Đi tới trang chủ

Tế bào RBL-2H3 - Tầm quan trọng của RBL-2H3 trong phản ứng dị ứng và các nghiên cứu miễn dịch

Dòng tế bào RBL-2H3 là dòng tế bào bạch cầu basophilic có nguồn gốc từ chuột, được sử dụng trong nghiên cứu miễn dịch học. Dòng tế bào này đóng vai trò là hệ thống mô hình để nghiên cứu sinh lý, hành vi và chức năng của tế bào mast. Các tế bào này cũng được sử dụng để nghiên cứu phản ứng dị ứng, các quá trình miễn dịch, cũng như thử nghiệm và phát triển thuốc.

📋 Dòng tế bào RBL-2H3 — Thông tin nhanh
Môi trường nuôi cấy
Môi trường EMEM chứa 10% FBS, 2 mM L-Glutamine, 2,2 g/L NaHCO3 và muối EBSS được sử dụng để nuôi cấy các tế bào RBL-2H3. Môi trường nên được thay 2 đến 3 lần mỗi tuần.
Thời gian nhân đôi
Thời gian nhân đôi của tế bào mast RBL-2H3 là khoảng 50-60 giờ.
Loại tế bào
RBL-2H3 là dòng tế bào bám dính.
Cấp độ an toàn sinh học
BSL-2

Tế bào RBL-2H3: Nguồn gốc và đặc điểm chung

Trước khi sử dụng dòng tế bào basophil trong nghiên cứu của mình, bạn nên tìm hiểu về nguồn gốc và các đặc điểm chung của nó. Phần này của bài viết sẽ cung cấp cho bạn thông tin cơ bản về tế bào RBL-2H3. Chẳng hạn như: Tế bào mast RBL-2H3 là gì? Tại sao nên sử dụng tế bào RBL-2H3? Tế bào RBL-2H3 trong bệnh bạch cầu basophilic ở chuột là gì? Hình thái của RBL-2H3 như thế nào? Tế bào RBL-2H3 có bất tử không?

  • RBL-2H3 là các tế bào bạch cầu basophil được phân lập từ tế bào basophil của chuột Wistar vào năm 1978 tại Phòng Thí nghiệm Miễn dịch học thuộc Viện Nghiên cứu Nha khoa Quốc gia.
  • Tế bào RBL-2H3 sở hữu thụ thể tyrosine kinase c-kit và thụ thể protease II của tế bào mast (RMCP-II), khiến chúng trở thành một mô hình tế bào mast tiềm năng. Do đó, chúng thường được gọi là tế bào mast mặc dù có nguồn gốc từ tế bào basophil của chuột [1].
  • Chúng giải phóng histamine và các chất trung gian khác khi được kích hoạt và biểu hiện các thụ thể IgE có ái lực cao.
  • Các tế bào RBL-2H3 có hình thái giống tế bào sợi.

Hình ảnh hiển vi của một tế bào mast.

Tế bào RBL-2H3: Thông tin về nuôi cấy

Phần này sẽ giúp bạn tìm hiểu một số khía cạnh quan trọng trong việc nuôi cấy dòng tế bào RBL-2H3. Bạn sẽ biết: Thời gian nhân đôi của tế bào RBL-2H3 là bao lâu? Mật độ gieo tế bào RBL-2H3 là bao nhiêu? Quy trình nuôi cấy tế bào RBL-2H3 là gì? Phương tiện đông lạnh dòng tế bào RBL-2H3 là gì?

Những điểm chính khi nuôi cấy tế bào RBL-2H3

Thời gian nhân đôi quần thể:

Thời gian nhân đôi của tế bào mast RBL-2H3 là khoảng 50–60 giờ.

Dính bám hay lơ lửng:

RBL-2H3 là dòng tế bào bám dính.

Tỷ lệ chia dòng:

Đối với tế bào RBL-2H3, tỷ lệ phân chia được duy trì trong khoảng từ 1:2 đến 1:4. Tế bào bám dính được rửa bằng dung dịch PBS 1x không chứa magiê và canxi. Dung dịch chuyển dòng Accutase được thêm vào, và các tế bào được giữ ở nhiệt độ phòng trong 10 phút để tách khỏi đáy bình nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy mới được thêm vào, và các tế bào được ly tâm. Các tế bào thu hoạch được tái huyền phù cẩn thận trong môi trường nuôi cấy mới và đổ vào các bình mới chứa môi trường nuôi cấy.

