Tế bào tiền mỡ dưới da của người
Thông tin chung
| Description | Tế bào tiền mỡ dưới da người là các tế bào tiền mỡ nguyên phát được phân lập từ mô mỡ dưới da người. Chúng có thể được nhân lên và biệt hóa thành tế bào mỡ trưởng thành, đóng vai trò là mô hình cho các nghiên cứu về quá trình hình thành tế bào mỡ, chuyển hóa, béo phì và bệnh tiểu đường. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Mô mỡ (dưới da) |
| Disease | Bình thường |
| Applications | Các nghiên cứu về quá trình hình thành tế bào mỡ và sự biệt hóa; nghiên cứu về béo phì, chuyển hóa và bệnh tiểu đường |
Đặc điểm
| Morphology | Tương tự tế bào sợi (tiền tế bào mỡ) |
|---|---|
| Cell type | Tế bào tiền mỡ |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Dữ liệu quy định
| Citation | Tế bào tiền mỡ dưới da của người (Mã sản phẩm Cytion 300697) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
Dữ liệu sinh học phân tử
Xử lý
| Culture Medium | Môi trường nuôi cấy tiền tế bào mỡ |
|---|---|
| Supplements | Thực phẩm bổ sung tăng trưởng; huyết thanh (FBS) theo công thức môi trường nuôi cấy |
| Dissociation Reagent | Trypsin-EDTA hoặc Accutase |
| Doubling time | Khoảng 48–72 giờ |
| Subculturing | Khi mật độ tế bào đạt 70–80%, rửa bằng PBS, tách tế bào bằng Trypsin-EDTA hoặc Accutase, trung hòa, ly tâm ở 300xg trong 3 phút, rồi cấy lại vào môi trường nuôi cấy mới. |
| Split ratio | 1:2 đến 1:3 |
| Seeding density | 5 × 10³ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | Mỗi 2-3 ngày |
| Freeze medium | Với tư cách là môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sót sau khi rã đông. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng và phân tích phân tử
Giấy chứng nhận phân tích (CoA)
| Số lô | Loại chứng chỉ | Ngày | Số catalog |
|---|---|---|---|
| 300697-SK0284 | Giấy chứng nhận phân tích | 25. Feb. 2026 | 300697 |
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào nhất định. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.