Tế bào HCT-15
430,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Những thông tin cơ bản về dòng tế bào HCT-15
| Description | Tế bào HCT-15 được phân lập từ khối u tuyến của ruột kết của một nam giới da trắng 44 tuổi. Dòng tế bào này, được phát triển vào đầu những năm 1970, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư, đặc biệt là để nghiên cứu sinh học và điều trị ung thư đại trực tràng. Về mặt hình thái, tế bào HCT-15 có đặc điểm là có hình dạng tương tự biểu mô, có xu hướng phát triển cả dưới dạng lớp đơn và thành cụm, thể hiện sự đa dạng tế bào đáng kể. Đặc điểm này phản ánh môi trường tế bào đa dạng trong các khối u rắn, khiến HCT-15 trở thành mô hình quý giá để nghiên cứu động học khối u và tương tác tế bào trong vi môi trường khối u. Về mặt di truyền, tế bào HCT-15 có karyotype hyperdiploid với nhiều biến đổi nhiễm sắc thể, đặc trưng cho nhiều trường hợp ung thư đại trực tràng. Các đột biến này bao gồm đột biến trong các gen oncogene và gen ức chế khối u quan trọng, như đột biến trong gen KRAS và các đột biến ảnh hưởng đến con đường p53, liên quan đến cơ chế bệnh sinh và tiến triển của ung thư đại trực tràng. Các đặc điểm di truyền này khiến tế bào HCT-15 trở thành công cụ quan trọng để nghiên cứu các cơ chế di truyền và phân tử liên quan đến tiến triển ung thư, di căn và kháng trị liệu. Sự sử dụng rộng rãi các tế bào HCT-15 trong nghiên cứu đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về các con đường phân tử liên quan đến ung thư đại trực tràng, nâng cao sự hiểu biết về cơ chế bệnh lý và hỗ trợ trong việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Đại tràng và trực tràng |
| Disease | Ung thư biểu mô tuyến |
| Synonyms | HCT 15, HCT.15, HCT15 |
Các khía cạnh
| Age | 67 năm |
|---|---|
| Gender | Nam |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Growth properties | Người tuân thủ |
Tài liệu
| Citation | HCT-15 (Số catalog Cytion 300229) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
| CellosaurusAccession | CVCL_0292 |
Cấu trúc di truyền của dòng tế bào ung thư đại tràng HCT-15
| Antigen expression | Các tế bào cho kết quả dương tính với keratin qua phương pháp nhuộm immunoperoxidase. |
|---|---|
| Tumorigenic | Ở chuột không lông |
| Viruses | Âm tính với enzyme sao chép ngược |
Hướng dẫn nuôi cấy
| Culture Medium | RPMI 1640, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, chứa: 2,0 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820700a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung 10% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy |
| Dissociation Reagent | Accutase |
| Doubling time | 15 giờ |
| Subculturing | Loại bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi các tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS không chứa canxi và magiê. Đối với bình T25, sử dụng 3-5 ml PBS, và đối với bình T75, sử dụng 5-10 ml. Sau đó, phủ hoàn toàn các tế bào bằng Accutase, sử dụng 1-2 ml cho bình T25 và 2,5 ml cho bình T75. Để tế bào ủ ở nhiệt độ phòng trong 8-10 phút để tách chúng ra. Sau khi ủ, nhẹ nhàng trộn tế bào với 10 ml môi trường để tái phân tán chúng, sau đó ly tâm ở 300xg trong 3 phút. Loại bỏ dịch trên, tái phân tán tế bào trong môi trường tươi và chuyển chúng vào các bình mới đã chứa môi trường tươi. |
| Seeding density | 1 đến 2 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Nhanh |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng của tế bào HCT 15
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|
Giấy chứng nhận phân tích (CoA)
| Số lô | Loại chứng chỉ | Ngày | Số catalog |
|---|---|---|---|
| 300229-160625 | Giấy chứng nhận phân tích | 18. Aug. 2025 | 300229 |
| 300229-221SF | Giấy chứng nhận phân tích | 23. May. 2025 | 300229 |
Hợp đồng chuyển giao vật liệu
Nếu quý vị có ý định sử dụng các dòng tế bào Cytion chỉ cho mục đích nghiên cứu nội bộ tại một cơ sở nghiên cứu duy nhất, vui lòng hoàn thành và ký vào Thỏa thuận Chuyển giao Vật liệu (MTA) của chúng tôi và nộp kèm theo đơn đặt hàng của quý vị.
Đối với bất kỳ ứng dụng thương mại nào - bao gồm nhưng không giới hạn ở công việc tính phí dịch vụ, kiểm tra chất lượng, phát hành sản phẩm, sử dụng chẩn đoán hoặc nghiên cứu quy định - vui lòng hoàn thành Mẫu Mục Đích Sử Dụng để chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận phù hợp với dự án của bạn.
Lưu ý: Thỏa thuận MTA chỉ áp dụng cho một số dòng tế bào cụ thể. Nếu thông báo này và tài liệu MTA xuất hiện trên trang sản phẩm, thỏa thuận này có hiệu lực. Đối với các dòng tế bào không được MTA bao phủ, sẽ không có tham chiếu đến thỏa thuận này. Thỏa thuận MTA không có hiệu lực đối với khách hàng tại Châu Mỹ, Trung Quốc hoặc Đài Loan. Vui lòng liên hệ với chi nhánh của chúng tôi tại Hoa Kỳ để nhận thỏa thuận phù hợp.