Tế bào MA-891
Thông tin chung
| Description | MA-891 là một dòng tế bào ung thư tuyến vú ở chuột có khả năng di căn cao, được phân lập từ một khối u tuyến vú tự phát ở chuột và được chọn lọc dựa trên đặc tính di căn mạnh mẽ. Dòng tế bào này phát triển dưới dạng lớp đơn bám dính và được phân loại là dòng tế bào khối u đồng gen, tương thích với vật chủ chuột có hệ miễn dịch bình thường, cho phép thực hiện các nghiên cứu in vivo về sự phát triển, di căn và tương tác miễn dịch của ung thư tuyến vú. MA-891 là một biến thể có khả năng di căn cao, được chọn lọc dựa trên xu hướng lan rộng đến các cơ quan xa, đặc biệt là phổi. MA-891 có thể ứng dụng trong nghiên cứu ung thư vú ở chuột, bao gồm các nghiên cứu về sinh học chuỗi di căn, xâm lấn, hình thành mạch máu, tương tác giữa khối u và hệ miễn dịch, cũng như đánh giá tiền lâm sàng các tác nhân chống di căn và chống ung thư. Nguồn gốc đồng gen của nó cho phép thử nghiệm các phương pháp điều trị miễn dịch trên vật chủ có hệ miễn dịch bình thường, bao gồm đánh giá chất ức chế điểm kiểm soát và phát triển vắc-xin ung thư. Khả năng di căn cao khiến nó trở thành một mô hình hữu ích để nghiên cứu các chiến lược phòng ngừa di căn và sinh học của ung thư vú tiến triển mạnh. |
|---|---|
| Organism | Chuột |
| Tissue | Tuyến vú |
| Disease | Ung thư biểu mô |
| Metastatic site | Di căn (khả năng di căn cao; chủ yếu di căn đến phổi) |
| Applications | Nghiên cứu ung thư vú ở chuột; sinh học di căn; đánh giá thuốc chống di căn; liệu pháp miễn dịch khối u đồng gen; tương tác giữa khối u và hệ miễn dịch; nghiên cứu vắc-xin ung thư |
| Synonyms | Dòng tế bào ung thư vú chuột có khả năng di căn cao |
Đặc điểm
| Age | Tuổi không xác định |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Ethnicity | Không xác định |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Dòng tế bào ung thư |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Dữ liệu quy định
| Citation | MA-891 (Mã sản phẩm Cytion 305581) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 10090 |
Dữ liệu sinh học phân tử
Xử lý
| Culture Medium | RPMI-1640 có chứa 10% huyết thanh bò phôi (FBS); dung dịch penicillin-streptomycin 1% |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung vào môi trường nuôi cấy 10% FBS và 1% Penicillin-Streptomycin |
| Dissociation Reagent | Accutase |
| Doubling time | khoảng 18 đến 24 giờ |
| Subculturing | Loại bỏ môi trường nuôi cấy, rửa bằng PBS không chứa canxi và magiê, phủ Accutase lên, ủ trong 8–10 phút ở nhiệt độ phòng, hòa tan lại trong môi trường nuôi cấy, ly tâm ở 300×g trong 3 phút, loại bỏ phần dịch nổi, cấy lại vào môi trường nuôi cấy mới. |
| Split ratio | 1 đến 5 |
| Seeding density | 1 đến 3 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | Mỗi 2 đến 3 ngày |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để cải thiện quá trình phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng và phân tích phân tử
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào nhất định. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.