Tế bào HT55
430,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Thông tin chung
| Description | HT55 là dòng tế bào ung thư tuyến trực tràng ở người được phân lập từ khối u trực tràng nguyên phát của một phụ nữ da trắng 54 tuổi. Dòng tế bào này phát triển dưới dạng lớp đơn bám dính với hình thái giống biểu mô và được đăng ký trên Cellosaurus với mã CVCL_1294. HT55 mang nhiều đột biến mất chức năng dị hợp tử và đồng hợp tử trong gen ức chế khối u APC (adenomatous polyposis coli), bao gồm p.Gln1131Ter, p.Gln1303Ter, p.Arg1463Ser, p.Asn581Tyr và p.Lys241Ter (tất cả đều là dị hợp tử), cũng như sự thay thế đồng hợp tử p.Arg213Leu. Hồ sơ đột biến này khiến HT55 trở thành một mô hình có ý nghĩa sinh học về quá trình phát sinh ung thư đại trực tràng do APC gây ra, phản ánh sự rối loạn điều hòa của con đường WNT chuẩn mực – yếu tố thúc đẩy phần lớn các trường hợp ung thư đại trực tràng ở người. HT55 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư đại trực tràng để nghiên cứu tín hiệu WNT/β-catenin, chức năng ức chế khối u của APC, độ nhạy và kháng thuốc, cũng như đánh giá tiền lâm sàng các tác nhân nhắm mục tiêu vào các thành phần của con đường WNT. Dòng tế bào này phù hợp cho các thử nghiệm dược lý in vitro và các nghiên cứu cấy ghép trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch, cung cấp một nền tảng in vitro bám dính, dễ điều khiển cho nghiên cứu cơ chế và nghiên cứu chuyển giao về ung thư đại trực tràng. Sự hiện diện của nhiều đột biến cắt ngắn gen APC khiến HT55 trở thành đại diện tiêu biểu cho phân loại ung thư đại trực tràng ổn định microsatellite nhưng không ổn định nhiễm sắc thể, thường do mất chức năng của gen APC gây ra. HT55 được duy trì trong môi trường EMEM (MEM Eagle, chứa 2 mM L-Glutamine, 2,2 g/L NaHCO₃, EBSS; mã sản phẩm Cytion 820100a) bổ sung 10% FBS ở 37°C trong môi trường ẩm với 5% CO₂. Các tế bào được nuôi cấy lại bằng Accutase khi đạt mật độ phủ khoảng 80–90%, với tỷ lệ phân chia khuyến nghị từ 1:3 đến 1:5 và mật độ gieo là 1–3 × 10⁴ tế bào/cm². Môi trường nuôi cấy được thay mới mỗi 2–3 ngày. Thời gian nhân đôi là khoảng 28 giờ. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Trực tràng |
| Disease | Ung thư biểu mô tuyến |
| Applications | Nghiên cứu ung thư đại trực tràng; Nghiên cứu về con đường tín hiệu WNT/APC; Xét nghiệm độ nhạy cảm và kháng thuốc; Ung thư học tiền lâm sàng; Mô hình cấy ghép dị loài; Đánh giá liệu pháp nhắm mục tiêu |
| Synonyms | HT55 |
Đặc điểm
| Age | 54 năm |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Ethnicity | Người da trắng |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Tế bào biểu mô |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Dữ liệu quy định
| Citation | HT55 (Mã sản phẩm Cytion 305018) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| CellosaurusAccession | CVCL_1294 |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Mutational profile | Đột biến: p.Gln1131Ter, dị hợp tử; Đột biến: p.Gln1303Ter, dị hợp tử; Đột biến: p.Arg1463Ser, dị hợp tử; Đột biến: p.Asn581Tyr, dị hợp tử; Đột biến: p.Lys241Ter, dị hợp tử; Đột biến: p.Arg213Leu, đồng hợp tử |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | EMEM (MEM Eagle), chứa: 2 mM L-Glutamine, chứa: 2,2 g/L NaHCO₃, chứa: EBSS (Số hiệu sản phẩm Cytion 820100a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung 10% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy |
| Dissociation Reagent | Accutase |
| Doubling time | 28 giờ |
| Subculturing | Loại bỏ môi trường cũ khỏi các tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS không chứa canxi và magiê. Đối với bình T25, sử dụng 3–5 ml PBS; đối với bình T75, sử dụng 5–10 ml. Sau đó, phủ hoàn toàn các tế bào bằng Accutase, dùng 1-2 ml cho bình T25 và 2,5 ml cho bình T75. Để các tế bào ủ ở nhiệt độ phòng trong 8-10 phút để tách chúng ra. Sau khi ủ, trộn nhẹ tế bào với 10 ml môi trường nuôi cấy để tái huyền phù, sau đó ly tâm ở 300×g trong 3 phút. Loại bỏ phần dịch nổi, tái huyền phù tế bào trong môi trường nuôi cấy mới và chuyển chúng vào các bình mới đã chứa sẵn môi trường nuôi cấy mới. |
| Split ratio | 1 đến 5 |
| Seeding density | 1 đến 3 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | Mỗi 2 đến 3 ngày |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng và phân tích phân tử
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: Thỏa thuận MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào cụ thể. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. Thỏa thuận MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.