Tế bào CHO-CD206
1.900,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Thông tin chung
| Description | Lưu ý: Giá niêm yết cho các dòng tế bào chỉ áp dụng cho khách hàng thuộc lĩnh vực học thuật hoặc phi lợi nhuận. Đối với các tổ chức thương mại, giá khoảng 6.250 €. Tế bào CHO-CD206 là tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO) tái tổ hợp được thiết kế để biểu hiện ổn định CD206 của người, còn được gọi là thụ thể mannose đại thực bào 1 (MRC1). CD206 là một thụ thể lectin loại C xuyên màng loại I được biểu hiện chủ yếu trên đại thực bào, tế bào đuôi gai và một số quần thể tế bào nội mô nhất định. Thụ thể này trung gian quá trình nội bào và thực bào thông qua việc nhận diện các glycoconjugate chứa mannose, fucose và N-acetylglucosamine, thường được tìm thấy trên các tác nhân gây bệnh, glycoprotein và các thành phần của ma trận ngoại bào. CD206 có liên quan chặt chẽ với các đại thực bào được kích hoạt thay thế (kiểu M2) và đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu kháng nguyên, tái cấu trúc mô, điều hòa miễn dịch và loại bỏ các glycoprotein nội sinh. Tế bào CHO-CD206 được sử dụng rộng rãi trong miễn dịch học, nghiên cứu bệnh truyền nhiễm và các nghiên cứu về vận chuyển thuốc đích để đặc trưng hóa các kháng thể hướng đích CD206, các chất liên kết glycan, các hạt nano và các hệ thống điều trị hướng đích đại thực bào. Hệ thống biểu hiện tái tổ hợp ổn định cho phép phân tích định lượng các tương tác thụ thể-phân tử liên kết, cơ chế hấp thu phụ thuộc mannose, nội hóa thụ thể và vận chuyển nội bào. Các tế bào này đặc biệt hữu ích để đánh giá các chất mang thuốc được chức năng hóa bằng mannose, các chất đánh dấu hình ảnh, các phức hợp kháng thể-thuốc và các liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu vào đại thực bào. Trong nghiên cứu ung thư và viêm nhiễm, các mô hình CHO-CD206 cũng hỗ trợ các nghiên cứu về việc nhắm mục tiêu đại thực bào liên quan đến khối u và điều chỉnh môi trường vi mô ức chế miễn dịch. Các ứng dụng phổ biến bao gồm phân tích tế bào dòng chảy, xét nghiệm hấp thu chất liên kết, hình ảnh cộng hưởng và các nền tảng sàng lọc công suất cao. |
|---|---|
| Organism | Chuột hamster Trung Quốc |
| Tissue | Buồng trứng |
| Disease | Tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc, không có tính chất ung thư; được biến đổi gen để biểu hiện bề mặt CD206 (MRC1/thụ thể mannoz) |
| Applications | Sàng lọc kháng thể; nghiên cứu sinh học đại thực bào; phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu CD206; nghiên cứu thụ thể mannose; phân tích tế bào bằng kỹ thuật đo lưu lượng |
Đặc điểm
| Age | Người lớn |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Tế bào biểu mô của buồng trứng |
| Growth properties | Dính/lơ lửng |
Dữ liệu quy định
| Citation | CHO-CD206 (Mã sản phẩm Cytion 305981) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 10029 |
| CellosaurusAccession | CVCL_A8V7 |
| GMO Status | GMO-S1: Dòng tế bào CHO này chứa một cassette biểu hiện CD206, hỗ trợ các phân tích chức năng thụ thể. Phân loại này chỉ áp dụng tại Đức và có thể khác ở các quốc gia khác. |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Receptors expressed | CD206 |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | Đối với nuôi cấy bám dính: DMEM:Ham's F12 (tỷ lệ 1:1), chứa: 3,1 g/L glucose, chứa: 2,5 mM L-glutamine, chứa: 15 mM HEPES, chứa: 0,5 mM natri pyruvate, chứa: 1,2 g/L NaHCO₃ (số hiệu sản phẩm Cytion 820400a) Đối với nuôi cấy tế bào lơ lửng: CHO Growth Medium A (từ InSCREENeX; mã sản phẩm InSCREENeX INS-ME-1039) |
|---|---|
| Supplements | Đối với các dòng tế bào bám dính: Bổ sung 5% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy. Thêm Geneticin (G418-Sulfat) để đạt nồng độ cuối cùng là 0,5 mg/mL. |
| Dissociation Reagent | Đối với các mẫu nuôi cấy bám dính: Trypsin-EDTA |
| Doubling time | khoảng 14–16 giờ |
| Subculturing | Đối với nuôi cấy tế bào bám dính thông thường: Hút bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS để loại bỏ bất kỳ môi trường còn lại nào. Sau khi hút hết PBS, thêm lượng thích hợp dung dịch Trypsin/EDTA dựa trên kích thước bình nuôi cấy (ví dụ: 1 ml cho bình T25, 3 ml cho bình T75) và ủ ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C trong 5-10 phút, hoặc cho đến khi tế bào tách ra. Theo dõi quá trình tách rời dưới kính hiển vi và nhẹ nhàng gõ nhẹ vào bình nếu cần thiết để giải phóng tế bào. Sau khi tách rời, thêm môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh để vô hiệu hóa Trypsin/EDTA, nhẹ nhàng trộn đều tế bào và chuyển một phần của hỗn hợp tế bào vào bình nuôi cấy mới chứa môi trường tươi. Đặt bình vào tủ ấm được cài đặt ở 37°C với 5%CO₂, và thay môi trường mỗi 2-3 ngày. |
| Split ratio | 1 đến 5 |
| Seeding density | 2 đến 5 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Sau khi rã đông, chia tế bào theo tỷ lệ 1:2 đến 1:3 trong các bình T25 và để tế bào phục hồi sau quá trình đông lạnh và bám dính (đối với các dòng tế bào bám dính) trong ít nhất 24 giờ. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|