Tế bào HEK293-FAP
1.900,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Thông tin chung
| Description | Lưu ý: Giá niêm yết cho các dòng tế bào chỉ áp dụng cho khách hàng thuộc lĩnh vực học thuật hoặc phi lợi nhuận. Đối với các tổ chức thương mại, giá khoảng 6.250 €. Dòng tế bào HEK293-FAP là một dòng tế bào HEK293 tái tổ hợp ổn định được thiết kế để biểu hiện Protein Kích hoạt Tế bào Sợi (FAP) ở mức cao, khoảng 123.000 phân tử trên mỗi tế bào. Dòng tế bào này được phát triển bằng công nghệ landing pad của inscreenex, đảm bảo sự tích hợp chính xác và có thể tái tạo của gen FAP tại một vị trí gen cụ thể, đã được xác nhận trước. FAP, còn được gọi là Seprase hoặc DPPIV, là một protease serine tham gia vào quá trình tái cấu trúc ma trận ngoại bào, đặc biệt quan trọng trong các quá trình như lành vết thương, sửa chữa mô và xơ hóa. FAP cũng được biểu hiện mạnh mẽ trong mô liên kết của nhiều loại ung thư biểu mô, khiến nó trở thành mục tiêu nghiên cứu ung thư có giá trị và một dấu ấn sinh học tiềm năng cho các tế bào sợi liên quan đến ung thư. Sự biểu hiện của FAP trong dòng tế bào này đã được xác nhận bằng phương pháp phân tích tế bào dòng chảy với kháng thể đặc hiệu mục tiêu, đảm bảo mật độ thụ thể nhất quán và đáng tin cậy trên toàn bộ quần thể tế bào. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Thận thai nhi |
| Disease | Đã biến đổi/bất tử hóa; không gây ung thư (trên nền tế bào HEK293) |
| Applications | Phát triển kháng thể nhắm mục tiêu FAP và liệu pháp miễn dịch; sinh học mô đệm khối u; nghiên cứu về tế bào sợi liên quan đến ung thư (CAF); thiết kế kháng thể liên kết thuốc (ADC) và kháng thể hai đặc hiệu; sàng lọc ung thư |
Đặc điểm
| Age | Thai nhi |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Tế bào biểu mô |
| Growth properties | Lớp đơn, bám dính |
Dữ liệu quy định
| Citation | HEK293-FAP (Số catalog Cytion 305419) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| CellosaurusAccession | CVCL_6G23 |
| GMO Status | GMO-S1: Dòng tế bào HEK293 này chứa một cấu trúc biểu hiện protein kích hoạt tế bào sợi (FAP) dành cho các nghiên cứu chức năng thụ thể. Phân loại này chỉ áp dụng tại Đức và có thể khác nhau ở các khu vực khác. |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Receptors expressed | FAP (Seprase hoặc DPPIV) |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | RPMI 1640, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, chứa: 2,0 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820700a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung vào môi trường 10% FBS, 1 mM natri pyruvate, 10 mM HEPES, 1% NEAA. Thêm Geneticin (G418-Sulfat) để đạt nồng độ cuối cùng là 1 mg/mL. |
| Dissociation Reagent | Trypsin-EDTA |
| Doubling time | khoảng 24–36 giờ |
| Subculturing | Đối với nuôi cấy tế bào bám dính thông thường: Hút bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS để loại bỏ bất kỳ môi trường còn lại nào. Sau khi hút hết PBS, thêm lượng thích hợp dung dịch Trypsin/EDTA dựa trên kích thước bình nuôi cấy (ví dụ: 1 ml cho bình T25, 3 ml cho bình T75) và ủ ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C cho đến khi tế bào tách ra (5-10 phút). Theo dõi quá trình tách rời dưới kính hiển vi và nhẹ nhàng gõ nhẹ vào bình nếu cần thiết để giải phóng tế bào. Sau khi tách rời, thêm môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh để vô hiệu hóa Trypsin/EDTA, nhẹ nhàng trộn đều tế bào và chuyển một phần của hỗn hợp tế bào vào bình nuôi cấy mới chứa môi trường tươi. Đặt bình vào tủ ấm được cài đặt ở 37°C với 5%CO₂, và thay môi trường mỗi 2-3 ngày. |
| Split ratio | 1 đến 5 |
| Seeding density | 2 đến 4 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Sau khi rã đông, chia tế bào theo tỷ lệ 1:2 đến 1:3 trong các bình T25 và để tế bào phục hồi sau quá trình đông lạnh và bám dính ít nhất 24 giờ. Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tốt nhất sau khi rã đông tế bào, chúng tôi khuyến nghị sử dụng ống nghiệm hoặc đĩa phủ collagen cho lần gieo tế bào ban đầu sau khi phục hồi đông lạnh. Việc phủ collagen không cần thiết cho các lần nuôi cấy thường xuyên sau đó của tế bào. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Không có |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|