽ giúp bạn tìm hiểu quy trình chuyển gen cho tế bào NCI-H460.
Khám phá dòng tế bào NCI-H460: Câu hỏi thường gặp và những thông tin chi tiết
Dòng tế bào NCI-H460 được phân lập từ một bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào lớn, khiến nó trở thành một mô hình quý giá để nghiên cứu loại ung thư phổi này.
Tế bào NCI-H460 được sử dụng để nghiên cứu sinh học ung thư phổi, phát triển các phương pháp điều trị mới và đánh giá hiệu quả của các loại thuốc tiềm năng. Chúng cũng có thể được tiêm vào chuột thiếu miễn dịch để tạo ra các mô hình ung thư trong cơ thể sống nhằm nghiên cứu sự phát triển và tăng trưởng của khối u.
Cả hai dòng tế bào NCI-H460 và A549 đều được phân lập từ ung thư phổi, nhưng NCI-H460 đại diện cho ung thư phổi tế bào lớn, trong khi A549 đại diện cho ung thư phổi dạng tuyến. Sự khác biệt về loại mô học này ảnh hưởng đến đặc điểm và hành vi của chúng.
Đúng vậy, tế bào NCI-H460 có khả năng gây ung thư và có thể được cấy ghép vào chuột thiếu miễn dịch để tạo ra mô hình ghép mô ngoại lai, giúp nghiên cứu ung thư phổi tế bào lớn trong cơ thể sống.
Kết hợp paclitaxel với các hợp chất khác có thể tăng cường tác dụng độc tế bào của nó đối với các tế bào NCI-H460, có thể cải thiện kết quả điều trị trong ung thư phổi.
Đúng, các tế bào NCI-H460 biểu hiện enzym hypoxanthine guanine phosphoribosyltransferase, enzym này đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa nucleotide và sự phát triển của tế bào.
Tế bào NCI-H460 thường được sử dụng trong nghiên cứu ung thư và độc học để nghiên cứu sự phát triển của khối u, đánh giá tác dụng độc tế bào của các hợp chất và điều tra cơ chế kháng thuốc.
Tế bào NCI-H460 thường biểu hiện các protein neurofilament triplet, có vai trò trong việc duy trì cấu trúc cytoskeleton và có thể đóng vai trò trong quá trình di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư.
Con đường κB, cùng với các con đường khác, được cho là có vai trò trong việc điều hòa sự phát triển và sự sống còn của tế bào NCI-H460, cung cấp các mục tiêu tiềm năng cho can thiệp điều trị trong ung thư phổi.
Đúng vậy, tế bào NCI-H460 thường được sử dụng trong các mô hình in vitro để đánh giá tác dụng độc tế bào của các thuốc hóa trị, bao gồm paclitaxel và carboplatin, góp phần vào việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
- Hu, C., và cộng sự, NUCKS thúc đẩy sự tăng sinh, di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư phổi thông qua con đường tín hiệu Pi3k/Akt. Clinical and Investigative Medicine, 2021. 44(2): tr. E55-61.
- Qi, X., et al., EGPI-1, một chất ức chế tương tác eIF4E/eIF4G mới, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi và quá trình hình thành mạch máu thông qua con đường truyền tín hiệu Ras/MNK/ERK/eIF4E. Tương tác Hóa-Sinh học, 2022. 352: tr. 109773.
- Hu, H., và cộng sự, Anlotinib phát huy tác dụng chống ung thư trên tế bào ung thư phổi có đột biến KRAS thông qua việc ức chế con đường tín hiệu MEK/ERK. Cancer Management and Research, 2020: tr. 3579-3587.
- Corveloni, A.C., và cộng sự, Axit carnosic thể hiện tác dụng ức chế tăng sinh và thúc đẩy quá trình apoptosis trong các tế bào phổi ung thư NCI-H460 và các tế bào phổi không ung thư IMR-90. Tạp chí Độc chất học và Sức khỏe Môi trường, Phần A, 2020. 83(10): tr. 412-421.
- Xu, Y.-L., và cộng sự, Xây dựng và đặc trưng hóa các tế bào NCI-H460/PMT kháng pemetrexed. Các chất chống ung thư trong Hóa dược (Trước đây là Hóa dược Hiện đại - Các chất chống ung thư), 2019. 19(6): tr. 731-739.