Tế bào CHO-CXCR4
1.900,00 €*
Products are shipped frozen on dry ice in cryotubes. Each cryotube typically contains 3 × 106 cells for adherent lines or 5 × 106 cells for suspension lines (refer to the batch CoA for details).
Thông tin chung
| Description | Lưu ý: Giá hiển thị cho các dòng tế bào chỉ áp dụng cho khách hàng phi lợi nhuận. Nếu quý vị đại diện cho một tổ chức thương mại, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá thay thế. Dòng tế bào CHO-CXCR4-Medium-high là dòng tế bào CHO (Chinese Hamster Ovary) tái tổ hợp ổn định, biểu hiện thụ thể CXCR4 ở mức trung bình cao, khoảng 9.500 phân tử trên mỗi tế bào. Dòng tế bào này được phát triển bằng công nghệ landing pad tiên tiến, đảm bảo tích hợp có mục tiêu gen CXCR4 tại vị trí gen đã được xác minh trước. Cách tiếp cận này mang lại sự biểu hiện ổn định và đáng tin cậy của thụ thể CXCR4, giúp đạt được kết quả thí nghiệm có thể tái hiện. CXCR4, còn được gọi là CD184, là một thụ thể chemokine tham gia vào các quá trình sinh học quan trọng như di chuyển của tế bào miễn dịch, tạo máu và là thụ thể đồng hành cho sự xâm nhập của HIV vào tế bào. Sự tương tác của thụ thể với ligand của nó, CXCL12, là yếu tố thiết yếu cho quá trình di chuyển và định cư của tế bào gốc tạo máu và bạch cầu. Trong lĩnh vực ung thư, CXCR4 đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển khối u, di căn và tạo mạch máu, với biểu hiện của nó thường tăng cao trong nhiều loại ung thư, bao gồm các bệnh ác tính huyết học. Sự tăng biểu hiện này thường liên quan đến kháng trị liệu và tiên lượng xấu. Biểu hiện của CXCR7 trong dòng tế bào này đã được xác nhận bằng kỹ thuật phân tích dòng chảy. |
|---|---|
| Organism | Chuột hamster |
| Tissue | Buồng trứng |
| Disease | Chinese hamster ovary, non-neoplastic; genetically engineered for CXCR4 surface expression (low expression level) |
| Applications | Antibody screening; CXCR4-targeted therapy development; HIV entry research; hematopoietic stem cell biology; flow cytometry |
| Synonyms | CHO-CXCR4 |
Đặc điểm
| Age | Người lớn |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tương tự biểu mô |
| Cell type | Epithelial cells |
| Growth properties | Dính/lơ lửng |
Dữ liệu quy định
| Citation | CHO-CXCR4 Trung bình-cao (Số catalog Cytion 305411MH) |
|---|---|
| Biosafety level | 1 |
| NCBI_TaxID | 10029 |
| CellosaurusAccession | CVCL_A8V9 |
| GMO Status | GMO-S1: This CHO line contains a recombinant construct enabling low-level expression of human CXCR4 for chemokine receptor studies. This classification applies only within Germany and may differ elsewhere. |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Receptors expressed | CXCR4 (CD184) |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | Đối với nuôi cấy bám dính: DMEM:Ham's F12 (tỷ lệ 1:1), chứa: 3,1 g/L glucose, chứa: 2,5 mM L-glutamine, chứa: 15 mM HEPES, chứa: 0,5 mM natri pyruvate, chứa: 1,2 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820400a)Đối với nuôi cấy tế bào lơ lửng: CHO Growth Medium A (từ InSCREENeX; số hiệu sản phẩm InSCREENeX INS-ME-1039) |
|---|---|
| Supplements | Đối với các dòng tế bào bám dính: Bổ sung 5% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy. Thêm Geneticin (G418-Sulfat) để đạt nồng độ cuối cùng là 0,5 mg/mL. |
| Dissociation Reagent | Đối với các mẫu nuôi cấy bám dính: Trypsin-EDTA |
| Doubling time | approx. 14-16 hours |
| Subculturing | Đối với nuôi cấy tế bào bám dính thông thường: Hút bỏ môi trường nuôi cấy cũ khỏi tế bào bám dính và rửa chúng bằng PBS để loại bỏ bất kỳ môi trường còn lại nào. Sau khi hút hết PBS, thêm lượng thích hợp dung dịch Trypsin/EDTA dựa trên kích thước bình nuôi cấy (ví dụ: 1 ml cho bình T25, 3 ml cho bình T75) và ủ ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C trong 5-10 phút, hoặc cho đến khi tế bào tách ra. Theo dõi quá trình tách rời dưới kính hiển vi và nhẹ nhàng gõ nhẹ vào bình nếu cần thiết để giải phóng tế bào. Sau khi tách rời, thêm môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh để vô hiệu hóa Trypsin/EDTA, nhẹ nhàng trộn đều tế bào và chuyển một phần của hỗn hợp tế bào vào bình nuôi cấy mới chứa môi trường tươi. Đặt bình vào tủ ấm được cài đặt ở 37°C với 5% CO₂, và thay môi trường mỗi 2-3 ngày. |
| Split ratio | 1 to 5 |
| Seeding density | 2 to 5 x 104 cells/cm2 |
| Fluid renewal | 2 đến 3 lần mỗi tuần |
| Post-Thaw Recovery | Sau khi rã đông, chia tế bào theo tỷ lệ 1:2 đến 1:3 trong các bình T25 và để tế bào phục hồi sau quá trình đông lạnh và bám dính (đối với các dòng tế bào bám dính) trong ít nhất 24 giờ. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), chứa các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để cải thiện quá trình phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5% CO2, humidified atmosphere. |
| Shipping Conditions | Cryopreserved cell lines are shipped on dry ice in validated, insulated packaging with sufficient refrigerant to maintain approximately −78 °C throughout transit. On receipt, inspect the container immediately and transfer vials without delay to appropriate storage. |
| Storage Conditions | For long-term preservation, place vials in vapor-phase liquid nitrogen at about −150 to −196 °C. Storage at −80 °C is acceptable only as a short interim step before transfer to liquid nitrogen. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|