Môi trường nuôi cấy:

Dung dịch EMEM chứa 10% FBS, 2 mM L-Glutamine, 2,2 g/L NaHCO3 và muối EBSS được sử dụng để nuôi cấy tế bào RBL-2H3. Dung dịch nuôi cấy nên được thay 2 đến 3 lần mỗi tuần.

Điều kiện nuôi cấy:

Các tế bào RBL-2H3 được nuôi cấy trong tủ ấm có độ ẩm được thiết lập ở nhiệt độ 37 °C và được kết nối với nguồn CO 5%.

Bảo quản:

Các tế bào được bảo quản trong pha hơi của nitơ lỏng hoặc ở nhiệt độ dưới -150 °C trong tủ đông điện để bảo vệ khả năng sống của tế bào trong thời gian dài.

Quy trình đông lạnh và môi trường:

Môi trường đông lạnh CM-1 hoặc CM-ACF được sử dụng để đông lạnh tế bào RBL-2H3 bằng quy trình đông lạnh chậm. Tóm lại, phương pháp này cho phép nhiệt độ giảm 1 °C mỗi phút và bảo vệ tế bào khỏi sốc nhiệt.

Quy trình rã đông:

Các tế bào RBL-2H3 được rã đông trong bể nước đã được cài đặt sẵn (37 °C) trong khoảng 60 giây. Sau đó, các tế bào được thêm vào môi trường nuôi cấy mới và được ly tâm. Bước này rất quan trọng để loại bỏ các thành phần của môi trường đông lạnh. Tiếp theo, cặn tế bào được tái huyền phù trong môi trường sinh trưởng, và các tế bào được phân phối vào bình để nuôi cấy.

Cấp độ an toàn sinh học:

Các tế bào RBL-2H3 nên được duy trì trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 1.

Rbl 2h3 cells

Các lớp đơn lớp tế bào RBL-2H3 bám dính ở các mức độ phủ khác nhau, phóng đại 20 lần và 10 lần.

Ngày xuất bản: 2023 | Ngày rà soát lần cuối: tháng 5 năm 2026

Ưu điểm và hạn chế của dòng tế bào bạch cầu basophil RBL-2H3

Tế bào RBL-2H3 thường được sử dụng trong nghiên cứu miễn dịch học. Phần này trình bày những ưu điểm và hạn chế chính của dòng tế bào này.

Ưu điểm

  • Dễ nuôi cấy: Tế bào RBL-2H3 có thể dễ dàng nuôi cấy và duy trì trong môi trường phòng thí nghiệm. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các thí nghiệm tiết kiệm chi phí và có thể lặp lại, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các nghiên cứu ban đầu trong lĩnh vực miễn dịch học.

Hạn chế

  • Nguồn gốc không phải từ người: Xuất phát từ tế bào basophil của chuột, tế bào RBL-2H3 có thể không mô phỏng chính xác các quá trình sinh học của con người, điều này có thể hạn chế khả năng ứng dụng của chúng trong các nghiên cứu chuyên biệt về con người. Do đó, cần phải thận trọng khi diễn giải dữ liệu khi suy rộng kết quả sang hệ thống của con người.
  • Mô hình tế bào mast đơn giản hóa: Mặc dù các tế bào này cung cấp một mô hình cơ bản để nghiên cứu các chức năng của tế bào mast, nhưng chúng không thể hiện đầy đủ bản chất phức tạp của các tương tác giữa các tế bào mast trong hệ thống miễn dịch của con người. Do đó, chúng có thể không mô phỏng đầy đủ các vai trò đa diện của tế bào mast trong các phản ứng miễn dịch hoặc các tình trạng bệnh lý in vivo.

