Tế bào WI-38
430,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Tế bào WI-38 và vai trò của chúng trong sản xuất vắc-xin
| Description | Lưu ý: Dòng tế bào WI-38 hiện không còn được bán nữa. Kho hàng của chúng tôi đã đạt đến giai đoạn lão hóa và do đó không thể tiếp tục bán được. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn tiếp tục cung cấp một biến thể bất tử của dòng tế bào này, WI 38VA13 Subline 2RA (Mã sản phẩm 300421). Dòng tế bào WI-38, được phân lập từ mô phổi của thai nhi 3 tháng tuổi thu được từ một ca phá thai tự nguyện tại Thụy Điển vào năm 1962, là một cột mốc quan trọng trong khoa học y tế, đặc biệt trong sản xuất vắc-xin. Tế bào WI-38 đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vắc-xin cho nhiều bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, bao gồm bại liệt, sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, herpes zoster, adenovirus, dại và viêm gan A, từ đó giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến các bệnh này. Đáng chú ý, tế bào WI-38 đã được sử dụng trong sản xuất một số loại vắc-xin quan trọng, như vắc-xin sởi và viêm gan A của Merck, vắc-xin dại Imovax của Sanofi Pasteur, và vắc-xin adenovirus được quân đội Hoa Kỳ sử dụng, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của chúng trong y tế công cộng. Các tế bào này, với đặc điểm là loại tế bào sợi và tính tương thích sinh học xuất sắc, cung cấp môi trường lý tưởng cho việc nuôi cấy virus và sản xuất vắc-xin virus cho người. Là dòng tế bào nhị bội của người có tuổi thọ hữu hạn khoảng 50 lần nhân đôi và thời gian nhân đôi khoảng 24 giờ, tế bào WI-38 đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, bao gồm nghiên cứu về lão hóa tế bào, ung thư và di truyền học. Tế bào WI-38 cũng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực vi sinh học, đặc biệt trong việc hỗ trợ nuôi cấy và nghiên cứu virus người. Các tế bào này cung cấp môi trường thuận lợi cho việc nuôi cấy virus được chiết xuất từ mẫu lâm sàng, điều này là thiết yếu cho việc phát triển vắc-xin và nâng cao hiểu biết về hành vi và di truyền của virus. Tóm lại, tế bào WI-38, với ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vắc-xin, vẫn là nền tảng quan trọng trong lĩnh vực vi-rút học. Sự đóng góp của chúng vào việc phát triển vắc-xin từ tế bào và việc nâng cao vai trò của tế bào nguyên thủy trong nghiên cứu khoa học nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của chúng trong việc nâng cao sức khỏe con người trên toàn thế giới. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Phổi |
| Synonyms | Wi-38, WI38, Viện Wistar-38, AG06814E, AG06814G, AG06814H, AG06814-J, AG06814J, AG06814-M, AG06814-N |
Đặc tính của dòng tế bào WI-38
| Age | 3 tháng thai nghén |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Ethnicity | Người da trắng |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Tế bào sợi |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Thông số kỹ thuật
| Citation | WI 38 (Số catalog Cytion 300428) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| CellosaurusAccession | CVCL_0579 |
Di truyền học
Quy trình xử lý tế bào nuôi cấy WI-38
| Culture Medium | EMEM (MEM Eagle), chứa: 2 mM L-Glutamine, chứa: 2,2 g/L NaHCO₃, chứa: EBSS (Số hiệu sản phẩm Cytion 820100a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung vào môi trường nuôi cấy 10% huyết thanh bò phôi (FBS) và 1% NEAA |
| Dissociation Reagent | Accutase |
| Subculturing | Loại bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi các tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS không chứa canxi và magiê. Đối với bình T25, sử dụng 3-5 ml PBS, và đối với bình T75, sử dụng 5-10 ml. Sau đó, phủ hoàn toàn các tế bào bằng Accutase, sử dụng 1-2 ml cho bình T25 và 2,5 ml cho bình T75. Để tế bào ủ ở nhiệt độ phòng trong 8-10 phút để tách chúng ra. Sau khi ủ, nhẹ nhàng trộn tế bào với 10 ml môi trường để tái phân tán chúng, sau đó ly tâm ở 300xg trong 3 phút. Loại bỏ dịch trên, tái phân tán tế bào trong môi trường tươi và chuyển chúng vào các bình mới đã chứa môi trường tươi. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|---|
| Các alen HLA |
A*: '02:05:01, '68:01:01
B*: '08:01:01, '58:01:01
C*: '07:01:01, '07:18:01
DRB1*: 11:01:01, 13:02:01
DQA1*: '01:02:01, '05:05:01
DQB1*: '03:01:01, '06:09:01
DPB1*: '03:01:01, '04:01:01
E: '01:01:01, '01:03:01
|
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: Thỏa thuận MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào cụ thể. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. Thỏa thuận MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.