Tế bào CHO-PD-L1
1.900,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Thông tin chung
| Description | Lưu ý: Giá niêm yết cho các dòng tế bào chỉ áp dụng cho khách hàng thuộc lĩnh vực học thuật hoặc phi lợi nhuận. Đối với các tổ chức thương mại, giá khoảng 6.250 €. Tế bào CHO-PD-L1 là tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO) tái tổ hợp được thiết kế để biểu hiện ổn định protein liên kết chết lập trình 1 (PD-L1; CD274/B7-H1) của người, một ligand điểm kiểm soát miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong việc ức chế các phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T. PD-L1 là một protein xuyên màng loại I, chủ yếu tương tác với protein chết tế bào lập trình 1 (PD-1/CD279) trên các tế bào miễn dịch đã được kích hoạt, dẫn đến ức chế sự tăng sinh của tế bào T, sản xuất cytokine và hoạt động độc tế bào. Sự biểu hiện bất thường của PD-L1 là cơ chế phổ biến của sự trốn tránh miễn dịch trong nhiều khối u rắn và bệnh ác tính huyết học, khiến các mô hình tế bào tái tổ hợp biểu hiện PD-L1 trở nên rất phù hợp cho nghiên cứu miễn dịch ung thư và phát triển liệu pháp. Tế bào CHO-PD-L1 được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển và đặc trưng hóa các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, bao gồm kháng thể đơn dòng, kháng thể hai đặc hiệu, protein liên hợp và liệu pháp tế bào được công nghệ hóa nhắm vào trục tín hiệu PD-1/PD-L1. Sự biểu hiện ổn định và có kiểm soát của PD-L1 cho phép đánh giá định lượng độ ái lực gắn kháng thể, tỷ lệ chiếm chỗ thụ thể, hoạt tính ức chế, quá trình nội hóa và động học tương tác giữa ligand và thụ thể. Các tế bào này cũng phù hợp cho việc phát triển các xét nghiệm cytometry dòng chảy, xét nghiệm sinh học báo cáo, nghiên cứu kích hoạt tế bào T và các nền tảng sàng lọc quy mô lớn nhằm đánh giá hiệu quả chặn điểm kiểm soát hoặc sự hình thành khớp miễn dịch. Do tế bào CHO cung cấp một hệ thống biểu hiện mạnh mẽ và có nền thấp, chúng thường được lựa chọn cho việc tạo ra các xét nghiệm tiêu chuẩn hóa và các ứng dụng kiểm soát chất lượng sinh học. |
|---|---|
| Organism | Chuột hamster Trung Quốc |
| Tissue | Buồng trứng |
| Disease | Tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc, không có tính chất ung thư; được biến đổi gen để biểu hiện PD-L1 (CD274/B7-H1) trên bề mặt |
| Applications | Sàng lọc kháng thể; Phát triển liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu PD-L1; Nghiên cứu về chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch; Nghiên cứu về cơ chế trốn tránh miễn dịch của khối u; Phân tích tế bào bằng kỹ thuật đo lưu lượng |
Đặc điểm
| Age | Người lớn |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Tế bào biểu mô |
| Growth properties | Dính/lơ lửng |
Dữ liệu quy định
| Citation | CHO-PD-L1 (Mã sản phẩm Cytion: 305975) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 10029 |
| CellosaurusAccession | CVCL_A8X1 |
| GMO Status | GMO-S1: Dòng tế bào CHO này chứa một cassette biểu hiện CD274, hỗ trợ các phân tích chức năng thụ thể. Phân loại này chỉ áp dụng tại Đức và có thể khác biệt ở các quốc gia khác. |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Surface antigens | PD-L1 (CD274/B7-H1) |
|---|---|
| Receptors expressed | PD-1/CD279 |
Xử lý
| Culture Medium | Đối với nuôi cấy bám dính: DMEM:Ham's F12 (tỷ lệ 1:1), chứa: 3,1 g/L glucose, chứa: 2,5 mM L-glutamine, chứa: 15 mM HEPES, chứa: 0,5 mM natri pyruvate, chứa: 1,2 g/L NaHCO₃ (số hiệu sản phẩm Cytion 820400a) Đối với nuôi cấy tế bào lơ lửng: CHO Growth Medium A (từ InSCREENeX; mã sản phẩm InSCREENeX INS-ME-1039) |
|---|---|
| Supplements | Đối với các dòng tế bào bám dính: Bổ sung 5% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy. Thêm Geneticin (G418-Sulfat) để đạt nồng độ cuối cùng là 0,5 mg/mL. |
| Dissociation Reagent | Đối với các mẫu nuôi cấy bám dính: Trypsin-EDTA |
| Doubling time | khoảng 14–16 giờ |
| Subculturing | Đối với nuôi cấy tế bào bám dính thông thường: Hút bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS để loại bỏ bất kỳ môi trường còn lại nào. Sau khi hút hết PBS, thêm lượng thích hợp dung dịch Trypsin/EDTA dựa trên kích thước bình nuôi cấy (ví dụ: 1 ml cho bình T25, 3 ml cho bình T75) và ủ ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C trong 5-10 phút, hoặc cho đến khi tế bào tách ra. Theo dõi quá trình tách rời dưới kính hiển vi và nhẹ nhàng gõ nhẹ vào bình nếu cần thiết để giải phóng tế bào. Sau khi tách rời, thêm môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh để vô hiệu hóa Trypsin/EDTA, nhẹ nhàng trộn đều tế bào và chuyển một phần của hỗn hợp tế bào vào bình nuôi cấy mới chứa môi trường tươi. Đặt bình vào tủ ấm được cài đặt ở 37°C với 5%CO₂, và thay môi trường mỗi 2-3 ngày. |
| Split ratio | 1 đến 5 |
| Seeding density | 2 đến 5 × 10⁴ tế bào/cm² |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Sau khi rã đông, chia tế bào theo tỷ lệ 1:2 đến 1:3 trong các bình T25 và để tế bào phục hồi sau quá trình đông lạnh và bám dính (đối với các dòng tế bào bám dính) trong ít nhất 24 giờ. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|