Tế bào CHO-CD36
1.900,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Thông tin chung
| Description | Lưu ý: Giá niêm yết cho các dòng tế bào chỉ áp dụng cho khách hàng thuộc lĩnh vực học thuật hoặc phi lợi nhuận. Đối với các tổ chức thương mại, giá khoảng 6.250 €. Tế bào CHO-CD36 là tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO) tái tổ hợp được thiết kế để biểu hiện ổn định CD36 của người, một thụ thể dọn dẹp loại B đa chức năng còn được gọi là glycoprotein IV tiểu cầu (GPIV) hoặc translocase axit béo (FAT). CD36 tham gia rộng rãi vào quá trình hấp thu lipid, chuyển hóa axit béo, hình thành mạch máu, viêm nhiễm, miễn dịch bẩm sinh và kết dính tế bào. Receptor này tương tác với nhiều loại ligand, bao gồm lipoprotein mật độ thấp bị oxy hóa (oxLDL), axit béo chuỗi dài, thrombospondin-1, phospholipid và tế bào chết theo chương trình. Sự rối loạn biểu hiện CD36 đã được liên kết với các rối loạn chuyển hóa, xơ vữa động mạch, viêm mãn tính và tiến triển khối u, khiến các mô hình tế bào biểu hiện CD36 tái tổ hợp trở thành công cụ quý giá cho nghiên cứu cơ chế và điều trị. Tế bào CHO-CD36 được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu tương tác thụ thể-phân tử liên kết, cơ chế vận chuyển lipid và mục tiêu điều trị các con đường liên quan đến CD36. Các tế bào này hỗ trợ phân tích định lượng về sự gắn kết của phân tử liên kết, quá trình nội hóa thụ thể, hấp thu axit béo và các sự kiện tín hiệu hạ lưu liên quan đến stress oxy hóa, điều hòa miễn dịch và thích ứng chuyển hóa. Trong nghiên cứu ung thư, các mô hình CHO-CD36 hữu ích để điều tra vai trò của CD36 trong di căn, chuyển hóa lipid của khối u và khả năng kháng lại stress chuyển hóa. Các tế bào này cũng được ứng dụng trong việc phát triển và đặc trưng hóa các kháng thể đơn dòng, chất ức chế phân tử nhỏ, thuốc điều trị nhắm mục tiêu lipid và các chất tạo ảnh nhắm vào CD36. Các xét nghiệm tế bào dòng chảy, xét nghiệm hấp thu và các nền tảng sàng lọc công suất cao thường sử dụng tế bào CHO-CD36 do sự biểu hiện thụ thể tái tổ hợp ổn định và được kiểm soát của chúng. |
|---|---|
| Organism | Chuột hamster Trung Quốc |
| Tissue | Buồng trứng |
| Disease | Tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc, không có tính chất ung thư; được biến đổi gen để biểu hiện protein CD36 trên bề mặt |
| Applications | Sàng lọc kháng thể; Phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu CD36; Nghiên cứu chuyển hóa lipid; Sinh học thụ thể dọn dẹp; Phân tích tế bào dòng chảy |
Đặc điểm
| Age | Người lớn |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Tế bào biểu mô của buồng trứng |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Dữ liệu quy định
| Citation | CHO-CD36 (Mã sản phẩm Cytion 305979) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 10029 |
| CellosaurusAccession | CVCL_8848 |
| GMO Status | GMO-S1: Dòng tế bào CHO này chứa một cassette biểu hiện CD36, hỗ trợ các phân tích chức năng thụ thể. Phân loại này chỉ áp dụng tại Đức và có thể khác biệt ở các quốc gia khác. |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Receptors expressed | CD36 |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | Đối với nuôi cấy bám dính: DMEM:Ham's F12 (tỷ lệ 1:1), chứa: 3,1 g/L glucose, chứa: 2,5 mM L-glutamine, chứa: 15 mM HEPES, chứa: 0,5 mM natri pyruvate, chứa: 1,2 g/L NaHCO₃ (số hiệu sản phẩm Cytion 820400a) Đối với nuôi cấy tế bào lơ lửng: CHO Growth Medium A (từ InSCREENeX; mã sản phẩm InSCREENeX INS-ME-1039) |
|---|---|
| Supplements | Đối với các dòng tế bào bám dính: Bổ sung 5% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy. Thêm Geneticin (G418-Sulfat) để đạt nồng độ cuối cùng là 0,5 mg/mL. |
| Dissociation Reagent | Đối với các mẫu nuôi cấy bám dính: Trypsin-EDTA |
| Doubling time | khoảng 14–16 giờ |
| Subculturing | Đối với nuôi cấy tế bào bám dính thông thường: Hút bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS để loại bỏ bất kỳ môi trường còn lại nào. Sau khi hút hết PBS, thêm lượng thích hợp dung dịch Trypsin/EDTA dựa trên kích thước bình nuôi cấy (ví dụ: 1 ml cho bình T25, 3 ml cho bình T75) và ủ ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C trong 5-10 phút, hoặc cho đến khi tế bào tách ra. Theo dõi quá trình tách rời dưới kính hiển vi và nhẹ nhàng gõ nhẹ vào bình nếu cần thiết để giải phóng tế bào. Sau khi tách rời, thêm môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh để vô hiệu hóa Trypsin/EDTA, nhẹ nhàng trộn đều tế bào và chuyển một phần của hỗn hợp tế bào vào bình nuôi cấy mới chứa môi trường tươi. Đặt bình vào tủ ấm được cài đặt ở 37°C với 5%CO₂, và thay môi trường mỗi 2-3 ngày. |
| Split ratio | 1 đến 5 |
| Seeding density | 2 đến 5 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Sau khi rã đông, chia tế bào theo tỷ lệ 1:2 đến 1:3 trong các bình T25 và để tế bào phục hồi sau quá trình đông lạnh và bám dính (đối với các dòng tế bào bám dính) trong ít nhất 24 giờ. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|