Tế bào HL-60
430,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Tóm tắt về dòng tế bào HL-60
| Description | Tế bào HL-60, được phân lập từ một phụ nữ 36 tuổi mắc bệnh bạch cầu cấp tính thể tiền tủy bào, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu ung thư, đặc biệt là trong việc nghiên cứu các bệnh ác tính về máu, nhờ khả năng phân hóa thành các tế bào bạch cầu trưởng thành và mô phỏng phản ứng miễn dịch bẩm sinh, giúp hiểu rõ hơn về quá trình tiến triển của bệnh bạch cầu, biểu hiện gen ung thư tế bào và xác định mục tiêu điều trị. Khả năng của tế bào HL-60 phân hóa thành các tế bào bạch cầu trưởng thành như bạch cầu hạt và bạch cầu đơn nhân thông qua các tác nhân như dimethyl sulfoxide (DMSO) hoặc acid retinoic nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong các nghiên cứu liên quan đến phân hóa tế bào tủy xương ở người và làm sáng tỏ các cơ chế cơ bản của sự tiến triển của bệnh bạch cầu cũng như hiệu quả của các can thiệp điều trị. Tế bào ung thư tủy xương HL-60 của người là thành phần quan trọng trong nghiên cứu về apoptosis, kích hoạt tế bào và chu kỳ tế bào, bao gồm điều hòa các gen ung thư chính như gen tiền ung thư c-myc và yếu tố hoại tử khối u (TNF-alpha). Khả năng hình thành các bẫy ngoại bào (extracellular traps) - cấu trúc tham gia vào việc bắt giữ và tiêu diệt tác nhân gây bệnh, tương tự như phản ứng miễn dịch bẩm sinh ở bạch cầu trung tính nguyên phát - khiến các tế bào HL-60 trở thành mô hình hữu ích để nghiên cứu các khía cạnh miễn dịch của bệnh bạch cầu và cách các tế bào bạch cầu tương tác với hệ miễn dịch. Hơn nữa, khả năng đáp ứng của tế bào HL-60 với các con đường tín hiệu như con đường MAPK và các kinase khác là yếu tố quan trọng để phân tích các cơ chế phân tử điều khiển sự phát triển và biệt hóa của tế bào leukemia. Khía cạnh này đặc biệt hữu ích trong việc xác định các mục tiêu điều trị và phát triển các chiến lược điều trị mới cho leukemia. Tế bào HL-60 là một nguồn tài nguyên quan trọng trong nghiên cứu ung thư, cung cấp những hiểu biết về các bệnh ác tính huyết học, sự tiến triển của bệnh bạch cầu và các mục tiêu điều trị tiềm năng thông qua khả năng biệt hóa độc đáo và khả năng mô phỏng phản ứng miễn dịch của chúng. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Máu |
| Disease | Bệnh bạch cầu cấp tính thể tiền tủy bào |
| Applications | Vật chủ cho quá trình chuyển gen |
| Synonyms | HL 60, HL.60, HL60 |
Đặc điểm
| Age | 36 năm |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Ethnicity | Người da trắng |
| Morphology | Tế bào tròn |
| Cell type | Tế bào lymphoblast |
| Growth properties | Hệ thống treo |
Thông số kỹ thuật
| Citation | HL-60 (Số catalog Cytion 300209) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| CellosaurusAccession | CVCL_0002 |
Di truyền học của dòng tế bào leukemia tiền tủy bào HL-60
| Receptors expressed | Phân tử bổ sung, Fc |
|---|---|
| Isoenzymes | G6PD, B, PGM1, 1, PGM3, 1, ES-D,1, Me-2, 1, AK-1, 1, GLO-1, 1 |
| Oncogenes | Myc+ |
| Reverse transcriptase | Tiêu cực |
| Products | Yếu tố hoại tử khối u (TNF), còn được gọi là yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha, TNF alpha), sau khi được kích thích bằng axit phorbol myristic |
Xử lý
| Culture Medium | RPMI 1640, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, chứa: 2,0 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820700a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung vào môi trường nuôi cấy 10% huyết thanh bò đã được khử hoạt tính bằng nhiệt |
| Subculturing | Bảo quản các dòng tế bào bằng cách định kỳ bổ sung hoặc thay thế môi trường nuôi cấy. Khởi tạo các dòng tế bào với mật độ 5 x 10⁵ tế bào/ml và duy trì nồng độ tế bào trong khoảng từ 3 x 10⁵ đến 1 x 10⁶ tế bào/ml để đạt được sự phát triển tối ưu. |
| Seeding density | 2 × 10⁵ tế bào/ml |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|---|
| Các alen HLA |
A*: 01:01:01
B*: 57:01:01
C*: 06:02:01
DRB1*: 07:01:01
DQA1*: 02:01:01
DQB1*: 03:03:02
DPB1*: '04:01:01, '13:01:01
E: '01:01:01, '01:09
|
Giấy chứng nhận phân tích (CoA)
| Số lô | Loại chứng chỉ | Ngày | Số catalog |
|---|---|---|---|
| 300209-221223 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300209 |
| 300209-040325 | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300209 |
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: Thỏa thuận MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào cụ thể. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. Thỏa thuận MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.