Dòng tế bào RBL-2H3: Nền tảng trong nghiên cứu miễn dịch

Nghiên cứu tế bào basophil và tế bào mast sử dụng dòng tế bào RBL-2H3

Dòng tế bào RBL-2H3, có nguồn gốc từ loài Rattus norvegicus, đóng vai trò là mô hình quan trọng để nghiên cứu sinh học của tế bào basophil và tế bào mast. Các tế bào mast của chuột này cung cấp những hiểu biết thiết yếu về quá trình giải phóng chất trung gian của tế bào mast, điều này rất quan trọng để hiểu các tình trạng dị ứng như viêm mũi dị ứng. Thông qua các tế bào này, các nhà nghiên cứu khám phá động học của thụ thể tế bào và quá trình hình thành các khớp miễn dịch, vốn là yếu tố trung tâm trong phản ứng của hệ miễn dịch đối với các chất gây dị ứng. Một nghiên cứu thú vị được công bố vào năm 2019 đã sử dụng dòng tế bào RBL-2H3 để điều tra các cơ chế đằng sau các phản ứng giả dị ứng do tiêm Qingkailing gây ra. Nghiên cứu này phát hiện ra rằng chuỗi tín hiệu PI3K-RAC1 phần nào gây ra phản ứng dị ứng này trong tế bào [2].

Động học của khớp thần kinh miễn dịch trong nghiên cứu dị ứng

Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu miễn dịch học, tế bào RBL-2H3 đặc biệt hiệu quả trong việc nghiên cứu động lực học của khớp thần kinh miễn dịch. Điều này giúp làm sáng tỏ các quá trình giao tiếp của hệ thống miễn dịch, với các ứng dụng trong nghiên cứu cả tế bào mast trong máu ngoại vitế bào mast trong màng bụng. Nghiên cứu này rất quan trọng để hiểu toàn diện về phản ứng miễn dịch trong cả bối cảnh toàn thân và cục bộ.

Sàng lọc thuốc và thử nghiệm độc tính

Trong sàng lọc và thử nghiệm thuốc, khả năng đáp ứng của tế bào RBL đối với các kích thích khác nhau được khai thác, bao gồm nghiên cứu về cách H₂O₂ ức chế các phản ứng qua trung gian IgE. Các tế bào này đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển các phương pháp điều trị cho các bệnh như nhiễm trùng do liên cầu khuẩn, trong đó liên cầu khuẩn nhóm mitis ức chế sự hoạt hóa của tế bào mast. Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu đánh giá tác dụng độc hại của các chất khác nhau, bao gồm hóa chất, thuốc và các hạt nano, bằng cách sử dụng mô hình tế bào mast RBL 2H3 này. Chẳng hạn như một nghiên cứu gần đây (2022) đã đánh giá độc tính tế bào của vi nhựa polystyrene đối với tế bào RBL-2H3. Họ phát hiện ra rằng vi nhựa gây tổn thương các bào quan của tế bào RBL-2H3 và thúc đẩy quá trình chết tế bào [3]. Một nghiên cứu khác năm 2021 đã đánh giá tiềm năng chống dị ứng và chống viêm của một sản phẩm tự nhiên, neferine, bằng cách sử dụng mô hình RBL 2H3 mc. Nghiên cứu này đã cho thấy hợp chất này có các đặc tính chống dị ứng và chống viêm tốt [4].

Các phương pháp tiên tiến trong đo lường miễn dịch

Việc giải phóng các chất trung gian một cách nhất quán và có thể đo lường được từ các tế bào RBL-2H3 khiến chúng trở thành đối tượng lý tưởng cho phương pháp đo quang huỳnh quang thuận tiện, tạo điều kiện cho các phép đo chính xác và đáng tin cậy, vốn rất quan trọng cho việc nghiên cứu bệnh tật và đánh giá các tác nhân điều trị.

Dòng tế bào RBL-2H3, có nguồn gốc từ loài Rattus norvegicus, là một tài sản vô giá trong cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong lĩnh vực miễn dịch học. Nó mang lại những cơ hội to lớn để nâng cao kiến thức và phương pháp điều trị các bệnh miễn dịch.

Dòng tế bào RBL-2H3 dành cho nghiên cứu miễn dịch học chuyên sâu

Tế bào RBL-2H3: Các công trình nghiên cứu

Dưới đây là một số công bố nghiên cứu thú vị liên quan đến tế bào mast RBL-2H3:

Hoạt tính ức chế của narirutin đối với quá trình giải phóng hạt của tế bào RBL-2H3

Bài báo nghiên cứu này đã được công bố trên tạp chí Immunopharmacology and Immunotoxicology (2021). Nghiên cứu này cho rằng narirutin, một hợp chất tự nhiên, có tác dụng ức chế quá trình giải phóng hạt của tế bào RBL-2H3 thông qua việc điều chỉnh NF-κB, MAPK và con đường truyền tín hiệu tyrosine kinase.

