Tế bào B-LCL-HROC112
800,00 €*
Sản phẩm được vận chuyển đông lạnh trên đá khô trong ống cryotube. Mỗi ống cryotube thường chứa 3 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào bám dính hoặc 5 × 10⁶ tế bào cho dòng tế bào treo lơ lửng (tham khảo chứng chỉ phân tích lô hàng (CoA) để biết chi tiết).
Thông tin chung
| Description | B-LCL-HROC112 là dòng tế bào lymphoblastoid B người được bất tử hóa bởi virus Epstein-Barr (EBV), được thiết lập từ các tế bào lympho B được tách ra từ mô khối u hoặc máu ngoại vi của một bệnh nhân người lớn. Các tế bào được tạo ra bằng cách nhiễm EBV ex vivo với dịch siêu vi chứa EBV được tách từ dòng tế bào B95/8 của khỉ marmoset, trong sự hiện diện của cyclosporin A để ức chế sự phát triển của tế bào T và NK. Sau vài tuần nuôi cấy, sự phát triển ổn định của tế bào lymphoblastoid được đạt được, dẫn đến một quần thể tế bào B đơn dòng hoặc đa dòng liên tục phát triển, phù hợp cho việc mở rộng in vitro lâu dài. Về mặt miễn dịch hình thái, B-LCL-HROC112 có đặc điểm của tế bào B trưởng thành và hoạt hóa, được đặc trưng bởi sự biểu hiện của CD19 và CD20, cùng với mức độ cao của các dấu hiệu hoạt hóa và trưởng thành như CD23 và CD80. Sự biểu hiện mạnh mẽ của các phân tử MHC loại I và loại II cho thấy khả năng trình diện kháng nguyên được bảo tồn. Tùy thuộc vào từng dòng tế bào, có thể quan sát thấy biểu hiện biến đổi của các dấu hiệu liên quan đến quá trình biệt hóa như CD27, CD38 hoặc CD138, phản ánh các giai đoạn khác nhau của quá trình trưởng thành của tế bào B. Các tế bào này âm tính với các dấu hiệu của tế bào T, xác nhận tính đặc hiệu của dòng tế bào. Về mặt chức năng, B-LCL-HROC112 tiết ra immunoglobulin có loại isotype xác định (ví dụ: IgG, IgM hoặc IgA), duy trì ổn định trong quá trình nuôi cấy kéo dài. Các kháng thể được tiết ra có thể được thu thập từ dịch nuôi cấy và sử dụng cho các ứng dụng tiếp theo, bao gồm các thử nghiệm liên kết kháng nguyên, nghiên cứu nhận diện tế bào ung thư hoặc xác định các kháng nguyên liên quan đến bệnh. Với tư cách là mô hình tế bào B bất tử hóa bởi EBV, B-LCL-HROC112 cung cấp một nền tảng in vitro mạnh mẽ để nghiên cứu các phản ứng miễn dịch dịch thể, kích hoạt và biệt hóa tế bào B, cũng như các cơ chế trung gian kháng thể trong bối cảnh miễn dịch ung thư hoặc phản ứng miễn dịch toàn thân. |
|---|---|
| Organism | Con người |
| Tissue | Máu ngoại vi |
| Disease | Ung thư biểu mô |
| Synonyms | B-LCL CO112, Bc HROC112 |
Đặc điểm
| Age | 80 năm |
|---|---|
| Gender | Nữ |
| Morphology | Tế bào tròn |
| Cell type | Tế bào lymphoblast B |
| Growth properties | Hệ thống treo |
Dữ liệu quy định
| Citation | B-LCL-HROC112 (Số catalog Cytion 302023) |
|---|---|
| Biosafety level | 2 |
| NCBI_TaxID | 9606 |
Dữ liệu sinh học phân tử
| Viruses | Biến thể: EBV |
|---|
Xử lý
| Culture Medium | RPMI 1640, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, chứa: 2,0 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820700a) |
|---|---|
| Supplements | Bổ sung 10% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy |
| Subculturing | Nhẹ nhàng trộn đều hỗn hợp tế bào trong bình bằng cách hút lên và xuống bằng ống tiêm, sau đó lấy một mẫu đại diện để xác định mật độ tế bào trên mỗi ml. Pha loãng hỗn hợp để đạt nồng độ tế bào 1 x 10⁵ tế bào/ml bằng môi trường nuôi cấy tươi, sau đó chia đều hỗn hợp đã điều chỉnh vào các bình mới để tiếp tục nuôi cấy. |
| Freeze medium | Như một môi trường bảo quản đông lạnh, chúng tôi sử dụng môi trường tăng trưởng hoàn chỉnh (bao gồm FBS) + 10% DMSO để đảm bảo độ sống sau khi rã đông, hoặc CM-1 (mã sản phẩm Cytion 800100), bao gồm các chất bảo vệ thẩm thấu và chất ổn định chuyển hóa được tối ưu hóa để nâng cao khả năng phục hồi và giảm stress do đông lạnh gây ra. |
| Thawing and Culturing Cells |
|
| Incubation Atmosphere | 37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm. |
| Flask Coating | Để đạt được độ bám dính và khả năng sống sót tối ưu sau khi rã đông, chúng tôi khuyến nghị sử dụng các ống nghiệm hoặc đĩa được phủ collagen. |
| Freezing Procedure | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Shipping Conditions | Các dòng tế bào được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh được vận chuyển trên đá khô trong bao bì cách nhiệt đã được kiểm định, kèm theo lượng chất làm lạnh đủ để duy trì nhiệt độ khoảng −78 °C trong suốt quá trình vận chuyển. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra ngay lập tức bao bì và chuyển các ống nghiệm sang nơi lưu trữ phù hợp mà không chậm trễ. |
| Storage Conditions | Để bảo quản lâu dài, hãy đặt ống nghiệm vào nitơ lỏng ở pha hơi ở nhiệt độ khoảng −150 đến −196 °C. Việc bảo quản ở −80 °C chỉ được chấp nhận như một bước trung gian ngắn hạn trước khi chuyển sang nitơ lỏng. |
Kiểm soát chất lượng / Hồ sơ di truyền / HLA
| Sterility | Sự nhiễm khuẩn Mycoplasma được loại trừ bằng cả các phương pháp xét nghiệm dựa trên PCR và các phương pháp phát hiện Mycoplasma dựa trên phát quang. Để đảm bảo không có nhiễm khuẩn vi khuẩn, nấm hoặc men, các mẫu nuôi cấy tế bào được kiểm tra trực quan hàng ngày. |
|---|