Tác dụng của apigenin đối với các tế bào RBL-2H3, RAW264.7 và HaCaT: hoạt tính chống dị ứng, chống viêm và bảo vệ da

Nghiên cứu trên Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử (2020) đề xuất rằng hợp chất apigenin ức chế đáng kể các phản ứng dị ứng và viêm của các tế bào RBL-2H3 và RAW264.7. Do đó, nó có thể đóng vai trò là một tác nhân tiềm năng trong việc chống lại các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch.

Tác dụng chống viêm và chống dị ứng của saponarin và tác động của nó lên các con đường truyền tín hiệu của các tế bào RAW 264.7, RBL-2H3 và HaCaT

Bài báo nghiên cứu trên Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử (2021) đã đánh giá tác dụng chống dị ứng và chống viêm của một sản phẩm tự nhiên là saponarin, thông qua việc sử dụng các dòng tế bào khác nhau, bao gồm cả RBL-2H3.

Tác dụng ức chế sự giải phóng β-hexosaminidase từ tế bào RBL-2H3 của các chiết xuất và một số thành phần tinh khiết từ Benchalokawichian, một loại thảo dược Thái Lan được sử dụng để điều trị các rối loạn dị ứng

Nghiên cứu trên Tạp chí Y học Bổ sung và Thay thế Dựa trên Bằng chứng (2014) này đã phát hiện ra rằng chiết xuất Benchalokawichian và một số thành phần hoạt tính có tác dụng ức chế tiềm năng đối với sự giải phóng β-hexosaminidase từ tế bào RBL-2H3.

Các peptit từ Spirulina maxima ức chế quá trình giải phóng hạt của tế bào mast thông qua việc vô hiệu hóa quá trình phosphoryl hóa Akt và MAPKs trong tế bào RBL-2H3

Bài báo này được công bố năm 2018 trên Tạp chí Quốc tế về Đại phân tử Sinh học. Nghiên cứu cho biết spirulina maxima, một sản phẩm tự nhiên, ức chế quá trình giải phóng hạt của RBL 2H3 bằng cách ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa MAPKs và AKT.

Tài nguyên về dòng tế bào RBL-2H3: Quy trình, Video và hơn thế nữa

RBL-2H3 là dòng tế bào mast được sử dụng rộng rãi. Các tài nguyên có sẵn về quy trình nuôi cấy và chuyển gen RBL-2H3 được đề cập tại đây:

Dưới đây là một số tài nguyên giải thích quy trình nuôi cấy tế bào RBL-2H3:

  • Tế bào RBL-2H3: Trang web này rất hữu ích để bạn tìm hiểu các quy trình nuôi cấy tế bào cho dòng tế bào RBL-2H3. Ngoài ra, trang web này còn cung cấp thông tin về môi trường nuôi cấy và điều kiện nuôi cấy tế bào RBL-2H3.

Dòng tế bào RBL-2H3: Những câu hỏi thường gặp quan trọng dành cho các nhà nghiên cứu

Tài liệu tham khảo

  1. Passante, E. và N. Frankish, Dòng tế bào RBL-2H3: nguồn gốc và tính phù hợp làm mô hình cho tế bào mast. Inflamm Res, 2009. 58(11): tr. 737-45.
  2. Li, Q., và cộng sự, Phản ứng giả dị ứng do tiêm Qingkailing gây ra một phần thông qua con đường tín hiệu PI3K-Rac1 trong tế bào RBL-2H3. Nghiên cứu Độc chất học, 2019. 8(3): tr. 353-360.
  3. Liu, L., và cộng sự, Các hạt vi (nano) nhựa polystyrene gây tổn thương các bào quan của tế bào RBL-2H3 và thúc đẩy MOAP-1 gây ra quá trình apoptosis. Journal of Hazardous Materials, 2022. 438: tr. 129550.
  4. Chiu, K.-M., và cộng sự, Tác dụng chống dị ứng và chống viêm của neferine trên tế bào RBL-2H3. Tạp chí Khoa học Phân tử Quốc tế, 2021. 22(20): tr. 10994.

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng